ÔNG NGUYỄN THANH LONG
Năm Long – Người tham mưu của Tứ Kiệt
Năm 1861.
Trên vùng đất Nam Kỳ, những ngày yên bình dần biến mất. Quân Pháp lần lượt đánh chiếm các tỉnh miền Đông, rồi mở rộng cuộc xâm lược xuống những vùng đất trù phú của phương Nam. Làng quê vốn chỉ quen với tiếng mái chèo khua nước, tiếng trâu bò ngoài đồng và tiếng gọi nhau mỗi mùa gặt, nay bắt đầu xuất hiện bóng dáng của quân lính và những cuộc càn quét.
Ở vùng Cai Lậy, thuộc tỉnh Định Tường xưa, có một người nông dân tên Nguyễn Thanh Long.
Ông sinh năm Canh Thìn 1820, tại xóm Cầu Ván, ấp Cẩm Hòa, vùng Cẩm Sơn ngày nay. Vì là người con thứ năm trong gia đình, người dân quen gọi ông bằng cái tên thân mật: ông Năm Long. Về sau, khi đứng trong hàng ngũ nghĩa quân, ông còn được gọi là Đề Long.
Không ai nghĩ rằng người nông dân ấy rồi sẽ trở thành một trong những người đặt kế sách cho nghĩa quân chống Pháp ở vùng Cai Lậy.
Nhưng Năm Long không phải là người chỉ biết cầm cuốc ra đồng.
Ông có tài thao lược, hiểu địa hình sông rạch, đồng ruộng và những con đường làng quanh vùng. Trong chiến tranh, những điều tưởng như bình thường ấy lại trở thành lợi thế lớn. Một con rạch, một bờ ruộng, một lối mòn hay một khu vườn rậm rạp đều có thể trở thành nơi ẩn náu, đường rút lui hoặc địa điểm phục kích.
Khi thực dân Pháp xâm chiếm Nam Kỳ, Năm Long cùng những người yêu nước trong vùng đứng lên chống giặc. Ông tìm đến lực lượng của Thiên Hộ Võ Duy Dương và cùng nghĩa quân tiếp tục cuộc kháng chiến. Trong hàng ngũ ấy, Năm Long dần bộc lộ tài năng của mình. Tư liệu về Tứ Kiệt ghi ông là người có tài thao lược, giữ vai trò tham mưu, đề ra kế sách cho nghĩa quân.
Bên cạnh Năm Long còn có những người đồng chí hướng: Trần Công Thận, Trương Văn Rộng và Ngô Tấn Đước.
Bốn người, bốn xuất thân, nhưng cùng chung một chí hướng.
Người dân gọi họ là Tứ Kiệt – Bốn người kiệt xuất của vùng Cai Lậy.
Nếu Trần Công Thận được biết đến như một thủ lĩnh, thì Năm Long nổi bật ở tài mưu lược. Trong những cuộc chiến mà nghĩa quân phải lấy ít địch nhiều, lấy vũ khí thô sơ chống lại quân Pháp có súng ống và lực lượng đông đảo, trí óc và lòng can đảm đôi khi còn quý hơn cả một đội quân lớn.
Năm Long hiểu điều đó.
Ông không chọn cách đối đầu với quân Pháp bằng sức mạnh đơn thuần.
Nghĩa quân dựa vào địa hình sông nước, đánh nhanh rồi rút nhanh, khiến quân địch khó lòng truy đuổi. Những cuộc tập kích bất ngờ làm cho quân Pháp và lực lượng tay sai luôn phải đề phòng. Danh tiếng của Tứ Kiệt vì thế ngày càng lan rộng trong vùng.
Một trong những trận đánh đáng nhớ diễn ra vào đêm 1 tháng 5 năm 1868, khi nghĩa quân bí mật đột kích thành Mỹ Tho, đốt kho lương và gây tổn thất cho quân Pháp. Đó là một trong những chiến công tiêu biểu cho cách đánh bất ngờ của nghĩa quân.
Nhưng trận đánh khiến tên tuổi Tứ Kiệt vang dội hơn nữa xảy ra vào cuối năm 1870.
Đêm 24 rạng sáng 25 tháng Chạp.
Lúc ấy, phần lớn quân Pháp đã kéo về Mỹ Tho nhân dịp lễ Noel. Đồn Cai Lậy chỉ còn một lực lượng nhỏ.
Đêm tối bao trùm vùng đất.
Rồi nghĩa quân xuất hiện.
Cuộc tấn công diễn ra bất ngờ. Nghĩa quân đánh vào đồn Cai Lậy, tiêu diệt tên tay sai Bếp Hữu, đốt trại lính rồi nhanh chóng rút về căn cứ.
Đó không chỉ là một trận đánh.
Đó là lời khẳng định rằng người dân Cai Lậy vẫn chưa khuất phục.
Sau trận ấy, thực dân Pháp càng quyết tâm tiêu diệt nghĩa quân. Chúng huy động hơn một nghìn quân từ nhiều nơi, trong đó có Tân An, Mỹ Tho, Gò Công và Vĩnh Long, tổ chức những cuộc càn quét lớn để truy bắt Tứ Kiệt.
Với lực lượng chênh lệch quá lớn, cuộc chiến ngày càng trở nên khốc liệt.
Nhưng điều mà quân Pháp không thể khuất phục được chính là ý chí của những người đứng đầu nghĩa quân.
Năm Long có thể hiểu rằng cuộc chiến này rồi sẽ đến lúc phải trả giá bằng chính mạng sống.
Nhưng ông vẫn ở lại.
Bởi phía sau ông không chỉ là một cuộc chiến.
Đó còn là quê hương.
Là những người dân đã tin tưởng ông.
Là những cánh đồng, dòng sông và xóm làng nơi ông đã sinh ra và lớn lên.
Và cũng chính vì vậy, khi quân Pháp dùng những thủ đoạn tàn bạo để truy tìm nghĩa quân, gia đình của Năm Long cũng phải chịu cảnh đau thương. Người chị cả của ông, bà Hai An, bị bắt và tra tấn đến chết; người em kế là Sáu Quang cũng bị bắt, tra khảo rồi đày ra Côn Đảo.
Những mất mát ấy không làm Năm Long khuất phục.
Cuối cùng, Tứ Kiệt rơi vào tay quân Pháp.
Ngày 25 tháng Chạp năm Canh Ngọ, tức ngày 14 tháng 2 năm 1871, bốn người bị đưa đến khu vực chợ Cá, Cai Lậy. Quân Pháp chém đầu Tứ Kiệt và đem thủ cấp bêu trong nhiều ngày nhằm uy hiếp tinh thần người dân.
Năm Long khi ấy mới khoảng 52 tuổi.
Một đời người khép lại.
Nhưng câu chuyện của ông thì chưa kết thúc.
Sau khi Tứ Kiệt hy sinh, người dân Cai Lậy lập mộ và đền thờ để tưởng nhớ bốn vị anh hùng. Từ đó, nơi thờ phụng bốn ông được gọi là Lăng Tứ Kiệt. Hằng năm, người dân vẫn tổ chức tưởng niệm, đặc biệt vào ngày 25 tháng Chạp, để ghi nhớ những người đã vì quê hương mà hy sinh.
Ngày nay, nhắc đến Nguyễn Thanh Long – Năm Long, người ta không chỉ nhớ đến một người nông dân của thế kỷ XIX.
Người ta nhớ đến một con người đã biến hiểu biết về quê hương thành sức mạnh chống giặc.
Nhớ đến một người tham mưu đứng phía sau những trận đánh của nghĩa quân.
Nhớ đến một người đã chứng kiến gia đình mình chịu cảnh đau thương nhưng vẫn không đầu hàng.
Và trên hết, người ta nhớ đến Năm Long – một trong Tứ Kiệt của đất Cai Lậy.
Bốn ông đã nằm xuống từ hơn một thế kỷ trước.
Nhưng dòng sông, cánh đồng và những xóm làng nơi các ông từng đi qua vẫn còn đó.
Tên tuổi các ông cũng còn đó.
Bởi có những người mất đi thì trở thành quá khứ.
Nhưng có những người mất đi lại trở thành ký ức của quê hương.
Nguyễn Thanh Long – Năm Long – chính là một người như thế.
Lý Thị Thanh Xuân - 12a11 Trường THPT Tứ Kiệt



