Anh hùng Lực lượng vũ trang

Ox: Huỳnh Văn Nghệ – Mang gươm mở cõi, mang thơ giữ nước

An Giang17/08/2026Đoàn xã Đạ Huoai (Đạ Huoai)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

hời kỳ lịch sử: 1932–1975 – từ phong trào cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám, Nam Kỳ khởi nghĩa, hai cuộc kháng chiến đến ngày đất nước thống nhất.

Phần 1: Cậu bé Tân Tịch và giấc mơ trở về với quê hương

Huỳnh Văn Nghệ sinh ngày 2/2/1914, tại làng Tân Tịch, tổng Chánh Mỹ Hạ, tỉnh Biên Hòa, nay thuộc khu vực Tân Uyên, Bình Dương.

Ông lớn lên trong một gia đình nghèo, nhưng được học hành.

Sau những năm học ở quê, ông vào học Trường Pétrus Ký ở Sài Gòn.

Năm 1931, Huỳnh Văn Nghệ làm việc tại Sở Hỏa xa Đông Dương.

Đó là một công việc có vẻ bình thường.

Nhưng chính môi trường công nhân và những biến động xã hội của Sài Gòn lúc ấy đã đưa ông đến gần phong trào cách mạng.

Từ năm 1932, ông tham gia các hoạt động do Đảng tổ chức, trong đó có phong trào Đông Dương Đại hội.

Một người thanh niên sinh ra ở vùng đất Tân Uyên bắt đầu nhìn thấy phía sau những tuyến đường sắt, những nhà ga và đời sống của người lao động là một xã hội đầy bất công.

Ông không chỉ quan sát.

Ông tham gia.

Rồi hoạt động ngày càng sâu hơn.

Huỳnh Văn Nghệ còn làm thơ, viết văn, viết báo.

Nhưng văn chương đối với ông không tách khỏi cuộc sống.

Nó bắt đầu từ quê hương.

Từ dòng sông Đồng Nai.

Từ những cánh rừng miền Đông.

Và sau này, chính những vùng đất ấy sẽ trở thành chiến trường mà ông vừa chiến đấu vừa ghi lại bằng thơ.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/UvpskOF31SdQlsdvYAOPb-w13QZIVtqnKqdjmMZOaHMAfIJWFXWk21w323-qrSB3Cs688F1cQY_z4zT2mDvZkbHWwBdFey_eIPTiSmX633Kru5F_ahggFq4CktmlT3iPM2krtB0ds3aO9S8NLQ2juc-uccNxVPWXRr43jAAIQ1BMCqgLAq6aRS5LKfV3mAsN?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Chân dung Huỳnh Văn Nghệ và hình ảnh quê hương Tân Uyên – vùng đất gắn bó với tuổi thơ và những năm đầu hoạt động của ông.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Thư viện tỉnh Đồng Nai, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử Bình Dương.


Phần 2: Những năm tháng hoạt động bí mật và con đường sang Thái Lan

Sau khi tham gia phong trào cách mạng, Huỳnh Văn Nghệ ngày càng gắn bó với cơ sở ở vùng Tân Uyên – Biên Hòa.

Trong những năm cuối thập niên 1930, ông tham gia tiếp tế vũ khí, đạn dược và thuốc men cho lực lượng cách mạng ở Tân Uyên.

Khi Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940 nổ ra, phong trào bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt.

Những người còn lại phải tìm cách rút vào vùng rừng.

Huỳnh Văn Nghệ tiếp tục giữ liên lạc và hỗ trợ lực lượng cách mạng.

Đến năm 1942, hoạt động của ông bị phát hiện.

Ông phải rời quê hương, sang Thái Lan.

Đó không phải là một chuyến đi tìm kiếm cuộc sống mới.

Ông tham gia phong trào Việt kiều yêu nước tại Thái Lan, tổ chức nhóm Sống mạnh Văn đoàn và làm chủ bút báo Hồn Cố Hương.

Tờ báo hướng tới việc vận động kiều bào hướng về Tổ quốc, ủng hộ phong trào cách mạng.

Một người đang ở xa quê vẫn tìm cách phục vụ quê hương.

Đó là một điểm rất đặc biệt trong cuộc đời Huỳnh Văn Nghệ.

Ông không cầm súng trên chiến trường Việt Nam trong những năm ấy.

Nhưng ông vẫn hoạt động.

Viết.

Vận động.

Kết nối.

Và chờ ngày trở về.

Năm 1944, ông trở lại Việt Nam.

Ông bắt liên lạc với cách mạng và được giao nhiệm vụ xây dựng căn cứ tại Đất Cuốc, Tân Uyên.

Cuộc đời ông từ đây bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.

Không còn là người viết báo ở Thái Lan.

Không còn chỉ là người hoạt động bí mật ở Sài Gòn.

Huỳnh Văn Nghệ bắt đầu trở thành một người chỉ huy.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ trong thời kỳ hoạt động ở Thái Lan và bối cảnh căn cứ Đất Cuốc – Tân Uyên trước Cách mạng Tháng Tám.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, tư liệu lịch sử Đồng Nai – Bình Dương và các tài liệu về phong trào Việt kiều yêu nước tại Thái Lan.


Phần 3: Đất Cuốc – nơi người thi sĩ trở thành người chỉ huy

Cuối năm 1944, Huỳnh Văn Nghệ trở về nước.

Ông bắt liên lạc với Xứ ủy Nam Kỳ và được giao lập căn cứ tại Đất Cuốc, Tân Uyên.

Từ vùng đất này, lực lượng cách mạng từng bước được xây dựng.

Vũ khí được tìm kiếm.

Lực lượng được tổ chức.

Cơ sở nhân dân được củng cố.

Đất Cuốc dần trở thành một địa bàn quan trọng.

Rồi Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3/1945.

Thời cơ cách mạng xuất hiện.

Huỳnh Văn Nghệ được giao đưa lực lượng Đất Cuốc về Sài Gòn.

Sau đó, ông trở lại Biên Hòa.

Tháng Tám năm 1945, Tổng khởi nghĩa diễn ra.

Huỳnh Văn Nghệ trực tiếp tham gia chỉ huy giành chính quyền ở Biên Hòa.

Các tư liệu lịch sử của Đồng Nai ghi nhận ông tham gia tổ chức lực lượng và trở thành người chỉ huy lực lượng Giải phóng quân Biên Hòa.

Một người từng phải trốn sang Thái Lan giờ đây trở lại quê nhà trong thời khắc lịch sử.

Nhưng niềm vui độc lập chỉ kéo dài rất ngắn.

Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn.

Nam Bộ bước vào kháng chiến.

Ngày 25/10/1945, quân Pháp đánh chiếm Biên Hòa.

Huỳnh Văn Nghệ cùng lực lượng của mình rút về vùng rừng Tân Uyên.

Một căn cứ kháng chiến bắt đầu được xây dựng.

Sau này, vùng đất ấy sẽ gắn với một cái tên trở thành biểu tượng của miền Đông:

Chiến khu Đ.

https://images.openai.com/static-rsc-4/boKZgIesWttll4SAsLdSihYiOst504HT1Op8pWBiALs7ZDezDujrlfq9v8KxrF_nfZCqFYgBmjXrv-0oYIdMnQoA6OD3rL_tw2HwCU-DkB1-5mgebjKter9ru7ddtDy1-vE04e_EFEbfY6JiGGE1xuuonReAbvVqQlmMvD0BNaWrbQWPxHt0uGRCfNWenE-g?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/0p1S1-E6Cfme_DrsnJ2qeO5fWuo_8iZCSJL6um7bx_zN_U8anvedHM4Q1VPQ3RgXwt_G2_BrO1Msv1UUt7D7s61JbUiqqV0mdLnoHd-DPS5NmQguPb8xg3FeAHij6hja1GvQ49qBlZb_kwvjfiyzxWGD12tF4SsPeRBfki8h7Nb6ORoftnkoL5ApPCW8k7LF?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Bối cảnh Cách mạng Tháng Tám ở Biên Hòa và vùng Đất Cuốc – Tân Uyên, nơi Huỳnh Văn Nghệ xây dựng lực lượng cách mạng.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu lịch sử Biên Hòa.


Phần 4: Chiến khu Đ – từ rừng Tân Uyên thành căn cứ của miền Đông

Khi Pháp mở rộng chiến tranh ở Nam Bộ, các lực lượng cách mạng phải tìm những địa bàn có thể đứng chân lâu dài.

Rừng Tân Uyên là một trong những nơi như vậy.

Huỳnh Văn Nghệ góp công lớn vào việc xây dựng, củng cố và bảo vệ căn cứ.

Theo tư liệu của Hội Văn học Nghệ thuật Đồng Nai, Chiến khu Đ được xây dựng thành căn cứ chính thức của tỉnh từ tháng 5/1946, dù hạt nhân căn cứ đã hình thành từ trước.

Địa hình rừng núi, sông suối và những vùng dân cư gắn bó với cách mạng tạo điều kiện cho lực lượng kháng chiến đứng chân.

Nhưng rừng không tự nhiên trở thành căn cứ.

Con người phải biến nó thành căn cứ.

Phải có nơi ở.

Có kho.

Có đường liên lạc.

Có lực lượng bảo vệ.

Có sản xuất.

Có hậu cần.

Và quan trọng nhất là phải có nhân dân.

Huỳnh Văn Nghệ cùng các đồng chí đã xây dựng hệ thống ấy.

Ông vừa chỉ huy quân sự, vừa tham gia tổ chức đời sống kháng chiến.

Chiến khu Đ dần trở thành một căn cứ quan trọng của miền Đông Nam Bộ.

Nhiều cơ quan, đơn vị và binh công xưởng từng đứng chân tại đây.

Quân Pháp nhiều lần tổ chức càn quét.

Nhưng lực lượng cách mạng vẫn bám trụ.

Chính trong những năm tháng ấy, Huỳnh Văn Nghệ bắt đầu viết những bài thơ về cuộc sống chiến đấu.

Ông không viết về chiến tranh từ xa.

Ông viết từ chính nơi mình đang sống.

Từ những cuộc hành quân.

Những đêm không đốt lửa.

Những người lính ăn cơm vắt.

Những giao liên chạy giữa rừng.

Những người cứu thương.

Những người công binh làm đường.

Chiến khu Đ đi vào thơ ông.

Và thơ ông lại trở thành một phần ký ức của Chiến khu Đ.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/0ZaqfaKSN-Lbhx48bTvRPGXak2FTqdvxJkqOh8LlARnspO57Yr0YIOSoUFpHAGFixy9X7HuGEMr97Yfr3ku1w-Aq3Wqwjwea6_kQQ2VccBgBuwxGXlz5IPI7nYa9d6k7sFcRg2FWr0-E02pFG1DgWQaClk2_iyF_RPN-OjuKauqzIxIfEVgX0mZfIfzPeFZS?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/gwtuHsnj-xBjAVxXdQ7hyz6pkQKvDgOnna7jS_LczRYSB3ezB_prWRPJPp2FIz0nPb6JHNaPqTkxPtCsgyV3mCxMHuU6beX5sQriUgyvRRkqWNR10bpIDdXYDRbDz-e_CJDfGM2gr_VVcLC54RMm0wSTsKZN93kRjMeTQuNnMy0ZXfubETfCZNJAVhc0En9K?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Chiến khu Đ – căn cứ cách mạng nổi tiếng của miền Đông Nam Bộ, gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp của Huỳnh Văn Nghệ.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, Hội Văn học Nghệ thuật Đồng Nai và tư liệu di tích Chiến khu Đ.


Phần 5: Trận La Ngà – người chỉ huy giữa trận đánh lớn

Trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp, Huỳnh Văn Nghệ ngày càng trưởng thành trong vai trò chỉ huy.

Ông từng giữ các chức vụ Chỉ huy trưởng Vệ quốc đoàn Biên Hòa, Chi đội trưởng Chi đội 10, rồi đảm nhiệm những trọng trách cao hơn ở Khu 7.

Một trong những chiến công nổi bật gắn với tên tuổi ông là trận La Ngà ngày 1/3/1948.

Đây là một trận đánh giao thông quan trọng trên tuyến đường thuộc miền Đông Nam Bộ.

Lực lượng ta phục kích đoàn xe quân sự của Pháp.

Theo các tư liệu lịch sử địa phương, trận đánh đã phá hủy và thu giữ một số lượng lớn phương tiện, tiêu diệt và bắt một số sĩ quan địch. Đơn vị của Huỳnh Văn Nghệ được tặng Huân chương Chiến công, còn ông được Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi tặng một áo trấn thủ.

Những con số về trận đánh được ghi lại trong các tài liệu khác nhau có thể có sai khác.

Nhưng ý nghĩa của trận La Ngà thì rất rõ.

Đó là một trong những trận đánh giao thông nổi bật của Nam Bộ trong những năm đầu kháng chiến.

Và nó cho thấy khả năng tổ chức phục kích, đánh giao thông của lực lượng miền Đông.

Huỳnh Văn Nghệ không chỉ là người chỉ huy.

Ông còn trực tiếp sống giữa những người lính.

Sau trận đánh, tên tuổi người chỉ huy ấy được biết đến rộng hơn.

Nhưng chiến tranh chưa cho ông thời gian để dừng lại.

Phía trước còn một nhiệm vụ lớn hơn:

xây dựng Khu 7 thành một chiến trường có lực lượng chủ lực đủ mạnh.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/tIphQK4k-iy5vhsuaRYmMmg9GxuiQpkdnFGQ9js0gRN1ZucCl5s50tj9p-SRevOsWnPrKlwfv4S4qao1fKDj_xDaaiBl3rlT6uE2ZU0WyINwTIy74MOC46dpFNENom3bUc3cQ9Usp5Y_7uNPaD6BOW6ktqAM4iT2qKGFHprj51WyAaugtb6vUOFq_lnfVEPh?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ trong thời kỳ chỉ huy lực lượng miền Đông và bối cảnh trận La Ngà năm 1948.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, tư liệu Quân đội nhân dân Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam.


Phần 6: Khu 7 và cuộc chiến chống những tháp canh

Sau tháng 7/1948, Huỳnh Văn Nghệ được giao làm Khu trưởng Khu 7.

Ông cùng Chính ủy Khu 7 Nguyễn Văn Trí xây dựng căn cứ mới và thành lập bộ đội chủ lực Khu 7, mang tên Bộ đội 303.

Nhưng lúc ấy quân Pháp đã xây dựng một hệ thống tháp canh dày đặc để kiểm soát giao thông và chia cắt lực lượng cách mạng.

Những tháp canh ấy tạo ra một bài toán khó.

Nếu không phá được chúng, việc cơ động của lực lượng cách mạng gặp rất nhiều trở ngại.

Huỳnh Văn Nghệ chú ý đến một sáng kiến của du kích địa phương.

Từ cách đánh của du kích, ông cho nghiên cứu và phát triển thành một phương thức đánh tháp canh.

Theo tư liệu của Bảo tàng Văn học Việt Nam và Thư viện Đồng Nai, phương thức này sau đó được nghiên cứu, tổ chức trận đánh thử nghiệm và từng bước phổ biến rộng rãi.

Chùm ảnh tư liệu

Huỳnh Văn Nghệ – Mang gươm mở cõi, mang thơ giữ nước

1 / 3

Ảnh tư liệu của bài viết.

Ngày 22/3/1950, lực lượng ta đồng loạt đánh nhiều tháp canh.

Các trận đánh tiếp tục diễn ra.

Đến cuối năm 1950, cách đánh tháp canh được tổng kết và được biết đến như một phương thức đặc công.

Điều đáng chú ý ở đây là Huỳnh Văn Nghệ không tự mình tạo ra mọi sáng kiến.

Ông biết phát hiện kinh nghiệm từ cơ sở, tổ chức nghiên cứu và biến kinh nghiệm ấy thành cách đánh có thể phổ biến rộng rãi.

Đó là phẩm chất của một người chỉ huy.

Không chỉ ra lệnh.

Mà còn biết lắng nghe chiến trường.

Biết nhìn thấy sáng kiến từ những người lính bình thường.

Và biến nó thành sức mạnh của cả một chiến trường.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/tIphQK4k-iy5vhsuaRYmMmg9GxuiQpkdnFGQ9js0gRN1ZucCl5s50tj9p-SRevOsWnPrKlwfv4S4qao1fKDj_xDaaiBl3rlT6uE2ZU0WyINwTIy74MOC46dpFNENom3bUc3cQ9Usp5Y_7uNPaD6BOW6ktqAM4iT2qKGFHprj51WyAaugtb6vUOFq_lnfVEPh?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ trong thời kỳ làm Khu trưởng Khu 7 và tư liệu về hệ thống tháp canh, cách đánh tháp canh ở miền Đông.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu lịch sử Khu 7.


Phần 7: Chiến khu Đ trong những ngày khốc liệt nhất

Năm 1951, Huỳnh Văn Nghệ được giao làm Tỉnh đội trưởng Thủ Biên, đồng thời tham gia lãnh đạo tỉnh.

Ông tiếp tục chỉ huy lực lượng bảo vệ khu vực Chiến khu Đ – nơi Bộ Tư lệnh Nam Bộ và các binh công xưởng từng đứng chân.

Năm 1952, một trận lụt lớn xảy ra ở miền Đông.

Thiên tai khiến đời sống nhân dân và lực lượng kháng chiến gặp khó khăn.

Sau đó, quân Pháp lợi dụng tình hình, huy động lực lượng lớn tiến công vào Chiến khu Đ.

Theo các tài liệu của Đồng Nai, địch huy động 11 tiểu đoàn.

Trong khi lực lượng địa phương của ta chỉ có khoảng một tiểu đoàn.

Cuộc chiến kéo dài 52 ngày đêm.

Dưới sự chỉ huy của Huỳnh Văn Nghệ, lực lượng ta bám địa bàn, chiến đấu và bảo vệ căn cứ.

Đây là một trong những giai đoạn khắc nghiệt nhất của Chiến khu Đ.

Rừng trở thành nơi trú quân.

Đường rừng trở thành đường vận chuyển.

Nhân dân vừa sản xuất vừa hỗ trợ bộ đội.

Mỗi cuộc càn quét đều đe dọa sự tồn tại của căn cứ.

Nhưng Chiến khu Đ vẫn đứng vững.

Và điều đó không chỉ nhờ quân đội.

Đó là kết quả của sự gắn bó giữa bộ đội, cán bộ và nhân dân.

Huỳnh Văn Nghệ hiểu điều ấy.

Trong thơ ông, những người lính không bao giờ tồn tại một mình.

Có người anh nuôi.

Có chị cứu thương.

Có anh giao liên.

Có người công binh.

Có những người dân trong rừng.

Chiến tranh hiện ra không chỉ bằng tiếng súng.

Mà bằng cả một cộng đồng đang sống và chiến đấu.

https://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/tIphQK4k-iy5vhsuaRYmMmg9GxuiQpkdnFGQ9js0gRN1ZucCl5s50tj9p-SRevOsWnPrKlwfv4S4qao1fKDj_xDaaiBl3rlT6uE2ZU0WyINwTIy74MOC46dpFNENom3bUc3cQ9Usp5Y_7uNPaD6BOW6ktqAM4iT2qKGFHprj51WyAaugtb6vUOFq_lnfVEPh?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Chiến khu Đ trong kháng chiến chống Pháp – nơi Huỳnh Văn Nghệ cùng lực lượng vũ trang và nhân dân chiến đấu bảo vệ căn cứ.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, tư liệu lịch sử Chiến khu Đ và Bảo tàng Văn học Việt Nam.


Phần 8: Người viết sử bằng thơ giữa rừng miền Đông

Huỳnh Văn Nghệ được gọi là “Thi tướng” không phải chỉ vì ông là một người làm thơ có tiếng.

Ông còn là một người lính.

Một người chỉ huy.

Một người sống giữa chiến trường.

Và thơ của ông được viết từ chính những gì ông nhìn thấy.

Năm 1946, trong những ngày đầu kháng chiến ở Chiến khu Đ, ông viết những bài thơ về mùa xuân chiến khu.

Không phải một mùa xuân thanh bình.

Mà là mùa xuân giữa chiến tranh.

Những đoàn quân đi trong rừng.

Những lá cờ.

Những người lính.

Những con đường đầy gian khó.

Trong bài “Xuân chiến khu”, ông vẫn nhìn thấy vẻ đẹp của thiên nhiên giữa những năm tháng chiến tranh.

Nhưng càng về sau, thơ ông càng đi sâu vào hiện thực khắc nghiệt.

Có những người lính không trở về.

Có những nấm mộ giữa rừng.

Có những đứa trẻ làm giao liên.

Có những người mẹ, người vợ chịu đựng chiến tranh.

Có những người chiến sĩ hành quân nhiều ngày không đốt lửa.

Bảo tàng Văn học Việt Nam nhận định thơ Huỳnh Văn Nghệ đã ghi lại chân thực, sinh động cuộc sống chiến đấu của quân dân Chiến khu Đ.

Đó là lý do có thể gọi ông là:

người chép sử Chiến khu Đ bằng thơ.

Ông không viết lịch sử bằng những bảng thống kê.

Ông viết bằng hình ảnh con người.

Bởi một cuộc chiến nếu chỉ còn những con số thì rất dễ trở nên xa lạ.

Nhưng khi đọc về người anh nuôi, người giao liên, người cứu thương, người công binh…

Ta thấy chiến tranh có gương mặt con người.

Và đó cũng là điều làm thơ Huỳnh Văn Nghệ có sức sống lâu dài.

https://images.openai.com/static-rsc-4/W0AFS_FonS2sCCEpKe3PzsarvOavA6UfVawSOkaH4sq9fHN50vq67ScsdiIbGFoTyNAbPvVkWuw5Tomj7VKwXsr2nJYcVM-oOHDDb_mejlLCK7M0qZo8XwgpHczleBsnpYzEabCv7bGVDSubnsQDaHn5PAvD0PceDRCCfAR0ygo0uvAcZGBQATr0NwM64G3h?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/pUHlqdM8Bwp6uCSwO729x0xwXME4W4qcD9QIXrKLX42qdFVjG1l-nQnYwYH-4k2_OveZFwILZkAhiseYTsGMKqXKVsbw9pkjOwG7ZNj089OX94UXXRCQ8dPWkQWFDrGIrcmw-1DfTuSOM8R6PIPPB1lO9QW_k6eQeSbVtVudHwGSpxnVom2GcQSF4SyzyHLR?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ – nhà thơ, chiến sĩ; các tư liệu về thơ và sáng tác của ông trong thời kỳ kháng chiến.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Thư viện tỉnh Đồng Nai và tư liệu văn học về Huỳnh Văn Nghệ.


Phần 9: “Từ độ mang gươm đi mở cõi…”

Trong số những bài thơ của Huỳnh Văn Nghệ, “Nhớ Bắc” có lẽ là tác phẩm được nhiều thế hệ người Việt nhớ nhất.

Ông viết:

“Từ độ mang gươm đi mở cõi
Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long.”

Hai câu thơ ấy nói về một nỗi nhớ rất sâu.

Một người con miền Nam nhớ về miền Bắc.

Một chiến sĩ đang ở phương Nam nhớ về vùng đất tổ tiên.

Nhưng trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt bởi chiến tranh, nỗi nhớ ấy còn mang ý nghĩa rộng hơn.

Đó là nỗi nhớ về một đất nước thống nhất.

Về quê hương chung.

Về cội nguồn.

Huỳnh Văn Nghệ là người miền Nam.

Nhưng ông không nhìn đất nước bằng ranh giới địa lý.

Trong tâm thức của ông, Bắc và Nam vẫn là một.

Chính vì thế, thơ ông thường có một mạch tình cảm rất mạnh về quê hương và nguồn cội.

Đó cũng là lý do những câu thơ ấy vượt ra khỏi hoàn cảnh riêng của tác giả.

Chúng trở thành tiếng lòng của nhiều người Việt trong những năm đất nước chia cắt.

Nhưng cần nhớ rằng Huỳnh Văn Nghệ không phải một nhà thơ sống ngoài chiến tranh rồi viết về chiến tranh.

Ông viết từ chính chiến trường.

Ông cầm súng.

Ông chỉ huy.

Ông hành quân.

Ông sống giữa những người lính.

Và ông viết.

Bởi vậy, thơ ông có một thứ chất liệu rất riêng:

mùi của đất rừng, sự khắc nghiệt của chiến trường và tình yêu quê hương.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/ubuiqCOc1R3DheSHJQ-0v29i7jHuj_PeLVVgtBy98ktuMLmUjkvZoL8ZWZJmHZVJw-7dujntx29J6DxAziNVgfNkeuOWrTKU-fz8NHyH_iDNynRkOjE0seOw8Ie2FxX5k3x3GVSPEqhuUH8LFEe0Dz0ls1RPqNOIH5sGJ2D5j21dK4K3rhNAHNlfPmoQ4dZW?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Chân dung Huỳnh Văn Nghệ và hình ảnh quê hương miền Nam gắn với cảm hứng trong “Nhớ Bắc”.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Thư viện tỉnh Đồng Nai và Thông tấn xã Việt Nam.


Phần 10: Rời chiến khu ra Việt Bắc – rồi trở lại miền Nam

Tháng 5/1953, Huỳnh Văn Nghệ được Trung ương điều ra miền Bắc.

Đó là một bước ngoặt trong cuộc đời ông.

Người chỉ huy của Chiến khu Đ rời miền Đông.

Ông ra Việt Bắc và sau đó đảm nhiệm nhiều công việc.

Từ 1954 đến 1965, ông lần lượt giữ các chức vụ như Trưởng phòng Thể dục thể thao, Cục phó Cục Quân huấn Bộ Tổng Tham mưu, Tổng cục phó Tổng cục Lâm nghiệp.

Đó là những công việc khác hẳn chiến trường.

Nhưng kinh nghiệm từ rừng miền Đông vẫn theo ông.

Ông từng hiểu rất rõ giá trị của rừng đối với chiến tranh.

Rừng là nơi che chở.

Là nguồn tài nguyên.

Là căn cứ.

Là nơi con người có thể tồn tại trong điều kiện chiến tranh.

Năm 1965, Huỳnh Văn Nghệ trở lại miền Nam.

Ông được giao nhiều nhiệm vụ tại Trung ương Cục miền Nam, trong đó có Trưởng ban Căn cứ R, Phó Bí thư Đảng ủy Căn cứ Trung ương Cục miền Nam, Phó ban Kinh tài và Trưởng ban Lâm nghiệp R.

Một lần nữa, ông trở lại rừng.

Nhưng lần này, chiến tranh đã khác.

Mỹ trực tiếp đưa quân vào miền Nam.

Chiến tranh bước vào giai đoạn khốc liệt.

Huỳnh Văn Nghệ đã hơn 50 tuổi.

Ông không còn là người chỉ huy trẻ của Chi đội 10 năm nào.

Nhưng ông vẫn trở lại chiến trường.

Vẫn làm việc.

Vẫn tổ chức căn cứ.

Vẫn lo kinh tài.

Vẫn lo rừng.

Và vẫn gắn bó với lực lượng cách mạng ở miền Nam.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/tIphQK4k-iy5vhsuaRYmMmg9GxuiQpkdnFGQ9js0gRN1ZucCl5s50tj9p-SRevOsWnPrKlwfv4S4qao1fKDj_xDaaiBl3rlT6uE2ZU0WyINwTIy74MOC46dpFNENom3bUc3cQ9Usp5Y_7uNPaD6BOW6ktqAM4iT2qKGFHprj51WyAaugtb6vUOFq_lnfVEPh?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ trong thời gian công tác ở miền Bắc và khi trở lại chiến trường miền Nam từ năm 1965.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu Trung ương Cục miền Nam.


Phần 11: Những năm cuối chiến tranh – người lính già trở lại rừng

Từ năm 1965 đến 1975, Huỳnh Văn Nghệ tiếp tục hoạt động tại căn cứ Trung ương Cục miền Nam.

Ông phụ trách nhiều công việc liên quan đến căn cứ, kinh tài và lâm nghiệp.

Những công việc ấy có vẻ khác với việc cầm quân trước đây.

Nhưng trong chiến tranh, chúng lại gắn bó chặt chẽ với nhau.

Một căn cứ muốn tồn tại phải có lương thực.

Phải có nơi trú.

Phải có đường giao liên.

Phải có nguồn lực.

Phải biết khai thác và bảo vệ rừng.

Phải bảo đảm cho cơ quan và lực lượng vũ trang hoạt động.

Huỳnh Văn Nghệ đã trở lại với công việc phía sau chiến trường.

Ông không còn ở vị trí người chỉ huy trực tiếp một đơn vị chiến đấu như những năm đầu kháng chiến chống Pháp.

Nhưng kinh nghiệm của người từng xây dựng Chiến khu Đ trở nên rất quý giá.

Ông hiểu rừng.

Hiểu căn cứ.

Hiểu hậu phương.

Hiểu cách một lực lượng kháng chiến tồn tại giữa vòng vây.

Những năm cuối chiến tranh, sức khỏe của ông đã không còn như trước.

Nhưng ông vẫn làm việc.

Cho đến năm 1975, đất nước thống nhất.

Người từng rút về rừng Tân Uyên năm 1945.

Người từng chỉ huy Chi đội 10.

Người từng giữ Khu 7.

Người từng viết thơ giữa Chiến khu Đ.

Cuối cùng đã nhìn thấy ngày chiến tranh kết thúc.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/W0AFS_FonS2sCCEpKe3PzsarvOavA6UfVawSOkaH4sq9fHN50vq67ScsdiIbGFoTyNAbPvVkWuw5Tomj7VKwXsr2nJYcVM-oOHDDb_mejlLCK7M0qZo8XwgpHczleBsnpYzEabCv7bGVDSubnsQDaHn5PAvD0PceDRCCfAR0ygo0uvAcZGBQATr0NwM64G3h?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/odCvjjYKp6Xx4gXiJUJ33UT95xM4hzroJvmYvCpSD3t0Mj7d0PV0yV4G1W_5bLDFYC7jSeV3HZYYrZJNXCIWv0Tu6-P3KmFnaj8oGkso48byLNIS_Zo6gW9cCYD3OUAp85STdUe0stM3LaHdxUMGRjDK4nKWD5wcI19dHUxeGrYKZprKrV2P6SuyX4gGnTqA?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Huỳnh Văn Nghệ trong những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ và bối cảnh căn cứ Trung ương Cục miền Nam.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam, tư liệu Trung ương Cục miền Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam.


Phần 12: Người chiến sĩ không kịp sống lâu trong hòa bình

Sau ngày đất nước thống nhất, Huỳnh Văn Nghệ được giao công tác tại Bộ Lâm nghiệp và giữ chức Thứ trưởng Bộ Lâm nghiệp.

Nhưng ông không có nhiều thời gian để sống trọn vẹn với thời bình.

Những năm tháng chiến đấu và công tác kéo dài đã để lại dấu ấn nặng nề trên sức khỏe.

Ngày 5/3/1977, Huỳnh Văn Nghệ qua đời tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Ông mới 63 tuổi.

Hai năm sau ngày đất nước thống nhất.

Một người đã dành gần như cả cuộc đời trưởng thành cho cách mạng.

Nhưng khi hòa bình đến, ông chỉ có một khoảng thời gian rất ngắn để nhìn thấy đất nước bước sang thời đại mới.

Có một điều khiến câu chuyện của Huỳnh Văn Nghệ trở nên đặc biệt.

Ông không chỉ để lại những trận đánh.

Không chỉ để lại những chức vụ.

Ông để lại ký ức về một vùng đất.

Chiến khu Đ.

Rừng Tân Uyên.

Miền Đông Nam Bộ.

Những con người từng chiến đấu ở đó.

Và những câu thơ đã giữ lại hình ảnh của họ.

Năm 2005, ông được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học, Nghệ thuật.

Năm 2010, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng có lẽ phần thưởng lớn nhất mà ông để lại không nằm trên những tấm bằng hay huân chương.

Đó là ký ức.

Một người lính.

Một vị chỉ huy.

Một nhà thơ.

Một người con miền Đông.

Và một con người đã sống giữa những năm tháng mà đất nước phải trả giá rất lớn để giành lại độc lập, thống nhất.

https://images.openai.com/static-rsc-4/QmBXJHWKXRSctNLN-vg0XheWSTM_ih1lvElZ8ZaUcCXbOO0bzVLcNb2cfsMQC7d4_xcjhK62KtdjEAu7L0q6hqrrVLNxvfBuqz_zPLmEa-u1RvfjBAjOy221FRyxC2Yq05UCtVr4vnPkLaDhx4r109LjXzyYCriWdTD9q_yTqIMSqK8lOzNMYs6eFt7VUq1J?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/W0AFS_FonS2sCCEpKe3PzsarvOavA6UfVawSOkaH4sq9fHN50vq67ScsdiIbGFoTyNAbPvVkWuw5Tomj7VKwXsr2nJYcVM-oOHDDb_mejlLCK7M0qZo8XwgpHczleBsnpYzEabCv7bGVDSubnsQDaHn5PAvD0PceDRCCfAR0ygo0uvAcZGBQATr0NwM64G3h?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsize

Chú thích ảnh: Những hình ảnh lưu niệm về Huỳnh Văn Nghệ trong những năm cuối đời và hình ảnh tưởng niệm ông.
Nguồn ảnh: Thư viện tỉnh Đồng Nai, Bảo tàng Văn học Việt Nam và tư liệu lưu trữ về Huỳnh Văn Nghệ.


Lời kết: “Thi tướng” của miền Đông – người đã viết lại một thời bằng cả súng và thơ

Có những người được lịch sử nhớ đến vì một trận đánh.

Có người được nhớ vì một quyết định.

Có người được nhớ vì một câu nói.

Còn Huỳnh Văn Nghệ được nhớ bằng nhiều hình ảnh cùng lúc.

Một người lính.

Một người chỉ huy.

Một nhà thơ.

Một người con của miền Đông Nam Bộ.

Ông bước vào hoạt động cách mạng từ khi còn rất trẻ.

Từ những năm tháng ở Sở Hỏa xa.

Đến phong trào Đông Dương Đại hội.

Rồi Khởi nghĩa Nam Kỳ.

Sau khi phong trào thất bại, ông phải sang Thái Lan.

Nhưng ông không rời bỏ quê hương trong tâm tưởng.

Ông làm báo.

Vận động kiều bào.

Chờ ngày trở về.

Năm 1944, ông trở lại.

Đất Cuốc trở thành căn cứ.

Rồi Cách mạng Tháng Tám.

Rồi Nam Bộ kháng chiến.

Rồi rừng Tân Uyên.

Và từ đó, Chiến khu Đ gắn với tên tuổi Huỳnh Văn Nghệ.

Ông không phải người duy nhất xây dựng Chiến khu Đ.

Đó là công sức của cả một tập thể cán bộ, chiến sĩ và nhân dân.

Nhưng ông là một trong những người có công đầu trong việc xây dựng, củng cố và bảo vệ căn cứ ấy.

Ông chỉ huy Chi đội 10.

Chỉ huy những trận đánh ở miền Đông.

Trận La Ngà.

Những trận bảo vệ căn cứ.

Rồi trở thành Khu trưởng Khu 7.

Ông nghiên cứu cách đánh tháp canh.

Phát triển kinh nghiệm từ du kích.

Phổ biến cách đánh cho các chiến trường.

Đó là một Huỳnh Văn Nghệ của chiến tranh.

Nhưng còn một Huỳnh Văn Nghệ khác.

Một người cầm bút.

Ông viết về những người đồng đội.

Về những chuyến hành quân.

Về những ngày sống trong rừng.

Về những nấm mộ giữa rừng.

Về quê hương.

Về miền Bắc.

Về nỗi nhớ đất nước.

Và có lẽ câu thơ nổi tiếng nhất của ông cũng là câu thơ nói rõ nhất tâm hồn ấy:

“Từ độ mang gươm đi mở cõi
Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long.”

Đó là một người miền Nam nhưng luôn mang trong mình hình ảnh một đất nước thống nhất.

Đó là một người chiến đấu ở phương Nam nhưng không bao giờ quên nguồn cội phương Bắc.

Và cũng vì thế, thơ Huỳnh Văn Nghệ không chỉ là thơ chiến tranh.

Đó là thơ của nỗi nhớ đất nước.

Nhưng điều khiến tôi nghĩ rằng chúng ta nên nhớ Huỳnh Văn Nghệ không chỉ nằm ở những câu thơ đẹp.

Mà nằm ở những người ông đã viết về.

Một anh giao liên.

Một người cứu thương.

Một anh công binh.

Một người anh nuôi.

Một người lính.

Một người dân giữa rừng.

Những con người ấy có thể không bao giờ xuất hiện trong những trang sử lớn.

Nhưng họ là lịch sử.

Nếu không có họ, Chiến khu Đ không thể tồn tại.

Nếu không có họ, những đơn vị chiến đấu không thể đứng vững.

Nếu không có họ, những người chỉ huy như Huỳnh Văn Nghệ cũng không thể làm nên những điều lớn lao.

Đó là lý do khi đọc thơ Huỳnh Văn Nghệ, ta không chỉ nhìn thấy một vị tướng.

Ta nhìn thấy cả một cộng đồng đang chiến đấu.

Một cộng đồng đã sống trong đói rét.

Trong bom đạn.

Trong những cuộc càn quét.

Trong những căn cứ rừng sâu.

Và vẫn giữ được niềm tin.

Huỳnh Văn Nghệ đã đi qua hai cuộc kháng chiến.

Ông từng rời quê hương.

Từng sống xa đất nước.

Từng trở về trong Cách mạng Tháng Tám.

Từng xây dựng Chiến khu Đ.

Từng chỉ huy quân đội.

Từng làm công tác ở miền Bắc.

Rồi lại trở về miền Nam.

Cho đến khi đất nước thống nhất.

Một cuộc đời gần như trọn vẹn với chiến tranh.

Nhưng có một điều rất đáng suy ngẫm:

Ông sống chỉ hai năm sau ngày hòa bình.

Ngày 5/3/1977, ông mất.

Đất nước đã thống nhất.

Nhưng ông không có nhiều thời gian để tận hưởng cuộc sống mà thế hệ ông đã chiến đấu để giành lại.

Điều đó khiến câu chuyện về Huỳnh Văn Nghệ càng trở nên lặng lẽ.

Những người chiến đấu cho hòa bình đôi khi không có nhiều năm để sống trong hòa bình.

Họ chỉ kịp nhìn thấy nó.

Rồi ra đi.

Và để lại cho chúng ta những gì họ đã làm.

Những căn cứ.

Những con đường.

Những trang sách.

Những câu thơ.

Và ký ức về một thời.

Ngày nay, Chiến khu Đ không còn là một căn cứ giữa chiến tranh.

Những con đường trong rừng đã khác.

Những người lính năm xưa đã phần lớn trở thành người thiên cổ.

Nhưng mỗi khi nhắc đến miền Đông gian lao mà anh dũng, người ta vẫn nhớ đến cái tên Huỳnh Văn Nghệ.

Không phải ngẫu nhiên ông được gọi là “Thi tướng”.

Bởi ông đã cầm cả gươm và bút.

Dùng gươm để chiến đấu.

Dùng bút để ghi lại những người đã chiến đấu cùng mình.

Và có lẽ đó chính là điều khiến ông khác biệt.

Nhiều trận đánh có thể phai mờ theo thời gian.

Những con số có thể nằm im trong sách.

Nhưng một câu thơ có thể sống rất lâu.

Một câu thơ có thể khiến người trẻ hôm nay hình dung ra một người lính năm xưa.

Một cánh rừng.

Một đoàn quân.

Một quê hương.

Một đất nước.

Và một nỗi nhớ.

Huỳnh Văn Nghệ đã dùng thơ để giữ lại những điều ấy.

Vì vậy, khi kể về ông, chúng ta không chỉ kể về một vị chỉ huy.

Chúng ta kể về một con người đã sống giữa chiến tranh nhưng vẫn giữ được tâm hồn của một thi sĩ.

Một người có thể đứng trước trận đánh và nghĩ đến chiến thuật.

Nhưng cũng có thể nhìn một cánh rừng và nghĩ đến quê hương.

Một người có thể chỉ huy bộ đội.

Nhưng cũng có thể cúi xuống viết về một người giao liên vô danh.

Một người có thể chiến đấu vì độc lập.

Nhưng trong sâu thẳm lại chiến đấu để một ngày đất nước không còn chia cắt.

Và khi ngày ấy đến, ông đã nhìn thấy.

Chỉ tiếc rằng ông không có nhiều năm để sống cùng nó.

Huỳnh Văn Nghệ mất năm 1977.

Nhưng những câu thơ của ông vẫn còn.

Chiến khu Đ vẫn còn.

Tên ông vẫn còn trong lịch sử miền Đông.

Và điều quan trọng nhất:

những con người mà ông từng chiến đấu cùng, từng viết về, từng hy sinh vì họ – vẫn còn được chúng ta nhắc nhớ.

Đó chính là cách một thế hệ sống tiếp trong ký ức của thế hệ sau.

Và cũng là lý do chúng ta phải biết ơn.

Không phải chỉ biết ơn một vị tướng.

Mà biết ơn cả những người dân, người lính, giao liên, cứu thương, công binh, anh nuôi… đã cùng ông tạo nên một Chiến khu Đ bất khuất.

Họ đã sống trong một thời đại mà hòa bình chưa bao giờ là điều chắc chắn.

Họ đã chiến đấu để chúng ta hôm nay có thể coi hòa bình là điều bình thường.

Vì vậy, mỗi khi đọc lại câu thơ:

“Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long”

đừng chỉ đọc nó như một câu thơ hay.

Hãy nhớ rằng phía sau câu thơ ấy là một con người đã từng cầm súng, từng đi qua rừng, từng đối mặt với chiến tranh và đã dành cả cuộc đời cho đất nước.

Đó là Huỳnh Văn Nghệ – “Thi tướng” của miền Đông.

https://images.openai.com/static-rsc-4/9ENL_ktKsxqu0gtmhVqW3dN-IfItq2PmlE3ew8qen9JzjoRFlMCA7l3ErtepwuFrf_0c7sPTgatW7SHhpC0NDjaEnqvLvWGFkwHQgnGD1XUjgHjdG2kWxmUWhxc6fMOTH8FPSlBUrUjxAQA4YJnpkeArqjY-GCkGJXg1tYyELPNhimHBcYe6whsKtaWEMBdR?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/lOd7Hba8pqlXN6PhAJ-E6JmKmiuZ36jP1zb1YlEE4UTc3cDOxbOocfto3LRKGDgVJtGkqzyw71Zr5YsnRBprWj1784SE13RfPz28jzCWkbwKtySChvrjGBi1c8k-Y2atNHGfsfa_jyN-v0qJTemHaj42V-kdmz1QGTChZXGptU-HngQi2kfsbWYJoW2GFgIK?purpose=fullsizehttps://images.openai.com/static-rsc-4/tIphQK4k-iy5vhsuaRYmMmg9GxuiQpkdnFGQ9js0gRN1ZucCl5s50tj9p-SRevOsWnPrKlwfv4S4qao1fKDj_xDaaiBl3rlT6uE2ZU0WyINwTIy74MOC46dpFNENom3bUc3cQ9Usp5Y_7uNPaD6BOW6ktqAM4iT2qKGFHprj51WyAaugtb6vUOFq_lnfVEPh?purpose=fullsizeimage.pngimage.pngimage.pngimage.png

Chú thích ảnh: Chân dung Huỳnh Văn Nghệ và những hình ảnh tưởng niệm, lưu giữ ký ức về “Thi tướng” của miền Đông.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Văn học Việt Nam, Thư viện tỉnh Đồng Nai, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu di tích Chiến khu Đ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn