PHÀ GIANH: KHÚC TRÁNG CA TRÊN TỌA ĐỘ LỬA
Đêm bên bờ sông Gianh mùa hè năm 1967 đặc quánh mùi khói bom. Nước sông đục ngầu, quằn mình dưới những đợt sóng xé ngang bởi sức ép từ những trận oanh tạc liên hồi. Trên bầu trời Quảng Bình, từng tốp máy bay gầm rú như thú dữ. Ánh pháo cao xạ quét đỏ cả một vùng sông nước.
Đêm bên bờ sông Gianh mùa hè năm 1967 đặc quánh mùi khói bom.
Nước sông đục ngầu, quằn mình dưới những đợt sóng xé ngang bởi sức ép từ những trận oanh tạc liên hồi. Trên bầu trời Quảng Bình, từng tốp máy bay gầm rú như thú dữ. Ánh pháo cao xạ quét đỏ cả một vùng sông nước.
Bến phà Gianh khi ấy không còn là một bến phà bình thường.
Nó là huyết mạch.
Là nơi nối liền hậu phương miền Bắc với chiến trường miền Nam.
Là chiếc cổ họng mà kẻ thù muốn bóp nghẹt bằng bom đạn.
Và cũng là nơi biết bao con người đã sống, chiến đấu, hy sinh như những ngọn lửa không bao giờ tắt.
Ông Lâm, người lái phà năm ấy mới ngoài ba mươi tuổi. Da sạm đen vì nắng gió và khói thuốc súng. Ông vốn là dân chài ven sông Gianh, quen từng luồng nước, từng con sóng. Khi chiến tranh ác liệt, ông tình nguyện vào đội vận tải vượt sông.
Người ta bảo:
— Làm ở phà Gianh chẳng khác nào đứng giữa cửa tử.
Ông chỉ cười:
— Còn xe qua được sông là miền Nam còn đạn, còn gạo.
Câu nói ấy theo ông suốt những năm tháng lửa đạn.
Ban ngày, bến phà gần như chìm trong bom. Máy bay Mỹ đánh phá dữ dội đến mức mặt đất rung lên từng hồi. Đất đá, cây cối, xác cầu phà bị xới tung. Có ngày bom dội liên tiếp hàng chục trận, nước sông bắn cao như những cột khói khổng lồ.
Nhưng đêm xuống, phà lại hoạt động.
Không đèn. Không tiếng gọi lớn.
Chỉ có những tín hiệu nhỏ phát ra từ chiếc đèn pin bọc vải đen và tiếng người thì thầm trong bóng tối.
Những đoàn xe từ Nghệ An, Hà Tĩnh nối đuôi nhau vào bến. Xe chở đạn, chở xăng, chở lương thực hướng về Trường Sơn.
Mỗi chuyến phà sang sông đều là một lần đánh cược với cái chết.
Ông Lâm nhớ nhất đêm tháng tám năm ấy.
Mưa như trút.
Nước sông dâng cao và chảy xiết.
Một đoàn xe quân sự gần hai mươi chiếc đang chờ vượt sông thì còi báo động rú lên. Máy bay địch xuất hiện.
“Ẩn nấp!”
Tiếng hô vừa dứt, bom đã trút xuống.
Mặt đất nổ tung.
Cả bến phà rung chuyển.
Một chiếc xe trúng bom bốc cháy dữ dội. Lửa đỏ rực soi rõ cả khúc sông. Tiếng người gọi nhau, tiếng đất đá đổ xuống, tiếng thương binh rên xiết hòa vào tiếng động cơ máy bay tạo thành âm thanh kinh hoàng của chiến tranh.
Giữa lúc hỗn loạn ấy, ông Lâm nhìn thấy một chiếc xe chở đạn còn mắc kẹt sát mép nước. Nếu lửa bén vào thùng xe, cả bến phà sẽ biến thành biển lửa.
Ông lao tới.
Mấy anh em thanh niên xung phong cũng lao theo.
Bom vẫn nổ. Đất đá vẫn cày tung mặt sông.
Họ dùng hết sức đẩy chiếc xe xuống phà. Người lái xe bị thương ở chân nhưng vẫn nghiến răng ôm vô lăng.
Chiếc phà rời bến trong mưa bom.
Con sông Gianh đêm ấy đỏ rực như than hồng.
Máy bay quần thảo trên đầu. Sóng đánh chao đảo. Mỗi giây trôi qua dài như vô tận.
Khi phà cập được bờ bên kia, tất cả gần như kiệt sức.
Nhưng đoàn xe vẫn tiếp tục lên đường vào Nam.
Không ai nói một lời.
Chỉ có tiếng động cơ xa dần trong màn mưa và bóng những con người lặng lẽ quay lại bến phà vừa bị bom cày nát.
Bởi phía bên này sông vẫn còn xe chờ vượt.
Chiến tranh qua đi.
Bến phà Gianh hôm nay đã khác.
Không còn hố bom.
Không còn tiếng còi báo động.
Cây cầu mới bắc qua sông, xe cộ ngược xuôi trong thanh bình.
Nhưng mỗi khi đứng bên dòng Gianh lộng gió, người ta vẫn nghe như có tiếng sóng mang theo âm vang năm cũ.
Tiếng mái chèo khua trong đêm.
Tiếng động cơ phà vượt lửa.
Tiếng gọi nhau giữa bom rơi.
Và cả những tên người đã nằm lại nơi tọa độ lửa ấy.
Họ không hóa thành tượng đài.
Họ hóa thành dòng sông.
Âm thầm chảy qua bao mùa mưa nắng.
Để nhắc rằng trên mảnh đất Quảng Bình từng có một bến phà nhỏ bé nhưng kiên cường đến phi thường — nơi con người đã lấy thân mình giữ mạch máu giao thông cho Tổ quốc. Phà Gianh không chỉ là một địa danh. Đó là một khúc tráng ca.


