Bài viết

Phải đi, để giữ lấy màu xanh cho đất nước

Ninh Bình05/05/2026Đinh Quang Quyết (Đoàn xã Khánh Trung)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều muộn, những vạt nắng cuối ngày dát vàng óng ả lên con đường làng quanh co, dẫn lối tôi tìm về mái hiên xưa của ông Trần Văn Hòa – một cựu binh đã bước sang tuổi tám mươi lăm. Ngôi nhà đơn sơ của ông nằm khiêm nhường bên hàng cau thẳng tắp, những mảng tường nhuốm màu rêu phong như một chứng nhân lặng lẽ của thời gian đằng đẵng. Trước ngõ, giàn hoa giấy bung nở rực rỡ dưới ánh hoàng hôn, tựa như một dải lụa thắm nồng nhiệt chào đón khách phương xa. Tôi bước vào sân với lòng đầy bồi hồi, bởi hôm nay, tôi sẽ được chạm tay vào những ký ức của một thời “hoa lửa” qua lời kể từ chính người đã viết nên trang sử bằng máu, nước mắt và cả một thời thanh xuân rực cháy của mình.

Ông Hòa ngồi đó, dưới bóng hiên tĩnh lặng, giữa mùi hương trầm mặc của vườn tược lúc chạng vạng. Mái tóc ông bạc trắng tựa mây trời, đôi bàn tay gầy guộc chằng chịt những vết chai sần – dấu tích của một đời lao khổ và khói lửa lầm than. Khi biết tôi muốn tìm về những câu chuyện xưa để lưu giữ cho thế hệ mai sau, ánh mắt ông bỗng rực lên một niềm xúc động khó tả. Ông chậm rãi rót chén trà gừng nóng hổi, làn khói mỏng manh hư ảo vờn quanh như một nhịp cầu thời gian, đưa chúng tôi ngược dòng về những năm tháng đất nước mình còn oằn mình trong bão đạn mưa bom.

"Ngày ấy, quê mình đau thương mà kiên cường lắm cháu ạ," ông bắt đầu bằng giọng trầm ngâm, đôi mắt hướng về phía chân trời xa xăm. Năm 1968, khi thanh xuân vừa tròn mười tám, cái tuổi đẹp nhất của đời người, ông gác lại bút nghiên để viết đơn tình nguyện nhập ngũ bằng dòng máu nóng sục sôi. Khi đó, quê hương ông ngày đêm hứng chịu những trận oanh tạc tàn khốc của kẻ thù, ruộng đồng xơ xác, tiếng mẹ khóc con xen lẫn trong tiếng bom rền xé toạc bầu trời. Chứng kiến cảnh nước mất nhà tan, lòng chàng trai trẻ không có chỗ cho nỗi sợ hãi, chỉ có một ý niệm duy nhất: Phải đi, để giữ lấy màu xanh cho đất nước.

Ngày lên đường, mẹ ông lặng lẽ gói vào tay con vài nắm cơm tình nghĩa, giấu vội giọt lệ vào vạt áo nâu sồng. Cha ông, người đàn ông cả đời khắc khổ, chỉ đặt đôi tay rắn rỏi lên vai con dặn dò một câu mà ông mang theo suốt đời: "Đi vì nước, dù gian khổ cũng không được chùn bước. Nhà mình nghèo, nhưng lòng yêu nước thì phải luôn lẫy lừng." Lời dặn ấy như một lời thề sắt son, trở thành điểm tựa tinh thần giúp ông vượt qua những cơn đói khát, những trận sốt rét rừng hành hạ và cả những trận đánh khốc liệt sau này. Những bước chân đầu tiên rời lũy tre làng mang theo cả hành trang là tình yêu gia đình và niềm tự hào dân tộc mãnh liệt.

Cuộc đời binh nghiệp mở đầu bằng những chuỗi ngày huấn luyện khắc nghiệt nơi rừng thiêng nước độc. Từ một thư sinh chỉ quen với con chữ và việc đồng áng nhẹ nhàng, ông học cách hành quân vạn dặm dưới sức nặng của quân trang, đào công sự xuyên đêm dưới cơn mưa rừng xối xả. Đôi vai sưng tấy vì mang vác, đôi chân rớm máu vì gai đâm và vắt cắn, nhưng chưa một giây phút nào ý chí trong ông bị lung lay. Ông kể rằng, giữa rừng sâu mịt mùng, niềm vui duy nhất của người lính là những lúc dừng chân bên suối, chia nhau mẩu lương khô hay cùng ngắm ngôi sao trên mũ cối của đồng đội – biểu tượng thiêng liêng của lý tưởng cách mạng.

Nhưng khắc nghiệt nhất vẫn là chiến trường miền Nam – nơi sự sống và cái chết chỉ mong manh như một sợi tóc. Tiếng bom rơi đạn nổ đã trở thành bản nhạc nền quen thuộc và tàn nhẫn cho cuộc đời người lính. Ông nhớ về chú Lâm, người bạn thân thiết nhất trong tiểu đội, người sở hữu giọng hát cao vút và tâm hồn trong trẻo giữa bụi bặm của chiến trường. Giữa những đêm hành quân xuyên rừng mịt mùng, tiếng hát lạc quan của chú Lâm vang lên như một liều thuốc chữa lành mọi mệt mỏi, xua đi bóng ma của cái chết đang rình rập. Chú thường mơ về ngày hòa bình sẽ về quê cưới cô gái xóm bên, xây một ngôi nhà nhỏ dưới bóng dừa, nơi có tiếng sóng vỗ rì rào và bình yên mỗi sớm mai.

Trong một trận đánh ác liệt tại cao điểm năm ấy, đơn vị bị địch bao vây, đất đá tung mù trời bởi pháo kích dày đặc. Một mảnh đạn xé rách vai ông, máu thấm đẫm tấm áo trấn thủ đã sờn màu. Giữa làn đạn dữ dội tưởng chừng không gì xuyên qua nổi, chú Lâm đã không ngần ngại lao ra, dùng chính thân mình che chắn cho ông để băng bó vết thương. Và rồi, một loạt đạn tàn độc khác ập tới... Chú Lâm ngã xuống ngay trong vòng tay ông. Chú ra đi khi nụ cười còn vương trên môi, khi giấc mơ về mái ấm gia đình vẫn còn dang dở nơi đầu môi, gửi lại thanh xuân mãi mãi ở tuổi đôi mươi nơi đất mẹ anh hùng.

"Chiến tranh không chỉ có tiếng súng, nó còn có những khoảng lặng đau đớn đến xé lòng khi ta mất đi một phần linh hồn mình nơi chiến trận," ông Hòa nghẹn ngào, đôi mắt ngân ngấn lệ.

Tôi lặng người khi nghe ông kể, từng lời nói như nhát dao cứa vào thực tại bình yên. Trước đây, lịch sử đối với tôi chỉ là những trang sách giáo khoa, là những con số thống kê và sự kiện khô khan. Nhưng hôm nay, qua lời kể của nhân chứng sống, lịch sử hiện lên bằng xương bằng thịt, thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả sự hy sinh cao cả vô điều kiện. Tôi hiểu rằng, mỗi tấc đất ta đi, mỗi ngôi trường ta học, mỗi hơi thở ta hít hà hôm nay đều được đánh đổi bằng máu xương của những người lính trẻ như chú Lâm, bằng cả đời dằn vặt và thương nhớ của những người ở lại như ông Hòa.

Sau ngày đại thắng 1975, khi đất nước hoàn toàn độc lập, ông Hòa trở về quê hương với thương tật nơi cánh tay trái và nỗi nhớ đồng đội khôn nguôi. Những ngày hậu chiến cũng gian nan không kém thời chiến. Làng quê hoang tàn sau bom đạn, cái đói cái nghèo bủa vây mọi nẻo đường, nhưng tinh thần bộ đội Cụ Hồ trong ông lại một lần nữa trỗi dậy mạnh mẽ. Ông không chọn cách nghỉ ngơi hay đòi hỏi đặc quyền, mà cùng bà con làng xóm khai hoang phục hóa, biến những hố bom loang lổ thành những ruộng lúa xanh rì, biến vùng đất khô cằn sỏi đá thành vườn cây trái ngọt lành. Quan niệm của ông rất giản dị mà sâu sắc: "Ngày xưa cầm súng giữ nước, hòa bình rồi thì phải dùng khối óc, bàn tay để xây quê hương giàu mạnh. Đó mới là cách trả ơn chân thành nhất cho những người đã nằm lại."

Không chỉ dừng lại ở việc sản xuất, ông Hòa còn trở thành người thắp lửa cho phong trào khuyến học của xã nhà. Ông thường bảo với lũ trẻ trong làng rằng, muốn đất nước không còn bị ngoại bang bắt nạt, đời sau nhất định phải học giỏi hơn đời trước, tri thức chính là vũ khí mạnh mẽ nhất trong thời bình. Những buổi tối mất điện, dưới ánh đèn dầu leo lét, ông lại tập hợp con cháu quây quần để kể về những bài học nhân cách, về lòng tự trọng dân tộc và ý chí vượt khó. Hình ảnh người lính già tóc bạc phơ truyền lửa cho những tâm hồn trẻ thơ đã trở thành một biểu tượng cao đẹp của sự tiếp nối giữa các thế hệ, một sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa quá khứ hào hùng và tương lai tươi sáng.

Rời nhà ông Hòa khi hoàng hôn đã hoàn toàn buông mành, tiếng trẻ thơ nô đùa vang vọng khắp con đường làng khiến lòng tôi nhẹ nhõm và ấm áp đến lạ kỳ. Nhìn những mái nhà cao tầng mọc lên san sát, những cánh đồng lúa thơm nồng nàn dưới ánh trăng non, tôi càng thấm thía hơn cái giá của hòa bình. Nó không phải là một món quà miễn phí từ bầu trời rơi xuống, mà là một di sản quý báu được kết tinh từ sự hy sinh thầm lặng của hàng triệu con người.

Câu chuyện của ông Hòa không chỉ là ký ức cá nhân đơn thuần, mà là một phần di sản tinh thần vô giá của dân tộc Việt Nam. Đó là ngọn lửa truyền thống được trao truyền từ trái tim này sang trái tim khác qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Ngọn lửa ấy nhắc nhở chúng ta – những người trẻ đang sống trong thời đại công nghệ số và hội nhập toàn cầu – rằng: Quá khứ hào hùng chính là điểm tựa vững chãi nhất để ta tự tin bước ra thế giới. Nếu không biết trân trọng nguồn cội, chúng ta sẽ chỉ là những kẻ không hồn, lạc lõng giữa dòng chảy của thời gian.

Chúng tôi, thế hệ sinh ra khi tiếng bom đã tắt, không còn phải ra trận với súng đạn, không còn phải đối mặt với khói lửa mịt mù, nhưng mỗi người đều có một "mặt trận" riêng cho mình. Đó là mặt trận của tri thức, của sự tử tế, của lao động sáng tạo và khát vọng vươn lên. Mỗi điểm số tốt, mỗi công trình nghiên cứu, mỗi việc làm thiện nguyện hay đơn giản là sự nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân chính là cách thiết thực nhất để tiếp nối ngọn lửa yêu nước mà cha anh đã bền bỉ giữ gìn. Chúng ta không cầm súng, nhưng chúng ta cầm bút, cầm chuột máy tính và cầm cả vận mệnh của dân tộc trên đôi tay mình.

Thời gian có thể làm phai mờ những bức ảnh cũ, có thể phủ bụi lên những kỷ vật chiến tranh, nhưng tinh thần quật cường và lòng tự hào dân tộc sẽ mãi là bài học vô giá trường tồn cùng năm tháng. Những câu chuyện của những nhân chứng lịch sử như ông Hòa cần được ghi lại, được kể tiếp và được khắc sâu vào tâm khảm của mỗi người dân Việt Nam. Đó chính là cách chúng ta nuôi dưỡng lòng yêu nước và tinh thần tự tôn dân tộc một cách tự nhiên và bền bỉ nhất.

Ngọn lửa năm xưa từng cháy giữa bom đạn khốc liệt, từng sưởi ấm những bước chân hành quân xuyên dãy Trường Sơn, hôm nay vẫn đang âm thầm cháy rực trong trái tim mỗi người dân đất Việt – ngọn lửa của niềm tin, của sự kiên cường và khát vọng đưa Việt Nam vươn tới những tầm cao mới. Đứng trên mảnh đất thấm đẫm máu xương cha anh, chúng ta hứa sẽ sống một đời xứng đáng, sống để ngọn lửa ấy mãi mãi rực sáng, không bao giờ tắt giữa dòng đời biến động. Bởi lẽ, dân tộc Việt Nam chỉ thực sự mạnh mẽ khi mỗi cá nhân đều mang trong mình hơi ấm của ngọn lửa truyền thống thiêng liêng ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn