Anh hùng Lao động

PHẠM CỰ LẠNG - VỊ DANH TƯỚNG GÓP CÔNG DỰNG NỀN ĐỘC LẬP THỜI ĐINH - TIỀN LÊ

Giữa những biến động dữ dội của thế kỷ X, khi đất nước vừa thoát khỏi thời kỳ Bắc thuộc và đang từng bước xây dựng một nhà nước độc lập, Phạm Cự Lạng nổi lên như một võ tướng có va

Bắc Ninh06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHẠM CỰ LẠNG - VỊ DANH TƯỚNG GÓP CÔNG DỰNG NỀN ĐỘC LẬP THỜI ĐINH - TIỀN LÊ

PHẠM CỰ LẠNG - VỊ DANH TƯỚNG GÓP CÔNG DỰNG NỀN ĐỘC LẬP THỜI ĐINH - TIỀN LÊ

Năm sinh - mất: 944 - 984

Quê quán: Làng Trà Hương, Khúc Giang, nay thuộc khu vực Nam Sách, Hải Dương

Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Thái úy, danh tướng Đại Cồ Việt

Giữa những biến động dữ dội của thế kỷ X, khi đất nước vừa thoát khỏi thời kỳ Bắc thuộc và đang từng bước xây dựng một nhà nước độc lập, Phạm Cự Lạng nổi lên như một võ tướng có vai trò quan trọng dưới thời Đinh và Tiền Lê. Ông từng theo Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, sau đó trở thành một trong những tướng lĩnh chủ chốt dưới quyền Lê Hoàn. Năm 981, khi quân Tống xâm lược Đại Cồ Việt, Phạm Cự Lạng được giao trấn giữ những vị trí trọng yếu và trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến. Chỉ vài năm sau, ông tiếp tục cầm quân đánh Chiêm Thành rồi tham gia khai mở đường sá, sông ngòi. Cuộc đời tuy ngắn ngủi nhưng gắn liền với một giai đoạn quan trọng trong quá trình củng cố nền tự chủ của quốc gia Đại Cồ Việt.

P

hạm Cự Lạng, thường được biết đến với tên Phạm Cự Lượng, sinh năm 944 tại làng Trà Hương, Khúc Giang. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống võ tướng. Từ khi còn trẻ, Phạm Cự Lạng đã được biết đến là người có chí lớn và có khả năng tổ chức lực lượng. Khi Đinh Bộ Lĩnh nổi lên dẹp loạn 12 sứ quân vào thế kỷ X, Phạm Cự Lạng cùng anh là Phạm Hạp đem lực lượng từ quê đến Hoa Lư theo về với Đinh Bộ Lĩnh. Sau khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước và lên ngôi năm 968, Phạm Cự Lạng trở thành một trong những võ tướng phục vụ triều Đinh. Những tư liệu về giai đoạn này không ghi chép thật đầy đủ về từng chiến công của ông, nhưng hành trạng sau đó cho thấy ông đã trở thành một nhân vật quân sự có vị trí đáng kể trong triều đình.

Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn bị sát hại, người kế vị là Đinh Toàn còn nhỏ tuổi. Lê Hoàn khi ấy đang giữ chức Thập đạo tướng quân, nắm quyền chỉ huy quân đội và được giao vai trò phụ chính. Trong bối cảnh đó, nguy cơ từ phương Bắc nhanh chóng xuất hiện khi nhà Tống chuẩn bị đưa quân sang xâm lược Đại Cồ Việt. Theo sử liệu, Phạm Cự Lạng cùng một số tướng lĩnh đã có hành động thúc đẩy việc trao quyền chỉ huy đất nước cho Lê Hoàn. Trong buổi bàn việc quân, ông được ghi lại là đã nói với quân sĩ rằng nếu cứ để một vị vua còn nhỏ tuổi lãnh đạo thì khó có thể chống lại quân Tống, rồi đề nghị tôn Lê Hoàn lên ngôi. Sau đó, Lê Hoàn lên ngôi hoàng đế, trở thành Lê Đại Hành, mở đầu triều Tiền Lê. Đây là một sự kiện lịch sử có nhiều cách nhìn khác nhau về mặt chính trị, nhưng xét trên diễn biến quân sự, việc Lê Hoàn nắm quyền đã tạo điều kiện để triều đình nhanh chóng tổ chức lực lượng đối phó cuộc xâm lược đang đến gần.

Ngay sau khi Lê Hoàn lên ngôi, Phạm Cự Lạng được phong Thái úy và trở thành một trong những tướng lĩnh quan trọng của triều Tiền Lê. Cuối năm 980, nhà Tống quyết định đưa quân xâm lược Đại Cồ Việt. Đạo quân chủ lực do Hầu Nhân Bảo chỉ huy tiến xuống từ phía Lạng Sơn, trong khi một cánh quân thủy do Lưu Trừng chỉ huy tiến vào theo đường biển và sông Bạch Đằng. Trước tình thế đó, Lê Đại Hành nhanh chóng tổ chức thế trận trên nhiều hướng. Phạm Cự Lạng cùng các tướng lĩnh khác được giao trấn giữ những địa bàn hiểm yếu, phối hợp với hệ thống phòng thủ mà nhà vua trực tiếp chỉ huy. Các khu vực Lạng Sơn, Bình Lỗ, Bạch Đằng và Lục Đầu Giang trở thành những mắt xích quan trọng trong thế trận chống quân Tống.

Cuộc kháng chiến năm 981 diễn ra trong điều kiện quân Tống có lực lượng lớn và kinh nghiệm chiến đấu. Lê Đại Hành lựa chọn cách đánh dựa vào địa hình, chia cắt các đạo quân địch, tổ chức phục kích và kéo dài thời gian để làm suy yếu lực lượng xâm lược. Trên tuyến Bạch Đằng, quân Đại Cồ Việt tổ chức phòng thủ và gây nhiều trở ngại cho thủy quân Tống. Trên các hướng bộ binh, quân ta tiếp tục chặn đánh, khiến các cánh quân xâm lược không thể dễ dàng hội quân. Cuối cùng, Hầu Nhân Bảo bị giết trong trận đánh, nhiều tướng Tống bị bắt và quân Tống phải rút khỏi Đại Cồ Việt. Cuộc kháng chiến năm 981 trở thành một trong những chiến thắng quân sự quan trọng nhất của nhà Tiền Lê, góp phần củng cố nền tự chủ của quốc gia vừa mới được khôi phục.

Trong chiến thắng đó, công lao trực tiếp thuộc về toàn bộ quân đội và nhân dân Đại Cồ Việt dưới sự chỉ huy của Lê Đại Hành cùng nhiều tướng lĩnh. Phạm Cự Lạng là một trong những tướng được giao nhiệm vụ quan trọng trong hệ thống phòng thủ. Vì vậy, khi nhắc đến cuộc kháng chiến chống Tống năm 981, ông thường được đặt bên cạnh Lê Đại Hành và các danh tướng khác của thời kỳ này. Vai trò của ông không nên được hiểu như người duy nhất tạo nên chiến thắng, mà là một bộ phận quan trọng trong bộ máy quân sự của nhà Tiền Lê.

Sau khi đánh bại quân Tống, triều Tiền Lê tiếp tục phải giải quyết những vấn đề ở phía Nam. Năm 982, Lê Đại Hành tổ chức cuộc tiến công vào Chiêm Thành. Theo các tư liệu ghi chép về Phạm Cự Lạng, ông được giao chỉ huy quân đội tham gia chiến dịch này. Cuộc tiến công diễn ra sau những căng thẳng trong quan hệ giữa Đại Cồ Việt và Chiêm Thành, trong đó việc sứ giả Đại Cồ Việt bị bắt giữ được xem là một nguyên nhân trực tiếp. Quân Đại Cồ Việt tiến vào lãnh thổ Chiêm Thành, đánh bại lực lượng đối phương và chiếm kinh đô. Chiến dịch này giúp nhà Tiền Lê củng cố vị thế ở phía Nam trong những năm đầu của triều đại.

Nhưng Phạm Cự Lạng không chỉ hoạt động trên chiến trường. Sau những năm liên tục cầm quân, ông còn được giao những nhiệm vụ liên quan đến xây dựng và phát triển đất nước. Năm 983, ông được giao tổ chức đào một tuyến sông từ Đồng Cổ đến Bà Hòa ở Thanh Hóa, đồng thời đắp đường để tăng khả năng lưu thông giữa các khu vực. Ông cũng được ghi nhận là người chỉ huy việc đào cảng Đa Cái ở Hoan Châu. Những công việc này cho thấy vai trò của một vị tướng thời kỳ đầu độc lập không chỉ nằm ở việc cầm quân đánh trận mà còn gắn với việc mở mang giao thông, khai phá và củng cố cơ sở vật chất của quốc gia.

Đáng tiếc, cuộc đời Phạm Cự Lạng kết thúc khi ông mới khoảng 40 tuổi. Năm 984, trong lúc đang thực hiện công việc tại khu vực Đồng Cổ, ông mắc bệnh và qua đời. Một số tư liệu ghi ông mất ngày 9 tháng 10 năm 984, hưởng dương 41 tuổi. Lê Đại Hành được cho là rất thương tiếc, cho đưa linh cữu ông về kinh đô an táng. Cái chết sớm khiến Phạm Cự Lạng không có cơ hội tiếp tục tham gia vào những biến động lớn của đất nước trong những thập niên sau đó.

Tên tuổi Phạm Cự Lạng về sau tiếp tục được ghi nhớ trong các tư liệu lịch sử và tín ngưỡng dân gian. Một số nguồn gọi ông là Phạm Cự Lượng và gắn ông với danh sách “Giao Châu thất hùng”. Tuy nhiên, các danh sách và truyền thuyết xuất hiện trong tư liệu về sau không phải lúc nào cũng thống nhất với chính sử, vì vậy cần phân biệt giữa những gì được sử liệu ghi chép và những lớp truyền thuyết dân gian hình thành qua thời gian. Điều chắc chắn hơn là cuộc đời ông gắn với ba nhiệm vụ lớn của quốc gia Đại Cồ Việt cuối thế kỷ X: góp phần dẹp loạn và xây dựng chính quyền trung ương, tham gia chống quân Tống năm 981 và tiếp tục củng cố đất nước dưới triều Tiền Lê.

Phạm Cự Lạng là hình ảnh của một thế hệ võ tướng trưởng thành trong thời kỳ đất nước vừa giành lại và đang từng bước củng cố nền tự chủ. Từ những cuộc chiến thống nhất đất nước đến các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, rồi công việc khai sông, mở đường, cuộc đời ông gắn liền với nhu cầu xây dựng một quốc gia độc lập cả về quân sự lẫn đời sống. Dù qua đời khi tuổi đời còn khá trẻ, Phạm Cự Lạng vẫn để lại dấu ấn trong một giai đoạn đặc biệt của lịch sử Việt Nam - thời điểm Đại Cồ Việt từng bước khẳng định khả năng tự tổ chức, tự bảo vệ và phát triển sau nhiều thế kỷ chịu ảnh hưởng của phương Bắc. Câu chuyện của ông nhắc thế hệ hôm nay rằng việc dựng xây đất nước không chỉ cần những người biết chiến đấu khi có ngoại xâm, mà còn cần những con người biết tổ chức, xây dựng và đảm nhận trách nhiệm trong thời bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn