PHẠM ĐỨC CƯ – DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN TUYẾN ĐƯỜNG LỊCH SỬ
Đồng chí Phạm Đức Cư là một trong những chiến sĩ trực tiếp tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 trong đội hình Tiểu đoàn 394, Trung đoàn Pháo cao xạ 367 – trung đoàn pháo cao xạ đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Khi mới ngoài đôi mươi, ông cùng đồng đội vượt núi băng rừng, kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn bằng sức người trên những con dốc hiểm trở của Điện Biên. Trực tiếp chứng kiến những ngày tháng gian khổ của chiến dịch, những hy sinh anh dũng của đồng đội và khoảnh khắc lịch sử
CON ĐƯỜNG HUYỀN THOẠI GIỮA MÂY NGÀN TÂY BẮC: NGƯỜI CHIẾN SĨ KÉO PHÁO VÀ KHÚC TRÁNG CA ĐIỆN BIÊN BẤT TỬ
Trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam, Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 mãi mãi là một mốc son chói lọi. Đó không chỉ là chiến thắng của nghệ thuật quân sự tài tình, mà còn là chiến thắng của ý chí con người Việt Nam trước mọi khó khăn, thử thách. Làm nên kỳ tích ấy có biết bao người lính đã âm thầm cống hiến tuổi xuân, máu và nước mắt trên chiến trường Tây Bắc. Trong số những người lính ấy, cựu chiến binh Phạm Đức Cư là một nhân chứng đặc biệt, người đã trực tiếp tham gia những ngày tháng hào hùng trên “con đường kéo pháo huyền thoại” – biểu tượng cho ý chí và sức mạnh phi thường của quân đội và nhân dân Việt Nam.
Sinh ra trên quê hương Thái Bình giàu truyền thống cách mạng, Phạm Đức Cư sớm lên đường nhập ngũ khi đất nước đang bước vào giai đoạn quyết liệt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Năm 1953, khi mới 23 tuổi, ông gia nhập Trung đoàn Pháo cao xạ 367 – trung đoàn pháo cao xạ đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Sau thời gian học tập và huấn luyện kỹ thuật pháo cao xạ, cuối năm 1953, ông cùng đồng đội được điều động tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ, chiến dịch mang mật danh “Trần Đình” lúc bấy giờ.
Nhắc lại những ngày đầu đến chiến trường Điện Biên, ông vẫn nhớ như in từng cung đường, từng vách núi và từng bước chân nặng nhọc của đồng đội. Khi tiến gần lòng chảo Mường Thanh, các đơn vị pháo binh buộc phải bỏ lại phương tiện cơ giới để kéo pháo hoàn toàn bằng sức người. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải vượt qua vô số con dốc cheo leo, đường rừng hiểm trở, một bên là núi cao, một bên là vực sâu hun hút. Những địa danh như dốc Bảy Tời, dốc Cụ Mậu, dốc Voi Phục hay Suối Ngựa đã trở thành nỗi ám ảnh nhưng cũng là niềm tự hào của những người lính kéo pháo năm ấy.
Trong điều kiện vô cùng khó khăn, việc kéo pháo chủ yếu diễn ra vào ban đêm để giữ bí mật. Không được thắp đèn vì sợ lộ vị trí trước máy bay và pháo binh địch, bộ đội phải nghĩ ra nhiều cách sáng tạo để dẫn đường. Theo lời kể của ông Phạm Đức Cư, những chiến sĩ đi đầu khoác trên người các mảnh vải trắng để làm mốc cho cả đoàn pháo bám theo trong màn đêm dày đặc. Chỉ cần một sai sót nhỏ, khẩu pháo có thể lao xuống vực, gây tổn thất nặng nề về người và vũ khí.
Con đường kéo pháo không chỉ là cuộc chiến với địa hình khắc nghiệt mà còn là cuộc chiến với giới hạn của con người. Hàng trăm chiến sĩ phải đồng lòng kéo, đẩy, ghìm từng bánh pháo trên các triền dốc dựng đứng. Có những lúc mưa rừng khiến mặt đường trơn trượt như đổ mỡ, có những đoạn phải dùng dây chão giữ pháo suốt nhiều giờ liền. Chính trong những thời khắc sinh tử ấy đã xuất hiện những tấm gương anh dũng bất tử, tiêu biểu là Anh hùng Tô Vĩnh Diện lấy thân mình chèn bánh pháo để cứu khẩu pháo khỏi lao xuống vực sâu. Sự hy sinh ấy đã trở thành biểu tượng sáng ngời của tinh thần “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”, tiếp thêm sức mạnh cho toàn mặt trận hoàn thành nhiệm vụ.
Sau chín ngày đêm gian khổ, các đơn vị đã đưa được pháo vào trận địa an toàn. Thế nhưng thử thách vẫn chưa dừng lại. Khi Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định chuyển phương châm tác chiến từ “đánh nhanh thắng nhanh” sang “đánh chắc tiến chắc”, các đơn vị pháo binh lại nhận lệnh kéo pháo ra khỏi trận địa. Nhiệm vụ mới còn khó khăn hơn gấp bội, nhưng không một ai nản lòng. Với quyết tâm tuyệt đối, những người lính tiếp tục thực hiện mệnh lệnh, bảo toàn lực lượng và vũ khí để chuẩn bị cho trận quyết chiến chiến lược cuối cùng.
Khi chiến dịch chính thức nổ ra ngày 13 tháng 3 năm 1954, những khẩu pháo được kéo bằng mồ hôi, máu và cả sự hy sinh của biết bao chiến sĩ đã đồng loạt khai hỏa vào cứ điểm Him Lam, mở màn cho chiến dịch lịch sử. Trong suốt 56 ngày đêm chiến đấu, lực lượng pháo cao xạ của Trung đoàn 367 đã góp phần quan trọng bảo vệ bầu trời Điện Biên, bắn rơi nhiều máy bay địch, tạo điều kiện cho bộ đội chủ lực tiến công và tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của thực dân Pháp ở Đông Dương.
Bảy mươi năm đã trôi qua, nhưng trong ký ức của người cựu chiến binh Phạm Đức Cư, những ngày kéo pháo ở Điện Biên vẫn hiện lên rõ ràng như mới hôm qua. Đó là ký ức về những người đồng đội đã ngã xuống giữa núi rừng Tây Bắc, về những đêm trắng ghìm pháo bên vực sâu, về ý chí không chịu khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào. Từ một người lính trẻ năm xưa, ông đã trở thành nhân chứng sống của một trong những chiến thắng vĩ đại nhất trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Năm 2024, tại lễ kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, ông vinh dự đại diện các chiến sĩ Điện Biên phát biểu, thay mặt đồng đội nhắc nhớ các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, độc lập và lòng yêu nước.
Câu chuyện của cựu chiến binh Phạm Đức Cư không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho cả một thế hệ “quyết chiến quyết thắng”. Chiến tranh đã lùi xa, những con dốc năm nào giờ đã trở thành di tích lịch sử, nhưng tinh thần Điện Biên vẫn còn nguyên giá trị. Đó là tinh thần đoàn kết, ý chí vượt khó, lòng yêu nước và khát vọng cống hiến vì Tổ quốc. Con đường kéo pháo huyền thoại đã trở thành biểu tượng bất tử, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng mọi thành quả của hòa bình đều được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh của cha ông đi trước



