PHẠM HỒNG CƯ – TỪ NGƯỜI THANH NIÊN YÊU NƯỚC ĐẾN NHÂN CHỨNG CỦA HAI THẮNG LỢI LỊCH SỬ
PHẠM HỒNG CƯ – TỪ NGƯỜI THANH NIÊN YÊU NƯỚC ĐẾN NHÂN CHỨNG CỦA HAI THẮNG LỢI LỊCH SỬ
Có những con người đi qua lịch sử bằng những trận đánh.
Có những người được nhớ đến bởi một chức vụ hay một chiến công.
Nhưng cũng có những người đặc biệt ở chỗ họ đã sống qua nhiều bước ngoặt lớn của đất nước, trực tiếp chứng kiến những thời khắc mà sau này trở thành những trang quan trọng trong sách lịch sử.
Trung tướng Phạm Hồng Cư là một người như vậy.
Ông tên thật là Lê Đỗ Nguyên, sinh ngày 11 tháng 2 năm 1926, quê tại xã Đông Cương, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa, nay thuộc thành phố Thanh Hóa. Ông sinh ra trong một gia đình có truyền thống học tập và sớm được tiếp xúc với không khí yêu nước đang lan rộng trong thanh niên Việt Nam những năm trước Cách mạng Tháng Tám.
Những năm đầu tuổi trẻ của Lê Đỗ Nguyên diễn ra trong một thời kỳ đất nước còn nằm dưới ách thuộc địa.
Đó cũng là thời điểm nhiều thanh niên bắt đầu đặt câu hỏi về tương lai của dân tộc.
Ông theo học tại Trường Bưởi ở Hà Nội từ năm 1940 đến năm 1944. Trong thời gian học tập, ông tham gia phong trào yêu nước của học sinh.
Tuổi trẻ của ông vì thế không chỉ gắn với sách vở.
Ông sớm bước vào một hoàn cảnh mà việc lựa chọn con đường của mình có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời.
Hoạt động yêu nước khiến ông bị chính quyền thực dân bắt và giam giữ tại Thanh Hóa.
Ngày 9 tháng 3 năm 1945, ông trốn khỏi nơi giam giữ và tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng tại Hà Nội. Sau đó, trong những ngày Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia lực lượng tự vệ cứu quốc ở Hà Nội.
Đó là một bước chuyển rất lớn.
Một người học sinh vừa rời ghế nhà trường đã trở thành một thanh niên trực tiếp tham gia những biến động lịch sử của đất nước.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước bước vào một thời kỳ đầy thử thách.
Chính quyền cách mạng vừa được thành lập phải đối mặt với rất nhiều khó khăn.
Trong hoàn cảnh ấy, lực lượng vũ trang và các tổ chức chính trị phải nhanh chóng củng cố lực lượng, xây dựng tổ chức và bảo vệ thành quả cách mạng.
Phạm Hồng Cư tiếp tục trưởng thành trong môi trường ấy.
Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đảm nhiệm công tác chính trị trong quân đội.
Năm 1947, ông là Chính trị viên Tiểu đoàn Bình Ca, tham gia Chiến dịch Việt Bắc Thu – Đông và những trận chiến trên khu vực sông Lô.
Đây là giai đoạn ông bắt đầu tích lũy kinh nghiệm thực tế về công tác chính trị trong đơn vị.
Một người làm công tác chính trị trong quân đội không chỉ truyền đạt chủ trương.
Họ còn phải gần gũi với chiến sĩ.
Phải hiểu tâm tư của bộ đội.
Phải động viên tinh thần.
Phải cùng đơn vị vượt qua những thời điểm khó khăn.
Và phải giúp tập thể giữ được sự đoàn kết trong hoàn cảnh chiến đấu kéo dài.
Phạm Hồng Cư từng bước trưởng thành qua những nhiệm vụ như vậy.
Sau đó, ông được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng hơn.
Ông trở thành Phó Chính ủy Trung đoàn 36, Đại đoàn 308, một đơn vị chủ lực quan trọng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Cùng đơn vị, ông tham gia nhiều chiến dịch lớn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, trong đó có các chiến dịch Biên giới năm 1950, Hòa Bình năm 1951, Tây Bắc năm 1952, Thượng Lào năm 1953 và đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.
Điện Biên Phủ trở thành dấu mốc đặc biệt trong cuộc đời ông.
Năm 1954, Phạm Hồng Cư là Phó Chính ủy Trung đoàn 36, Đại đoàn 308, tham gia chiến dịch trên hướng phía Tây Điện Biên Phủ.
Chiến dịch bắt đầu ngày 13 tháng 3 năm 1954 và kéo dài 56 ngày đêm.
Đó là một chiến dịch có quy mô lớn, trong đó nhiều đơn vị của Quân đội nhân dân Việt Nam phối hợp thực hiện nhiệm vụ trên các hướng khác nhau.
Phía sau những trận đánh là một hệ thống rất lớn gồm hậu cần, vận tải, thông tin, quân y, công binh và lực lượng phục vụ chiến dịch.
Phạm Hồng Cư khi ấy hoạt động trong công tác chính trị của một đơn vị chiến đấu.
Ông cùng đồng đội phải làm nhiệm vụ trong một hoàn cảnh mà tinh thần của người lính có ý nghĩa rất quan trọng.
Nhiều năm sau, khi kể lại ký ức Điện Biên Phủ, ông vẫn nhớ rất rõ những con người đã cùng mình trải qua chiến dịch.
Đặc biệt, ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi chiến dịch kết thúc thắng lợi, niềm vui chiến thắng trong ông lại đi cùng nỗi đau khi biết người anh của mình, một cán bộ chiến đấu trong Đại đoàn 312, đã hy sinh.
Chi tiết ấy cho thấy một điều rất con người trong ký ức của người lính.
Một chiến thắng lịch sử không phải chỉ có niềm vui.
Phía sau mỗi dấu mốc lớn của đất nước luôn có những gia đình, những người mẹ, người cha, người vợ, người anh, người em đã phải chịu những mất mát.
Vì thế, khi nhìn lại lịch sử, chúng ta cần biết trân trọng cả chiến thắng lẫn những hy sinh mà thế hệ trước đã trải qua.
Sau năm 1954, Phạm Hồng Cư tiếp tục công tác trong quân đội.
Ông trải qua nhiều vị trí khác nhau trong công tác Đảng, công tác chính trị.
Từ chiến trường miền Bắc, ông tiếp tục theo dõi và tham gia những nhiệm vụ mới khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Những năm tháng ấy, ông tiếp tục trưởng thành về kinh nghiệm tổ chức và công tác chính trị.
Ông từng đảm nhiệm nhiều vị trí ở các đơn vị và cơ quan quân đội.
Đến giai đoạn sau năm 1975, ông tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong quân đội.
Từ năm 1978 đến năm 1986, ông giữ cương vị Phó Tư lệnh về chính trị kiêm Chủ nhiệm Chính trị Quân khu 2.
Năm 1986, ông được bổ nhiệm làm Phó Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, một vị trí ông đảm nhiệm đến năm 1995. Ông được phong quân hàm Thiếu tướng năm 1983 và Trung tướng năm 1988.
Nhưng một dấu mốc khác trong cuộc đời Phạm Hồng Cư là Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn cuối cùng, ông được cử làm phái viên Tổng cục Chính trị tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Như vậy, chỉ trong khoảng hơn hai mươi năm, ông đã đi qua hai chiến dịch có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử hiện đại Việt Nam.
Năm 1954 là Điện Biên Phủ.
Năm 1975 là Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Một chiến thắng đánh dấu bước ngoặt của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Một chiến thắng mở ra thời kỳ đất nước thống nhất.
Đối với một người từng trực tiếp sống trong cả hai thời điểm ấy, lịch sử không phải là những dòng chữ trong sách.
Đó là những con người ông từng gặp.
Những đơn vị ông từng công tác.
Những đồng đội ông từng cùng chiến đấu.
Và những ngày tháng mà ông đã trực tiếp trải qua.
Sau năm 1975, Phạm Hồng Cư tiếp tục công tác trong quân đội trong nhiều năm.
Ông cũng dành nhiều tâm huyết cho việc ghi lại, kể lại và phân tích những bài học lịch sử.
Ông trở thành một trong những nhân chứng thường xuyên chia sẻ ký ức về Điện Biên Phủ và những năm tháng chiến tranh.
Qua những lần trò chuyện với báo chí, ông nhiều lần nhấn mạnh vai trò của lòng yêu nước và trí tuệ Việt Nam trong việc tạo nên sức mạnh của dân tộc.
Điều đáng quý là khi kể lại lịch sử, ông không chỉ nói về những chiến thắng.
Ông còn nói về con người.
Về tinh thần đoàn kết.
Về sự trưởng thành của bộ đội.
Về trách nhiệm của mỗi người trong một tập thể.
Ông từng nhấn mạnh tinh thần “thắng không kiêu, bại không nản” khi nói về công tác chính trị và việc củng cố tinh thần của bộ đội sau mỗi trận đánh.
Đó là một bài học không chỉ dành cho người lính.
Trong cuộc sống hôm nay, mỗi người trẻ cũng sẽ có lúc đạt thành công và có lúc gặp thất bại.
Khi thành công, nếu quá tự mãn, chúng ta có thể ngừng học hỏi.
Khi thất bại, nếu quá bi quan, chúng ta có thể bỏ cuộc.
Biết giữ bình tĩnh trước cả thành công lẫn thất bại là một phẩm chất rất quan trọng.
Cuộc đời Phạm Hồng Cư cũng cho thấy giá trị của việc học tập và tự rèn luyện.
Từ một học sinh Trường Bưởi, ông bước vào hoạt động cách mạng.
Từ một thanh niên tham gia tự vệ ở Hà Nội, ông trở thành cán bộ chính trị trong quân đội.
Từ những đơn vị chiến đấu trong kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong thời kỳ chống Mỹ và sau khi đất nước thống nhất.
Mỗi chặng đường đều đòi hỏi ông phải học thêm những điều mới.
Không có vị trí nào có thể thay thế cho quá trình rèn luyện lâu dài.
Không có kinh nghiệm nào có thể có được chỉ sau một ngày.
Và không có thành công nào hoàn toàn tách khỏi những người đã cùng mình làm việc.
Ngày 27 tháng 1 năm 2021, Trung tướng Phạm Hồng Cư qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 94 tuổi. Ông để lại một chặng đường hơn bốn mươi năm hoạt động cách mạng, trong đó phần lớn gắn với công tác Đảng, công tác chính trị trong quân đội.
Khi ông qua đời, nhiều người nhắc đến ông không chỉ như một vị tướng.
Họ còn nhớ đến ông như một nhân chứng lịch sử, một người đã trực tiếp đi qua những năm tháng mà ngày nay chúng ta thường tìm hiểu qua sách, bảo tàng và những trang tư liệu.
Điều ấy khiến câu chuyện về Phạm Hồng Cư có một ý nghĩa riêng.
Ông giúp chúng ta nhìn lịch sử từ góc độ của một con người đã sống trong lịch sử.
Từ tuổi học sinh ở Trường Bưởi.
Đến những ngày Cách mạng Tháng Tám.
Từ chiến trường Việt Bắc.
Đến Điện Biên Phủ.
Từ những năm tháng kháng chiến chống Mỹ.
Đến Chiến dịch Hồ Chí Minh và ngày đất nước thống nhất.
Rồi từ người lính trở thành một vị tướng và một người kể lại lịch sử cho các thế hệ sau.
Một hành trình dài như vậy cho thấy lịch sử của một đất nước luôn được tạo nên từ rất nhiều thế hệ nối tiếp nhau.
Thế hệ trước mở đường.
Thế hệ sau tiếp tục xây dựng.
Và thế hệ hôm nay có trách nhiệm giữ gìn những thành quả của hòa bình.
Đối với người trẻ, câu chuyện của Phạm Hồng Cư còn gợi ra một bài học về ký ức lịch sử.
Có những sự kiện nếu chỉ học thuộc ngày tháng, chúng ta rất dễ quên.
Nhưng nếu hiểu phía sau ngày tháng ấy là những con người cụ thể, những gia đình cụ thể và những lựa chọn của cả một thế hệ, lịch sử sẽ trở nên gần gũi hơn.
Điện Biên Phủ không chỉ là ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Đó còn là 56 ngày đêm của biết bao con người.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 cũng không chỉ là một ngày trong lịch sử.
Đó là kết quả của một chặng đường chiến đấu và xây dựng kéo dài nhiều năm.
Vì vậy, học lịch sử không phải chỉ để nhớ những con số.
Học lịch sử là để hiểu vì sao những dấu mốc ấy trở nên quan trọng.
Để biết trân trọng hòa bình.
Để hiểu giá trị của đoàn kết.
Để biết rằng những thành quả của đất nước hôm nay được xây dựng từ công sức của rất nhiều thế hệ.
Phạm Hồng Cư đã sống gần trọn một thế kỷ của những biến động lớn.
Ông đi từ một người học sinh yêu nước đến một người lính, một cán bộ chính trị và một vị tướng.
Nhưng điều còn lại sau cuộc đời ấy không chỉ là những chức vụ.
Đó còn là những câu chuyện ông kể lại cho thế hệ sau.
Là ký ức về đồng đội.
Là sự trân trọng đối với những người đã góp sức cho đất nước.
Và là lời nhắc nhở rằng mỗi thế hệ đều có trách nhiệm của mình.
Thế hệ trước đã dùng tuổi trẻ để giành và giữ độc lập. Thế hệ hôm nay có thể dùng tuổi trẻ để học tập, sáng tạo, xây dựng cộng đồng và làm cho đất nước ngày càng tốt đẹp hơn.
Đó có lẽ là cách ý nghĩa nhất để những câu chuyện lịch sử tiếp tục sống trong đời sống hiện tại.



