Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHẠM HỒNG SƠN VÀ TIỂU ĐOÀN 307

Hà Nội27/10/2026Xã Lộc Quang (Đoàn xã Lộc Quang)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người khi sống chỉ là một cá nhân giữa muôn người, nhưng khi đã đi xa, cuộc đời họ lại trở thành một thông điệp gửi cho nhiều thế hệ.

Phạm Hồng Sơn là một con người như vậy.

Nhiều người ở thế hệ tôi biết đến ông với tư cách Tiểu đoàn trưởng Tiểu đoàn Ba lẻ bảy anh hùng của Nam Bộ kháng chiến. Nhiều người khác nhớ đến ông như dịch giả của cuốn VIẾT DƯỚI GIÁ TREO CỔ từng làm rung động trái tim biết bao thanh niên Việt Nam trong những năm chiến tranh. Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất ở ông không nằm ở chức vụ quân sự hay những trang sách đã dịch, mà ở chính cách ông đã sống, đã chiến đấu và đã yêu con người.

Cuộc đời ông là một minh chứng rằng sức mạnh của con người không chỉ nằm ở đôi tay cầm súng, mà còn nằm trong nghị lực vượt lên số phận, trong tình yêu Tổ quốc và trong niềm tin không bao giờ tắt đối với cuộc đời.

Phạm Hồng Sơn thuộc lớp thanh niên trưởng thành trong những năm đất nước chìm trong khói lửa. Khi Tổ quốc cần, ông rời cuộc sống bình thường của một người trí thức trẻ để bước vào quân ngũ. Đó là sự lựa chọn của cả một thế hệ.

Ngày ấy, người ta ra đi không phải để tìm danh vọng. Người ta ra đi vì đất nước.

Từ Hà Nội, ông vào Nam Bộ, nơi cuộc chiến chống Pháp đang diễn ra ác liệt nhất. Giữa những cánh đồng ngập nước, những rừng tràm bạt ngàn, những dòng sông chằng chịt phù sa, người thanh niên đất Bắc ấy đã trở thành một người chỉ huy được đồng đội tin yêu. Ông đã cùng Tiểu đoàn Ba lẻ bảy đi qua những năm tháng gian lao nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Những người lính của ông có người là nông dân, có người là học sinh, có người là thợ thủ công. Họ đến với cách mạng bằng những con đường khác nhau, nhưng đều gặp nhau ở một tình yêu lớn dành cho quê hương.

Có lẽ chính trong những năm tháng ấy, Phạm Hồng Sơn đã hiểu sâu sắc rằng chiến tranh không phải để nuôi dưỡng lòng hận thù, mà để bảo vệ quyền được sống của con người. Bởi vậy, phẩm chất nổi bật ở thế hệ ấy không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là lòng nhân ái. Họ chiến đấu quyết liệt với kẻ xâm lược nhưng luôn hướng tới hòa bình. Họ cầm súng nhưng vẫn giữ được tình yêu con người.

Mùa hè năm 1954, khi chiến thắng đã ở rất gần, số phận bất ngờ đặt lên vai ông một thử thách nghiệt ngã. Một viên đạn bắn trúng cột sống. Hai ngày sau, Hiệp định Genève được ký kết.

Đất nước có hòa bình, nhưng đôi chân của ông vĩnh viễn không còn bước đi được nữa. Người tiểu đoàn trưởng từng băng đồng, vượt sông, dẫn quân đánh giặc nay phải nằm bất động trên giường bệnh.

Đó là một bi kịch.

Nhưng điều đáng khâm phục là ông đã không để bi kịch ấy đánh gục mình.

Nếu như chiến tranh đã lấy đi đôi chân của ông thì nó không thể lấy đi ý chí của ông.

Nếu như ông không còn có thể tiếp tục chiến đấu bằng súng đạn thì ông sẽ chiến đấu bằng tri thức.

Đó là quyết định làm nên vẻ đẹp đặc biệt của cuộc đời người tiểu đoàn trưởng Ba lẻ bảy. Trên chiếc giường bệnh đơn sơ, ông bắt đầu học ngoại ngữ. Những trang sách trở thành chiến hào mới. Những cuốn từ điển trở thành người đồng đội mới. Những bản dịch trở thành những trận đánh mới.

Người lính năm xưa lại tiếp tục cuộc hành quân của mình, nhưng lần này là cuộc hành quân của trí tuệ và tinh thần.

Rồi ông gặp Giuliut Phu-xích. Không phải gặp một con người bằng xương bằng thịt. Mà ông gặp nhà báo cách mạng Tiệp Khắc ấy qua những trang bản thảo của Viết dưới giá treo cổ.

Có lẽ rất ít người hiểu được Phu-xích sâu sắc như Phạm Hồng Sơn.

Phu-xích viết cuốn sách của mình trong ngục tối của phát xít, khi cái chết đang từng ngày đến gần. Ông không viết trong sự tuyệt vọng, mà viết bằng tình yêu. Tình yêu con người, tình yêu cuộc sống, tình yêu đất nước mình. Tình yêu vào một tương lai mà ông biết mình sẽ không còn được nhìn thấy. Những trang viết ấy không phải là lời trăn trối của một người biết mình sắp chết, mà đó là một bản tuyên ngôn về lòng tin đối với con người.

Và chính Phạm Hồng Sơn là người đã mang bản tuyên ngôn ấy đến với độc giả Việt Nam.

Dường như có một sự đồng điệu kỳ lạ giữa hai con người. Một người bị giam trong nhà tù phát xít. Một người bị giam trong nhà tù của thương tật. Một người chờ ngày bước lên giá treo cổ. Một người biết rằng mình sẽ sống phần đời còn lại trên giường bệnh.

Nhưng cả hai đều không đầu hàng, đều không oán hận, đều giữ được tình yêu cuộc sống cho đến giây phút cuối cùng.

Thế hệ chúng tôi đã từng đọc Viết dưới giá treo cổ, Thép đã tôi thế đấy, Ruồi trâu. Đó là những cuốn sách gối đầu giường. Nhiều người trong chúng tôi còn nhớ mãi câu nói nổi tiếng của Phu-xích “Hỡi loài người, tôi yêu các bạn! Hãy cảnh giác!” Đó không phải tiếng nói của hận thù. Đó là tiếng nói của tình yêu.

Yêu con người đến mức phải cảnh báo con người trước cái ác. Yêu hòa bình đến mức sẵn sàng hy sinh để bảo vệ hòa bình. Yêu Tổ quốc đến mức dám hiến dâng cả cuộc đời mình cho Tổ quốc.

Những giá trị ấy cũng chính là những giá trị mà Phạm Hồng Sơn đã sống. Ông không chỉ dịch một cuốn sách. Ông đã sống cùng tinh thần của cuốn sách ấy. Ông đã biến những điều mình đọc thành những điều mình thực hành trong cuộc đời.

Bởi thế, khi nhắc đến Phạm Hồng Sơn, người ta không chỉ nhớ tới một thương binh hay một dịch giả. Người ta nhớ tới một nhân cách. Một con người đã trải qua chiến tranh mà vẫn giữ nguyên tình yêu con người. Một con người đã chịu đựng đau đớn mà vẫn giữ nguyên lòng tin vào cuộc sống. Một con người đã mất đi nhiều thứ nhưng không bao giờ đánh mất phẩm giá.

Ngày nay, cả Phạm Hồng Sơn và Phu-xích đều đã thuộc về lịch sử. Nhưng những ngọn lửa mà họ thắp lên vẫn còn cháy. Đó là ngọn lửa của lòng yêu nước nhưng không cực đoan. Ngọn lửa của tinh thần chiến đấu nhưng không hiếu chiến. Ngọn lửa của lòng nhân ái ngay giữa những năm tháng khốc liệt nhất.

Trong một thế giới còn nhiều chia rẽ và bạo lực, cuộc đời của họ nhắc chúng ta rằng sức mạnh lớn nhất của con người không phải là sức mạnh để hủy diệt. Đó là sức mạnh để yêu thương. Và chính nhờ sức mạnh ấy mà Phạm Hồng Sơn, người tiểu đoàn trưởng năm nào của Tiểu đoàn Ba lẻ bảy, vẫn còn sống trong ký ức của nhiều thế hệ, như một ngọn lửa âm thầm nhưng không bao giờ tắt.

Ps-Phạm Hồng Sơn tên thật là Lê Văn Sở, sinh năm 1922 tại xã Phương Trung, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Đông trước đây (nay thuộc thành phố Hà Nội). Ông qua đời năm 1967.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn