Bài viết

PHẠM HÙNG - NGƯỜI CON NAM BỘ KIÊN TRUNG

An Giang15/06/2026Nguyễn Văn Phong (Đoàn TN Uỷ ban MTTQ VN tỉnh An Giang)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử cách mạng Việt Nam thế kỷ XX là bản anh hùng ca được viết nên bằng trí tuệ, lòng yêu nước và sự hy sinh của nhiều thế hệ chiến sĩ cộng sản. Trong đội ngũ những nhà lãnh đạo ưu tú ấy, đồng chí Phạm Hùng hiện lên như một biểu tượng về lòng kiên trung, ý chí bất khuất và tinh thần cống hiến trọn đời cho sự nghiệp cách mạng. Hơn nửa thế kỷ hoạt động cách mạng, từ những năm tháng đấu tranh chống thực dân, đế quốc đến công cuộc xây dựng đất nước sau hòa bình, cuộc đời đồng chí là minh chứng sinh động cho phẩm chất cao đẹp của người cộng sản Việt Nam. Nhìn lại hành trình ấy không chỉ để hiểu thêm về một nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng và Nhà nước, mà còn để cảm nhận sâu sắc hơn sức mạnh tinh thần đã làm nên những mùa hoa lửa rực sáng trong lịch sử dân tộc.

Đồng chí Phạm Hùng tên thật là Phạm Văn Thiện, sinh ngày 11 tháng 6 năm 1912 tại xã Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long. Vùng đất Nam Bộ giàu truyền thống yêu nước ấy không chỉ nuôi dưỡng tâm hồn của người thanh niên trẻ mà còn hun đúc trong ông tinh thần phản kháng trước áp bức và khát vọng giải phóng dân tộc. Những năm đầu thế kỷ XX, đất nước chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp, đời sống nhân dân vô cùng cơ cực đã thôi thúc lớp thanh niên yêu nước tìm kiếm con đường cứu nước. Khác với nhiều người cùng thời còn loay hoay giữa các khuynh hướng chính trị khác nhau, Phạm Hùng sớm tiếp cận lý tưởng cách mạng vô sản và nhận ra rằng chỉ có con đường do Đảng Cộng sản lãnh đạo mới có thể giải phóng dân tộc khỏi ách nô lệ.

Bước ngoặt lớn của cuộc đời ông đến vào năm 1930 khi phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương vừa mới thành lập. Với nhiệt huyết của tuổi trẻ và niềm tin son sắt vào lý tưởng cách mạng, Phạm Hùng nhanh chóng trở thành một cán bộ tích cực trong phong trào đấu tranh ở Nam Kỳ. Tuy nhiên, cũng như nhiều chiến sĩ cộng sản thời bấy giờ, con đường cách mạng mà ông lựa chọn đồng nghĩa với việc phải đối mặt với tù đày, tra tấn và sự hy sinh. Năm 1931, ông bị thực dân Pháp bắt giam và kết án tù, sau nhiều lần chuyển trại, ông bị đày ra Côn Đảo – nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian” của chế độ thực dân.

Đối với nhiều người, nhà tù có thể là nơi chôn vùi ý chí nhưng đối với những người cộng sản như Phạm Hùng, đó lại trở thành trường học cách mạng đặc biệt. Gần 15 năm trong lao tù thực dân là khoảng thời gian thử thách khắc nghiệt nhất đối với bản lĩnh và lòng trung thành của người chiến sĩ cộng sản, những đòn roi tra tấn, những trận đòn dã man, những tháng ngày thiếu ăn, thiếu thuốc men không thể làm lung lay niềm tin của ông vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng. Trái lại, trong môi trường khắc nghiệt ấy, ý chí của người chiến sĩ càng được tôi luyện vững vàng hơn, chính từ những năm tháng nơi ngục tù Côn Đảo, phẩm chất kiên trung, bất khuất của Phạm Hùng được hình thành và trở thành nét đặc trưng xuyên suốt cuộc đời hoạt động cách mạng của ông.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công đã mở ra bước ngoặt lịch sử của dân tộc và cũng mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Phạm Hùng. Sau khi được trả tự do, ông lập tức trở về với phong trào cách mạng miền Nam, trong bối cảnh chính quyền cách mạng còn non trẻ phải đối mặt với cuộc tái xâm lược của thực dân Pháp, những cán bộ từng trải qua thử thách khốc liệt như Phạm Hùng trở thành lực lượng nòng cốt để lãnh đạo cuộc kháng chiến. Từ đây, cuộc đời ông gắn liền với những chặng đường đấu tranh gian khổ nhưng đầy vẻ vang của nhân dân Nam Bộ.

Điều làm nên dấu ấn đặc biệt của Phạm Hùng không chỉ là lòng dũng cảm mà còn là năng lực tổ chức và lãnh đạo thực tiễn. Giữa hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt, hệ thống chính quyền cách mạng còn non yếu, lực lượng vũ trang thiếu thốn về mọi mặt, ông luôn thể hiện tư duy sắc bén và khả năng đoàn kết các lực lượng cách mạng. Những quyết sách của ông không xuất phát từ bàn giấy mà từ thực tiễn cuộc sống, từ việc bám sát cơ sở, hiểu dân và tin dân. Chính điều đó giúp phong trào kháng chiến ở Nam Bộ giữ vững được thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp và bền bỉ.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt hai miền. Miền Nam bước vào một thời kỳ đấu tranh mới đầy cam go. Trước sự đàn áp khốc liệt của chính quyền Mỹ - Diệm, nhiều cơ sở cách mạng bị tổn thất nặng nề. Trong hoàn cảnh đó, Phạm Hùng tiếp tục được Trung ương Đảng tin tưởng giao những nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Là người trực tiếp chỉ đạo phong trào cách mạng miền Nam trong nhiều giai đoạn, ông đã góp phần quan trọng vào việc khôi phục lực lượng, củng cố cơ sở chính trị và xây dựng thế trận cách mạng vững chắc.

Những năm tháng chống Mỹ cứu nước là giai đoạn thể hiện rõ nhất tài năng và bản lĩnh của đồng chí Phạm Hùng. Trên chiến trường miền Nam, nơi cuộc đối đầu giữa cách mạng và phản cách mạng diễn ra quyết liệt nhất, ông luôn giữ vững niềm tin vào thắng lợi cuối cùng. Điều đáng quý là trong mọi hoàn cảnh, dù khó khăn đến đâu, ông vẫn luôn đặt lợi ích của nhân dân lên hàng đầu. Với ông, sức mạnh lớn nhất của cách mạng không nằm ở vũ khí mà nằm ở lòng dân. Chính niềm tin ấy đã giúp ông kiên trì xây dựng khối đoàn kết toàn dân, phát huy sức mạnh của quần chúng trong cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam.

Khi cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 giành thắng lợi hoàn toàn, đất nước bước sang trang sử mới, nhiều người cho rằng nhiệm vụ của thế hệ cách mạng đã hoàn thành. Nhưng đối với Phạm Hùng, chiến thắng quân sự chỉ là tiền đề cho một cuộc chiến đấu mới – cuộc chiến chống đói nghèo, lạc hậu và xây dựng đất nước. Trong giai đoạn sau thống nhất, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách quan trọng của Đảng và Nhà nước, dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ phong cách làm việc sâu sát thực tiễn, gần dân và quyết liệt trong hành động.

Đặc biệt, trong những năm đầu của công cuộc đổi mới, khi đất nước đứng trước nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội, Phạm Hùng là một trong những nhà lãnh đạo luôn trăn trở tìm kiếm con đường phát triển phù hợp. Ông hiểu rằng hòa bình chỉ thực sự có ý nghĩa khi nhân dân có cuộc sống ấm no và hạnh phúc, chính vì vậy mọi suy nghĩ và hành động của ông đều hướng tới mục tiêu nâng cao đời sống nhân dân, củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ.

Năm 1988, đồng chí Phạm Hùng được bầu giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng, mặc dù thời gian đảm nhiệm cương vị này không dài, nhưng ông vẫn để lại nhiều dấu ấn về tinh thần trách nhiệm, sự tận tụy và tầm nhìn của một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm. Đối với ông, quyền lực không phải là đặc quyền mà là trách nhiệm trước nhân dân, đó cũng là triết lý sống và làm việc mà ông đã theo đuổi trong suốt cuộc đời mình.

Ngày 10 tháng 3 năm 1988, đồng chí Phạm Hùng từ trần khi đang đảm nhiệm trọng trách cao nhất của Chính phủ, sự ra đi của ông để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng bào, đồng chí cả nước. Tuy nhiên, điều còn lại không chỉ là những chức vụ hay những dấu mốc trong tiểu sử hoạt động cách mạng mà là hình ảnh một người chiến sĩ cộng sản kiên trung đã dành trọn cuộc đời cho Đảng, cho dân tộc và cho nhân dân.

Nhìn lại cuộc đời đồng chí Phạm Hùng, chúng ta nhận thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt từ tuổi trẻ đến lúc cuối đời, đó là lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng cách mạng. Từ ngục tù Côn Đảo đến chiến trường Nam Bộ, từ những năm tháng kháng chiến gian lao đến công cuộc xây dựng đất nước, ở bất kỳ hoàn cảnh nào ông cũng giữ vững phẩm chất của người cộng sản chân chính. Chính điều đó đã làm nên tầm vóc của một nhà lãnh đạo lớn và một người con ưu tú của Nam Bộ anh hùng.

Ngày nay, khi đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhiều thời cơ và thách thức đan xen, câu chuyện về đồng chí Phạm Hùng vẫn mang ý nghĩa thời sự sâu sắc. Đó là bài học về lòng trung thành với lý tưởng, về tinh thần dám nghĩ, dám làm, về trách nhiệm trước nhân dân và trên hết là bài học về sự kiên định trước mọi khó khăn, thử thách. Những giá trị ấy sẽ mãi là nguồn động lực tinh thần quý báu để các thế hệ hôm nay tiếp tục viết tiếp những trang sử vẻ vang của dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn