Phạm Hùng - NGƯỜI LÃNH ĐẠO KIÊN TRUNG, TÀI NĂNG CỦA CÁCH MẠNG VIỆT NAM
Đồng chí Phạm Hùng, tên khai sinh Phạm Văn Thiện, sinh ngày 11/6/1912 tại làng Long Hồ, huyện Châu Thành, tỉnh Vĩnh Long, nay thuộc xã Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long. Sinh ra trong một gia đình trung nông ở vùng đất giàu truyền thống yêu nước, ông sớm tham gia phong trào thanh niên, học sinh và nhanh chóng giác ngộ cách mạng. Khi mới 18 tuổi, đang học năm thứ tư Trường Trung học Mỹ Tho, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và làm Bí thư Chi bộ trường học. Chỉ một năm sau, ông được giao làm Bí thư Tỉnh ủy Mỹ Tho. Tuổi đời còn rất trẻ nhưng Phạm Hùng đã sớm thể hiện bản lĩnh của một cán bộ cách mạng, sẵn sàng đảm nhận những nhiệm vụ nặng nề trong hoàn cảnh đất nước đầy biến động.
Tháng 6/1931, Phạm Hùng bị thực dân Pháp bắt. Trong những năm bị giam giữ ở Mỹ Tho và Sài Gòn, ông vẫn tiếp tục tổ chức đấu tranh trong nhà tù và tìm cách duy trì liên lạc với bên ngoài. Ngày 20/9/1932, ông bị kết án tử hình, sau đó được giảm xuống án chung thân khổ sai và bị đày ra Côn Đảo từ tháng 1/1934. Gần 12 năm trong lao tù là quãng thời gian thử thách khắc nghiệt, nhưng cũng là nơi bản lĩnh và tinh thần của người chiến sĩ trẻ được tôi luyện. Tại Côn Đảo, Phạm Hùng tham gia lãnh đạo phong trào đấu tranh của tù nhân, tổ chức học tập lý luận, sinh hoạt văn hóa và tuyên truyền giác ngộ cách mạng. Một chi tiết được tư liệu nhắc đến là ông nhiều lần chịu đòn thay cho đồng chí, đồng thời luôn giữ tinh thần lạc quan và niềm tin vào ngày thắng lợi. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 nổ ra, ông cùng các tù nhân cách mạng chớp thời cơ tổ chức giải phóng Côn Đảo.
Trở về đất liền đúng ngày 23/9/1945, Phạm Hùng chỉ kịp gặp mẹ trong giây lát rồi lập tức lên Sài Gòn nhận nhiệm vụ. Đầu năm 1946, ông được giao làm Bí thư Xứ ủy lâm thời Nam Bộ kiêm Giám đốc Quốc gia Tự vệ cuộc, trực tiếp tham gia lãnh đạo cuộc kháng chiến ở Nam Bộ. Trong những năm tiếp theo, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách ở Trung ương Cục miền Nam, đồng thời tham gia xây dựng lực lượng công an cách mạng. Tại Hội nghị Công an toàn quốc lần thứ V tháng 1/1950, đề án về Công an nhân dân Việt Nam do ông trình bày được thông qua, trở thành một trong những cơ sở cho việc xây dựng lực lượng Công an nhân dân. Sau đó, ông tiếp tục giữ nhiều cương vị quan trọng ở Trung ương, trong đó có Ủy viên Bộ Chính trị, Trưởng ban Thống nhất Trung ương và Phó Thủ tướng phụ trách kinh tế.
Tháng 7/1967, Phạm Hùng được cử vào miền Nam giữ các trọng trách Bí thư Trung ương Cục miền Nam, Bí thư Quân ủy Miền và Chính ủy các lực lượng vũ trang giải phóng miền Nam. Trong giai đoạn này, ông cùng tập thể Trung ương Cục và Quân ủy Miền tham gia lãnh đạo, chỉ đạo nhiều nhiệm vụ quan trọng của cuộc kháng chiến, trong đó có Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. Sau Hiệp định Paris, ông tiếp tục tham gia lãnh đạo cách mạng miền Nam và đến Chiến dịch Hồ Chí Minh năm 1975 được phân công làm Chính ủy Bộ Chỉ huy Chiến dịch. Sáng 30/4/1975, khi tình hình chiến trường chuyển biến nhanh chóng, ông ký bức điện gửi các đơn vị, yêu cầu tiếp tục tiến công và tiến vào các mục tiêu đã được xác định. Đến 11 giờ 30 phút cùng ngày, Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng, đất nước đi đến thống nhất.
Sau ngày thống nhất, Phạm Hùng tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong công cuộc xây dựng đất nước. Ông từng là Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Bộ Nội vụ và có nhiều năm phụ trách các vấn đề về kinh tế, an ninh, trật tự xã hội. Đặc biệt, tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa VIII ngày 17/6/1987, ông được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng. Trong những năm đầu của công cuộc Đổi mới, khi đất nước đang đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế - xã hội, ông cùng Hội đồng Bộ trưởng tập trung triển khai các chủ trương đổi mới quản lý kinh tế, thực hiện các chương trình kinh tế lớn, cải cách hoạt động thương nghiệp, lưu thông và từng bước chuyển sang cơ chế hạch toán kinh doanh. Bài viết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận những hoạt động này đã góp phần đưa các chủ trương đổi mới của Đại hội VI vào thực tiễn trong những năm đầu tiên.
Ngày 10/3/1988, đồng chí Phạm Hùng đột ngột qua đời trên đường đi công tác tại các tỉnh Nam Bộ, sau hơn 60 năm hoạt động cách mạng. Cuộc đời ông trải qua nhiều chặng đường đặc biệt: từ một thanh niên học sinh sớm tham gia cách mạng, người tù Côn Đảo, cán bộ lãnh đạo ở Nam Bộ, đến người đứng đầu Chính phủ trong những năm đầu Đổi mới. Một câu nói được tư liệu ghi lại như phương châm sống của ông: “Chúng ta còn sống thì còn lao động và chiến đấu.” Câu nói ngắn gọn ấy gắn với hình ảnh một cán bộ dành phần lớn cuộc đời cho công việc và những nhiệm vụ được giao, từ những năm tháng trong lao tù cho đến khi giữ những trọng trách cao của Đảng và Nhà nước.


