Cựu chiến binh

PHẠM HÙNG QUẾ

Phạm Hùng Quế, sinh năm 1977, quê thôn Trần Phú, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa; nhập ngũ năm 2000, xuất ngũ năm 2002. Theo danh sách hội viên, ông/bà thuộc thời kỳ đổi mới và hội nhập.

Thanh Hóa29/09/2026Lưu Thị Tuyền (Xã Hậu Lộc)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Thôn Trần Phú có những người từng đi qua chiến tranh và những năm tháng biên cương bằng sự lặng lẽ của người lính. Phạm Hùng Quế là một người như thế: sinh năm 1977, lên đường năm 2000, trở về đời thường sau khi xuất ngũ năm 2002.

Sinh năm 1977, Phạm Hùng Quế lớn lên ở thôn Trần Phú, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Năm 2000, ông/bà nhập ngũ; đến năm 2002 thì xuất ngũ. Theo cách tính từ các mốc được ghi, thời gian phục vụ là khoảng 2 năm. Những con số ngắn gọn trong một bảng danh sách, khi đặt vào dòng lịch sử, lại gợi ra cả một quãng tuổi trẻ nhiều biến động.

Buổi lên đường của người lính thời ấy thường không có nhiều hành trang. Điều quan trọng hơn vật dụng mang theo là sự chuẩn bị tinh thần: chấp nhận xa nhà, sống trong tập thể, tuân lệnh và đối diện với những điều chưa biết phía trước. Từ cổng làng bước ra, một thanh niên bắt đầu học cách sống như một quân nhân.

Khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, nhiệm vụ quân đội vẫn đòi hỏi kỷ luật, rèn luyện và tinh thần sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Danh sách xếp ông vào nhóm thời kỳ đổi mới và hội nhập, nhưng không nêu đơn vị hay nhiệm vụ cụ thể.

Kỷ luật quân đội làm nên một nhịp sống khác hẳn quê nhà. Mỗi ngày được chia bằng hiệu lệnh, nhiệm vụ và trách nhiệm. Có những lúc mệt mỏi, có những đêm nhớ nhà, nhưng người lính hiểu rằng sự vững vàng của từng cá nhân góp phần tạo nên sức mạnh của cả đơn vị. Vì thế, họ học cách tự vượt qua mình trước khi nghĩ đến việc vượt qua gian khó bên ngoài.

Tình đồng đội là phần ký ức thường bền nhất. Trong gian khổ, một bi đông nước, một phần cơm, một chỗ nằm khô hay một câu hỏi thăm đều có ý nghĩa. Những con người đến từ nhiều miền quê gặp nhau trong quân ngũ, gọi nhau bằng hai tiếng đồng chí, rồi cùng chia sẻ tuổi trẻ. Nhiều năm sau, ký ức ấy vẫn có thể trở thành sợi dây nối những người cựu binh.

Đối với Phạm Hùng Quế, chặng đường từ năm 2000 đến 2002 nằm trong thời kỳ đổi mới và hội nhập. Tài liệu không ghi chi tiết chiến trường hay nhiệm vụ, vì vậy câu chuyện này không gắn ông/bà với một trận đánh cụ thể. Sự thận trọng ấy cũng là một cách tôn trọng lịch sử: ghi đúng điều đã biết, để phần ký ức riêng được bổ sung khi gia đình hoặc nhân chứng cung cấp thêm.

Chiến tranh và nhiệm vụ bảo vệ đất nước không chỉ thử thách lòng dũng cảm trong khoảnh khắc, mà còn thử thách sức chịu đựng qua thời gian. Người lính phải biết chờ đợi, giữ bí mật, bảo quản trang bị, chăm lo sức khỏe và hoàn thành những công việc lặp lại nhưng không được phép chủ quan. Bản lĩnh vì thế được tạo nên từ nhiều ngày tháng bền bỉ.

Khi xuất ngũ năm 2002, Phạm Hùng Quế trở lại quê hương với một vốn sống khác. Những năm trong quân đội đã lùi lại phía sau, nhưng cách sống có tổ chức, tinh thần tương trợ và ý thức trách nhiệm vẫn có thể trở thành hành trang cho cuộc đời sau quân ngũ. Người cựu chiến binh trở về làng không chỉ mang ký ức mà còn mang theo một nếp sống đã được rèn luyện.

Mỗi lần nhắc lại một đời quân ngũ là thêm một lần nhắc thế hệ sau rằng hòa bình không phải điều tự nhiên có sẵn. Nó được vun đắp bằng công sức của rất nhiều con người, trong đó có những người tên tuổi chỉ còn được ghi bằng vài dòng hồ sơ. Chính vì vậy, việc ghi chép lại từng hội viên là cách giữ gìn ký ức cộng đồng.

Câu chuyện của Phạm Hùng Quế khép lại ở đây nhưng những mốc đời vẫn còn mở ra cho việc sưu tầm tiếp theo. Nếu có thêm thông tin về đơn vị, địa bàn, nhiệm vụ, kỷ niệm hoặc đồng đội, chân dung người lính sẽ đầy đặn hơn. Còn ở bản ghi hiện tại, điều chắc chắn là ông/bà đã có một chặng đời quân ngũ từ 2000 đến 2002, gắn với trách nhiệm bảo vệ đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
PHẠM HÙNG QUẾ | Câu chuyện thời hoa lửa