Bài viết

PHẠM HỮU LẦU – NGƯỜI CÁN BỘ XỨ ỦY NAM KỲ GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG KHỐC LIỆT

Nghệ An15/09/2026Đỗ Thị Mỹ Loan (Đoàn xã Đông Trà Bồng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ một cậu bé phải bỏ học đi làm thuê để nuôi mẹ và các em, Phạm Hữu Lầu trở thành một trong những cán bộ cộng sản đầu tiên của Nam Kỳ. Ông nhiều lần bị bắt, bị kết án, bị đày ra Côn Đảo, nhưng mỗi lần trở về lại tiếp tục tìm cách khôi phục và phát triển phong trào cách mạng.

Thời kỳ lịch sử: 1927–1945, đặc biệt là giai đoạn 1936–1945./.

Một điểm cần nói rõ: Phạm Hữu Lầu là cán bộ của Xứ ủy Nam Kỳ và có vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng Nam Kỳ, nhưng ông không trực tiếp chỉ huy cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ ngày 23/11/1940, bởi ông đã bị thực dân Pháp bắt từ tháng 9/1939 và đến tháng 11/1940 bị đày ra Côn Đảo. Chi tiết này giúp câu chuyện tránh nhầm lẫn với những cán bộ trực tiếp lãnh đạo khởi nghĩa.

1. Cậu bé phải bỏ học để kiếm sống

Phạm Hữu Lầu, bí danh Tư Lộ, sinh năm 1906 tại làng Hòa An, tổng An Tịnh, quận Cao Lãnh, tỉnh Sa Đéc, nay thuộc thành phố Cao Lãnh, Đồng Tháp.

Tuổi thơ của ông không bắt đầu bằng sách vở lâu dài.

Năm 1919, khi mới 13 tuổi, cha mất, mẹ lại đau yếu, gia đình rơi vào cảnh khó khăn. Cậu bé Phạm Hữu Lầu phải nghỉ học để kiếm sống, từng làm thợ sơn, thợ hớt tóc, kiếm tiền giúp mẹ nuôi các em.

Nhưng chính trong những năm tháng ấy, ông sớm tiếp xúc với những tư tưởng yêu nước và tiến bộ.

Nam Kỳ khi đó là một vùng đất mà phong trào yêu nước đã có sức lan tỏa mạnh. Những câu chuyện về mất nước, về áp bức và về những người đang tìm con đường giải phóng dân tộc dần tác động đến lớp thanh niên như Phạm Hữu Lầu.

Mùa thu năm 1927, ông được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và được giao làm Chi hội trưởng – một trong những chi hội đầu tiên của tổ chức này ở Cao Lãnh.

Từ một người thợ trẻ, ông bắt đầu bước vào con đường hoạt động cách mạng.

Chi hội do ông phụ trách nhanh chóng phát triển. Đến tháng 6/1929, đã có hơn 40 hội viên.

Những công việc đầu tiên ấy không mang dáng vẻ của những sự kiện lớn.

Chỉ là gây dựng cơ sở.

Tìm người.

Tuyên truyền.

Tổ chức quần chúng.

Nhưng chính từ những việc tưởng như nhỏ bé đó, một mạng lưới cách mạng bắt đầu hình thành ở Cao Lãnh.


2. Người cộng sản đầu tiên của Cao Lãnh và những ngày đầu của Đảng

Tháng 10/1929, Phạm Hữu Lầu được Ung Văn Khiêm kết nạp vào An Nam Cộng sản Đảng.

Tháng 11 năm ấy, Chi bộ An Nam Cộng sản Đảng đầu tiên ở Cao Lãnh được thành lập tại ấp Hòa Lợi, làng Hòa An. Phạm Hữu Lầu được bầu làm Bí thư chi bộ.

Không lâu sau, ông được phân công đi “vô sản hóa” tại Đề-pô xe lửa Dĩ An.

Ông sống và làm việc cùng công nhân, cùng Nguyễn Đức Thiệu tuyên truyền chủ nghĩa cộng sản. Từ những cuộc tiếp xúc đó, một số công nhân được giác ngộ, chi bộ Đảng và Công hội đỏ ở xí nghiệp được hình thành.

Đó là một bước chuyển quan trọng.

Phạm Hữu Lầu không còn chỉ là người tổ chức phong trào ở quê nhà.

Ông bắt đầu tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng tổ chức cộng sản trong lực lượng công nhân.

Ngày 7/11/1929, tại Khánh Hội, Sài Gòn, Đại hội đại biểu An Nam Cộng sản Đảng bầu Ban Chấp hành Trung ương lâm thời. Phạm Hữu Lầu là một trong năm thành viên của cơ quan này.

Rồi lịch sử chuyển sang một bước ngoặt lớn.

Đầu năm 1930, các tổ chức cộng sản được hợp nhất.

Sau Hội nghị hợp nhất ở Hồng Kông, Phạm Hữu Lầu trở thành một trong những thành viên Ban Chấp hành Trung ương lâm thời của Đảng Cộng sản Việt Nam, và là người Nam Kỳ duy nhất trong cơ quan lãnh đạo này.

Ông mới ngoài hai mươi tuổi.

Nhưng con đường phía trước đã là con đường của một cán bộ lãnh đạo cách mạng.

Ảnh tư liệu/bối cảnh: Tư liệu về Phạm Hữu Lầu và quá trình hình thành Đảng Cộng sản Việt Nam. Không có ảnh xác thực chụp Phạm Hữu Lầu trong Hội nghị hợp nhất tại Hồng Kông, vì vậy hình ảnh hội nghị nếu sử dụng chỉ mang tính tái hiện/bối cảnh.


3. Những cuộc biểu tình ở Cao Lãnh và cuộc truy lùng của mật thám

Năm 1930, phong trào cách mạng ở Nam Kỳ phát triển nhanh.

Tại Cao Lãnh, Phạm Hữu Lầu cùng Ban lâm thời Chấp ủy Nam Kỳ và các cơ sở Đảng địa phương tham gia lãnh đạo phong trào đấu tranh của quần chúng.

Ngày 1/5/1930, hơn 700 nông dân từ các xã Bình Thành, Tân Phú, Tân Thạnh, An Phong tham gia biểu tình.

Ngày 3/5, con số lên tới hơn 4.000 người.

Những yêu sách về thuế và người bị bắt buộc chính quyền thực dân phải nhượng bộ. Quận trưởng Cao Lãnh phải chấp nhận việc hoãn thuế thân trong hai tháng và thả những người bị bắt vì thiếu thuế; sau đó Thống đốc Nam Kỳ phải ra lệnh đình thuế trong hai tháng.

Nhưng phong trào càng phát triển, sự truy lùng càng gắt gao.

Phạm Hữu Lầu được cử ra Bắc tham dự các cuộc họp của Trung ương.

Tháng 7/1930, ông tiếp tục lên đường ra Bắc để chuẩn bị dự Hội nghị Trung ương lần thứ nhất.

Ông đã rất thận trọng.

Nhưng mật thám Pháp vẫn lần ra được.

Ngày 24/7/1930, Phạm Hữu Lầu bị bắt.

Đối với thực dân Pháp, đây không phải một tù nhân bình thường.

Ông là một cán bộ chủ chốt của tổ chức cộng sản vừa mới thành lập.

Họ tìm cách mua chuộc.

Rồi đe dọa.

Rồi tra hỏi.

Nhưng không khuất phục được ông.

Cuối cùng, thực dân Pháp kết án ông tù chung thân, phát lưu, rồi đưa ra Côn Đảo.

Con đường hoạt động cách mạng mới bắt đầu được vài năm thì bị chặn lại bằng song sắt.

Nhưng đối với Phạm Hữu Lầu, đó chỉ là một chặng đường khác.


4. Trong nhà tù Côn Đảo, cuộc đấu tranh không dừng lại

Giữa năm 1931, Phạm Hữu Lầu bị đưa ra Côn Đảo.

Tại Banh II, ông cùng những cán bộ cộng sản như Nguyễn Văn Cừ, Hoàng Quốc Việt, Lương Khánh Thiện, Phạm Văn Đồng tham gia tổ chức đời sống và đấu tranh của tù chính trị.

Nhà tù thực dân muốn biến những người cộng sản thành những con người bị cô lập, suy kiệt và mất khả năng hoạt động.

Nhưng những người tù lại tìm cách biến chính nhà tù thành nơi học tập và rèn luyện.

Họ tổ chức học văn hóa.

Học lý luận.

Trao đổi kinh nghiệm.

Đấu tranh đòi cải thiện chế độ tù.

Đòi quyền được đọc sách báo, nhận thư từ, bưu phẩm và được đối xử theo quy chế tù chính trị.

Phạm Hữu Lầu là một trong những người tham gia công việc ấy.

Những người tù không có tự do đi lại.

Không có điều kiện tổ chức công khai.

Nhưng họ vẫn có thể truyền cho nhau kiến thức và giữ liên lạc về tư tưởng.

Đó là một cuộc đấu tranh rất khác.

Không phải cuộc đấu tranh bằng súng.

Không có chiến trường.

Chỉ có những người tù và một chế độ nhà tù muốn nghiền nát họ.

Năm 1936, trước sức ép của phong trào đấu tranh và sự thay đổi chính trị ở Pháp, một số tù chính trị được trả tự do. Phạm Hữu Lầu nằm trong số đó.

Sau gần sáu năm bị giam cầm, ông trở lại đất liền.

Và điều đáng nói là:

ông không rời khỏi cách mạng.

Ảnh tư liệu: Khu di tích Nhà tù Côn Đảo, đặc biệt là các khu giam giữ tù chính trị. Hình ảnh dùng để tái hiện môi trường mà Phạm Hữu Lầu và các đồng chí từng bị giam giữ.


5. Ra tù, lại bước vào cuộc đấu tranh mới

Năm 1936, Phạm Hữu Lầu trở về đất liền.

Phong trào cách mạng lúc này bước vào một hình thức đấu tranh mới.

Ông được phân công tham gia hoạt động của nhóm Dân chúng và làm việc với báo Dân chúng – Le Peuple ở Sài Gòn.

Lợi dụng điều kiện hoạt động hợp pháp lúc bấy giờ, ông vận động quần chúng đấu tranh đòi các quyền tự do dân chủ và cải thiện đời sống.

Ngày 28/11/1937, ông diễn thuyết trước hơn 3.000 người tại một cuộc mít tinh do nhóm Dân chúng tổ chức ở rạp hát Thành Xương.

Với nhà cầm quyền thực dân, một người từng bị kết án tù chung thân, từng hoạt động cộng sản và nay lại có ảnh hưởng trong quần chúng là một mối đe dọa.

Họ ra lệnh trục xuất ông khỏi Sài Gòn và đưa về quản thúc tại Cao Lãnh.

Nhưng về quê không có nghĩa là im tiếng.

Tại Cao Lãnh, Phạm Hữu Lầu nhanh chóng liên lạc với cơ sở cách mạng.

Ông tổ chức các cuộc đấu tranh đòi quyền tự do dân chủ, cải thiện dân sinh, vận động chữ ký cho phong trào Đông Dương Đại hội, tổ chức các hội quần chúng và phát triển đảng viên.

Hoạt động của ông không chỉ bó hẹp ở Cao Lãnh mà còn được mở rộng sang các tỉnh khác.

Đây chính là giai đoạn ông trở thành một cán bộ có ảnh hưởng trong phong trào Nam Kỳ.

Nhưng năm 1939, tình hình thay đổi rất nhanh.

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

Chính quyền thuộc địa chấm dứt những điều kiện hoạt động tương đối cởi mở trước đó và bắt đầu một đợt đàn áp mới.

Phạm Hữu Lầu lại bước vào vòng nguy hiểm.

Ảnh tư liệu/bối cảnh: Phong trào dân sinh, dân chủ Nam Kỳ và hoạt động báo chí những năm 1936–1939. Các hình ảnh này tái hiện môi trường chính trị mà Phạm Hữu Lầu hoạt động sau khi ra tù.


6. Dạy trẻ để che mắt địch – và lần thứ hai vào Côn Đảo

Tháng 9/1939, chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.

Các đảng viên hoạt động công khai bị chính quyền thực dân truy lùng.

Ngày 29/9/1939, sau khi biết nhiều đồng chí trong nhóm Dân chúng bị bắt, Phạm Hữu Lầu đến Rạch Giá để liên lạc với các đồng chí cũ, tìm cách xây dựng lại phong trào.

Tại đây, ông hoạt động bí mật.

Một trong những cách để che mắt chính quyền là dạy trẻ em trong xóm ấp.

Nhưng sự che giấu ấy không kéo dài.

Phạm Hữu Lầu bị bắt và đưa về Sài Gòn.

Ngày 27/7/1940, tại phiên tòa phúc thẩm, ông bị kết án 5 năm tù và 10 năm lưu đày biệt xứ.

Và rồi một lần nữa, cánh cửa Côn Đảo mở ra trước mặt người cộng sản ấy.

Ngày 27/11/1940, Phạm Hữu Lầu bị đày ra Côn Đảo lần thứ hai.

Điều đáng chú ý là thời điểm này cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ vừa diễn ra.

Cuộc khởi nghĩa bùng nổ đêm 22 rạng sáng 23/11/1940 ở nhiều địa phương Nam Kỳ, nhưng Phạm Hữu Lầu không phải người trực tiếp chỉ huy cuộc khởi nghĩa, bởi ông đã bị bắt từ tháng 9/1939.

Chi tiết ấy khiến câu chuyện về ông càng đặc biệt.

Ông không đứng trên một chiến trường năm 1940.

Ông đứng sau song sắt.

Nhưng bên trong nhà tù, cuộc đấu tranh vẫn tiếp diễn.

Tại Banh III, Phạm Hữu Lầu cùng các đồng chí tổ chức giúp đỡ tù nhân, cứu tế những người bị đói khát, đau ốm, đồng thời duy trì việc học tập chính trị và văn hóa.

Đặc biệt, ông cùng Tôn Đức Thắng, Phạm Hùng tham gia công tác cứu tế tù nhân, góp phần bảo vệ nhiều tù chính trị trong giai đoạn chế độ nhà tù Côn Đảo khủng bố rất khốc liệt.

Ở Banh III còn có những tù nhân người Khmer từng tham gia phong trào chống Pháp ở Phnom Penh.

Những người cộng sản Việt Nam dạy họ tiếng Việt.

Đổi lại, họ học tiếng Khmer.

Từ những người tù thuộc những dân tộc khác nhau, một sự gắn bó mới được hình thành: cùng chống lại chế độ thuộc địa.

Côn Đảo một lần nữa không khuất phục được Phạm Hữu Lầu.

Ảnh tư liệu: Khu Banh III của Nhà tù Côn Đảo – nơi Phạm Hữu Lầu bị giam lần thứ hai từ cuối năm 1940. Đây là ảnh di tích hiện nay, không phải ảnh chụp tù nhân năm 1940.


7. Ngày trở về

Rồi năm 1945 đến.

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến hồi kết.

Nhật đảo chính Pháp ngày 9/3.

Phong trào cách mạng phát triển nhanh.

Và tháng Tám năm ấy, chính quyền cách mạng giành được chính quyền ở nhiều nơi./.

Nhưng đối với Phạm Hữu Lầu, tự do vẫn chưa đến ngay.

Ông vẫn đang ở Côn Đảo.

Ngày 23/9/1945, một đoàn tàu của Ủy ban Hành chính Nam Bộ ra Côn Đảo đón hơn 2.000 tù chính trị trở về đất liền.

Trong số những người trở về có Phạm Hữu Lầu.

Sau gần mười lăm năm kể từ ngày bị bắt lần đầu, ông trở lại đất liền.

Nhưng đất nước lúc ấy không phải là đất nước bình yên mà người tù cách mạng từng mong đợi.

Nam Bộ đang bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp lần thứ hai.

Ngày 23/9/1945, cũng chính là ngày ông được đón về, thực dân Pháp nổ súng đánh chiếm Sài Gòn.

Phạm Hữu Lầu bước ra khỏi nhà tù và gần như lập tức bước vào một cuộc chiến mới.

Tháng 10/1945, ông được cử làm Bí thư Tỉnh ủy Sa Đéc.

Sau đó ông lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách ở Nam Bộ: Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến - Hành chính tỉnh Sa Đéc, Khu ủy viên và Phó Bí thư Khu ủy Khu 8 phụ trách Ban Kiểm tra, Bí thư Tỉnh ủy Mỹ Tho, rồi tham gia Ủy ban Kháng chiến - Hành chính Nam Bộ và phụ trách công tác công an, thương binh – xã hội.

Những năm tháng tù đày không kết thúc sự nghiệp của Phạm Hữu Lầu.

Trái lại, chúng tôi luyện một con người từng trải qua đủ những thử thách khắc nghiệt nhất để rồi trở về tiếp tục công việc giữa chiến trường Nam Bộ.

Ảnh tư liệu/bối cảnh: Tư liệu về những người tù chính trị Côn Đảo trở về đất liền năm 1945. Các nguồn lịch sử xác nhận Phạm Hữu Lầu nằm trong đoàn hơn 2.000 người được đón về ngày 23/9/1945.


LỜI KẾT

Nếu chỉ nhìn vào những chức vụ sau này, người ta có thể nhớ Phạm Hữu Lầu như một cán bộ lãnh đạo của Nam Bộ.

Nhưng để hiểu ông, phải trở về với cậu bé 13 tuổi năm nào.

Một cậu bé phải bỏ học vì cha mất, mẹ đau yếu.

Một người thợ sơn, thợ hớt tóc kiếm tiền nuôi gia đình.

Rồi một thanh niên bước vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Một trong những người đặt nền móng cho tổ chức cộng sản ở Cao Lãnh.

Một thành viên Ban Chấp hành Trung ương lâm thời của Đảng năm 1930.

Một người tù bị kết án chung thân.

Một người hai lần bị đày ra Côn Đảo.

Một cán bộ trở về sau gần mười lăm năm tù đày và tiếp tục nhận nhiệm vụ giữa cuộc kháng chiến Nam Bộ.

Điều đáng nhớ nhất ở Phạm Hữu Lầu có lẽ không phải là ông đã bị bắt bao nhiêu lần.

Mà là sau mỗi lần bị bắt, ông lại trở về với cách mạng.

Năm 1930, nhà tù Côn Đảo không giữ được ông mãi mãi.

Năm 1936, vừa được trả tự do, ông lại hoạt động.

Năm 1939, lại bị bắt.

Năm 1940, lại bị đày ra Côn Đảo.

Năm 1945, khi cánh cửa nhà tù mở ra, ông lại bước thẳng vào cuộc kháng chiến.

Một đời người đi qua những lần bắt bớ, án tù, nhà lao và những cuộc đàn áp.

Nhưng có một thứ không bị thực dân Pháp giam giữ được:

ý chí tiếp tục làm cách mạng của Phạm Hữu Lầu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn