PHẠM NGỌC MẬU – VỊ TƯỚNG TRƯỞNG THÀNH QUA NHIỀU THỜI KỲ
Phạm Ngọc Mậu là một tướng lĩnh trưởng thành cùng quá trình phát triển của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Từ những năm tháng đầu hoạt động cách mạng, ông từng bước đảm nhiệm các nhiệm vụ quân sự, tham gia chiến đấu và xây dựng lực lượng. Qua hai cuộc kháng chiến, ông có nhiều năm gắn bó với công tác tổ chức, chỉ huy và xây dựng quân đội. Cuộc đời ông phản ánh hành trình của một thế hệ cán bộ quân sự đã trưởng thành từ chiến tranh, tích lũy kinh nghiệm qua thực tiễn và tiếp tục cống hiến trong thời kỳ xây dựng đất nước.
Phạm Ngọc Mậu tham gia hoạt động cách mạng và từng bước gắn bó với lực lượng vũ trang.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, tình hình đất nước nhanh chóng chuyển sang một giai đoạn khó khăn mới.
Chính quyền cách mạng phải đối mặt với nhiều nguy cơ.
Lực lượng vũ trang còn nhỏ.
Trang bị thiếu thốn.
Trong khi đó, nguy cơ chiến tranh ngày càng rõ ràng.
Cuối năm 1946, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ trên phạm vi cả nước.
Đây là giai đoạn quan trọng đối với quá trình trưởng thành của quân đội.
Những người lính phải chiến đấu trong điều kiện rất khó khăn.
Nhiều đơn vị thiếu vũ khí.
Thiếu đạn.
Thiếu thuốc.
Thiếu phương tiện vận tải.
Đường sá trong vùng căn cứ chủ yếu là đường rừng.
Thông tin liên lạc còn hạn chế.
Nhưng quân đội từng bước trưởng thành.
Các đơn vị được tổ chức lại.
Công tác huấn luyện được nâng cao.
Cán bộ được đào tạo.
Công tác hậu cần được xây dựng.
Khả năng phối hợp giữa các đơn vị ngày càng tốt hơn.
Phạm Ngọc Mậu trưởng thành trong quá trình đó.
Một cán bộ quân sự muốn trưởng thành phải trải qua nhiều công việc.
Có lúc trực tiếp chiến đấu.
Có lúc tổ chức lực lượng.
Có lúc làm công tác tham mưu.
Có lúc huấn luyện bộ đội.
Có lúc phải giải quyết vấn đề hậu cần.
Mỗi nhiệm vụ lại đem đến một bài học.
Chiến tranh cũng là một trường học khắc nghiệt.
Ở đó, mọi quyết định đều có thể liên quan đến sinh mạng của cán bộ, chiến sĩ.
Một kế hoạch không phù hợp có thể khiến đơn vị chịu tổn thất.
Một quyết định đúng lúc có thể giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ.
Vì vậy, người chỉ huy phải luôn học hỏi.
Trong kháng chiến chống Pháp, Quân đội Nhân dân Việt Nam từng bước tiến hành những chiến dịch ngày càng lớn.
Từ Việt Bắc.
Đến Biên giới.
Hòa Bình.
Tây Bắc.
Và cuối cùng là Điện Biên Phủ.
Mỗi chiến dịch đánh dấu một bước phát triển của quân đội.
Khả năng tổ chức chiến dịch ngày càng cao.
Công tác hậu cần ngày càng quy mô.
Bộ đội ngày càng được huấn luyện tốt hơn.
Hệ thống chỉ huy ngày càng hoàn thiện.
Đến năm 1954, Chiến thắng Điện Biên Phủ đã tạo ra bước ngoặt quyết định.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kết thúc.
Nhưng đất nước vẫn chưa thống nhất.
Sau Hiệp định Genève, Việt Nam tạm thời bị chia cắt.
Phạm Ngọc Mậu tiếp tục công tác trong quân đội.
Nhiệm vụ lúc này không chỉ là chiến đấu mà còn là xây dựng lực lượng.
Miền Bắc cần xây dựng một quân đội ngày càng chính quy.
Các đơn vị phải được tổ chức.
Bộ đội phải được huấn luyện.
Trang bị phải được cải thiện.
Cán bộ phải được đào tạo.
Trong khi đó, cuộc đấu tranh ở miền Nam ngày càng phát triển.
Khi chiến tranh chống Mỹ bước vào giai đoạn quyết liệt, quân đội phải đối mặt với những yêu cầu mới.
Đối phương có ưu thế lớn về không quân, pháo binh và phương tiện cơ giới.
Chiến trường rộng.
Địa hình đa dạng.
Các chiến dịch diễn ra ở nhiều khu vực.
Điều đó đòi hỏi công tác chỉ huy và tổ chức lực lượng phải ngày càng chặt chẽ.
Phạm Ngọc Mậu tiếp tục đảm nhiệm các nhiệm vụ trong quân đội.
Kinh nghiệm của ông từ kháng chiến chống Pháp trở thành một phần trong quá trình xây dựng lực lượng ở giai đoạn mới.
Đây cũng là điểm chung của nhiều tướng lĩnh cùng thế hệ.
Họ đã trải qua chiến tranh chống Pháp.
Sau đó tiếp tục xây dựng quân đội trong thời bình tương đối ở miền Bắc.
Rồi lại bước vào một cuộc chiến tranh mới.
Kinh nghiệm cũ được vận dụng.
Nhưng đồng thời phải học những phương thức chiến đấu mới.
Trong chiến tranh, không có kinh nghiệm nào có thể áp dụng nguyên xi.
Mỗi chiến trường có những đặc điểm khác nhau.
Mỗi đối phương có phương thức tác chiến khác nhau.
Mỗi giai đoạn chiến tranh có những yêu cầu khác nhau.
Người chỉ huy phải biết thích nghi.
Đó là một trong những phẩm chất quan trọng của đội ngũ cán bộ quân sự.
Phạm Ngọc Mậu tiếp tục công tác trong quá trình ấy.
Những năm cuối của cuộc kháng chiến chống Mỹ chứng kiến những chuyển biến lớn.
Quân đội Việt Nam ngày càng có khả năng tổ chức những chiến dịch quy mô lớn.
Năm 1975, thời cơ chiến lược xuất hiện.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân diễn ra.
Các chiến dịch liên tiếp giành thắng lợi.
Cuối cùng là Chiến dịch Hồ Chí Minh.
Ngày 30/4/1975, miền Nam được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Đối với những cán bộ đã đi qua cả hai cuộc kháng chiến, đây là dấu mốc đặc biệt.
Họ đã chứng kiến sự thay đổi của quân đội từ những đội vũ trang còn nhỏ bé đến một lực lượng có khả năng tiến hành những chiến dịch lớn.
Phạm Ngọc Mậu thuộc thế hệ tướng lĩnh trưởng thành trong quá trình đó.
Sau năm 1975, nhiệm vụ của quân đội chuyển sang giai đoạn mới.
Đất nước thống nhất nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.
Quân đội tiếp tục xây dựng lực lượng.
Huấn luyện.
Đào tạo cán bộ.
Tổng kết kinh nghiệm chiến tranh.
Đồng thời thực hiện nhiệm vụ bảo vệ biên giới và chủ quyền quốc gia.
Những tướng lĩnh từng trải qua chiến tranh có vai trò truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau.
Đó là một nhiệm vụ rất quan trọng.
Bởi kinh nghiệm chiến trường nếu không được tổng kết sẽ dễ bị mai một.
Các bài học về tổ chức.
Chỉ huy.
Hậu cần.
Kỷ luật.
Huấn luyện.
Và xây dựng lực lượng cần được truyền lại.
Phạm Ngọc Mậu tiếp tục gắn bó với công tác xây dựng lực lượng vũ trang trong thời kỳ sau chiến tranh.
Ông qua đời năm 1998.
Nhìn lại cuộc đời ông, có thể thấy một hành trình kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Từ những năm đầu hoạt động cách mạng.
Qua kháng chiến chống Pháp.
Đến kháng chiến chống Mỹ.
Rồi tiếp tục xây dựng quân đội trong thời bình.
Đó là hành trình của một thế hệ.
Một thế hệ mà tuổi trẻ gắn liền với chiến tranh.
Một thế hệ trưởng thành trong gian khổ.
Và một thế hệ tiếp tục cống hiến khi đất nước bước vào hòa bình.



