PHẠM NGŨ LÃO - VỊ DANH TƯỚNG TRỌN ĐỜI VÌ NON SÔNG ĐẠI VIỆT
Từ một người dân làng Phù Ủng, Phạm Ngũ Lão trở thành danh tướng lẫy lừng dưới triều Trần. Với tài năng quân sự, lòng yêu nước và chí khí lớn lao, ông đã góp công trong những cuộc

PHẠM NGŨ LÃO - VỊ DANH TƯỚNG TRỌN ĐỜI VÌ NON SÔNG ĐẠI VIỆT
Năm sinh - mất: 1255 - 1320
Quê quán: Làng Phù Ủng, huyện Đường Hào, phủ Thượng Hồng, nay thuộc xã Phạm Ngũ Lão, tỉnh Hưng Yên
Danh hiệu: Anh hùng dân tộc, Danh tướng thời Trần, Điện súy Thượng tướng quân, Thượng đẳng Phúc thần
Từ một người dân làng Phù Ủng, Phạm Ngũ Lão trở thành danh tướng lẫy lừng dưới triều Trần. Với tài năng quân sự, lòng yêu nước và chí khí lớn lao, ông đã góp công trong những cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, đồng thời để lại hậu thế bài thơ “Thuật hoài” như một lời tự nhắc về lý tưởng sống và trách nhiệm với non sông.
Tượng Phạm Ngũ Lão tại chùa Kiếp Bạc
(Nguồn: Wikipedia)
P
hạm Ngũ Lão sinh năm 1255 tại làng Phù Ủng, một vùng quê thuộc Hồng Châu xưa. Ông xuất thân từ một gia đình bình dân nhưng từ nhỏ đã nổi tiếng thông minh, có sức khỏe và đặc biệt ham học võ nghệ. Những năm tháng tuổi trẻ, Phạm Ngũ Lão không chỉ rèn luyện thân thể mà còn chú tâm đến binh pháp, nuôi trong lòng chí lớn muốn đem tài năng giúp nước. Chính ý chí ấy đã đưa một người con của làng quê trở thành một trong những vị tướng nổi bật nhất của nhà Trần.
Câu chuyện nổi tiếng nhất về cơ duyên Phạm Ngũ Lão gặp Trần Hưng Đạo được lưu truyền qua nhiều đời. Khi ấy, Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn cùng đoàn tùy tùng đi qua đường làng Phù Ủng. Bên đường có một chàng trai đang ngồi đan sọt, mải suy nghĩ về binh thư đến mức không để ý đoàn quân đi qua. Quân lính nhiều lần thúc giục, thậm chí đâm giáo vào đùi nhưng chàng trai vẫn không rời khỏi chỗ ngồi. Thấy sự khác thường, Trần Hưng Đạo dừng lại hỏi chuyện. Qua đối đáp, ông nhận ra người thanh niên trước mặt có chí khí và tài năng quân sự khác thường. Trần Hưng Đạo đưa Phạm Ngũ Lão về dưới trướng và từ đó, cuộc đời của người trai làng Phù Ủng bước sang một trang mới. Câu chuyện này được ghi lại trong các tư liệu về Phạm Ngũ Lão, dù những chi tiết cụ thể của giai thoại được truyền lại qua các đời có thể mang màu sắc truyền thuyết.
Dưới sự tin dùng của Trần Hưng Đạo, Phạm Ngũ Lão nhanh chóng trưởng thành trong quân đội. Ông không chỉ có sức khỏe và khả năng võ nghệ mà còn có tư duy quân sự, khả năng chỉ huy và lòng trung thành với triều đình. Khi quân Nguyên - Mông tiến hành cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ hai năm 1285, Phạm Ngũ Lão cùng quân đội nhà Trần tham gia nhiều trận đánh quan trọng. Trước một đối thủ mạnh về quân số và kinh nghiệm chinh chiến, quân Trần phải vừa chiến đấu vừa thực hiện kế sách rút lui, bảo toàn lực lượng rồi phản công. Trong quá trình ấy, tài năng và bản lĩnh của Phạm Ngũ Lão ngày càng được thể hiện rõ.
Năm 1285, sau những trận chiến quyết liệt, quân dân Đại Việt từng bước giành lại thế chủ động. Những chiến thắng lớn như Hàm Tử, Chương Dương và Tây Kết đã tạo nên bước ngoặt quan trọng, buộc quân Nguyên - Mông phải rút khỏi Đại Việt. Phạm Ngũ Lão là một trong những tướng lĩnh góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến. Đến cuộc kháng chiến lần thứ ba năm 1288, ông tiếp tục tham gia chiến đấu. Quân dân nhà Trần một lần nữa đánh bại đạo quân xâm lược, đỉnh cao là chiến thắng Bạch Đằng, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Đại Việt.
Không chỉ lập công trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, Phạm Ngũ Lão còn nhiều lần được triều Trần giao nhiệm vụ đem quân trấn áp các lực lượng chống đối ở biên giới và tiến hành các chiến dịch chống quân Ai Lao, Chiêm Thành. Qua nhiều năm chinh chiến, ông trở thành một vị tướng có nhiều kinh nghiệm và được triều đình tin cậy. Phạm Ngũ Lão phò tá ba đời vua Trần, giữ nhiều chức vụ quan trọng và trở thành một trong những tướng lĩnh tiêu biểu của triều đại này.
Điều đặc biệt ở Phạm Ngũ Lão là ông không chỉ được biết đến bởi tài cầm quân mà còn bởi tâm thế của một người luôn mang trong lòng trách nhiệm với đất nước. Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong bài thơ “Thuật hoài”. Hai câu thơ nổi tiếng: “Hoành sóc giang sơn kháp kỷ thu, Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu.”
Hình ảnh người tráng sĩ cầm ngang ngọn giáo giữa non sông và hình ảnh “ba quân” mang khí thế mạnh mẽ đã thể hiện hào khí của quân đội Đại Việt thời Trần. Đặc biệt, hai câu cuối: “Nam nhi vị liễu công danh trái, Tu thính nhân gian thuyết Vũ hầu.”
không chỉ nói về khát vọng lập công của một người nam nhi mà còn thể hiện nỗi trăn trở trước trách nhiệm với đất nước. Với Phạm Ngũ Lão, công danh không đơn thuần là địa vị cá nhân mà gắn với việc đem sức mình bảo vệ non sông và hoàn thành nghĩa vụ của một người tướng đối với quốc gia.
Sau những năm tháng chinh chiến, Phạm Ngũ Lão tiếp tục được triều đình trọng dụng. Ông được phong nhiều chức tước và trở thành một trong những danh tướng có uy tín lớn dưới triều Trần. Trong cuộc đời riêng, ông còn có mối quan hệ đặc biệt với Trần Hưng Đạo khi được Hưng Đạo Vương gả con gái cho. Tuy nhiên, điều làm nên vị trí của Phạm Ngũ Lão trong lịch sử không phải là mối quan hệ với một vị đại tướng hay những chức tước được ban thưởng, mà chính là những đóng góp của ông trên chiến trường và lòng tận trung với đất nước.
Ngày 1 tháng 11 năm 1320, Phạm Ngũ Lão qua đời tại phủ đệ được vua ban ở Thăng Long, hưởng thọ 66 tuổi. Sự ra đi của ông được triều đình đặc biệt thương tiếc. Vua Trần Minh Tông cho nghỉ chầu năm ngày và truy phong ông là Thượng đẳng Phúc thần. Triều đình cũng cho lập đền thờ Phạm Ngũ Lão ngay trên nền nhà cũ của gia đình ông tại Phù Ủng. Đền Phù Ủng trở thành nơi nhân dân tưởng niệm vị danh tướng qua nhiều thế hệ và lễ hội đền Phù Ủng vẫn được tổ chức hằng năm.
Hơn bảy thế kỷ đã trôi qua, hình ảnh Phạm Ngũ Lão vẫn gắn với một thời đại hào hùng của dân tộc. Từ một người trai làng Phù Ủng, ông đã vươn lên bằng tài năng, ý chí và sự rèn luyện để trở thành danh tướng được triều đình và nhân dân kính trọng. Cuộc đời ông cho thấy xuất thân không quyết định giới hạn của một con người; điều quan trọng là phải có lý tưởng, không ngừng học hỏi và biết biến năng lực của bản thân thành những hành động có ích. Tinh thần trong “Thuật hoài” vì thế vẫn còn ý nghĩa với thế hệ hôm nay: mỗi người trẻ cần nuôi dưỡng khát vọng, rèn luyện bản thân và biết đặt trách nhiệm với cộng đồng, quê hương, đất nước vào trong mục tiêu của chính mình.



