Phạm Ngũ Lão – Vị tướng tài ba và mũi giáo đâm thủng đùi không đau
Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, thời Trần là thời đại rực rỡ của những anh hùng kiệt xuất. Giữa hàng ngũ danh tướng ấy, Phạm Ngũ Lão nổi lên như một biểu tượng hiếm có: xuất thân nông dân, nhưng mang chí lớn cứu nước, để lại giai thoại “giáo đâm thủng đùi không hay” lưu danh hậu thế. Phạm Ngũ Lão sinh năm 1255 tại làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay thuộc huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên), trong một gia đình thuần nông nhiều đời. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng là người trầm lặng, chăm chỉ, nhưng trong lòng luôn nung nấu nỗi lo cho vận mệnh non sông khi quân Nguyên – Mông lăm le xâm lược Đại Việt. Năm 1285, trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai, vua Trần Nhân Tông giao cho Trần Hưng Đạo giữ chức Quốc công Tiết chế, thống lĩnh toàn quân. Một hôm, đoàn quân của Trần Hưng Đạo từ Vạn Kiếp tiến về Thăng Long, ngang qua làng Phù Ủng, bắt gặp một thanh niên đang ngồi đan sọt bên vệ đường. Quân lính quát tháo, yêu cầu tránh đường, nhưng người thanh niên vẫn thản nhiên, dường như không hề hay biết đoàn quân hùng hậu đang đi qua. Lính tức giận, liền lấy giáo đâm mạnh vào đùi anh. Máu chảy, nhưng chàng trai vẫn bình thản ngồi đan sọt, không một tiếng kêu đau. Sự việc được báo lên Trần Hưng Đạo. Đích thân vị Quốc công Tiết chế đến xem xét. Lúc ấy, chàng trai mới ngẩng đầu lên, nhận ra tướng quân, liền đứng dậy cúi chào. Khi được hỏi vì sao không tránh đường cho quân đi, chàng trai thưa rằng:
“Tôi tuy ngồi đan sọt, nhưng lòng đang nghĩ đến việc nước, lo giặc Nguyên tàn phá giang sơn, đầu óc mải tính kế đánh giặc nên không biết quân đi qua.” Lời nói đầy khí phách ấy khiến Trần Hưng Đạo vô cùng khâm phục. Ông cho quân băng bó vết thương, đưa chàng trai về Thăng Long và tiến cử lên triều đình. Từ đó, Phạm Ngũ Lão trở thành môn khách thân tín của Hưng Đạo Vương, bắt đầu con đường binh nghiệp lẫy lừng. Được tiến cử cai quản quân cấm vệ, Phạm Ngũ Lão từng bị một số vệ sĩ nghi ngờ tài năng. Trước lời thách thức, ông chỉ xin về quê ba tháng. Trong thời gian ấy, ngày nào ông cũng ra gò đất lớn ngoài đồng, nhảy luyện võ cho đến khi gò sạt mất gần một nửa. Khi trở lại kinh thành so tài, ông tiến thoái nhanh như gió, tay đấm chân đá vùn vụt, khiến toàn bộ quân lính tâm phục khẩu phục, suy tôn ông làm chỉ huy. Trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên, Phạm Ngũ Lão lập nhiều chiến công hiển hách. Năm 1285, ông cùng Trần Quang Khải đánh tan quân giặc ở Chương Dương, Hàm Tử, giải phóng Thăng Long. Sau đó, ông phục kích tại Vạn Kiếp, chặn đường rút chạy của quân Nguyên. Đến cuộc kháng chiến lần thứ ba (1287–1288), ông cùng các tướng bày trận trên sông Bạch Đằng, góp phần làm nên chiến thắng vang dội, rồi truy kích cánh quân của Thoát Hoan trên đường bộ. Không chỉ giỏi đánh giặc Nguyên, Phạm Ngũ Lão còn ba lần cầm quân đánh Ai Lao, hai lần Nam chinh thắng quân Chiêm Thành. Trong suốt sự nghiệp cầm quân, ông chưa từng nếm mùi thất bại. Học theo Hưng Đạo Vương, ông yêu thương tướng sĩ như con, đồng cam cộng khổ, nhưng quân lệnh luôn nghiêm minh. Bên cạnh tài thao lược, Phạm Ngũ Lão còn là người có tâm hồn thi sĩ. Bài thơ “Thuật hoài” của ông vang lên hào sảng khí phách nam nhi Đại Việt, thể hiện lý tưởng sống cao đẹp của kẻ làm trai thời loạn: sống là để giữ yên non sông, chết cũng không thẹn với núi sông. Từ người nông dân đan sọt ven đường đến vị danh tướng lẫy lừng thời Trần, Phạm Ngũ Lão là minh chứng rực rỡ cho chân lý: chí lớn có thể làm nên anh hùng, và tinh thần yêu nước, ý chí sắt đá chính là sức mạnh vô song của dân tộc Việt Nam.



