PHẠM PHÚ THỨ - NHÀ CANH TÂN TIÊN PHONG, VỊ QUAN HẾT LÒNG LO VIỆC NƯỚC
Phạm Phú Thứ là một trong những sĩ phu, quan lại có tư tưởng canh tân tiêu biểu nhất của Việt Nam nửa cuối thế kỷ XIX. Ông không chỉ nổi tiếng bởi tài học, sự cương trực và nhiều l

PHẠM PHÚ THỨ - NHÀ CANH TÂN TIÊN PHONG, VỊ QUAN HẾT LÒNG LO VIỆC NƯỚC
Năm sinh - mất: 1821 - 1882
Quê quán: Đông Bàn, Diên Phước, Điện Bàn, Quảng Nam
Danh hiệu: Nhà Nho, quan đại thần, nhà canh tân, nhà ngoại giao
Phạm Phú Thứ là một trong những sĩ phu, quan lại có tư tưởng canh tân tiêu biểu nhất của Việt Nam nửa cuối thế kỷ XIX. Ông không chỉ nổi tiếng bởi tài học, sự cương trực và nhiều lần dám nói thẳng với triều đình, mà còn đặc biệt quan tâm đến khoa học, kỹ thuật, kinh tế, hàng hải và ngoại giao. Chuyến đi sứ sang Pháp và Tây Ban Nha năm 1863-1864 đã giúp ông trực tiếp quan sát một thế giới phương Tây đang phát triển mạnh, từ đó càng thôi thúc ông đề xuất những thay đổi nhằm củng cố đất nước. Dù nhiều kiến nghị không được triều đình thực hiện, Phạm Phú Thứ vẫn để lại một di sản quan trọng trong lịch sử tư tưởng canh tân Việt Nam thế kỷ XIX.
P
hạm Phú Thứ sinh năm 1821 tại làng Đông Bàn, huyện Diên Phước, phủ Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc khu vực Điện Trung, thị xã Điện Bàn. Ông nổi tiếng thông minh, ham học và có tư chất của một nhà Nho tài năng. Con đường khoa cử đưa ông bước vào bộ máy quan lại nhà Nguyễn dưới thời vua Thiệu Trị và sau đó là Tự Đức. Ngay từ khi làm quan, Phạm Phú Thứ đã nổi tiếng là người có tính cách cương trực, dám trình bày quan điểm của mình và không ngại phê phán những điều ông cho là chưa hợp lý. Nhiều lần bị giáng chức hoặc gặp trở ngại trên con đường làm quan, ông vẫn không từ bỏ những điều mình tin là có lợi cho đất nước.
Phạm Phú Thứ trưởng thành trong một thời kỳ mà nhà Nguyễn đang phải đối diện với rất nhiều khó khăn. Bên trong, bộ máy nhà nước gặp nhiều vấn đề về kinh tế, xã hội và quản trị; bên ngoài, các nước phương Tây ngày càng mở rộng hoạt động thương mại và quân sự ở châu Á, trong khi thực dân Pháp bắt đầu tiến hành xâm lược Việt Nam. Trước tình thế ấy, ông sớm nhận thấy rằng một đất nước muốn bảo vệ độc lập không thể chỉ dựa vào những phương thức quản lý và kỹ thuật truyền thống. Theo ông, cần phải củng cố thực lực về kinh tế, quân sự, hàng hải, khoa học và mở rộng hiểu biết về thế giới bên ngoài. Tư tưởng ấy dần trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong sự nghiệp của Phạm Phú Thứ.
Từ trước khi được đi sứ sang phương Tây, Phạm Phú Thứ đã bắt đầu đưa ra những đề xuất có tính chất canh tân. Năm 1856, khi giữ chức Án sát Thanh Hóa, ông khuyến nghị triều đình tổ chức đóng tàu thuyền vận tải phục vụ giao thương và vận chuyển trong nước. Một chiếc tàu đồng mang tên Thụy Nhạc được hoàn thành, cho thấy những đề xuất của ông không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà hướng đến việc ứng dụng kỹ thuật vào thực tế. Năm 1857, ông tiếp tục đề nghị tận dụng thuyền buôn tư nhân để vận chuyển thóc gạo, trong khi tàu thuyền nhà nước tập trung cho quân lương, quân khí và tuần tra bảo vệ bờ biển. Những đề xuất ấy cho thấy ông đã nhìn thấy mối liên hệ giữa kinh tế, giao thông đường biển và quốc phòng từ khá sớm.
Khi thực dân Pháp nổ súng tấn công Đà Nẵng năm 1858, Phạm Phú Thứ thể hiện rõ thái độ chống xâm lược. Ông dâng sớ đề nghị triều đình cho các quan viên quê Quảng Nam đang làm việc tại kinh đô trở về quê để chiêu tập dũng binh chống Pháp. Điều đó cho thấy tư tưởng canh tân của ông không tách rời mục tiêu bảo vệ đất nước. Ông muốn học hỏi kỹ thuật và tổ chức mới không phải để chạy theo phương Tây một cách mù quáng, mà để tăng cường thực lực Đại Nam trong hoàn cảnh nguy cơ xâm lược ngày càng rõ rệt. Chính sự kết hợp giữa tinh thần yêu nước và tư tưởng thực dụng đã tạo nên nét riêng trong đường lối của Phạm Phú Thứ.
Bước ngoặt lớn nhất trong tư tưởng của Phạm Phú Thứ đến từ chuyến đi sứ phương Tây năm 1863-1864. Ông giữ chức Tả Tham tri Bộ Lại và làm Phó sứ trong sứ bộ do Phan Thanh Giản làm Chánh sứ, sang Pháp để thương thuyết về việc chuộc lại ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ sau Hòa ước Nhâm Tuất. Sứ bộ rời Huế ngày 21 tháng 6 năm 1863, đi qua nhiều vùng đất và cuối cùng trở về Việt Nam ngày 28 tháng 3 năm 1864. Trong hành trình ấy, Phạm Phú Thứ có cơ hội trực tiếp quan sát các cảng biển, thành phố, phương tiện giao thông, kỹ thuật và đời sống xã hội ở nhiều nước phương Tây. Những điều mắt thấy tai nghe đã tạo cho ông một cái nhìn rộng hơn rất nhiều về thế giới đương thời.
Sau chuyến đi, Phạm Phú Thứ đã ghi chép những gì mình quan sát được trong Tây hành nhật ký. Tác phẩm được viết dưới danh nghĩa nhật ký của cả sứ bộ, nhưng Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định người thực sự biên soạn là Phó sứ Phạm Phú Thứ. Nhật ký ghi lại khá tỉ mỉ hành trình từ lúc rời Huế cho đến khi trở về, bao gồm những địa điểm như Aden, Le Caire, Alexandria, Toulon và Marseille. Đây là một tư liệu đặc biệt quý giá vì không chỉ phản ánh công việc ngoại giao mà còn cho thấy cách một trí thức Việt Nam thế kỷ XIX quan sát thế giới phương Tây bằng con mắt tò mò, cẩn trọng và ham học hỏi. Tây hành nhật ký vì thế được xem là một trong những tập du ký quan trọng của người Việt viết về phương Tây.
Điều Phạm Phú Thứ quan tâm sau chuyến đi không chỉ là những công trình lớn hay sức mạnh quân sự của phương Tây, mà còn là cách họ tổ chức kinh tế, hàng hải, khoa học và quan hệ giữa các quốc gia. Từ những quan sát ấy, ông cùng các sĩ phu thức thời khác cho rằng Việt Nam cần thay đổi để tạo ra thực lực mới. Ông chủ trương mở rộng giao thương, cải thiện hàng hải, phát triển kỹ nghệ, củng cố quốc phòng và tiếp thu kiến thức khoa học kỹ thuật. Năm 1873, ông còn dâng sớ đề nghị chấn chỉnh võ bị, hậu dưỡng quan binh, giao hải với các cường quốc, mở cửa thông thương và đặt lãnh sự tại Hồng Kông để giao thiệp với nước ngoài. Đây là những đề xuất thể hiện một tầm nhìn khá rộng trong bối cảnh Việt Nam đang ngày càng chịu sức ép từ thực dân Pháp.
Phạm Phú Thứ đặc biệt quan tâm đến việc đưa tri thức khoa học kỹ thuật phương Tây vào Việt Nam. Ông tập hợp và biên soạn nhiều tài liệu như Bác vật tân biên về khoa học, Khai môi yếu pháp về khai mỏ, Hàng hải kim châm về kỹ thuật đi biển và Vạn quốc công pháp về luật lệ, quan hệ giữa các quốc gia. Những công trình này không chỉ nhằm giúp quan lại hiểu biết thêm về thế giới mà còn hướng tới việc phổ biến những tri thức có thể ứng dụng vào thực tế. Ông quan tâm đến nhiều lĩnh vực như đóng tàu, đúc súng, khai thác than, kỹ thuật hàng hải và các kiến thức khoa học tự nhiên. Qua đó, Phạm Phú Thứ cho thấy một quan niệm rất rõ: muốn bảo vệ đất nước trước sức ép bên ngoài thì phải nâng cao trình độ kỹ thuật và năng lực sản xuất bên trong.
Một trong những đóng góp đáng chú ý của ông là khôi phục hoạt động của Hải Học Đường trong thời gian làm Tổng đốc Hải Yên. Ông cho xuất bản một số sách khoa học và kỹ thuật phương Tây được dịch sang chữ Hán, giúp giới trí thức đương thời có cơ hội tiếp cận những kiến thức mới. Việc phổ biến kiến thức không chỉ dừng ở sách vở mà còn gắn với những vấn đề thực tế như khai thác mỏ, hàng hải, kỹ thuật quân sự và sản xuất. Trong hoàn cảnh phần lớn tri thức phương Tây còn khá xa lạ với xã hội Việt Nam, những nỗ lực ấy có ý nghĩa như một cầu nối giữa tri thức truyền thống và khoa học kỹ thuật hiện đại. Phạm Phú Thứ vì vậy được xem là một trong những người có tư tưởng khoa học và công nghệ nổi bật trong tầng lớp quan lại nhà Nguyễn.
Không chỉ quan tâm đến những vấn đề vĩ mô, Phạm Phú Thứ còn thể hiện tinh thần chăm lo đời sống nhân dân khi làm quan địa phương. Năm 1874, khi giữ chức Tổng đốc Hải Yên kiêm Tổng lý Thương chính Đại thần, ông phải đối mặt với tình trạng hàng vạn người dân Hải Dương chịu đói do hậu quả của lũ lụt và vỡ đê. Ông cho xuất thóc kho để cứu đói, vận động người giàu đóng góp lương thực, đồng thời tổ chức khai hoang, trồng cây ngắn ngày và phát triển thủy lợi để khôi phục sản xuất. Cách giải quyết của ông không chỉ tập trung vào cứu trợ trước mắt mà còn hướng đến việc giúp người dân có khả năng tự phục hồi cuộc sống. Điều này thể hiện rõ quan niệm làm quan phải gắn với trách nhiệm thực tế đối với dân chúng.
Phạm Phú Thứ cũng là một trong những người tiêu biểu của xu hướng canh tân Việt Nam nửa cuối thế kỷ XIX, cùng với Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Nguyễn Lộ Trạch và Bùi Viện. Điểm chung của họ là nhận thấy nguy cơ mất nước và sự tụt hậu của Việt Nam trước những biến đổi mạnh mẽ của thế giới. Tuy nhiên, những đề xuất cải cách gặp rất nhiều trở ngại trong bối cảnh triều đình Tự Đức còn nặng tư tưởng bảo thủ và phải đối diện với hàng loạt vấn đề trong nước. Nhiều kiến nghị của Phạm Phú Thứ không được thực hiện đến nơi đến chốn, khiến những ý tưởng về cải cách kinh tế, khoa học, quân sự và ngoại giao không thể tạo thành một chương trình đổi mới toàn diện. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến ông và những người cùng chí hướng không thể phát huy đầy đủ những điều họ đã nhìn thấy và học hỏi từ thế giới bên ngoài.
Điều đáng quý ở Phạm Phú Thứ là dù nhiều lần gặp trở ngại trong quan trường, ông vẫn kiên trì với những điều mình cho là đúng. Ông không phải là người chủ trương phủ nhận hoàn toàn truyền thống hay sao chép nguyên mẫu mô hình phương Tây, mà muốn lựa chọn những thành tựu phù hợp để làm cho đất nước mạnh hơn. Từ việc đóng tàu, phát triển hàng hải, khai thác mỏ, phổ biến khoa học cho đến mở rộng giao thương và cải thiện ngoại giao, các đề xuất của ông đều hướng tới mục tiêu tạo dựng thực lực quốc gia. Chính vì vậy, tư tưởng của Phạm Phú Thứ có thể được xem là một dạng tư duy canh tân mang tính thực tiễn, xuất phát từ nhu cầu bảo vệ quốc gia trong một thời đại đầy biến động.
Phạm Phú Thứ mất ngày 5 tháng 2 năm 1882, hưởng thọ 61 tuổi. Ông để lại một khối lượng trước tác và ghi chép lớn, trong đó Tây hành nhật ký trở thành nguồn tư liệu quý cho việc nghiên cứu lịch sử Việt Nam và nhận thức của người Việt về phương Tây trong thế kỷ XIX. Cuộc đời ông gắn với nhiều lĩnh vực: khoa cử, quan trường, ngoại giao, quân sự, kinh tế, khoa học kỹ thuật và cải cách. Dù không thể thực hiện trọn vẹn những điều mình mong muốn, ông đã góp phần hình thành một dòng tư tưởng mới trong giới sĩ phu Việt Nam - dòng tư tưởng cho rằng muốn bảo vệ độc lập dân tộc thì phải chủ động học hỏi, đổi mới và xây dựng thực lực của chính mình.
Phạm Phú Thứ vì thế được hậu thế nhớ đến không chỉ như một vị quan nhà Nguyễn mà còn như một trong những trí thức thức thời tiêu biểu của thế kỷ XIX. Ông đã nhìn thấy sự thay đổi của thế giới, trực tiếp đi đến phương Tây để quan sát, rồi tìm cách chuyển những điều học hỏi được thành kiến nghị về khoa học, kỹ thuật, kinh tế, ngoại giao và quốc phòng. Trong hoàn cảnh những tư tưởng ấy chưa được đón nhận đầy đủ, sự kiên trì của ông càng trở nên đáng trân trọng. Cuộc đời Phạm Phú Thứ để lại một bài học có giá trị lâu dài: trước những biến động của thời đại, lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở việc chống lại kẻ xâm lược, mà còn ở ý thức học hỏi, đổi mới và tìm cách làm cho đất nước đủ mạnh để tự bảo vệ mình.



