PHẠM THANH NGÂN – NHỮNG NGÔI SAO TRÊN ĐÔI CÁNH ÉN BẠC
PHẠM THANH NGÂN – NHỮNG NGÔI SAO TRÊN ĐÔI CÁNH ÉN BẠC
Có những chiến công được ghi lại bằng những dòng chữ trong sách lịch sử.
Có những chiến công được lưu giữ trên những tấm huy chương.
Nhưng cũng có những chiến công nằm lại trên thân một chiếc máy bay cũ, qua những ngôi sao đỏ đã bạc màu theo năm tháng.
Tôi đã từng nhìn thấy hình ảnh chiếc MiG-21 mang số hiệu 4324 với những ngôi sao chiến công trên thân máy bay. Đó không chỉ là một chiếc máy bay.
Nó giống như một trang lịch sử bằng kim loại.
Mỗi ngôi sao là một lần chiếc máy bay cất cánh.
Mỗi chuyến bay là một lần những người phi công bước vào nơi mà chỉ một khoảnh khắc sơ suất cũng có thể khiến họ không trở về.
Trong câu chuyện về chiếc “Én bạc” ấy, có một cái tên khiến tôi đặc biệt nhớ:
Phạm Thanh Ngân.
Một người con của Thái Nguyên.
Một phi công MiG-21.
Một trong những phi công xuất sắc của Không quân Nhân dân Việt Nam trong những năm chiến tranh.
Và phía sau những ngôi sao đỏ trên thân máy bay là cả một tuổi trẻ đã gửi lại bầu trời.
Phạm Thanh Ngân sinh ngày 18 tháng 4 năm 1939 tại xã Lương Phú, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên; quê gốc của ông ở Tiên Lữ, Hưng Yên.
Tháng 3 năm 1959, ông nhập ngũ.
Hai năm sau, trong một đợt kiểm tra thể lực tuyển phi công, chàng trai trẻ Phạm Thanh Ngân trúng tuyển và được đưa đi đào tạo.
Tháng 10 năm 1961, ông sang Liên Xô học lái máy bay MiG-17. Đến năm 1964, ông trở về nước và trở thành phi công của Trung đoàn Không quân 921.
Sau đó, ông tiếp tục được đào tạo chuyển loại lái MiG-21 tại Liên Xô và trở về nước năm 1966.
Từ đây, người lính trẻ bước vào một cuộc chiến mà bầu trời trở thành trận địa. (Quân Đội Nhân Dân)
Có lẽ lúc ấy, ông chưa thể biết rằng những năm tháng phía trước sẽ biến mình thành một trong những phi công được nhắc đến nhiều trong lịch sử Không quân Nhân dân Việt Nam.
Ngày 4 tháng 5 năm 1967.
Một ngày tưởng như bình thường ở miền Bắc, nhưng trên bầu trời lại diễn ra một cuộc đối đầu sinh tử.
Phạm Thanh Ngân cùng Nguyễn Văn Cốc được lệnh cất cánh từ sân bay Nội Bài.
Đội hình máy bay Mỹ tiến vào vùng trời miền Bắc.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, khi biên đội của Phạm Thanh Ngân vừa ra khỏi mây thì bất ngờ gặp đội hình máy bay đối phương. Ông nhanh chóng tổ chức công kích. Trong trận đánh đó, Phạm Thanh Ngân điều khiển MiG-21 số hiệu 4324 và bắn rơi một chiếc F-105. (Quân Đội Nhân Dân)
Tôi đọc đến đây và thử tưởng tượng khoảng thời gian ngắn ngủi ấy.
Không có hàng giờ để suy nghĩ.
Không có cơ hội để quay lại chuẩn bị.
Giữa bầu trời rộng lớn, người phi công phải nhận biết đối phương, xác định vị trí, điều khiển máy bay và khai hỏa trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Một quyết định sai có thể là quyết định cuối cùng.
Nhưng Phạm Thanh Ngân đã trở về.
Và trên thân chiếc MiG-21 số hiệu 4324, một ngôi sao đỏ được ghi thêm.
Chiếc “Én bạc” tiếp tục mang theo dấu tích của những cuộc không chiến.
Nhưng cuộc chiến không cho người lính nhiều thời gian để nghỉ ngơi.
Ngày 18 tháng 11 năm 1967.
Một lần nữa, Phạm Thanh Ngân cất cánh.
Lần này, ông tiếp tục điều khiển MiG-21 số hiệu 4324 và bắn rơi một chiếc F-105 trên vùng trời Phú Thọ.
Đó là chiến công thứ hai của ông với chính chiếc máy bay ấy. (Btl Lang)
Hai trận đánh.
Hai lần đối mặt với hiểm nguy.
Hai ngôi sao trên thân “Én bạc”.
Nhưng phía sau hai ngôi sao ấy là những giờ huấn luyện, những lần xuất kích, những người đồng đội cùng bay và cả những phút giây mà sự sống chỉ cách cái chết trong gang tấc.
Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam ghi nhận trong năm 1967, chiếc MiG-21 số hiệu 4324 đã được chín phi công thay nhau điều khiển, thực hiện 69 lần xuất kích chiến đấu, 22 lần đối mặt với không quân Mỹ và bắn hạ 14 máy bay Mỹ. Trong số những phi công làm nên thành tích ấy có Phạm Thanh Ngân. (Btl Lang)
Chiếc máy bay ấy sau này được lưu giữ như một hiện vật lịch sử đặc biệt.
Nhưng tôi nghĩ, điều quý giá nhất không phải là lớp kim loại của nó.
Mà là những con người từng ngồi trong buồng lái.
Phạm Thanh Ngân không chỉ có hai chiến công trên chiếc MiG-21 số hiệu 4324.
Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, ông đã xuất kích chiến đấu hơn 100 lần, trực tiếp bắn rơi 8 máy bay Mỹ và yểm hộ đồng đội bắn rơi 8 máy bay. Ông là một trong 16 phi công Việt Nam được công nhận danh hiệu “Ace” — phi công đạt thành tích bắn rơi từ 5 máy bay đối phương trở lên theo cách phân loại được sử dụng trong tư liệu về không chiến. (Quân Đội Nhân Dân)
Nhưng nếu chỉ nói rằng Phạm Thanh Ngân đã bắn rơi 8 máy bay, câu chuyện sẽ trở nên quá đơn giản.
Bởi mỗi con số đều có một câu chuyện phía sau.
“8” không chỉ là một con số.
Đó là 8 lần người phi công đã đối mặt với đối phương.
Là những lần cất cánh.
Là những lần đồng đội hỗ trợ nhau.
Là những lần trở về.
Và cũng là những ký ức của một thời mà người lính không thể biết trước ngày mai mình sẽ ở đâu.
Có một hình ảnh khiến tôi đặc biệt ấn tượng.
Phạm Thanh Ngân và Nguyễn Văn Cốc đứng bên chiếc MiG-21.
Hai người phi công.
Hai người đồng đội.
Hai con người từng cùng nhau bước vào những cuộc không chiến.
Báo Quân đội nhân dân ghi lại rằng trong tháng 12 năm 1967, tại sân bay Nội Bài có hình ảnh chỉ huy đơn vị động viên biên đội bay Ngân – Cốc. (Quân Đội Nhân Dân)
Tôi nhìn bức ảnh ấy và nghĩ về tình đồng đội.
Trong chiến tranh, một người phi công không chiến đấu một mình.
Phía sau mỗi chiếc máy bay là cả một tập thể.
Có người chỉ huy.
Có người dẫn đường.
Có thợ kỹ thuật.
Có những người chuẩn bị máy bay.
Có những đồng đội cùng cất cánh.
Có những người chờ dưới sân bay.
Một người có thể được nhắc tên trong chiến công.
Nhưng để một chiếc máy bay có thể rời đường băng, phía sau nó là công sức của rất nhiều người.
Vì thế, những ngôi sao đỏ trên thân “Én bạc” cũng là dấu ấn của cả một thế hệ.
Năm 1968, Phạm Thanh Ngân được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh trong một cuộc gặp các anh hùng, chiến sĩ thi đua, thanh niên xung phong tiêu biểu có thành tích chiến đấu và phục vụ chiến đấu ở hai miền Nam – Bắc.
Tư liệu của Báo Quân đội nhân dân ghi nhận ông đã được Bác Hồ trực tiếp hỏi chuyện. (Quân Đội Nhân Dân)
Tôi không muốn tự dựng lại cuộc trò chuyện ấy bằng những câu thoại không có nguồn xác thực.
Bởi với những nhân vật lịch sử, đôi khi sự im lặng của tư liệu lại đáng trân trọng hơn một lời thoại được tưởng tượng.
Chúng ta không cần thêm vào câu chuyện những lời nói chưa được kiểm chứng.
Chỉ cần biết rằng người phi công trẻ năm nào đã đứng trước vị lãnh tụ của dân tộc sau những trận không chiến, mang theo những chiến công của mình và của đồng đội.
Đó đã là một khoảnh khắc đáng nhớ.
Ngày 18 tháng 6 năm 1969, khi đang là Đại úy, Đại đội trưởng thuộc Trung đoàn Không quân 921, Phạm Thanh Ngân được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. (Quân Đội Nhân Dân)
Nhưng chiến tranh vẫn chưa kết thúc.
Những năm tháng tiếp theo vẫn còn những cuộc chiến trên bầu trời.
Và người phi công ấy tiếp tục phục vụ trong quân đội.
Từ một phi công chiến đấu, ông từng bước đảm nhiệm nhiều cương vị chỉ huy quan trọng.
Sau này, Phạm Thanh Ngân trở thành Thượng tướng, từng giữ chức Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam. (Quân Đội Nhân Dân)
Từ buồng lái của một chiếc MiG-21 đến những vị trí lãnh đạo trong quân đội, hành trình ấy kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Nhưng có lẽ trong ký ức của ông, những năm tháng trên bầu trời vẫn là một phần không thể tách rời.
Bởi đó là những năm tháng của tuổi trẻ.
Những năm tháng mà mỗi buổi sáng thức dậy, người lính không biết hôm nay sẽ phải đối mặt với điều gì.
Ngày nay, chiếc MiG-21 số hiệu 4520 từng do Phạm Thanh Ngân điều khiển được lưu giữ tại Bảo tàng Quân đội ở Thái Nguyên. Tư liệu của Bộ Tư lệnh Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận chiếc máy bay này đã hạ 8 máy bay và gắn với tên tuổi Phạm Thanh Ngân. (Btl Lang)
Tôi nghĩ, thật kỳ lạ khi một vật từng được sinh ra để chiến đấu lại trở thành một hiện vật trong bảo tàng.
Ngày trước, tiếng động cơ của nó báo hiệu một chuyến bay chiến đấu.
Ngày nay, nó đứng yên.
Không còn tiếng động cơ.
Không còn khói lửa.
Không còn những mệnh lệnh xuất kích.
Chỉ còn khách tham quan đi ngang qua, nhìn những đường nét của chiếc máy bay và đọc những dòng chú thích lịch sử.
Nhưng nếu chiếc máy bay có thể kể chuyện, có lẽ nó sẽ kể về những người từng ngồi trong buồng lái.
Về những lần cất cánh.
Về những lần trở về.
Và cả những người đã bay lên nhưng không trở lại.
Tôi thích nhất hình ảnh những ngôi sao đỏ trên chiếc MiG-21.
Bởi ngôi sao là biểu tượng của chiến công.
Nhưng ngôi sao cũng giống như một dấu chấm trong một câu chuyện dài.
Mỗi dấu chấm ấy nhắc chúng ta rằng phía trước nó là một cuộc chiến, phía sau nó là một con người.
Phạm Thanh Ngân đã có tám chiến công được ghi nhận.
Nhưng điều đáng nhớ hơn cả có lẽ là cách ông và những người đồng đội đã sống trong những năm tháng ấy.
Họ không biết lịch sử sau này sẽ viết gì về mình.
Họ chỉ biết mình phải hoàn thành nhiệm vụ.
Phải bảo vệ bầu trời.
Phải trở về nếu có thể.
Và phải sát cánh cùng đồng đội.
Có lẽ chính điều ấy khiến những chiến công trở nên có ý nghĩa.
Hôm nay, khi đứng trước một chiếc máy bay chiến đấu trong bảo tàng, một người trẻ có thể chỉ nhìn thấy một cỗ máy bằng kim loại.
Nhưng nếu nhìn lâu hơn một chút, ta sẽ thấy một thời đại.
Thấy những người lính trẻ.
Thấy những sân bay dã chiến.
Thấy những lần xuất kích.
Thấy những người thợ kỹ thuật thức trắng bên máy bay.
Thấy những người đồng đội đứng chờ.
Và thấy một người phi công tên Phạm Thanh Ngân.
Từ một chàng trai nhập ngũ năm 1959, ông trở thành phi công MiG-17, rồi MiG-21; từ những ngày huấn luyện ở Liên Xô đến những trận không chiến trên bầu trời miền Bắc; từ một người lính trẻ đến một vị tướng của Quân đội Nhân dân Việt Nam. (Quân Đội Nhân Dân)
Một hành trình dài.
Nhưng bắt đầu từ một lựa chọn rất giản dị:
khi Tổ quốc cần, người lính bước lên.
Tôi nghĩ thế hệ trẻ hôm nay không cần phải sống lại những năm tháng chiến tranh để hiểu giá trị của hòa bình.
Chỉ cần nhìn vào những gì còn lại.
Một chiếc máy bay.
Một bức ảnh.
Một cái tên trong sách.
Một câu chuyện về những người đã từng cất cánh.
Để hiểu rằng những điều chúng ta đang có hôm nay được xây dựng từ biết bao nỗ lực của những thế hệ đi trước.
Và bài học mà Phạm Thanh Ngân để lại không chỉ là lòng dũng cảm.
Đó còn là tinh thần kỷ luật, sự bình tĩnh, ý thức đồng đội và trách nhiệm với nhiệm vụ.
Một người phi công có thể rất giỏi, nhưng không thể chiến đấu một mình.
Một chiến công có thể được ghi tên một người, nhưng phía sau nó là cả tập thể.
Một ngôi sao đỏ có thể nằm trên thân máy bay, nhưng phía sau nó là mồ hôi, trí tuệ và cả những mất mát của một thế hệ.
Nhiều năm đã trôi qua.
Bầu trời miền Bắc ngày nay đã bình yên.
Những chiếc MiG-21 từng lao qua mây trong những năm tháng chiến tranh giờ nằm yên trong bảo tàng.
Phạm Thanh Ngân cũng đã đi qua phần lớn cuộc đời mình.
Nhưng câu chuyện về ông vẫn còn đó.
Tôi nghĩ về chiếc “Én bạc” với những ngôi sao đỏ.
Nó không còn bay nữa.
Nhưng những ngôi sao trên thân nó vẫn như những dấu lửa còn sót lại của một thời tuổi trẻ.
Một thời mà những người như Phạm Thanh Ngân đã gửi tuổi thanh xuân của mình lên bầu trời.
Và hôm nay, khi chúng ta được sống dưới một bầu trời không còn tiếng bom đạn, có lẽ điều đẹp nhất chúng ta có thể làm với những ký ức ấy không phải là chỉ nhớ về chiến tranh.
Mà là biết trân trọng hòa bình.
Biết sống có trách nhiệm.
Biết học tập, rèn luyện và làm tốt phần việc của mình.
Bởi một ngày nào đó, những người trẻ hôm nay cũng sẽ trở thành những người viết tiếp lịch sử.
Không nhất thiết bằng chiến công trên bầu trời.
Có thể bằng một công trình khoa học.
Một lớp học.
Một phát minh.
Một việc làm tử tế.
Hay đơn giản là sống xứng đáng với những gì thế hệ trước đã đánh đổi.
Tôi khép lại câu chuyện bằng hình ảnh chiếc MiG-21 đứng im trong bảo tàng.
Nó đã ngừng bay từ rất lâu.
Nhưng những ngôi sao đỏ trên thân nó vẫn còn đó.
Và tôi hiểu rằng, có những đôi cánh đã ngừng cất cánh,
nhưng câu chuyện của những người từng bay trên đôi cánh ấy thì vẫn tiếp tục bay qua các thế hệ.
Đó là câu chuyện về Phạm Thanh Ngân.
Một người lính.
Một phi công.
Một vị tướng.
Và một trong những người đã để lại những ngôi sao của tuổi trẻ mình trên bầu trời Tổ quốc.


