Phạm Thị Bay – Lời thề trước bàn thờ Bác Hồ
Có những lời hứa được nói ra giữa những ngày bình yên. Nhưng cũng có những lời thề được cất lên giữa vòng vây đồn bốt, khi vũ khí còn thiếu, lực lượng còn mỏng và con đường đi đến chiến thắng chưa ai có thể khẳng định trước.
Ở vùng đất Cái Nước, Cà Mau, trong những năm kháng chiến chống Mỹ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Thị Bay – người dân quen gọi thân mật là Ba Bay – đã gắn cuộc đời mình với một lời thề như thế: quyết tâm giải phóng quê hương và dựng lại Đền thờ Bác Hồ trên chính nền đất từng là đồn giặc.
Đó không chỉ là câu chuyện về một nữ cán bộ cách mạng kiên cường. Đó còn là câu chuyện về sức mạnh của niềm tin, của lòng dân và của ý chí không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.
Từ người con gái Hưng Mỹ đến người cán bộ giữa chiến trường
Phạm Thị Bay sinh ra và trưởng thành trên vùng đất Hưng Mỹ, Cái Nước – nơi người dân gắn bó với sông nước, ruộng đồng, nhưng cũng phải trải qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Bà tham gia cách mạng từ khi còn trẻ, từng bước đảm nhận những nhiệm vụ của tổ chức và trưởng thành trong thực tiễn đấu tranh ở địa phương.
Năm 1969, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời, tin đau buồn lan đến vùng đất cực Nam Tổ quốc. Trong hoàn cảnh chiến tranh, tình cảm của cán bộ, đảng viên và nhân dân dành cho Bác không chỉ được thể hiện bằng nước mắt hay những lễ tưởng niệm, mà còn bằng những việc làm cụ thể, bất chấp sự kiểm soát và đe dọa của đối phương.
Khi ấy, Phạm Thị Bay giữ cương vị Phó Bí thư Xã ủy Hưng Mỹ. Bà trực tiếp vận động nhân dân góp công, góp vật liệu tại địa phương để dựng nơi thờ Bác ở khu vực ngã ba Đầu Sấu, trên phần đất người dân hiến tặng. Ngôi đền ban đầu được dựng bằng cây lá sẵn có, nhưng mang ý nghĩa vượt xa sự đơn sơ của vật liệu: đó là nơi gửi gắm lòng kính yêu Bác Hồ và niềm tin vào ngày quê hương được giải phóng.
Trong vùng còn bị địch kìm kẹp, việc dựng một nơi thờ Bác không phải việc làm bình thường. Công trình phải được thực hiện trong điều kiện khó khăn, luôn đối diện nguy cơ bị phát hiện, phá hoại. Nhưng sự góp sức của nhân dân đã biến mong muốn thiêng liêng thành hiện thực.
Ngôi đền ấy trở thành một dấu mốc trong cuộc đời Ba Bay. Và rồi, những năm tháng tiếp theo đã đưa bà đến một lời hứa còn lớn hơn: giải phóng quê hương để dựng lại đền thờ khang trang trên chính nơi quân địch từng đóng giữ.
Đại hội chưa bế mạc khi quê hương chưa được giải phóng
Tháng 10/1973, Phạm Thị Bay được tăng cường về làm Bí thư Đảng ủy xã Tân Hưng Đông. Trước mắt bà và đồng đội là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn: đánh bật lực lượng địch đang bám giữ Phân chi khu Cái Nước và hệ thống đồn bốt xung quanh.
Theo tư liệu Báo Cà Mau, đối phương có lực lượng đông, vũ khí và hỏa lực mạnh; trong khi lực lượng cách mạng tại địa phương thiếu thốn, vũ khí không nhiều. Nếu chỉ nhìn vào tương quan quân sự, con đường giành thắng lợi dường như đầy bất lợi.
Nhưng cuộc đấu tranh không chỉ được quyết định bằng số lượng súng đạn. Còn có sự tổ chức, lòng dân, khả năng huy động sức mạnh tại chỗ và ý chí của những người quyết tâm giành lại quê hương.
Ngày 3/10/1974, Đại hội Đảng bộ xã Tân Hưng Đông được tổ chức trong một hoàn cảnh đặc biệt. Giữa hội trường đơn sơ có bàn thờ Bác Hồ. Đại hội đọc Di chúc của Người, xác định quyết tâm chiến đấu và phát động cán bộ, đảng viên cùng lực lượng tại chỗ góp sức cho nhiệm vụ giải phóng địa phương.
Điều đặc biệt là đại hội không xác định ngày bế mạc theo thông lệ. Theo tư liệu lịch sử địa phương, đại hội chỉ khai mạc, khi nào giải phóng được Chi khu Cái Nước mới bế mạc và tổ chức báo công với Bác.
Trước bàn thờ Bác, Ba Bay cùng tập thể cán bộ, đảng viên đặt quyết tâm thực hiện nhiệm vụ. Bà còn gắn lời hứa ấy với việc dựng lại Đền thờ Bác Hồ trên nền đất đồn giặc sau ngày chiến thắng.
Lời hứa đã biến một mục tiêu quân sự thành lời cam kết danh dự của cả tập thể. Cuộc chiến phía trước không còn chỉ là nhiệm vụ được giao; đó còn là điều mà những người dự đại hội đã tự nguyện nhận lấy trước Đảng, trước nhân dân và trước bàn thờ Bác.
Từ những viên đạn nhặt lại đến sức mạnh của lòng dân
Trong điều kiện thiếu đạn dược, việc chuẩn bị cho trận đánh trở thành một thử thách lớn. Tư liệu Báo Cà Mau ghi lại việc Ba Bay phát động sưu tầm đạn, thu hồi vũ khí còn sót lại sau các trận đánh, kể cả những nơi hiểm nguy như sông, ao và khu vực quanh đồn địch.
Đây là chi tiết cho thấy thực tế khắc nghiệt của chiến tranh ở cơ sở: vũ khí không tự nhiên có đủ, mà phải được tìm kiếm, thu gom và tận dụng bằng sự kiên trì, dũng cảm. Mỗi viên đạn thu hồi được đều có giá trị trong hoàn cảnh thiếu thốn.
Nhưng sức mạnh của Tân Hưng Đông không chỉ nằm ở số đạn tìm được. Đó còn là sự tham gia của nhiều lực lượng: cán bộ, du kích, bộ đội địa phương, phụ nữ, cơ sở binh vận và nhân dân. Người trực tiếp chiến đấu, người tìm vũ khí, người vận động tiếp tế, người bảo vệ cơ sở. Mỗi phần việc góp lại thành một thế trận chung.
Phạm Thị Bay giữ vai trò lãnh đạo địa phương trong quá trình chuẩn bị và tổ chức đấu tranh. Những tư liệu về bà nhấn mạnh khả năng phát động tinh thần, củng cố quyết tâm và quy tụ sức dân trong một nhiệm vụ mà tương quan lực lượng ban đầu không thuận lợi.
Cuộc đấu tranh giành Phân chi khu Cái Nước đi đến thắng lợi sau quá trình bao vây, cô lập và gây sức ép lên lực lượng địch. Các bài viết về sự kiện có cách diễn đạt khác nhau về thời gian và diễn biến cụ thể; vì vậy, điều quan trọng khi kể lại không phải tô đậm những chi tiết chưa thống nhất, mà là ghi nhận đúng vai trò của tập thể lực lượng cách mạng và sự chỉ đạo của Ba Bay trong thắng lợi ấy.
Dựng lại Đền thờ Bác trên nền đồn giặc
Sau thắng lợi, lời hứa trước bàn thờ Bác không bị bỏ lại phía sau chiến trường.
Phạm Thị Bay nhận nhiệm vụ Trưởng ban xây dựng Đền thờ Bác Hồ. Nhân dân và các đoàn thể tiếp tục đóng góp công sức, vật lực để xây dựng công trình mới tại vị trí Phân chi khu Cái Nước trước đây. Theo Báo Giáo dục và Thời đại, công trình khởi công ngày 5/1/1975 và khánh thành ngày 29/3/1975. Báo Cà Mau cũng ghi nhận việc ngôi đền được dựng lên trên nền đồn bốt, trại giam cũ của địch.
Ý nghĩa của công trình không nằm riêng ở mái ngói, tường vách hay quy mô xây dựng. Điều khiến ngôi đền trở thành một dấu mốc đặc biệt là vị trí của nó: nơi từng biểu trưng cho sự kìm kẹp và đàn áp nay trở thành nơi nhân dân tưởng niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh, tưởng nhớ những người đã hy sinh và báo công với Người.
Đó là sự thay đổi được tạo nên bằng chiến đấu, bằng sự hy sinh và bằng niềm tin không tắt của người dân địa phương. Nền đất cũ không còn chỉ gợi nhớ đến những ngày bị kiểm soát; nó mang một ý nghĩa mới – ý nghĩa của chiến thắng và sự hồi sinh.
Với những chiến công đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến, ngày 6/11/1978, Phạm Thị Bay được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau chiến tranh, bà tiếp tục đảm nhận công tác ở địa phương, trong đó có nhiệm vụ xây dựng Đảng và phục vụ nhân dân.
Lời thề còn lại với thời gian
Ngày nay, nhắc đến Ba Bay, người ta không chỉ nhớ đến người nữ cán bộ chỉ huy lực lượng du kích, mà còn nhớ đến câu chuyện hai lần vận động xây dựng Đền thờ Bác Hồ – một lần trong vùng địch kiểm soát, một lần sau khi quê hương giành được thắng lợi.
Giữa hai lần dựng đền là những năm tháng chiến tranh, những thử thách về lực lượng, vũ khí và sinh mạng con người. Nhưng xuyên suốt câu chuyện ấy là một điều không thay đổi: niềm tin vào ngày giải phóng và tình cảm sâu nặng dành cho Bác Hồ.
Lịch sử thường được ghi nhớ qua những chiến thắng lớn, những chiến dịch và những mốc thời gian. Nhưng lịch sử cũng được gìn giữ bằng những việc làm tưởng như giản dị: vận động người dân góp cây lá dựng nơi thờ Bác, phát động tìm từng viên đạn giữa thiếu thốn, giữ lời hứa sau ngày chiến thắng.
Câu chuyện về Anh hùng Phạm Thị Bay nhắc chúng ta rằng lòng dũng cảm không chỉ được đo bằng việc đối diện hiểm nguy nơi chiến tuyến. Đó còn là bản lĩnh nhận trách nhiệm, biết quy tụ sức mạnh của nhân dân và kiên trì thực hiện điều đã cam kết, ngay cả khi con đường phía trước đầy gian nan.
Lời thề trước bàn thờ Bác Hồ đã khép lại bằng một ngôi đền được dựng lên trên nền đồn giặc. Nhưng tinh thần của lời thề ấy vẫn còn nguyên giá trị: khi niềm tin gắn với trách nhiệm và lòng dân, những điều tưởng như không thể vẫn có thể trở thành hiện thực.



