Phạm Thị Nhung – Nữ quân y 19 tuổi vượt Trường Sơn vào chiến trường
Phạm Thị Nhung, sinh ngày 22/9/1949, quê Bắc Giang, năm 1969 khi chưa tròn 19 tuổi đã trở thành một chiến sĩ quân y của Bộ đội Trường Sơn. Mùa hè năm ấy, bà cùng đồng đội vượt hàng nghìn cây số vào chiến trường B. Sau hơn bốn tháng hành quân bộ, bà được phân công về Đội điều trị tiền phương, Binh trạm 35, Sư đoàn 471, Đoàn 559, trên đất bạn Lào. Tại đây, bà cùng đồng đội cấp cứu, điều trị hàng nghìn lượt thương bệnh binh. Đặc biệt, trong một trận B-52 năm 1971, bà cùng đồng đội vừa chịu bom đánh phá, vừa tổ chức các ca phẫu thuật cứu thương binh dưới ánh sáng yếu ớt của đèn pin và đèn bão.
Năm 1969, khi nhiều cô gái cùng trang lứa còn đang sống trong những năm tháng đẹp nhất của tuổi thanh xuân, Phạm Thị Nhung mới chưa tròn 19 tuổi đã khoác lên mình màu áo người lính quân y.
Mùa hè năm ấy, bà cùng bạn bè và đồng đội nhận lệnh lên đường vào chiến trường B, tăng cường cho Bộ đội Trường Sơn. Rời quê hương, xa cha mẹ, cô gái trẻ bắt đầu một hành trình mà lúc ấy có lẽ chính bà cũng chưa thể hình dung sẽ kéo dài và gian khổ đến như thế nào.
Đoàn quân đi bộ qua những cung đường Trường Sơn hàng nghìn cây số. Có ngày phải hành quân 30–40km đường rừng. Thiếu nước, thiếu điều kiện sinh hoạt, những cô gái quân y vẫn phải tự khắc phục để theo kịp đội hình.
Bà nhớ rằng mình khi ấy còn rất trẻ, nhưng càng đi càng thấy đôi chân nhỏ bé của những cô gái lại có thể vượt qua những con dốc tưởng như không thể. Điều khiến bà lo lắng nhất không phải những cung đường phía trước, mà là người mẹ già ở hậu phương, nơi quê nhà cũng thường xuyên phải hứng chịu bom đạn.
Sau hơn bốn tháng hành quân, đoàn đến khu vực Đèo Long – Sông Bạc trên đất bạn Lào, thuộc Binh trạm 35, Sư đoàn 471. Phạm Thị Nhung được điều về Đội điều trị tiền phương.
Giữa đại ngàn Trường Sơn, những người thầy thuốc trẻ bắt đầu dựng nên nơi điều trị của mình. Họ tự đẵn cây, sẻ gỗ, đào hầm, dựng lán, làm hầm phẫu thuật, hầm điều trị, nơi ở và nơi làm việc. Những bàn tay vốn quen với kim tiêm, thuốc men cũng phải cầm dao, cầm cuốc, làm việc như những người lính thực thụ.
Đội điều trị quy tụ những người trẻ từ nhiều miền quê. Có bác sĩ, y sĩ, dược sĩ, y tá… Trong số đó có bác sĩ Trần Mạnh Chí, người sau này trở thành Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo Nhân dân, Viện trưởng Bệnh viện Quân y 103.
Còn Phạm Thị Nhung khi ấy chỉ là một cô gái mười chín tuổi.
Nhưng chiến trường không cho phép tuổi trẻ được yếu mềm.
Ngày ngày, những người quân y tiếp nhận thương binh từ các đơn vị chiến đấu trên tuyến Trường Sơn. Có người bị thương do bom đạn, có người kiệt sức, có người mắc bệnh sau những tháng ngày hành quân. Những ca cấp cứu nối tiếp nhau. Hàng nghìn lượt thương bệnh binh được điều trị tại đội, nhiều người sau khi hồi phục lại trở về đơn vị chiến đấu, nhiều người được đưa về hậu phương.
Rồi mùa khô năm 1971, một đêm mà Phạm Thị Nhung không bao giờ quên đã đến.
Đại ngàn đang chìm trong bóng tối thì những ánh chớp khủng khiếp xé toạc màn đêm.
B-52 bắt đầu ném bom.
Hầm lán rung chuyển. Đất đá rơi xuống. Khói bom, bụi đất và tiếng kêu cứu hòa vào nhau. Khi loạt bom đầu tiên vừa dứt, những người còn sống lập tức lao ra khỏi hầm tìm đồng đội. Có người bị thương lần thứ hai, có người đang hấp hối. Không ai có thời gian để sợ hãi.
Họ phải cứu người trước.
Những thương binh và liệt sĩ được đưa xuống hầm dự phòng. Rồi đúng như dự đoán, bom tiếp tục trút xuống.
Sau hai loạt bom, hầm phẫu thuật may mắn vẫn còn nguyên. Hầm của y, bác sĩ bị sập, nhiều người bị thương nhẹ. Nhưng những người thầy thuốc chỉ băng bó sơ qua cho mình rồi lại quay về bên thương binh.
Có người băng đầy đầu, mặt, tay, chân, nhưng vẫn tiếp tục làm nhiệm vụ.
Đêm ấy, dưới ánh sáng yếu ớt của đèn pin và đèn bão, những ca phẫu thuật đặc biệt được tiến hành.
Một thương binh bị thương sọ não rất nặng được đưa vào hầm phẫu. Kíp mổ quyết định mở hộp sọ để cứu người.
Một cán bộ đại đội bị mảnh bom găm vào phổi. Kíp mổ tiếp tục mở lồng ngực lấy mảnh bom.
Rồi những ca cấp cứu khác nối tiếp nhau.
Không có phòng mổ đúng nghĩa. Không có đầy đủ máy móc hiện đại. Không có ánh sáng trắng của bệnh viện. Chỉ có căn hầm giữa rừng, tiếng bom có thể trở lại bất cứ lúc nào và những đôi bàn tay của người thầy thuốc.
Phạm Thị Nhung cùng đồng đội vẫn làm việc.
Cứu được người nào hay người đó.
Đêm ấy, họ cứu sống hàng chục chiến sĩ. Khi mũi khâu cuối cùng hoàn thành, những người quân y cũng gần như kiệt sức. Họ đói, mệt, người đầy thương tích, nhưng phía trước vẫn còn những thương binh đang chờ.
Cũng trong những năm tháng ấy, những người quân y Trường Sơn không chỉ chữa trị cho bộ đội ta. Đội điều trị Binh trạm 35 từng tiếp nhận và cứu chữa cả tù hàng binh Mỹ - ngụy, giúp họ có cơ hội trở về với gia đình. Đó là một biểu hiện của tinh thần nhân đạo của người thầy thuốc ngay giữa chiến tranh.
Gần sáu mươi năm đã đi qua kể từ những ngày ấy, nhưng trong ký ức của Phạm Thị Nhung, Trường Sơn vẫn chưa bao giờ thực sự xa.
Bà từng viết rằng những năm tháng ở Trường Sơn là những ngày tháng huy hoàng nhất của tuổi trẻ, là phần đời có ý nghĩa đặc biệt nhất đối với mình. Từ một cô gái quê nhút nhát, bà trưởng thành trong quân ngũ, trở thành người thầy thuốc vững vàng và vinh dự được kết nạp Đảng ngay trên tuyến lửa Trường Sơn.
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những cánh rừng năm xưa đã thay đổi, những con đường Trường Sơn huyền thoại đã trở thành ký ức lịch sử.
Nhưng hình ảnh cô gái mười chín tuổi năm nào vẫn còn đó: một ba lô trên vai, một bộ quân phục trên người, bước đi giữa đại ngàn để đến với những người lính đang cần mình.
Cô gái ấy không cầm súng ra trận.
Cô mang theo thuốc men, kim tiêm và lòng thương đồng đội.
Và trong những căn hầm nhỏ giữa Trường Sơn, đôi bàn tay của người nữ quân y ấy đã góp phần giữ lại sự sống cho những người lính đang đi về phía chiến trường.



