Bài viết

Phạm Thiều – người thầy giữ lại một điểm cho tương lai của Trần Văn Khê

Năm 1938, thầy giáo Phạm Thiều cho cậu học trò Trần Văn Khê 19 điểm trong bài thuyết trình đầu tiên về âm nhạc dân tộc và giữ lại một điểm để nhắc trò tiếp tục tiến lên. Hơn bốn mươi năm sau, khi người học trò đã trở thành nhà nghiên cứu nổi tiếng thế giới, chính người thầy lại kính cẩn gọi ông là “thầy”.

Nghệ An24/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1980, tại một hội nghị khoa học về Nguyễn Trãi, Giáo sư Trần Văn Khê trình bày tham luận nghiên cứu âm nhạc các nước Đông Á dưới thời Nguyễn Trãi. Người chủ tọa phiên họp là thầy giáo cũ của ông – Giáo sư Phạm Thiều.

Kết thúc bài tham luận, Phạm Thiều đứng dậy và mở đầu lời nhận xét bằng ba tiếng:

“Thưa thầy Khê...”

Trần Văn Khê sửng sốt. Ông vội bước đến, thưa rằng mình chưa bao giờ quên từng là học trò của Phạm Thiều. Chính người thầy năm xưa đã chỉ dẫn ông cách tìm kiếm tài liệu, xây dựng một bài thuyết trình và đặt những bước chân đầu tiên trên con đường nghiên cứu âm nhạc. Vì thế, ông không dám nhận tiếng “thầy” từ người đã từng dạy dỗ mình.

Phạm Thiều mỉm cười. Ông giải thích rằng người xưa coi ai dạy mình một chữ cũng có thể là thầy. Qua bài tham luận vừa nghe, ông học thêm được nhiều điều mới, vì vậy việc gọi người học trò cũ là “thầy” chính là cách ông bày tỏ lòng trân trọng đối với tri thức.

Giữa hội trường, hai thầy trò ôm lấy nhau. Cả hai đều không cầm được nước mắt.

Để hiểu trọn vẹn ý nghĩa của cuộc gặp gỡ ấy, phải trở lại hơn bốn mươi năm trước, khi Trần Văn Khê vẫn còn là một học sinh của Trường Trung học Pétrus Ký tại Sài Gòn.

Điểm số đầu tiên trên con đường lớn

Năm 1938, Phạm Thiều giảng dạy Việt văn và Hán văn tại Trường Pétrus Ký, nay là Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong, Thành phố Hồ Chí Minh. Trong ký ức của học trò, thầy có vóc người nhỏ, gầy, đôi mắt sáng và giọng giảng bài đầy cuốn hút. Khi bước vào lớp, thầy thường đứng trên bục giảng suốt giờ học, say sưa dẫn học trò đi qua những áng văn chương và những câu chuyện lịch sử của dân tộc.

Phạm Thiều không muốn học sinh chỉ học thuộc bài rồi trả lại kiến thức cho thầy. Ông yêu cầu mỗi người tự chọn một đề tài, chuẩn bị tài liệu và đứng trước lớp thuyết trình. Sau phần trình bày, các học sinh khác được đặt câu hỏi, còn thầy sẽ nhận xét về cả nội dung lẫn cách diễn đạt.

Phương pháp ấy còn khá mới mẻ trong nền giáo dục đương thời. Nhiều học sinh e ngại, nhưng Trần Văn Khê lại tình nguyện trình bày về âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Cậu học trò kể về các nhạc cụ, làn điệu và những hiểu biết đã tiếp nhận từ gia đình. Bài nói mạch lạc, sinh động, khiến cả lớp vỗ tay tán thưởng. Phạm Thiều đánh giá rất cao phần trình bày và cho Trần Văn Khê 19 điểm trên thang điểm 20.

Thầy nói rằng một điểm còn lại được giữ lại để người học trò không cho rằng mình đã hoàn thiện và tiếp tục cố gắng tiến xa hơn.

Lời nhận xét không làm Trần Văn Khê hụt hẫng. Ngược lại, nó trở thành một lời khích lệ đi cùng ông trong suốt cuộc đời. Sau này, Giáo sư Trần Văn Khê cho biết đó là bài nói chuyện đầu tiên của ông về âm nhạc dân tộc. Từ bục giảng nhỏ năm 1938, ông đã đi tới khoảng bốn mươi quốc gia để giới thiệu âm nhạc Việt Nam với thế giới.

Điểm số 19 ngày ấy vì thế không chỉ là kết quả của một bài học. Nó giống như một lời dự báo của người thầy biết nhận ra năng lực còn đang ẩn giấu trong học trò.

Từ cậu học trò Nho học đến người thầy xứ Nam Bộ

Phạm Thiều sinh năm 1904 tại làng Tràng Thân, phủ Diễn Châu, Nghệ An. Cha ông làm nghề dạy học và đã truyền cho con kiến thức chữ Hán từ nhỏ. Năm 1918, khi mới khoảng 14 tuổi, Phạm Thiều từng dự khoa thi Hương cuối cùng được tổ chức tại Việt Nam.

Sau khi nền khoa cử cũ chấm dứt, ông chuyển sang học chương trình Pháp – Việt. Phạm Thiều nổi tiếng chăm chỉ và thường đứng đầu lớp. Trong những người bạn học của ông có nhiều trí thức về sau trở thành những gương mặt nổi bật như Đặng Thai Mai, Cao Xuân Huy và Tôn Quang Phiệt.

Năm 1927, Phạm Thiều tốt nghiệp Trường Cao đẳng Sư phạm Hà Nội rồi vào Nam dạy học. Trên bục giảng của nhà trường thuộc địa, ông phải theo chương trình do chính quyền Pháp quy định. Nhưng trong những giờ Việt văn và Hán văn, ông luôn tìm cách giúp học sinh hiểu lịch sử, văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

Ông giảng kỹ những tác phẩm như Nam quốc sơn hà, Côn Sơn ca, Cảm hoàiChinh phụ ngâm. Điều ông mong muốn không chỉ là giúp học trò hiểu nghĩa từng câu chữ, mà còn để các em cảm nhận được khí phách, nỗi đau và vẻ đẹp tinh thần của người Việt Nam.

Tại Trường Pétrus Ký, ông còn đề nghị nhà trường cho tổ chức những buổi nói chuyện vào chiều thứ bảy. Từ văn học dân gian, phong tục và cảnh đẹp quê hương, người thầy âm thầm vun đắp trong học sinh tình yêu đất nước.

Dạy chữ giữa một dân tộc đang tìm đường tự chủ

Không chỉ giảng dạy trong trường, Phạm Thiều còn tham gia phong trào truyền bá chữ Quốc ngữ. Ngày 5/11/1944, Hội Truyền bá Quốc ngữ Nam Kỳ chính thức ra mắt tại rạp Nguyễn Văn Hảo ở Sài Gòn.

Trong buổi lễ, Phạm Thiều lên phát biểu, nhắc lại truyền thống mở trường, dạy học và giữ gìn khí tiết của các bậc tiền nhân Nam Bộ như Võ Trường Toản, Nguyễn Đình Chiểu, Trịnh Hoài Đức và Lê Quang Định. Ông kêu gọi trí thức và bình dân, người già và thanh niên, phụ nữ và nam giới cùng chung sức mở mang dân trí.

Đối với Phạm Thiều, biết đọc và biết viết không chỉ giúp một người thoát khỏi cảnh thất học. Chữ viết còn mở ra khả năng tiếp nhận tri thức, hiểu vận mệnh đất nước và ý thức về quyền làm chủ của mình.

Bởi vậy, khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra, việc Phạm Thiều đứng về phía chính quyền cách mạng là sự tiếp nối tự nhiên của con đường mà ông đã lựa chọn trên bục giảng.

Sau ngày độc lập, ông lần lượt được giao những công việc quan trọng như Giám đốc Sở Thông tin Nam Bộ, Chủ tịch Ủy ban Hành chính Gia Định – Chợ Lớn và Giám đốc Nha Giáo dục phổ thông Nam Bộ. Từ tháng 9/1949 đến tháng 9/1950, ông giữ cương vị Chủ tịch Ủy ban Kháng chiến Hành chính thành phố Sài Gòn – Chợ Lớn.

Một người quen với sách vở và phấn trắng nay phải bước vào cuộc kháng chiến giữa vùng địch kiểm soát. Nhưng Phạm Thiều không rời bỏ căn cốt của một nhà giáo. Dù làm thông tin, giáo dục hay quản lý chính quyền kháng chiến, điều ông theo đuổi vẫn là nâng cao dân trí, xây dựng lòng tin và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Ông cũng từng tham gia các cuộc tiếp xúc, đấu tranh ngoại giao với phía Pháp. Tại một cuộc đàm phán, khi phía Pháp phủ nhận vị trí hợp pháp của lực lượng Vệ quốc đoàn Khu 7 và đòi giải giới, phái đoàn kháng chiến đã kiên quyết bác bỏ, khẳng định lực lượng này là một bộ phận của quân đội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Người xây những nhịp cầu văn hóa

Sau Hiệp định Genève, tháng 8/1954, Phạm Thiều tập kết ra miền Bắc. Ông tiếp tục công tác trong ngành giáo dục rồi chuyển sang ngoại giao, từng làm đại sứ Việt Nam tại Tiệp Khắc và Hungary.

Dù làm việc ở nước ngoài, mối quan tâm sâu sắc của ông vẫn là văn hóa dân tộc. Sau khi hoàn thành nhiệm kỳ ngoại giao, ông trở về nghiên cứu và giảng dạy. Năm 1965, Phạm Thiều cùng các đồng nghiệp góp phần tổ chức lớp đại học Hán văn của Viện Văn học. Đây là một dấu mốc quan trọng trong quá trình hình thành ngành Hán Nôm học hiện đại ở miền Bắc.

Năm 1971, ông được giao xây dựng Ban Hán Nôm thuộc Ủy ban Khoa học xã hội Việt Nam – tiền thân của Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Ông mong muốn đào tạo một thế hệ trẻ có khả năng đọc hiểu di sản chữ Hán và chữ Nôm, lập thư mục tư liệu cổ và nghiên cứu thơ văn bang giao của cha ông.

Sau ngày đất nước thống nhất, dù đã ngoài 70 tuổi, Phạm Thiều lại trở vào Thành phố Hồ Chí Minh. Ông tham gia tiếp quản, tổ chức Thư viện Khoa học xã hội và chủ trì nhiều hoạt động nghiên cứu về Nguyễn Trãi, Nguyễn Đình Chiểu, Nguyễn Thông cũng như lịch sử văn hóa Nam Bộ.

Đó cũng là nơi diễn ra cuộc gặp năm 1980 giữa ông và người học trò Trần Văn Khê.

Một điểm chưa bao giờ bị bỏ trống

Khi gọi người học trò cũ là “thầy”, Phạm Thiều không hạ thấp vị trí của mình. Trái lại, cách xưng hô ấy thể hiện phẩm chất cao đẹp nhất của một nhà giáo: vui mừng khi học trò tiến xa hơn mình và luôn sẵn sàng học hỏi, bất kể người truyền đạt tri thức từng ngồi ở vị trí nào.

Bốn mươi hai năm trước, ông giữ lại một điểm để nhắc Trần Văn Khê không ngừng cầu tiến. Bốn mươi hai năm sau, chính ông xác nhận người học trò đã đi xa hơn cả điều mình từng dự đoán.

Nhưng có lẽ một điểm ấy chưa bao giờ thực sự bị bỏ trống. Nó được lấp đầy bằng những năm tháng Trần Văn Khê miệt mài nghiên cứu, bằng hành trình đưa âm nhạc dân tộc đến nhiều quốc gia và bằng giây phút hai thầy trò ôm nhau giữa hội trường.

Giáo sư Phạm Thiều qua đời năm 1986. Ông để lại dấu ấn trong nhiều lĩnh vực: giáo dục, kháng chiến, ngoại giao và nghiên cứu Hán Nôm. Tuy nhiên, câu chuyện về điểm số 19 và tiếng gọi “thầy” có lẽ là di sản gần gũi nhất để hiểu con người ông.

Một người thầy giỏi không chỉ truyền lại những điều mình biết. Người thầy ấy còn nhận ra con đường mà học trò có thể đi, trao cho trò niềm tin để bước tiếp và đủ bao dung, khiêm nhường để vui mừng trước thành tựu của thế hệ sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn