PHẠM TIẾN DUẬT – NHỮNG CÂU THƠ VIẾT GIỮA TUYẾN LỬA TRƯỜNG SƠN

Rừng núi tối đen. Những con đường ngoằn ngoèo bị bom Mỹ cày xới. Phía trên, máy bay địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Dưới mặt đường, những đoàn xe vận tải vẫn nối nhau tiến về phía Nam.
Giữa những người lính ấy có một người lính đặc biệt.
Anh không chỉ mang theo ba lô, súng và những vật dụng của người chiến sĩ.
Anh còn mang theo một cuốn sổ.
Người lính ấy là Phạm Tiến Duật.
Năm 1964, sau khi tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội, Phạm Tiến Duật nhập ngũ. Ông được phân công vào lực lượng hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn – con đường huyết mạch đưa người và hàng hóa từ hậu phương miền Bắc vào chiến trường miền Nam.
Khi ấy, Phạm Tiến Duật mới ngoài hai mươi tuổi.
Tuổi trẻ của ông không gắn với giảng đường hay những tháng ngày bình yên của một người thầy giáo.
Tuổi trẻ của ông gắn với Trường Sơn, bom đạn và những người lính.
Mỗi ngày ở Trường Sơn là một ngày đối mặt với hiểm nguy.
Những đoàn xe phải tranh thủ chạy trong đêm. Bom địch đánh phá liên tục. Có những đoạn đường vừa được san lấp hôm trước, hôm sau lại bị bom cày nát.
Xe đi qua những hố bom.
Người lính sửa đường.
Thanh niên xung phong san lấp mặt đường.
Rồi đoàn xe lại tiếp tục tiến lên.
Phạm Tiến Duật sống giữa những con người ấy.
Ông chứng kiến họ chiến đấu.
Chứng kiến họ cười.
Chứng kiến họ chia nhau từng điếu thuốc, từng ngụm nước.
Và cũng chứng kiến những người đồng đội nằm lại giữa rừng.
Chính từ cuộc sống ấy, những câu thơ bắt đầu xuất hiện.
Những chiếc xe không kính
Một ngày nọ, những chiếc xe vận tải sau những trận bom trở nên biến dạng.
Có chiếc mất kính.
Có chiếc mất mui.
Có chiếc thùng xe bị bom đánh thủng.
Nhưng những người lính vẫn phải lái.
Xe không còn kính thì vẫn phải đi.
Bom đánh phía trước thì vẫn phải tiến.
Và Phạm Tiến Duật đã nhìn thấy ở đó một điều rất đặc biệt.
Đó là sự bình thản của người lính trước chiến tranh.
Ông viết:
“Không có kính không phải vì xe không có kính
Bom giật, bom rung kính vỡ đi rồi.”
Những câu thơ ấy không kể khổ.
Không than thở.
Nó giống như một lời giải thích rất tự nhiên của người lính:
Kính vỡ thì thôi. Xe vẫn chạy.
Rồi người lính ngồi vào buồng lái:
“Ung dung buồng lái ta ngồi,
Nhìn đất, nhìn trời, nhìn thẳng.”
Đó chính là hình ảnh của một thế hệ.
Họ còn rất trẻ.
Nhưng phía trước họ là chiến tranh.
Và họ chọn cách nhìn thẳng vào nó.
Đường ra trận không chỉ có bom đạn
Những chuyến xe Trường Sơn không phải lúc nào cũng bình yên.
Có khi xe vừa vượt qua một đoạn đường thì bom trút xuống.
Có khi cả đoàn xe phải dừng lại giữa rừng.
Có khi một người lính vừa còn cười nói với đồng đội, chỉ vài phút sau đã nằm xuống.
Nhưng sau mỗi trận bom, những người còn sống lại tìm nhau.
Người sửa xe.
Người san đường.
Người cứu thương.
Rồi tiếp tục lên đường.
Họ gặp nhau giữa những chiếc xe không kính.
Không cần hỏi quê quán.
Không cần biết người kia đã chiến đấu bao lâu.
Chỉ cần nhìn thấy nhau là đủ hiểu.
Phạm Tiến Duật đã ghi lại khoảnh khắc ấy bằng một câu thơ rất giản dị:
“Bắt tay qua cửa kính vỡ rồi.”
Một cái bắt tay.
Nhưng đó là cái bắt tay của những người cùng chung một con đường.
Cùng đi qua bom đạn.
Cùng chia sẻ những ngày sống chết.
Và cùng hướng về một nơi:
miền Nam.
Có một trái tim phía sau tay lái
Điều khiến Phạm Tiến Duật xúc động nhất không phải chiếc xe.
Mà là người ngồi phía sau tay lái.
Những người lính có thể thiếu đủ thứ.
Xe thiếu kính.
Áo quần lấm bụi.
Mặt mũi đầy khói bom.
Nhưng họ không thiếu một thứ:
niềm tin.
Họ tin vào ngày chiến tranh kết thúc.
Tin vào ngày đất nước thống nhất.
Tin rằng những con đường họ đang đi sẽ đưa hàng hóa và vũ khí đến nơi cần đến.
Và Phạm Tiến Duật đã kết thúc bài thơ bằng một hình ảnh trở thành bất tử:
“Chỉ cần trong xe có một trái tim.”
Không phải động cơ.
Không phải bánh xe.
Không phải kính chắn gió.
Mà là trái tim của người lính.
Chỉ cần trái tim ấy còn đập, chiếc xe vẫn có thể tiếp tục đi.
Người lính cũng biết nhớ, biết yêu
Điều đặc biệt trong thơ Phạm Tiến Duật là ông không biến người lính thành những con người chỉ biết chiến đấu.
Họ vẫn là những chàng trai tuổi đôi mươi.
Họ biết nhớ nhà.
Biết nhớ người yêu.
Biết rung động trước một cô gái.
Biết cười trước những điều rất nhỏ.
Ngay cả giữa chiến trường, tình cảm của con người vẫn tồn tại.
Chính điều đó làm cho những người lính trong thơ Phạm Tiến Duật trở nên gần gũi.
Họ không phải những con người xa lạ bước ra từ tượng đài.
Họ là những chàng trai rất bình thường.
Chỉ có điều, hoàn cảnh đã khiến họ trở nên phi thường.
Phạm Tiến Duật viết từ chính cuộc đời mình
Phạm Tiến Duật không đứng ngoài chiến trường để tưởng tượng về người lính.
Ông là một người lính.
Ông đã sống trên Trường Sơn.
Đã đi qua những cung đường đầy bom.
Đã nhìn thấy những chiếc xe bị phá hỏng.
Đã gặp những người lính trẻ.
Và đã chứng kiến những người đồng đội không trở về.
Bởi vậy, thơ ông có một thứ mà không thể dễ dàng tạo ra bằng trí tưởng tượng:
hơi thở của chiến trường.
Năm 1969, tập thơ “Vầng trăng quầng lửa” được xuất bản, đưa tên tuổi Phạm Tiến Duật trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ nhà thơ thời chống Mỹ.
Nhưng phía sau những câu thơ được hàng triệu người biết đến là một người lính từng sống những năm tháng rất thật giữa Trường Sơn.
Khi chiến tranh kết thúc
Năm 1975, đất nước thống nhất.
Những đoàn xe Trường Sơn không còn phải chạy dưới những trận bom như trước.
Những người lính trở về.
Phạm Tiến Duật cũng bước ra khỏi chiến tranh.
Nhưng Trường Sơn vẫn ở lại trong ông.
Những người đồng đội đã hy sinh vẫn ở lại.
Những con đường năm xưa vẫn ở lại.
Những chiếc xe không kính vẫn ở lại.
Và những câu thơ được viết trong những năm tháng ấy tiếp tục sống.
Phạm Tiến Duật qua đời ngày 4/12/2007.
Ông đã không còn nữa.
Nhưng mỗi khi những câu thơ về tiểu đội xe không kính được đọc lên, hình ảnh những người lính Trường Sơn lại hiện về.
Những chàng trai tuổi đôi mươi.
Những chiếc xe đầy bụi.
Những cung đường bị bom đánh phá.
Và những bàn tay vẫn nắm chặt vô lăng.
Một người lính, một cuốn sổ và một thế hệ
Có lẽ điều đẹp nhất trong câu chuyện Phạm Tiến Duật là ông đã làm được một việc mà không phải người lính nào cũng có thể làm.
Ông giữ lại tuổi trẻ của cả một thế hệ bằng thơ.
Nếu không có những câu thơ ấy, có thể nhiều năm sau chúng ta chỉ biết Trường Sơn qua những con số, những trận đánh và những chiến dịch.
Nhưng qua thơ Phạm Tiến Duật, chúng ta nhìn thấy con người.
Một người lính cười khi xe mất kính.
Một cái bắt tay qua cửa kính vỡ.
Một bếp Hoàng Cầm giữa rừng.
Một người lính nhớ người yêu.
Một đoàn xe vượt qua bom đạn.
Và một trái tim vẫn đập giữa chiến trường.
Đó chính là Phạm Tiến Duật.
Người lính không chỉ đi qua Trường Sơn.
Ông đã dùng những câu thơ của mình để đưa Trường Sơn đi qua nhiều thế hệ.
Và có lẽ, nhiều năm sau nữa, khi đọc:
“Chỉ cần trong xe có một trái tim”
chúng ta vẫn có thể hình dung ra những chiếc xe năm nào đang vượt qua núi rừng, giữa bom đạn, mang theo những người lính trẻ đang đi về phía ngày đất nước hòa bình.



