PHẠM TRÍ LIÊN – NGƯỜI LÍNH ĐI QUA HAI MÙA LỬA
Câu chuyện về cựu chiến binh Phạm Trí Liên – người lính 20 tuổi đã xếp bút nghiên lên đường tham gia Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 và chiến đấu tại Điện Biên Phủ năm 1954. Giữa mưa bom, thiếu thốn và những lần đối mặt với hiểm nguy, ông cùng đồng đội kiên cường chiến đấu, để rồi mang theo ký ức của một thế hệ đã dùng tuổi trẻ và máu xương viết nên chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.

Có những người lính bước vào chiến tranh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Họ rời mái nhà, rời quê hương, mang theo hành trang giản dị nhất: một chiếc ba lô, một bộ quân phục và tình yêu dành cho Tổ quốc.
Phạm Trí Liên là một người lính như thế.
Mùa thu năm 1950, khi vừa tròn 20 tuổi, chàng trai Phạm Trí Liên đã xếp lại bút nghiên, tình nguyện lên đường nhập ngũ. Từ một người thanh niên còn đang học tập, ông trở thành người lính trinh sát, bắt đầu những tháng năm hành quân giữa núi rừng và bom đạn.
Ngày ấy, chiến trường Cao Bằng – Lạng Sơn vô cùng khốc liệt.
Đường số 4, đoạn qua đèo Bông Lau – Lũng Phầy, là một vùng núi hiểm trở. Một bên là núi cao, một bên là khe sâu. Con đường nhỏ ngoằn ngoèo giữa rừng cây trở thành nơi những người lính phải căng mình đối mặt với quân địch.
Là lính trinh sát, Phạm Trí Liên thường xuyên phải đi thực địa.
Ông len qua những cánh rừng rậm, quan sát địa hình, tìm vị trí thuận lợi để bộ đội bố trí trận địa.
Những người lính đào công sự kéo dài hàng cây số.
Chuẩn bị súng cối.
Chuẩn bị bazooka.
Tất cả lặng lẽ chờ đợi.
Rồi từ xa...
tiếng xe của quân Pháp vọng lại.
Đó là tín hiệu.
Những người lính lập tức vào vị trí.
Trận đánh bắt đầu.
Trong những trận phục kích trên đường số 4, quân ta đã phá hủy nhiều phương tiện và tiêu diệt nhiều binh lính đối phương. Đến tối 10/10/1950, huyện Tràng Định được giải phóng.
Chiến thắng Biên giới Thu – Đông năm ấy đã tạo ra một bước ngoặt quan trọng cho cuộc kháng chiến.
Nhưng với Phạm Trí Liên, cuộc chiến vẫn chưa kết thúc.
Sau chiến dịch, ông tiếp tục làm nhiệm vụ, tham gia công tác tiếp tế cho các chiến dịch Hoàng Hoa Thám, Hà Nam Ninh...
Rồi năm 1954 đến.
Ở phía Tây Bắc, quân Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, biến nơi đây thành một pháo đài kiên cố.
Họ tin rằng đó sẽ là nơi có thể nghiền nát lực lượng chủ lực của Việt Minh.
Nhưng họ đã không biết rằng phía bên kia những ngọn núi là cả một dân tộc đang tiến về Điện Biên.
Phạm Trí Liên lại lên đường.
Lần này, chiến trường là Điện Biên Phủ.
Đường núi dốc.
Không có đường cơ động.
Nước uống thiếu thốn.
Có những ngày, cả tiểu đội chỉ có vài nắm cơm và một, hai chai nước chia nhau.
Có lúc không có nước sạch, người lính phải uống nước sông.
Đói.
Khát.
Mệt mỏi.
Nhưng không ai bỏ vị trí.
Phạm Trí Liên khi ấy giữ chức Trung đội phó, được giao nhiệm vụ sử dụng súng cối 160 mm đánh vào các vị trí của quân Pháp.
Một buổi sáng, mệnh lệnh truyền xuống:
Phải đánh vào quân địch đang tập thể dục.
Ông cùng đồng đội lập tức vào vị trí.
Khẩu súng cối được đặt sau chiến hào.
Mệnh lệnh khai hỏa vang lên.
ĐOÀNG!
Những quả đạn lao về phía trận địa đối phương.
Trận đánh ấy tiêu diệt 12 quân và làm 2 người bị thương nặng.
Nhưng chiến trường Điện Biên không cho người lính nhiều thời gian để nghỉ ngơi.
Có lần quân Pháp rút lui.
Phạm Trí Liên cùng đồng đội lập tức cơ động, vừa đánh vừa truy kích.
Những người lính kéo pháo, mang súng, vượt qua địa hình hiểm trở để không cho đối phương dễ dàng rút chạy.
Họ chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn đến khắc nghiệt.
Một bữa ăn ngon đôi khi chỉ là mấy nắm cơm nhỏ.
Nước uống phải chia từng ngụm.
Nhưng điều quý giá nhất lúc ấy không phải là cơm hay nước.
Mà là tình đồng đội.
Người có thêm một chút cơm chia cho người bên cạnh.
Người có ngụm nước cuối cùng cũng không uống một mình.
Giữa chiến trường, họ dựa vào nhau để sống.
Dựa vào nhau để chiến đấu.
Và cũng dựa vào nhau để đi tiếp.
Rồi một ngày...
Trong một trận bắn phá, vị trí của Phạm Trí Liên bị quân Pháp phát hiện.
Một quả đạn trút xuống.
Ông bị thương nặng.
Người lính trẻ được đưa vào nhà thương binh.
Ngoài kia, cuộc chiến vẫn tiếp tục.
Nhưng ông không chịu nằm yên.
Sau khi sức khỏe dần hồi phục và có thể đi lại, ông bắt đầu giúp các bác sĩ chăm sóc những đồng đội bị thương.
Thỉnh thoảng, ông vẫn theo dõi tình hình quân địch rồi báo cáo về trung đoàn.
Cơ thể còn đau.
Nhưng trong lòng ông chỉ có một mong muốn:
Chiến thắng.
Và rồi...
Ngày ấy cũng đến.
Tin chiến thắng Điện Biên Phủ truyền về.
“Ta đã thắng!”
Có lẽ chẳng cần thêm lời nào nữa.
Bao nhiêu ngày đói khát.
Bao nhiêu đêm hành quân.
Bao nhiêu lần đối mặt với bom đạn.
Bao nhiêu đồng đội đã ngã xuống...
Tất cả như ùa về trong khoảnh khắc ấy.
Phạm Trí Liên từng nói rằng khi nghe tin quân ta chiến thắng, dường như mọi mệt mỏi và đau đớn đều tan biến.
Ông nghĩ đến quê nhà.
Nghĩ đến mẹ.
Nghĩ đến ngày mình có thể trở về.
Sau 71 năm, những ký ức ấy vẫn không biến mất.
Có thể thời gian đã làm mái tóc bạc đi.
Có thể những năm tháng đã khiến ký ức có lúc trở nên xa xôi.
Nhưng có một điều không bao giờ phai:
ký ức về những người đồng đội đã cùng ông đi qua những ngày tháng khốc liệt nhất.
Họ từng là những chàng trai tuổi đôi mươi.
Từng cười giữa chiến hào.
Từng chia nhau từng nắm cơm.
Từng uống chung một chai nước.
Từng hứa sẽ cùng nhau trở về.
Nhưng chiến tranh không phải ai cũng trở về.
Có những người nằm lại giữa núi rừng.
Có những cái tên chỉ còn trong ký ức của đồng đội.
Và những người sống sót mang theo ký ức ấy suốt cuộc đời.
Câu chuyện của Phạm Trí Liên vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính.
Đó là câu chuyện về một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng tuổi trẻ của mình.
Từ Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950...
đến những ngày Điện Biên Phủ năm 1954...
ông đã đi qua những trận đánh, những vết thương, những ngày đói khát và những mất mát không thể gọi thành tên.
Nhưng ông vẫn trở về.
Và điều ông mang theo không chỉ là những vết thương của chiến tranh.
Mà còn là một lời nhắn gửi.
“Các cháu, các con cứ nghe đấy, thấy đấy mà nhớ. Nhờ sự hy sinh của các anh nên mới có hòa bình hôm nay.”
Một câu nói giản dị.
Nhưng phía sau đó là cả một thời đại.
Bởi để có những ngày chúng ta được sống bình yên hôm nay...
đã từng có những chàng trai 20 tuổi xếp bút nghiên lên đường.
Có những người đi qua đèo Bông Lau.
Có những người đứng giữa chiến hào Điện Biên.
Có những người bị thương nhưng vẫn muốn tiếp tục chiến đấu.
Và có những người...
không bao giờ trở về.
Phạm Trí Liên là một trong những người đã trở về để kể lại câu chuyện ấy.
Để thế hệ hôm nay hiểu rằng:
Hòa bình không phải món quà tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, mồ hôi, máu và cả những cuộc đời của biết bao người lính.
Và khi câu chuyện của ông khép lại, có lẽ điều còn ở lại không phải là tiếng súng năm xưa...
mà là hình ảnh một người lính già lặng lẽ nhìn về phía ký ức.
Nơi những người đồng đội của ông vẫn còn ở đó.
Những chàng trai tuổi đôi mươi.
Những người đã đi vào lịch sử.
Và mãi mãi ở lại trong lòng Tổ quốc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



