PHẠM TUÂN- MỘT ĐỜI NGƯỜI BAY QUA LỊCH SỬ
Cuộc đời ông đi qua những dấu mốc vàng son của dân tộc, để lại không chỉ chiến công hiển hách mà còn câu chuyện bình dị về một nhân chứng sống, truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ hôm nay.


Có những con người đi qua lịch sử không chỉ bằng những chiến công, mà còn bằng chính cuộc đời mình – một cuộc đời gắn liền với những năm tháng không thể nào quên của dân tộc. Phạm Tuân là một con người như thế. Ông sinh ngày 14 tháng 2 năm 1947 tại xã Quốc Tuấn, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Ông đã trải qua những năm tháng tuổi trẻ trong một đất nước đang đứng trước những thử thách khốc liệt của chiến tranh.
Ông không chỉ là một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, mà còn là một nhân chứng sống của những năm tháng chiến tranh ác liệt, người từng trực tiếp tham gia cuộc chiến bảo vệ bầu trời miền Bắc và ghi dấu bằng chiến công bắn rơi máy bay B-52 bằng máy bay MiG-21. Sau này, ông lại trở thành người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ. Từ bầu trời chiến tranh đến khoảng không gian bao la ngoài Trái đất, cuộc đời Phạm Tuân là một hành trình đặc biệt gắn liền với lịch sử của đất nước trong thế kỷ XX.
Tên tuổi Phạm Tuân gắn liền với Chiến dịch “Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không” tháng 12 năm 1972. Trong 12 ngày đêm, Hà Nội, Hải Phòng và nhiều địa phương miền Bắc phải đối mặt với những đợt tập kích bằng máy bay B-52. Với người dân, đó là những ngày sống trong tiếng còi báo động và tiếng bom; với những người lính phòng không, phi công, mỗi lần xuất kích là một lần đối mặt với hiểm nguy.
Đêm 27 tháng 12 năm 1972 – Trận chiến giữa bầu trời
Đêm 27 tháng 12 năm 1972 là đêm thứ mười của Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không. Cuộc chiến trên bầu trời miền Bắc khi ấy vẫn đang diễn ra vô cùng ác liệt. Những chiếc B-52 liên tục tiến vào không phận, trong khi các lực lượng phòng không và không quân Việt Nam luôn trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Khoảng 22 giờ 20 phút, từ sân bay Yên Bái, Phạm Tuân điều khiển chiếc MiG-21 cất cánh làm nhiệm vụ. Chiếc máy bay lao vào màn đêm, hướng về khu vực Mộc Châu, Sơn La. Phía trước ông là một bầu trời rộng lớn, còn phía dưới là những vùng đất đang chìm trong bóng tối. Trong điều kiện chiến đấu ban đêm, việc phát hiện và tiếp cận mục tiêu vốn đã khó khăn, đặc biệt khi B-52 được bảo vệ bởi nhiều lực lượng máy bay khác.
Nhưng những kinh nghiệm được tích lũy qua các trận chiến trước đó đã giúp các phi công Việt Nam từng bước tìm ra cách tiếp cận B-52. Trong đêm hôm ấy, Phạm Tuân bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ, vừa quan sát bầu trời vừa chờ thời cơ thích hợp.
Khi bay đến khu vực Mộc Châu, ông phát hiện đội hình B-52 phía trước. Phạm Tuân báo cáo về sở chỉ huy và xin được công kích. Mệnh lệnh được truyền xuống: phóng tên lửa rồi nhanh chóng thoát ly. Thời gian lúc ấy được tính bằng từng giây. Người phi công phải vừa giữ bình tĩnh, vừa quan sát mục tiêu và lựa chọn chính xác thời điểm tấn công.
Phạm Tuân tiếp tục áp sát. Hai chiếc B-52 xuất hiện trong tầm quan sát, cách nhau khoảng hai kilômét. Trong khoảnh khắc quyết định, ông chỉnh đường ngắm, đưa chiếc MiG-21 vào vị trí thuận lợi rồi phóng hai quả tên lửa về phía mục tiêu.
Một quầng lửa bùng lên giữa màn đêm.Chiếc B-52 bị trúng đạn. Nhưng trận chiến chưa kết thúc. Ngay sau khi thực hiện đòn đánh, Phạm Tuân nhanh chóng thoát ly khỏi khu vực nguy hiểm. Ông hạ thấp độ cao, bay vào mây rồi trở về sân bay Yên Bái. Chuyến bay đêm ấy diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhưng đã để lại một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Không quân nhân dân Việt Nam.
Chiếc MiG-21 số hiệu 5121 do Phạm Tuân điều khiển đã bắn hạ một máy bay B-52. Ông trở thành phi công đầu tiên của Không quân nhân dân Việt Nam dùng máy bay MiG-21 bắn hạ B-52 trong Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không.
Cần nói chính xác rằng đây không phải chiếc B-52 đầu tiên bị bắn rơi trong toàn bộ chiến dịch. Chiếc B-52 đầu tiên bị bắn rơi trong Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không là chiếc bị Tiểu đoàn 59, Trung đoàn 261 bắn hạ lúc 20 giờ 13 phút ngày 18/12/1972. Chiến công của Phạm Tuân có ý nghĩa riêng bởi ông là người đầu tiên dùng máy bay MiG-21 trực tiếp bắn hạ B-52.
Và phía sau khoảnh khắc ấy không chỉ có một người phi công. Để một chiếc MiG-21 có thể cất cánh, tìm thấy mục tiêu và trở về an toàn giữa một trận chiến khốc liệt là sự phối hợp của cả một hệ thống: những người chỉ huy, lực lượng dẫn đường, kỹ thuật, phòng không và những người âm thầm bảo đảm cho từng chuyến bay. Vì thế, chiến công của Phạm Tuân vừa mang dấu ấn cá nhân, vừa là một phần của sức mạnh tập thể trong những ngày tháng lịch sử cuối năm 1972.
Đêm 27 tháng 12 ấy khép lại bằng một chuyến bay trở về an toàn. Nhưng đối với Phạm Tuân, đó không chỉ là một lần hoàn thành nhiệm vụ. Nó trở thành một dấu mốc gắn tên ông với bầu trời Hà Nội năm 1972 – nơi một thế hệ người lính đã đem tuổi trẻ, lòng dũng cảm và ý chí của mình để bảo vệ bầu trời Tổ quốc.
Khi người lính bước ra khỏi chiến tranh
Nếu chỉ nhắc đến Phạm Tuân với chiến công năm 1972, ông đã đủ để trở thành một dấu ấn rực rỡ trong lịch sử Không quân Việt Nam. Đêm 27/12/1972, giữa chiến dịch “Điện Biên Phủ trên không”, ông là phi công đầu tiên trên thế giới bắn rơi máy bay B-52 bằng tiêm kích MiG-21, góp phần làm nên thắng lợi buộc Mỹ phải ký Hiệp định Paris, chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình cho dân tộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng hành trình của Phạm Tuân không dừng lại ở đó. Sau chiến tranh, ông tiếp tục bước sang một trang mới đặc biệt: từ bầu trời khói lửa đến khoảng không gian vũ trụ. Ngày 23/7/1980, ông cùng nhà du hành Liên Xô Viktor Vassilyevich Gorbatko bay vào vũ trụ trên tàu Soyuz 37, trở thành người Việt Nam đầu tiên và cũng là người châu Á đầu tiên bay vào không gian, rồi trở về Trái đất ngày 31/7/1980.
Người anh hùng và cuộc sống bình dị

Ngày nay, khi chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, Phạm Tuân không còn là người phi công trẻ của đêm 27/12/1972. Mái tóc đã bạc, thời gian đã đi qua, nhưng những ký ức của một thời hoa lửa vẫn còn đó.
Phạm Tuân trở về với cuộc sống đời thường tại Hà Nội. Ở tuổi 79, ông sống giản dị bên gia đình, duy trì thói quen dậy sớm tập thể dục, đi bộ và làm những công việc quen thuộc trong nhà. Một người từng có mặt giữa những trận không chiến năm 1972, từng nhìn thấy Trái đất từ ngoài không gian, giờ đây lại trở về với những sinh hoạt rất đỗi bình thường.
Khi được hỏi về hai chiến tích lớn trong đời, ông chỉ cười: “Chuyện của tôi còn gì nữa đâu mà kể. Cuộc sống của cựu phi công đơn giản lắm, chỉ có chơi thể thao với làm việc nhà.” Một câu trả lời giản dị nhưng cho thấy khoảng cách đặc biệt giữa con người Phạm Tuân trong những trang sử và cuộc sống của ông hôm nay.
Chính cuộc sống bình dị ấy khiến Phạm Tuân trở thành một nhân chứng lịch sử đặc biệt. Ông không chỉ kể lại lịch sử từ những gì đã đọc hay nghe, mà kể từ những gì mình từng trực tiếp sống qua: chiến tranh, những trận đánh trên bầu trời miền Bắc, những năm tháng xây dựng đất nước và chuyến bay đưa người Việt Nam đầu tiên vào vũ trụ. Vì thế, câu chuyện của ông không chỉ giúp thế hệ sau hiểu về những sự kiện đã qua, mà còn mang đến một góc nhìn rất gần gũi về con người phía sau lịch sử.
Nhìn lại những chiến công của mình, ông vẫn cho rằng: “Mọi thành tích có được đều là công lao tập thể của Quân chủng Phòng không – Không quân nói riêng và toàn Quân đội nhân dân Việt Nam nói chung.” Từ một người trực tiếp sống trong những thời khắc quan trọng của dân tộc, Phạm Tuân hôm nay vẫn lặng lẽ mang theo những ký ức ấy. Ông vừa là người đã góp phần tạo nên lịch sử, vừa là người đang kể lại lịch sử bằng chính cuộc đời mình.
Từ bầu trời chiến tranh đến không gian vũ trụ, cuộc đời Phạm Tuân là hành trình đi qua những dấu mốc lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX. Từ những đêm Hà Nội chìm trong tiếng bom đến khoảnh khắc nhìn Trái đất từ ngoài không gian, ông không chỉ góp phần tạo nên lịch sử mà còn trở thành một nhân chứng sống mang theo ký ức của một thời. Nhưng sau những chuyến bay ấy, ông vẫn trở về với cuộc sống giản dị của một người bình thường. Và chính sự bình dị ấy là lời nhắc nhở cho thế hệ trẻ hôm nay: hãy sống hết mình, cống hiến và giữ lấy ký ức của dân tộc để viết tiếp những trang sử mới. Phạm Tuân – một đời người bay qua lịch sử, để lại những dấu son và một ký ức không thể nào quên.


