Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHẠM TUÂN – TỪ BẦU TRỜI HOA LỬA ĐẾN NHỮNG VÌ SAO

Hưng Yên21/08/2026Đoàn xã Đức An (Đức An)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người bước vào lịch sử không phải bởi họ sinh ra đã là những người phi thường, mà bởi trong những năm tháng đất nước gian nan nhất, họ đã lựa chọn bước về phía trước.

Trung tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Tuân là một con người như thế.

Ông sinh năm 1947 tại quê hương Quốc Tuấn, Kiến Xương, Thái Bình. Năm 1965, khi vừa tròn 18 tuổi, chàng trai quê lúa khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Khi ấy, có lẽ ông cũng không thể hình dung rằng con đường binh nghiệp của mình sau này sẽ đưa ông từ những cánh đồng quê hương lên bầu trời chiến đấu, rồi từ bầu trời ấy bay thẳng vào vũ trụ.

Ngày đầu nhập ngũ, Phạm Tuân không đủ tiêu chuẩn để thi tuyển phi công. Ông được cử đi học nghề thợ máy, làm nhiệm vụ sửa chữa máy bay. Công việc phía sau những chuyến bay không hào nhoáng, nhưng đòi hỏi sự chính xác, kiên trì và trách nhiệm cao. Người lính trẻ ngày ấy lặng lẽ học nghề, rèn luyện và chờ đợi.

Rồi chiến tranh đặt ra những yêu cầu mới.

Không quân cần thêm những phi công chiến đấu. Phạm Tuân được tuyển chọn lại và sang Liên Xô học lái máy bay. Năm 1967, ông tốt nghiệp, trở về nước năm 1968 và bắt đầu những năm tháng chiến đấu trên bầu trời.

Từ một người thợ máy, ông trở thành phi công.

Nhưng để trở thành một phi công chiến đấu thực sự, phía trước còn là biết bao giờ bay, những trận chiến sinh tử và những lần đối mặt với cái chết.

ĐÊM SĂN “PHÁO ĐÀI BAY”

Năm 1972, cuộc chiến tranh bước vào một giai đoạn ác liệt.

Tháng 12 năm ấy, bầu trời Hà Nội rung chuyển trong những trận ném bom chiến lược bằng B-52. Những chiếc máy bay được mệnh danh là “pháo đài bay” của không quân Mỹ trút bom xuống miền Bắc.

Trong những ngày tháng ấy, Phạm Tuân cùng đồng đội được giao một nhiệm vụ đặc biệt: tìm cách đánh B-52.

Giữa năm 1972, ông là một trong 12 phi công được lựa chọn để đào tạo lái tiêm kích bay đêm. Những buổi huấn luyện diễn ra khẩn trương, căng thẳng. Đằng sau mỗi giờ bay là một mục tiêu rất rõ ràng: phải tìm ra cách đánh B-52.

Đêm 27/12/1972 trở thành một đêm không thể nào quên.

Từ sân bay Yên Bái, chiếc MiG-21 của Phạm Tuân cất cánh.

Phía trước ông là bầu trời đêm, phía dưới là đất nước đang trong những ngày chiến đấu quyết liệt.

Vừa rời đường băng, ông đã phát hiện những chiếc F-4 của đối phương chặn đường. Nhưng với sự dẫn đường chính xác của sở chỉ huy và kinh nghiệm của các sĩ quan dẫn đường, ông vượt qua đội hình địch, tiếp tục tiến về phía những chiếc B-52.

Khoảng cách ngày càng được rút ngắn.

60 km.

40 km.

Rồi 10 km.

Bầu trời đêm trở thành cuộc rượt đuổi sinh tử.

Phạm Tuân tiếp tục áp sát.

Khi khoảng cách chỉ còn khoảng 4 km, ông lựa chọn đường ngắm và phóng hai quả tên lửa.

Một quầng lửa bùng lên giữa bầu trời đêm.

Trong khoảnh khắc ấy, ông hiểu rằng mục tiêu đã trúng đạn.

Nhưng trận chiến chưa kết thúc.

Chiếc MiG-21 phải lập tức cơ động tránh sự truy đuổi của đối phương. Phạm Tuân kéo máy bay lên, rồi lật xuống, nhanh chóng đưa máy bay trở về hạ cánh tại Yên Bái.

Ông đã trở về.

Một chiếc B-52 bị bắn hạ.

Người phi công trẻ đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về an toàn.

Chiến công ấy không chỉ là chiến thắng của riêng Phạm Tuân. Đó là kết quả của cả một tập thể: những người phi công, sĩ quan dẫn đường, kỹ thuật viên, bộ đội phòng không và biết bao con người đã ngày đêm chiến đấu trên mặt trận bảo vệ bầu trời Tổ quốc.

Ngày hôm sau, Đại tướng Võ Nguyên Giáp gửi điện khen ngợi.

Ngày 3/9/1973, Phạm Tuân được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Chàng trai quê lúa năm nào đã trở thành người phi công làm nên một chiến công đặc biệt trong lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Nhưng đó chưa phải là dấu mốc cuối cùng.

TỪ BẦU TRỜI CHIẾN ĐẤU ĐẾN VŨ TRỤ

Sau chiến tranh, Phạm Tuân tiếp tục được giao những nhiệm vụ mới.

Năm 1977, ông sang Liên Xô học tại Học viện Không quân Gagarin. Một năm sau, ông chuyển sang chương trình đào tạo phi công vũ trụ và được lựa chọn tham gia chương trình Intercosmos.

Đối với một đất nước vừa trải qua chiến tranh, đây là một nhiệm vụ đặc biệt.

Việc huấn luyện phi công vũ trụ vốn đã khắc nghiệt. Với Phạm Tuân, thời gian đào tạo được rút ngắn xuống khoảng một năm rưỡi. Những bài kiểm tra về sức khỏe, thể lực, khả năng chịu đựng và kiến thức kỹ thuật diễn ra liên tục.

Ông lại bước vào một cuộc chinh phục mới.

Nếu trước đây, ông phải học cách vượt qua bầu trời để bảo vệ Tổ quốc, thì giờ đây, ông chuẩn bị vượt qua bầu trời để đưa hình ảnh Việt Nam đến với không gian.

Ngày 23/7/1980.

Từ sân bay vũ trụ Baikonur, tàu Soyuz cất cánh.

Trên con tàu ấy có hai nhà du hành: Phạm Tuân của Việt Nam và Viktor Gorbatko của Liên Xô.

Tên Việt Nam lần đầu tiên được viết trên hành trình chinh phục vũ trụ.

Con tàu rời mặt đất.

Phía dưới là Trái đất.

Phía trước là không gian vô tận.

Phạm Tuân trở thành người Việt Nam và người châu Á đầu tiên bay vào vũ trụ.

Nhưng điều khiến chuyến bay ấy trở nên đặc biệt hơn cả không chỉ nằm ở độ cao mà con người Việt Nam đã đạt tới.

Trong hành trang của mình, ông mang theo những thứ rất đỗi thân thương: một nắm đất Ba Đình, ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, Di chúc của Người, Quốc kỳ Việt Nam cùng những kỷ vật thiêng liêng.

Giữa khoảng không bao la của vũ trụ, ông mang theo quê hương.

Mang theo đất nước.

Mang theo ký ức của những năm tháng chiến tranh.

Và mang theo niềm tự hào của cả một dân tộc.

Con tàu đã thực hiện 142 vòng quanh Trái đất trước khi trở về ngày 31/7/1980.

Từ những cánh đồng quê lúa Thái Bình đến bầu trời Hà Nội.

Từ bầu trời Hà Nội đến khoảng không vũ trụ.

Hành trình ấy tưởng như không thể, nhưng đã trở thành hiện thực.

NHỮNG VÌ SAO ĐƯỢC THẮP LÊN TỪ ĐẤT NƯỚC

Với những thành tích đặc biệt, năm 1980, Phạm Tuân được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lao động Việt Nam và Huân chương Hồ Chí Minh. Ông cũng được trao tặng danh hiệu Anh hùng Liên Xô cùng Huân chương Lênin.

Ông trở thành người Việt Nam đầu tiên ba lần được phong tặng danh hiệu Anh hùng.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào những danh hiệu ấy, người ta sẽ khó hình dung được hành trình phía sau.

Đằng sau một chiến công là hàng nghìn giờ huấn luyện.

Đằng sau một chuyến bay vào vũ trụ là những năm tháng rèn luyện khắc nghiệt.

Đằng sau một người anh hùng là cả một thế hệ đã hy sinh, chiến đấu và góp sức xây dựng đất nước.

Phạm Tuân sau này tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách trong Quân chủng Phòng không - Không quân và lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Ở mỗi cương vị, ông vẫn tiếp tục học tập, nghiên cứu và cống hiến.

Người phi công từng chiến đấu trên bầu trời năm xưa tiếp tục góp sức vào công cuộc xây dựng nền công nghiệp quốc phòng, để đất nước có thêm năng lực bảo vệ mình trong thời đại mới.

Có lẽ chính vì thế mà khi nói về cuộc đời mình, Phạm Tuân không chỉ nói về những chiến công của cá nhân.

Ông thường nhắc đến đồng đội.

Nhắc đến nhân dân.

Nhắc đến Đảng, Bác Hồ.

Và nhắc đến truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam.

TỪ CÁNH RỪNG THIÊNG ĐẾN VŨ TRỤ BAO LA

Có lần trở lại Khu di tích Quốc gia đặc biệt rừng Trần Hưng Đạo, nơi Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập với 34 chiến sĩ đầu tiên, Phạm Tuân đã xúc động nói về cội nguồn của hành trình mình.

Ông cho rằng chuyến bay vào vũ trụ của mình cũng được “chắp cánh” từ nơi ấy.

Bởi nếu không có những người lính đầu tiên của đội quân cách mạng, không có những thế hệ chiến sĩ nối tiếp nhau chiến đấu, hy sinh và trưởng thành, sẽ không có một Quân đội nhân dân Việt Nam đủ sức bảo vệ Tổ quốc, càng không thể có những người lính Việt Nam bước ra thế giới và chinh phục những đỉnh cao mới.

Từ 34 chiến sĩ năm xưa, quân đội ta đã trưởng thành.

Từ những cánh rừng cách mạng, những người lính đã đi qua chiến tranh.

Từ những chiến hào, họ bước lên những chiếc máy bay.

Và rồi một người lính Việt Nam đã bay vào vũ trụ.

Đó không chỉ là câu chuyện của một cá nhân.

Đó là câu chuyện về sức mạnh của một dân tộc.

LỜI NHẮN GỬI THẾ HỆ TRẺ

Ngày hôm nay, khi chiến tranh đã lùi xa, bầu trời Việt Nam đã bình yên hơn, những câu chuyện như của Phạm Tuân càng trở nên quý giá.

Bởi thế hệ trẻ có thể không còn phải nghe tiếng bom rơi, không phải cất cánh trong những trận chiến sinh tử, nhưng vẫn có những “bầu trời” mới để chinh phục.

Đó là khoa học.

Là công nghệ.

Là tri thức.

Là khát vọng đưa Việt Nam tiến xa hơn trong thời đại mới.

Phạm Tuân từng nhắn nhủ thế hệ trẻ rằng muốn xây dựng và bảo vệ đất nước thì phải bắt đầu từ lòng yêu nước, từ việc học tập và phát huy truyền thống.

Lời nhắn ấy cũng chính là điều đẹp nhất còn lại sau một cuộc đời hoa lửa.

Bởi người anh hùng không chỉ để lại những chiến công trong quá khứ.

Người anh hùng còn phải truyền được ngọn lửa cho những người đi sau.

Ngày 27/12/1972, giữa bầu trời đêm đầy bom đạn, một người lính Việt Nam đã bắn hạ “pháo đài bay” B-52.

Ngày 23/7/1980, cũng chính người lính ấy lại rời mặt đất, bay vào không gian.

Một lần bay để bảo vệ Tổ quốc.

Một lần bay để đưa tên tuổi Việt Nam đến với thế giới.

Hai chuyến bay, hai thời khắc lịch sử, nhưng cùng bắt đầu từ một điểm chung: lòng yêu nước và ý chí của người lính Việt Nam.

Từ quê lúa Thái Bình đến bầu trời Hà Nội.

Từ bầu trời Hà Nội đến những vì sao.

Cuộc đời Phạm Tuân giống như một đường bay đặc biệt của lịch sử.

Đường bay ấy đi qua những năm tháng hoa lửa, đi qua chiến tranh, hòa bình, khoa học và khát vọng.

Và ở cuối đường bay, điều còn lại không chỉ là những danh hiệu Anh hùng.

Đó là một thông điệp giản dị mà sâu sắc:

Nếu biết nuôi dưỡng lòng yêu nước, không ngừng học tập và dám vượt qua giới hạn của chính mình, thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay hoàn toàn có thể tiếp tục viết những trang sử mới – những trang sử được viết không chỉ trên mặt đất, mà còn ở những chân trời khoa học và những vì sao xa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn