PHẠM VĂN ĐẮC – NGƯỜI CON HÀ TRUNG, THANH HÓA TỪ NGỌN LỬA NA-PAN ĐẾN CHIẾC TRỰC THĂNG BỐC CHÁY GIỮA TRỜI IA ĐRĂNG

PHẠM VĂN ĐẮC – NGƯỜI CON HÀ TRUNG, THANH HÓA TỪ NGỌN LỬA NA-PAN ĐẾN CHIẾC TRỰC THĂNG BỐC CHÁY GIỮA TRỜI IA ĐRĂNG
Nhắc đến những người con quê hương Thanh Hóa đã góp phần làm nên những trang sử hào hùng của dân tộc trong những năm tháng chiến tranh, không thể không nhắc đến người chiến sĩ Phạm Văn Đắc, quê thôn Ngọc Tiến, xã Hà Sơn, huyện Hà Trung. Từ một miền quê giàu truyền thống cách mạng, ông lên đường vào chiến trường, mang theo hành trang giản dị của người lính là lòng yêu nước, niềm tin và ý chí quyết tâm chiến đấu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Những năm tháng chiến đấu của ông gắn với những trận đánh ác liệt trên chiến trường Tây Nguyên, đặc biệt là trận Ia Đrăng năm 1965 – nơi người chiến sĩ quê Hà Trung đã lập nên một chiến công đặc biệt, để rồi câu chuyện về ông trở thành một trong những ký ức không thể quên về bản lĩnh, lòng dũng cảm và trí thông minh của người lính Việt Nam.
Năm 1965, chiến trường Tây Nguyên bước vào một giai đoạn vô cùng khốc liệt. Quân đội Mỹ bắt đầu trực tiếp đưa lực lượng chiến đấu vào miền Nam, sử dụng máy bay, trực thăng và nhiều loại vũ khí hiện đại để tìm cách áp đảo lực lượng Quân Giải phóng. Trong bối cảnh ấy, Phạm Văn Đắc là chiến sĩ thuộc Sư đoàn 1, cùng đồng đội tham gia chiến đấu tại thung lũng Ia Đrăng. Đây là một trong những trận đánh lớn đầu tiên giữa Quân Giải phóng và quân đội Mỹ trên chiến trường Tây Nguyên, diễn ra trong tháng 11 năm 1965. Những trận chiến liên tiếp diễn ra trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, bom đạn phủ kín núi rừng, trực thăng địch liên tục quần thảo trên bầu trời, còn những người lính dưới mặt đất phải chiến đấu bằng lòng quả cảm, sự mưu trí và quyết tâm giữ vững trận địa.
Trong một trận đánh, bom na-pan của địch bất ngờ trút xuống. Ngọn lửa dữ dội bao trùm khiến Phạm Văn Đắc bị bỏng nặng, lưng và tay bị cháy sém. Đau đớn đến tột cùng, nhưng ông vẫn cố gắng lột bỏ lớp áo đang cháy trên người, lấy chiếc chăn dù của lính Mỹ quấn lên thân thể rồi tìm cách ẩn mình bên một bụi cây. Khi ấy, người chiến sĩ quê Hà Trung gần như không còn khả năng chiến đấu, nhưng trong tay ông vẫn còn một quả lựu đạn. Đó là thứ vũ khí cuối cùng mà ông có thể sử dụng để chống lại kẻ thù.
Ba lính Mỹ phát hiện ra ông và áp giải đến một bãi trống, nơi có một chiếc trực thăng đang chờ để đưa tù binh đi. Trong hoàn cảnh ấy, một người bị thương nặng, toàn thân bỏng rát, sức lực gần như cạn kiệt có lẽ chỉ còn biết phó mặc số phận. Nhưng Phạm Văn Đắc không nghĩ như vậy. Ông vẫn quan sát, vẫn tỉnh táo suy tính và chờ đợi thời cơ. Ông hiểu rằng nếu sử dụng quả lựu đạn ngay lúc ấy, ông có thể tiêu diệt được những tên lính đang áp giải mình, nhưng chưa chắc đã tạo ra được một đòn đánh đủ mạnh. Hơn nữa, khi nhìn thấy trong khoang trực thăng còn có hai chiến sĩ Quân Giải phóng cũng đang bị bắt, ông càng phải tính toán cẩn trọng hơn.
Cơ hội cuối cùng xuất hiện khi chiếc trực thăng chuẩn bị cất cánh. Khi máy bay vừa nhấc khỏi mặt đất khoảng hai mét, Phạm Văn Đắc bất ngờ dồn toàn bộ sức lực còn lại, đẩy hai đồng đội ra ngoài và hô lớn: “Nhảy!”. Ngay sau đó, ông giật chốt quả lựu đạn, ném thẳng vào buồng lái rồi lao mình xuống đất. Một tiếng nổ dữ dội vang lên giữa chiến trường. Chiếc trực thăng bốc cháy, những tên lính Mỹ trên máy bay bị tiêu diệt. Còn người chiến sĩ vừa bị ngọn lửa na-pan thiêu cháy thì ngã xuống, bất tỉnh giữa chiến trường.
Khoảnh khắc ấy là minh chứng rõ nét cho bản lĩnh của một người lính đã được tôi luyện trong chiến tranh. Phạm Văn Đắc không chiến đấu trong điều kiện thuận lợi, càng không có trong tay một thứ vũ khí mạnh. Ông đang bị thương nặng, bị địch khống chế và chỉ còn một quả lựu đạn. Nhưng trong thời khắc sinh tử, ông vẫn giữ được sự bình tĩnh để chờ thời cơ, giữ được sự sáng suốt để nghĩ đến đồng đội và giữ được lòng quả cảm để biến vũ khí cuối cùng thành một đòn đánh quyết định. Điều đáng trân trọng hơn cả là trong giây phút đối diện với cái chết, ông vẫn lựa chọn cứu đồng đội trước khi nghĩ đến sự an nguy của bản thân.
Sau chiến công ấy, Phạm Văn Đắc được trao Huân chương Chiến công hạng Nhì cùng các danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ”, “Dũng sĩ diệt máy bay”. Nhưng điều đáng khâm phục là ông không xem đó là lý do để rời xa chiến trường. Sau khi được cứu chữa và sức khỏe hồi phục, ngày 10 tháng 3 năm 1966, người chiến sĩ từng bị bỏng nặng lại trở về đơn vị tiếp tục chiến đấu. Đối với ông, chiến tranh chưa kết thúc, nhiệm vụ của người lính vẫn còn đó và phía trước vẫn là những trận chiến mà ông phải cùng đồng đội đối mặt.
Ngày 11 tháng 8 năm 1966, tại Chư Prông 2, Phạm Văn Đắc tiếp tục bị thương rất nặng. Hai viên đạn xuyên qua hai cánh tay, một viên vào bụng và một viên nằm sát cột sống. Không còn khả năng chiến đấu, ông rơi vào tay quân địch. Ở đơn vị, đồng đội không biết ông còn sống hay đã hy sinh. Có thời điểm, mọi người tin rằng người chiến sĩ từng lập chiến công tại Ia Đrăng đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường. Đơn vị thậm chí đã làm thủ tục báo tử và truy tặng ông những phần thưởng xứng đáng với những chiến công mà ông đã lập được.
Nhưng Phạm Văn Đắc vẫn sống. Sau khi bị bắt, ông bị đưa vào các nhà tù của địch và trải qua gần bảy năm tù đày, tra tấn. Nếu trận Ia Đrăng là cuộc chiến giữa bom đạn và sự sống, thì những năm tháng trong nhà tù là cuộc chiến giữa ý chí con người với những âm mưu khuất phục của kẻ thù. Một người đã từng chịu bỏng nặng, từng bị thương bởi nhiều viên đạn, giờ lại phải đối mặt với những năm tháng tù đày khắc nghiệt. Thế nhưng, giống như ông đã từng đứng dậy sau ngọn lửa na-pan, ý chí của người chiến sĩ ấy vẫn không bị khuất phục. Ngày 10 tháng 3 năm 1973, ông được trao trả và trở về với đất nước, trở về quê hương Hà Trung sau gần bảy năm xa cách.
Chiến tranh kết thúc, người lính năm xưa trở về quê nhà với cơ thể mang đầy thương tích. Ông là thương binh hạng 2/4, sức khỏe suy giảm 61%. Những vết thương chiến tranh trở thành dấu tích không thể xóa nhòa trên cơ thể, nhưng không thể lấy đi ở ông tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Trở về cuộc sống đời thường, ông tiếp tục tham gia công tác, làm Phó Chủ tịch Hội Cựu chiến binh xã, góp phần chăm lo cho đồng đội, cho những người có công và cùng quê hương xây dựng cuộc sống mới.
Những năm tháng chiến đấu đã đem lại cho Phạm Văn Đắc nhiều phần thưởng cao quý: ba Huân chương Giải phóng, hai Huân chương Chiến công cùng hai lần danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ. Nhưng có lẽ, phần thưởng lớn nhất đối với một người lính là được trở về sau chiến tranh, được nhìn thấy đất nước hòa bình và được trở lại với quê hương sau những năm tháng tưởng như đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường. Với người dân Hà Trung, câu chuyện của Phạm Văn Đắc không chỉ là câu chuyện về một người lính lập chiến công trên chiến trường Tây Nguyên, mà còn là niềm tự hào về một người con của quê hương đã đem lòng dũng cảm, trí tuệ và tuổi trẻ của mình góp phần bảo vệ Tổ quốc.
Điều làm người ta nhớ mãi về Phạm Văn Đắc không chỉ là hình ảnh một người chiến sĩ bị bỏng nặng vẫn có thể hạ gục chiếc trực thăng của địch bằng quả lựu đạn cuối cùng. Đằng sau chiến công ấy là cả một phẩm chất đáng kính của người lính cách mạng: bình tĩnh trước hiểm nguy, mưu trí trong chiến đấu, kiên cường trước đau đớn và trên hết là luôn đặt đồng đội, nhiệm vụ và Tổ quốc lên trên sự sống của chính mình. Chính những phẩm chất ấy đã giúp một người lính tưởng như không còn sức chiến đấu vẫn có thể làm nên một chiến công khiến kẻ thù phải khiếp sợ.
Từ Hà Trung, Thanh Hóa đến chiến trường Ia Đrăng, Phạm Văn Đắc đã đi qua một chặng đường mà mỗi bước chân đều thấm đẫm mồ hôi, máu và nước mắt của chiến tranh. Ngọn lửa na-pan năm xưa đã không thể thiêu cháy ý chí của người chiến sĩ. Trái lại, từ trong ngọn lửa ấy, một hình ảnh anh hùng đã được tôi luyện. Và rồi, giữa bầu trời Ia Đrăng, chính người lính đang mang trên mình những vết thương bỏng nặng ấy đã làm chiếc trực thăng của kẻ thù bốc cháy bằng quả lựu đạn cuối cùng, trước khi lao mình xuống đất để cứu đồng đội.
Hôm nay, khi đất nước đã sống trong hòa bình, những thế hệ trẻ có thể chưa từng biết tiếng bom đạn vang lên giữa núi rừng, chưa từng trải qua những vết thương của chiến trường và càng khó hình dung được sức chịu đựng của những người từng bị giam cầm, tra tấn. Nhưng câu chuyện về Phạm Văn Đắc vẫn cần được kể lại, bởi phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là những con người đã từng đứng giữa lằn ranh sinh tử để bảo vệ non sông. Nhớ về người chiến sĩ quê Hà Trung là nhớ về một thế hệ đã sống một cuộc đời đẹp nhất của tuổi trẻ: sống vì Tổ quốc, chiến đấu vì độc lập và sẵn sàng hy sinh để đồng đội được sống.
Từ một miền quê Hà Trung, Thanh Hóa, người chiến sĩ Phạm Văn Đắc đã đi vào lịch sử bằng một chiến công đặc biệt giữa trời Ia Đrăng. Nhưng điều còn ở lại lâu hơn cả tiếng nổ của quả lựu đạn năm xưa chính là tinh thần bất khuất của ông – một tinh thần đã giúp người lính vượt qua ngọn lửa na-pan, vượt qua những vết thương chí mạng, vượt qua gần bảy năm tù đày để trở về. Đó là câu chuyện về lòng dũng cảm, về tình đồng đội và cũng là câu chuyện nhắc nhở thế hệ hôm nay phải biết trân trọng giá trị của hòa bình, biết cúi đầu trước những người đã hy sinh tuổi trẻ cho Tổ quốc và biết ơn những người con đã làm nên những trang sử hào hùng của quê hương, đất nước.



