PHẠM VĂN ĐỒNG – CUỘC ĐỜI GẮN VỚI NHỮNG CHẶNG ĐƯỜNG LỚN CỦA ĐẤT NƯỚC
Bùi Linh Phương
Có những cuộc đời được nhớ đến bởi một sự kiện. Cũng có những cuộc đời được nhìn lại qua cả một hành trình dài. Cuộc đời hoạt động của Phạm Văn Đồng thuộc về trường hợp thứ hai.
Từ năm 1925, khi bắt đầu tham gia cách mạng, đến những năm cuối đời, ông đã trải qua hơn bảy thập kỷ hoạt động và đảm nhiệm nhiều trọng trách trong Đảng, Nhà nước. Trong hành trình ấy, có những năm tháng bị giam cầm, có những thời điểm phải đối mặt với những thử thách lớn, nhưng cũng có những giai đoạn ông trực tiếp tham gia vào những công việc có ý nghĩa quan trọng đối với đất nước.
Năm 1929, thực dân Pháp bắt Phạm Văn Đồng và kết án ông 10 năm tù, đày ra Côn Đảo. Tháng 7 năm 1936, ông được trả tự do và tiếp tục hoạt động cách mạng.
Năm 1940, tại Côn Minh, ông gặp Nguyễn Ái Quốc và được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Sau đó, ông được giao nhiệm vụ về nước xây dựng căn cứ cách mạng ở Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đời hoạt động của Phạm Văn Đồng. Tại Đại hội Quốc dân Tân Trào, ông được bầu vào Ủy ban Dân tộc Giải phóng. Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, ông đảm nhiệm chức Bộ trưởng Bộ Tài chính trong Chính phủ lâm thời và Phó Trưởng ban Thường vụ Quốc hội khóa I.
Từ đây, những đóng góp của ông ngày càng gắn với công việc đối ngoại và điều hành đất nước.
Năm 1946, ông dẫn đầu phái đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Fontainebleau. Năm 1954, ông tiếp tục dẫn đầu đoàn đại biểu Chính phủ tại Hội nghị Giơnevơ về Đông Dương.
Những năm sau đó, ông đảm nhiệm chức Bộ trưởng Bộ Ngoại giao, Phó Thủ tướng, rồi Thủ tướng Chính phủ. Từ năm 1955 đến năm 1981, ông giữ cương vị Thủ tướng. Năm 1981, ông được Quốc hội bầu làm Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.
Đây là một chặng đường dài của hoạt động lãnh đạo và quản lý Nhà nước.
Trên lĩnh vực ngoại giao, ông góp phần xây dựng chính sách đối ngoại, củng cố tổ chức Bộ Ngoại giao và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ đối ngoại. Trên cương vị người đứng đầu Chính phủ, ông gắn bó với công tác điều hành đất nước trong nhiều giai đoạn. Trên cương vị lãnh đạo của Đảng, ông tham gia những quyết định và nhiệm vụ quan trọng trong từng thời kỳ.
Đặc biệt, tư liệu cung cấp nhấn mạnh rằng Phạm Văn Đồng là một nhà chính trị có tầm nhìn chiến lược, tư duy độc lập và sáng tạo, đồng thời là một nhà văn hóa uyên bác. Những phẩm chất đó được thể hiện trong quá trình ông tham gia hoạch định chính sách đối ngoại và đường lối cách mạng cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam.
Sau khi rời những cương vị lãnh đạo trực tiếp, Phạm Văn Đồng tiếp tục đóng góp với tư cách Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Từ năm 1997 đến năm 2000, dù đã kết thúc nhiệm vụ Cố vấn, ông vẫn tiếp tục làm việc và đóng góp ý kiến đối với những vấn đề hệ trọng của đất nước.
Ngày 29 tháng 4 năm 2000, ông qua đời tại Hà Nội.
Phạm Văn Đồng được Đảng và Nhà nước tặng thưởng Huân chương Sao Vàng, Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng cùng nhiều huân chương, huy chương cao quý khác. Ông cũng được các nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý.
Nhưng khi nhìn lại cuộc đời ông, những phần thưởng ấy chỉ là một cách ghi nhận. Điều đáng chú ý hơn là chặng đường hoạt động kéo dài từ tuổi thanh niên đến những năm cuối đời.
Từ một người tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, đến người tù Côn Đảo; từ cán bộ cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám đến Bộ trưởng, nhà ngoại giao, Phó Thủ tướng, Thủ tướng và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng — mỗi cương vị đều gắn với một giai đoạn của lịch sử đất nước.
Phạm Văn Đồng qua đời khi đã trải qua gần như trọn một thế kỷ nhiều biến động của dân tộc. Cuộc đời ông vì thế cũng là một phần của lịch sử cách mạng Việt Nam hiện đại: một cuộc đời hoạt động lâu dài, gắn với công cuộc đấu tranh giành độc lập, xây dựng chính quyền, phát triển nền ngoại giao và quản lý đất nước.
Và chính từ những đóng góp qua nhiều thập kỷ ấy, tên tuổi Phạm Văn Đồng đã trở thành một dấu ấn trong lịch sử lãnh đạo và hoạt động cách mạng của Việt Nam thế kỷ XX.



