Phạm Văn Đồng
Có những người lính được nhớ lại bằng một tấm ảnh.
Có người được nhớ bằng một câu nói.
Cũng có người chỉ còn lại trong ký ức của một đồng đội đã sống sót trở về.
Liệt sĩ Phạm Văn Đồng là một trong những người như thế.
Câu chuyện về anh được cựu chiến binh Lưu Thành Trì, người từng là Trung đội trưởng trung đội pháo 12,7mm của Trung đoàn 876, Sư đoàn 356, kể lại nhiều năm sau chiến tranh.
Nhờ lời kể ấy, một người lính tưởng như đã chìm vào hàng nghìn cái tên của chiến trường Vị Xuyên vẫn có một câu chuyện riêng.
Năm 1984, Sư đoàn 356 được điều động lên Vị Xuyên, Hà Giang.
Mặt trận lúc đó đã trở thành một chiến trường đặc biệt khốc liệt. Quân đội Việt Nam tổ chức chiến dịch MB84 nhằm giành lại những điểm cao đã bị đối phương chiếm giữ. Trung đoàn 876 của Sư đoàn 356 được giao nhiệm vụ tiến công cao điểm 772.
Đó là một vùng núi đá hiểm trở.
Những người lính phải hành quân trong đêm, trong mưa, tiếp cận trận địa mà không được để lộ vị trí.
Lưu Thành Trì và Phạm Văn Đồng là những người đồng hương.
Trước trận đánh, họ có những phút ngắn ngủi bên nhau.
Những gì xảy ra sau đó được ông Trì kể lại nhiều năm sau, khi ông trở về Nghĩa trang Liệt sĩ Vị Xuyên thắp hương cho người đồng đội.
Ngày 12/7/1984, pháo binh bắt đầu dội xuống chiến trường.
Trung đội pháo 12,7mm của Lưu Thành Trì được giao nhiệm vụ yểm trợ.
Tiếng pháo từ hai phía làm cả khu vực rung chuyển.
Điểm cao 772 gần như biến thành một vùng đá trắng.
Cây cối bị phá hủy.
Đất đá bị cày xới.
Trong trận đánh ấy, Phạm Văn Đồng trúng pháo và hy sinh.
Một người giao liên vượt qua trận địa báo tin cho Lưu Thành Trì.
Ông lập tức sang tìm đồng đội.
Không có nhiều thời gian.
Pháo vẫn tiếp tục bắn.
Ông đào đất đá, tìm thi thể người đồng hương rồi đưa ra đường mòn để bộ phận hậu cần đưa về phía sau.
Đó là việc làm mà ông đã nhớ suốt nhiều thập kỷ.
Bởi ông không chỉ đưa một người lính ra khỏi trận địa.
Ông đang cố thực hiện lời hứa với một người đồng đội.
Sau khi đưa Phạm Văn Đồng ra ngoài, Lưu Thành Trì quay trở lại trận địa.
Trung đội của ông tiếp tục bám chốt.
Liên lạc bị cắt.
Pháo binh tiếp tục dội xuống.
Ba ngày sau, khi nhận được lệnh rút, những người còn sống mới rời vị trí.
Phía sau họ là một chiến trường đầy những người đã nằm lại.
Sau này, Lưu Thành Trì nhiều lần trở về Nghĩa trang Liệt sĩ Vị Xuyên.
Ông thường ngồi bên mộ Phạm Văn Đồng.
Ông không biết chính xác quê của người đồng hương ở đâu.
Không biết gia đình đã biết phần mộ anh ở Vị Xuyên hay chưa.
Nhưng ông vẫn đến.
Nhiều năm.
Rồi vài chục năm.
Theo VTC News, ông Trì từng nói rằng thi thể Phạm Văn Đồng khi được đưa ra tuyến sau đã biến dạng, nhưng ông vẫn nhận ra người đồng đội qua bộ quân phục và vóc dáng.
Đó là một chi tiết rất đau lòng.
Trong chiến tranh, đôi khi người ta không còn nhận ra nhau bằng khuôn mặt.
Chỉ còn quân phục.
Vóc dáng.
Một vật dụng.
Một kỷ niệm.
Một lời hứa.
Phạm Văn Đồng là một trong số hàng trăm người lính Sư đoàn 356 hy sinh trong ngày 12/7/1984.
Ngày ấy về sau được các cựu chiến binh Sư đoàn 356 gọi là “ngày giỗ trận” của đơn vị.
Theo nhiều tư liệu, riêng Sư đoàn 356 có khoảng 600 cán bộ, chiến sĩ hy sinh trong trận đánh ngày 12/7.
Nhưng phía sau con số 600 ấy là 600 cuộc đời.
600 gia đình.
600 người mẹ.
600 người cha.
600 người đồng đội.
Và mỗi người lại có một câu chuyện riêng.
Phạm Văn Đồng không có một câu chuyện dài được ghi lại trong sách báo.
Nhưng anh có một người đồng đội không quên mình.
Hàng chục năm sau, Lưu Thành Trì vẫn trở lại Vị Xuyên.
Ông ngồi bên mộ người đã khuất.
Trò chuyện.
Thắp hương.
Nhớ lại trận đánh.
Đó chính là cách một người lính còn sống giữ lời với một người lính đã nằm xuống.
Chiến tranh đã qua rất lâu.
Cao điểm 772 hôm nay đã xanh trở lại.
Nhưng trong ký ức của những người từng chiến đấu ở đó, những tảng đá vẫn giữ lại tiếng pháo của ngày 12/7/1984.
Và ở Nghĩa trang Liệt sĩ Vị Xuyên, cái tên Phạm Văn Đồng vẫn là một phần của những người đã gửi tuổi trẻ lại trên cao điểm 772.
Có thể người đời không biết nhiều về anh.
Nhưng với Lưu Thành Trì, anh không bao giờ là một cái tên vô danh.
Anh là người đồng đội mà ông từng mang ra khỏi trận địa.
Và là người mà ông vẫn trở về thắp hương sau hơn ba mươi năm.



