Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHẠM VĂN ĐỒNG – NGỌN ĐÈN NGOẠI GIAO THẮP SÁNG TRÊN DÒNG CHẢY LỊCH SỬ

Có những con người hiện hữu trong lịch sử như những ngọn đèn bền bỉ soi đường, không ồn ào mà rực rỡ, không phô trương mà toả sáng từ chính nhân cách và trí tuệ của mình. Trong hành trình gian khổ và kiêu hãnh của dân tộc Việt Nam ở thế kỷ XX, cái tên Phạm Văn Đồng luôn được nhắc đến với cảm giác trang trọng và biết ơn. Người ta gọi ông bằng nhiều danh xưng: nhà ngoại giao mẫu mực, người đại diện bản lĩnh của Việt Nam trên bàn cờ quốc tế, cộng sự gần gũi và trung thành của Chủ tịch Hồ Chí Minh,

Hưng Yên09/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

PHẠM VĂN ĐỒNG – NGỌN ĐÈN NGOẠI GIAO THẮP SÁNG TRÊN DÒNG CHẢY LỊCH SỬ

Có những con người hiện hữu trong lịch sử như những ngọn đèn bền bỉ soi đường, không ồn ào mà rực rỡ, không phô trương mà toả sáng từ chính nhân cách và trí tuệ của mình. Trong hành trình gian khổ và kiêu hãnh của dân tộc Việt Nam ở thế kỷ XX, cái tên Phạm Văn Đồng luôn được nhắc đến với cảm giác trang trọng và biết ơn. Người ta gọi ông bằng nhiều danh xưng: nhà ngoại giao mẫu mực, người đại diện bản lĩnh của Việt Nam trên bàn cờ quốc tế, cộng sự gần gũi và trung thành của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị Thủ tướng đức độ của một đất nước đi lên từ chiến tranh. Nhưng trên tất cả, ông là niềm tự hào lớn của nền ngoại giao Việt Nam.

Và câu chuyện về ông—giản dị, thanh khiết như nếp sống ông từng giữ; nhưng cũng thâm trầm, sâu lắng như đôi mắt vốn đã chứng kiến những chặng đường lịch sử đầy bão táp—nay được kể lại như một lát cắt của thời đại, nơi con người và vận mệnh quốc gia hòa vào nhau thành một dòng chảy không thể tách rời.

Khởi nguồn của một nhà cách mạng

Mùa thu năm 1906, tại làng Đức Tân bên bờ sông Trà Khúc (Quảng Ngãi), một cậu bé chào đời trong một gia đình nhà nho nghèo. Cậu bé ấy mang tên Phạm Văn Đồng, một cái tên sau này trở thành niềm tự hào của quê hương và đất nước. Tuổi thơ của ông gắn bó với những rặng tre, dòng sông, và tiếng gió thổi qua dãy Trường Sơn – âm thanh mộc mạc mà quyết liệt như tính cách miền Trung.

Từ nhỏ, ông đã sớm cảm nhận nỗi đau nước mất. Những cuộc khởi nghĩa thất bại, những người dân bị áp bức bởi chính quyền thực dân… tất cả gieo trong ông một nghịch lý: sự học để làm người tử tế và sự day dứt về thân phận dân tộc. Khi 17 tuổi ra Huế học, ông chứng kiến đời sống xa hoa của một bộ phận quan lại và sự khổ cực của đồng bào. Tâm hồn nhạy cảm và lòng tự trọng dân tộc khiến ông không thể chấp nhận cảnh nước nhà bị thống trị.

Năm 1926, khi cụ Phan Chu Trinh qua đời, phong trào truy điệu lớn chưa từng có lan ra khắp cả nước. Phạm Văn Đồng lúc ấy như tìm thấy tiếng gọi của thời đại. Ông bắt đầu dấn thân vào con đường đấu tranh và sớm trở thành một trong những trí thức trẻ kiên cường nhất tham gia phong trào Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội.

Năm 1929, ông sang Quảng Châu, tiếp cận ánh sáng cách mạng của Nguyễn Ái Quốc và trở thành một trong những học trò xuất sắc nhất của Người. Những buổi học trong căn phòng nhỏ, những buổi thảo luận dưới ánh đèn dầu leo lét—tất cả bồi đắp trong ông một niềm tin sắc đá về con đường giải phóng dân tộc.

Niềm tin ấy đã đưa ông vào nhà tù thực dân đến gần 10 năm trời. Nhưng thay vì quật ngã ông, nhà tù lại trở thành nơi tôi luyện một ý chí sắt. Ông từng nói: "Chính những ngày bị giam cầm giúp tôi hiểu sâu sắc hơn giá trị của tự do và phẩm giá con người." Và quả thật, từ trong bóng tối, một ngọn đèn bắt đầu sáng.

Người học trò đặc biệt của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Thời khắc lịch sử năm 1945 đã gọi ông trở lại với nhiệm vụ lớn lao. Trở thành Bộ trưởng Tài chính trong Chính phủ Lâm thời, rồi Trưởng phái đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau, Phạm Văn Đồng lúc ấy mới gần 40 tuổi nhưng đã toát lên tác phong đĩnh đạc và trí tuệ sắc bén của một nhà ngoại giao thời đại.

Quan hệ giữa ông và Chủ tịch Hồ Chí Minh là một trong những câu chuyện đẹp của lịch sử Việt Nam. Người luôn tin tưởng ông trong những thời khắc cam go nhất, từ đặt bút ký vào những văn kiện hệ trọng cho đến việc cử ông đi đối thoại với các thế lực quốc tế.

Về phần mình, Phạm Văn Đồng dành cho Bác Hồ sự kính trọng trọn vẹn và tuyệt đối. Ông học từ Bác cách dùng chữ "nhân nghĩa" làm gốc, cách dùng lý lẽ kiên định mà mềm mại, cách biến đối thoại thành một vũ khí sắc bén nhưng không để lại hận thù. Có lẽ chính phong thái “nhu mà kiên”, “điềm tĩnh mà sắc sảo” của ông được hun đúc từ những năm tháng kề vai chiến đấu cùng Người.

Trong buổi tiễn ông lên đường sang Pháp năm 1946, Bác chỉ dặn một câu:
"Việc nước rất trọng. Chú cố giữ lấy khí tiết của nước nhà."

Và suốt đời, ông không bao giờ để lời dặn ấy phai mờ.

Từ Genève 1954 – nơi khẳng định bản lĩnh ngoại giao Việt Nam

Năm 1954, sau chiến thắng Điện Biên Phủ, thế giới hướng về Hội nghị Genève, nơi vận mệnh Đông Dương được đặt lên bàn đàm phán. Đoàn Việt Nam do Phạm Văn Đồng dẫn đầu phải đối diện với những cường quốc có vị thế và ảnh hưởng vượt trội.

Trong căn phòng hội nghị nhiều khi căng thẳng đến nghẹt thở, người ta nhìn thấy một người đàn ông dáng cao gầy, khuôn mặt hiền từ nhưng ánh mắt quyết liệt, luôn giữ phong thái bình tĩnh. Giọng nói của ông trầm nhưng rõ, từng câu nói như từng mũi tên hướng vào trọng tâm vấn đề.

Ông thuyết phục bằng lý lẽ, bằng sự chính nghĩa của một dân tộc vừa chiến thắng thực dân trên chiến trường. Ông không bao giờ quá khích, cũng không bao giờ lùi bước. Những cuộc thương lượng kéo dài hàng tháng trời, những đêm làm việc đến kiệt sức, những lần bị gây sức ép… không làm ông nao núng.

Thế giới khi ấy bắt đầu hiểu rằng:
Người Việt Nam không chỉ biết chiến đấu bằng súng đạn mà còn biết chiến đấu bằng trí tuệ và ngoại giao.

Hiệp định Genève 1954 được ký kết, đất nước tạm thời chia cắt nhưng thắng lợi ngoại giao ấy mở đường cho Việt Nam khẳng định vị thế của mình trên trường quốc tế. Và hình ảnh Phạm Văn Đồng từ đó trở thành biểu tượng của ngoại giao Việt Nam—đĩnh đạc, thuyết phục và đầy nhân văn.

Thủ tướng của những năm tháng dựng xây

Năm 1955, khi được bầu làm Thủ tướng Chính phủ, ông gánh trên vai nhiệm vụ nặng nề: xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa, đồng thời chi viện sức mạnh cho miền Nam đang cháy lửa chiến tranh. Dáng ông lúc ấy, như nhiều cán bộ kể lại, lúc nào cũng gầy đi vì công việc, nhưng ánh mắt luôn sáng.

Ông sống giản dị đến mức nhiều người xúc động: chiếc áo đã bạc màu, đôi dép cao su đã mòn, căn nhà nhỏ trong Phủ Chủ tịch chẳng có vật dụng xa hoa nào. Nhưng trong công việc, ông cực kỳ chỉn chu và quyết đoán. Những chuyến công tác nước ngoài của ông luôn để lại ấn tượng về sự tử tế, trí tuệ và lòng tự trọng dân tộc.

Các nhà lãnh đạo thế giới khi tiếp xúc với ông đều khâm phục sự uyên bác và phong thái điềm đạm. Người ta nói rằng chỉ cần nhìn cách ông cúi đầu chào, cách ông bắt tay, đã đủ hiểu tư thế của một dân tộc không bao giờ khuất phục.

Trong suốt 32 năm làm Thủ tướng – một trong những nhiệm kỳ dài nhất lịch sử thế giới – ông dẫn dắt đất nước qua chiến tranh, qua những giai đoạn khó khăn nhất của hòa bình, và đặt nền móng cho công cuộc mở cửa sau này.

Nhưng điều đáng quý nhất ở ông vẫn là tấm lòng vì dân. Ở tuổi ngoài 70, ông vẫn lặn lội đến tận những thôn xóm nghèo để xem tình hình sản xuất, hỏi thăm bà con, trò chuyện với học sinh. Ông bảo:
"Người lãnh đạo phải đi để biết dân đang sống ra sao, thiếu gì, cần gì."

Tầm vóc của một nhà ngoại giao lớn

Nhắc đến ngoại giao Việt Nam là nhắc đến một truyền thống: dũng cảm trong cuộc chiến tranh, mềm dẻo trong hòa bình, nhân nghĩa trong đối đãi với thế giới. Và Phạm Văn Đồng là hiện thân tiêu biểu nhất của truyền thống ấy.

Ông hiểu rất rõ rằng ngoại giao không chỉ là đấu trí trên bàn đàm phán mà còn là nghệ thuật ứng xử, là bản lĩnh và văn hóa của một dân tộc. Nhiều cán bộ ngoại giao sau này vẫn nhớ lời ông dạy:
"Ngoại giao là phải thật thà, trung thực, vì chúng ta chỉ có sức mạnh của chân lý."

Trong giai đoạn đất nước bị cấm vận, ông nhiều lần gặp gỡ lãnh đạo các nước, nêu bật khát vọng hòa bình và tinh thần hợp tác của Việt Nam. Ông kiên trì mở cánh cửa đối thoại, để rồi chính những nỗ lực ấy tạo nền tảng cho bình thường hóa quan hệ quốc tế sau này.

Ở tuổi về hưu, ông vẫn dành thời gian viết sách, nghiên cứu, suy nghĩ về con đường phát triển của đất nước. Khi có người hỏi sao ông không nghỉ ngơi, ông chỉ cười:
"Nghỉ ngơi cũng là để nghĩ cho đất nước."

Một câu nói nhẹ nhàng nhưng phản chiếu cả cuộc đời hết lòng vì dân tộc.

Di sản của một nhân cách lớn

Ngày ông qua đời, nhiều nhà ngoại giao quốc tế gửi lời tiếc thương sâu sắc. Họ viết rằng thế giới mất đi một người bạn lớn của hòa bình. Còn với Việt Nam, ông là biểu tượng của khí phách và trí tuệ, của lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.

Di sản của ông không chỉ nằm trong những văn kiện ông từng ký, những hội nghị ông từng tham dự, hay những quyết sách ông từng đề xuất. Di sản ấy nằm trong nếp sống, cách nghĩ, cách đối xử, trong đạo đức làm người mà ông luôn giữ trọn. Một nhân cách đẹp, chưa từng bị vấy bẩn bởi quyền lực hay danh lợi.

Học giả phương Tây có người nhận xét:
"Phạm Văn Đồng là một chính khách khiến ta tôn trọng từ cái bắt tay đầu tiên và kính phục ở cuộc trò chuyện cuối cùng."

Còn với người Việt Nam, hình ảnh người Thủ tướng giản dị ấy—thong thả bước trên sân Phủ Chủ tịch, tay cầm chiếc cặp đã sờn, miệng mỉm cười hiền từ—đã trở thành ký ức đẹp của cả một thế hệ.

Trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc, mỗi thời đại đều sinh ra những người con ưu tú. Thế kỷ XX có nhiều gương mặt sáng chói, nhưng Phạm Văn Đồng là một trong những vì sao bền bỉ nhất. Không quá rực rỡ để lóa mắt, nhưng đủ lớn để soi đường cho bao thế hệ.

Ông là nhà ngoại giao không chỉ biết nói, mà còn biết lắng nghe. Không chỉ biết giữ gìn danh dự dân tộc, mà còn biết mở rộng vòng tay với thế giới. Không chỉ là người chiến sĩ cách mạng, mà còn là người kiến tạo hoà bình.

Tên tuổi ông gắn liền với những cột mốc quan trọng của đất nước, nhưng điều khiến hậu thế kính trọng ông hơn cả chính là nhân cách. Một nhân cách đẹp như tấm gương trong trẻo, không phai mờ trước sóng gió thời cuộc.

Ngày nay, khi Việt Nam đã sải bước tự tin trên trường quốc tế, người ta càng thấm thía giá trị của những đóng góp âm thầm và bền bỉ mà ông đã để lại. Và như một lẽ tự nhiên, cái tên Phạm Văn Đồng mãi được nhắc đến cùng hai chữ “niềm tự hào” – niềm tự hào của dân tộc, của nền ngoại giao Việt Nam, của những người biết trân quý lịch sử và những con người đã góp phần viết nên lịch sử ấy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn