PHẠM VĂN ĐỒNG - TUỔI 20 GỬI LẠI QUÊ HƯƠNG
Câu chuyện kể về tuổi trẻ và hành trình cống hiến của Phạm Văn Đồng – người con Mộ Đức đã dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng, qua đó khơi dậy lòng biết ơn và trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay.
MỘT NGƯỜI CON CỦA MỘ ĐỨC - PHẠM VĂN ĐỒNG
Có những ngày, ta đi qua một nơi rất nhiều lần nhưng chưa bao giờ thật sự nhìn vào nơi ấy.
Tôi đã từng như vậy.
Tôi lớn lên trên mảnh đất Mộ Đức, Quảng Ngãi. Những cái tên như Phạm Văn Đồng, Đức Tân, khu lưu niệm… đã trở nên quen thuộc với tôi từ khi còn nhỏ. Quen đến mức đôi khi tôi chỉ biết đó là những cái tên nằm trong sách, trên những tấm biển đường, trong những bài học lịch sử.
Cho đến một ngày, tôi đứng trước Khu lưu niệm Thủ tướng Phạm Văn Đồng.
Không gian ấy yên tĩnh hơn tôi tưởng.
Những hàng cây đứng im trong nắng. Những hiện vật được đặt ngay ngắn phía sau lớp kính. Những bức ảnh đã ngả màu thời gian. Một cuộc đời dài được kể lại bằng những thứ tưởng chừng rất nhỏ bé.
Tôi đứng trước một bức ảnh khá lâu.
Một người thanh niên trong bức ảnh ấy có ánh mắt bình tĩnh. Tôi chợt nghĩ: Nếu không biết trước ông là ai, có lẽ tôi cũng chỉ nghĩ đó là một người trẻ của gần một thế kỷ trước.
Nhưng người thanh niên ấy chính là Phạm Văn Đồng.
Ông sinh ngày 1 tháng 3 năm 1906 tại xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. Một người con được sinh ra từ vùng đất miền Trung đầy nắng gió, trong một gia đình có truyền thống hiếu học và yêu nước.
Tôi bắt đầu tự hỏi:
Ngày ấy, Mộ Đức trong mắt người thanh niên Phạm Văn Đồng là như thế nào?
Có lẽ cũng là những con đường làng, những mái nhà, những cánh đồng và những người dân quê chất phác.
Có lẽ ông cũng từng có một tuổi thơ bình dị.
Có lẽ ông cũng từng có những ước mơ của riêng mình.
Nhưng rồi đất nước lúc ấy không cho người trẻ được sống một cuộc đời bình thường.
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Phạm Văn Đồng đã sớm tham gia phong trào yêu nước. Những năm 1925–1926, ông tham gia các hoạt động của học sinh, thanh niên, đấu tranh đòi thả Phan Bội Châu và để tang Phan Chu Trinh.
Tôi đọc những dòng ấy và bất giác nghĩ đến tuổi trẻ của mình.
Chúng tôi hôm nay đến trường với sách vở, điện thoại, những bài kiểm tra, những kế hoạch cho tương lai.
Còn tuổi trẻ của ông bắt đầu bằng những câu hỏi lớn hơn rất nhiều:
Đất nước sẽ đi về đâu?
Dân tộc phải làm gì để giành lại độc lập?
Người trẻ phải sống như thế nào trước vận mệnh của quê hương?
Năm 1926, Phạm Văn Đồng sang Quảng Châu, tham dự lớp huấn luyện chính trị do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp tổ chức, giảng dạy và được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Đó là một bước ngoặt quan trọng, đưa người thanh niên yêu nước ấy đến với con đường hoạt động cách mạng lâu dài.
Tôi đứng trước những hiện vật trong khu lưu niệm và tưởng tượng về chuyến đi của người thanh niên năm ấy.
Quảng Ngãi ở phía sau.
Phía trước là một con đường chưa biết sẽ dẫn đến đâu.
Không ai có thể nói trước rằng ông sẽ trở thành một nhà lãnh đạo lớn của đất nước.
Không ai biết tuổi trẻ ấy sẽ phải trải qua bao nhiêu gian nan.
Nhưng có một điều mà ông biết rất rõ: mình đang đi tìm một con đường cho dân tộc.
Rồi những năm tháng khắc nghiệt thực sự bắt đầu.
Tháng 7 năm 1929, Phạm Văn Đồng bị mật thám Pháp bắt tại Sài Gòn. Ông bị kết án 10 năm tù và đến tháng 7 năm 1930 bị đưa ra giam tại Côn Đảo. Những năm tháng trong lao tù không làm người chiến sĩ trẻ từ bỏ lý tưởng; ngược lại, ý chí và niềm tin cách mạng của ông tiếp tục được tôi luyện.
Tôi đã từng học về Côn Đảo trong những bài học lịch sử.
Nhưng đứng trước những hiện vật ở khu lưu niệm, tôi bỗng thấy Côn Đảo không còn là một địa danh xa xôi trong sách.
Đằng sau hai chữ ấy là một người con của Mộ Đức.
Là một người từng có tuổi trẻ.
Là một con người bằng xương bằng thịt, từng biết nhớ quê hương, từng biết đau đớn, từng đối diện với những tháng ngày khắc nghiệt.
Và quan trọng nhất, ông đã lựa chọn không từ bỏ.
Tôi nghĩ về điều ấy rất lâu.
Bởi chúng tôi thường nói về những người anh hùng bằng những từ rất lớn: “vĩ đại”, “kiên cường”, “bất khuất”, “cống hiến”.
Nhưng đôi khi, để hiểu một con người, có lẽ chỉ cần bắt đầu bằng một điều rất giản dị:
Họ cũng từng là những người trẻ.
Phạm Văn Đồng cũng từng có tuổi hai mươi.
Ông cũng từng đứng trước những lựa chọn của cuộc đời.
Chỉ khác rằng, trong thời đại của ông, lựa chọn của một người trẻ có thể liên quan đến vận mệnh của cả dân tộc.
Còn hôm nay, chúng tôi được sống trong hòa bình.
Được đến trường.
Được lựa chọn nghề nghiệp.
Được theo đuổi những ước mơ rất riêng.
Những điều bình thường ấy, khi nghĩ sâu hơn, lại không hề bình thường.
Bởi để có được một cuộc sống bình yên, đã có biết bao thế hệ phải trả giá bằng tuổi trẻ, bằng những năm tháng tù đày, bằng sự hy sinh và bằng cả cuộc đời mình.
Khu lưu niệm Phạm Văn Đồng ở Mộ Đức hôm nay lưu giữ hơn một nghìn tài liệu, hiện vật và hình ảnh về cuộc đời ông. Nơi đây không chỉ là một địa điểm để người ta đến tham quan, mà còn là nơi để thế hệ trẻ trở về với một phần lịch sử của chính quê hương mình.
Tôi chợt nhận ra:
Có lẽ những hiện vật kia không chỉ kể về một con người.
Chúng đang hỏi chúng tôi rằng:
“Các bạn sẽ làm gì với tuổi trẻ của mình?”
Câu hỏi ấy khiến tôi suy nghĩ nhiều hơn bất kỳ bài học nào.
Tôi không thể sống lại tuổi trẻ của Phạm Văn Đồng.
Tôi cũng không cần phải sống trong chiến tranh để chứng minh lòng yêu nước.
Thời đại của chúng tôi có những thử thách khác.
Yêu nước có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc.
Từ việc sống có trách nhiệm.
Từ việc giữ gìn những giá trị tốt đẹp của quê hương.
Từ việc không thờ ơ trước những điều đang xảy ra quanh mình.
Và với một sinh viên sư phạm như tôi, có lẽ còn là trách nhiệm truyền lại những câu chuyện ấy cho những thế hệ học sinh sau này.
Bởi nếu một ngày nào đó những người trẻ không còn biết Phạm Văn Đồng là ai, không còn biết quê hương Mộ Đức từng sinh ra một người con đã dành cả cuộc đời cho đất nước, thì những hiện vật trong khu lưu niệm cũng chỉ còn là những món đồ nằm im sau lớp kính.
Lịch sử chỉ thật sự sống khi có người nhớ.
Và ký ức chỉ thật sự được tiếp nối khi có người kể lại.
Tôi rời Khu lưu niệm vào một buổi chiều.
Ngoài cổng, con đường vẫn đông người qua lại.
Những chiếc xe chạy nhanh. Những đứa trẻ đi học về. Cuộc sống bình yên tiếp tục diễn ra như bao ngày khác.
Tôi ngoái nhìn lại một lần nữa.
Bỗng nhiên, cái tên Phạm Văn Đồng không còn xa lạ như trước.
Đó không chỉ là tên của một vị lãnh đạo được viết trong sách giáo khoa.
Đó là tên một người con của Mộ Đức.
Một người từng bắt đầu cuộc đời từ chính mảnh đất tôi đang đứng.
Một người từng có một tuổi trẻ, nhưng đã lựa chọn dành tuổi trẻ ấy cho một điều lớn hơn bản thân mình.
Tôi bước đi và tự nhủ:
Có thể chúng tôi không thể làm những điều lớn lao như thế hệ đi trước.
Nhưng chúng tôi có thể sống tử tế hơn.
Học tập tốt hơn.
Có trách nhiệm hơn.
Biết trân trọng hòa bình hơn.
Và biết cúi đầu trước những người đã đi qua những năm tháng gian lao để chúng tôi có được ngày hôm nay.
Có những ngọn lửa không cần cháy thành tiếng.
Nó chỉ âm thầm nằm trong ký ức của một quê hương, trong một căn nhà cũ, trong một bức ảnh đã phai màu, trong một cái tên được đặt cho con đường.
Và đôi khi, nó được truyền sang một người trẻ chỉ bằng một câu hỏi:
“Người ấy đã sống tuổi trẻ của mình như thế nào?”
Tôi đã tìm được câu trả lời ở Mộ Đức.
Một người con của quê hương đã chọn sống một tuổi trẻ không chỉ cho riêng mình.
Và hôm nay, đến lượt chúng tôi – những người trẻ trong thời bình – tiếp tục giữ lấy ngọn lửa ấy bằng cách của thế hệ mình.


