Phạm Văn Đức
Giữa những ngày tháng bình yên của tuổi xế chiều, ông Phạm Văn Đức, sinh năm 1944, vẫn giữ thói quen ngồi trước hiên nhà mỗi buổi sáng, nhâm nhi chén trà nóng và ngắm nhìn cuộc sống thanh bình của quê hương. Ít ai biết rằng, đằng sau dáng vẻ điềm đạm của người đàn ông đã ngoài tám mươi tuổi ấy là cả một thời tuổi trẻ đầy gian khổ, hy sinh trên chiến trường nước bạn Lào với cương vị Thượng sĩ, Binh trưởng thuộc Sư đoàn 46.
Những câu chuyện chiến tranh tưởng như đã lùi xa hàng chục năm nhưng vẫn hiện rõ trong ký ức của ông. Sinh ra trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ông sớm chứng kiến cảnh quê hương bị tàn phá bởi bom đạn. Chính điều đó đã thôi thúc chàng thanh niên Phạm Văn Đức viết đơn tình nguyện nhập ngũ khi vừa tròn đôi mươi.
Sau thời gian huấn luyện, ông được điều động về Sư đoàn 46 và tham gia làm nhiệm vụ tại chiến trường Lào. Trong những năm tháng ấy, ông giữ cương vị Binh trưởng với cấp bậc Thượng sĩ. Đó là khoảng thời gian đầy gian nan khi đơn vị thường xuyên phải hành quân qua những cánh rừng rậm, vượt núi cao, suối sâu để thực hiện nhiệm vụ quốc tế cao cả.
Ông kể rằng điều kiện chiến đấu vô cùng khắc nghiệt. Những cơn mưa rừng kéo dài, những trận sốt rét ác tính và sự thiếu thốn về lương thực luôn là thử thách đối với người lính. Có những ngày đơn vị phải hành quân liên tục hàng chục cây số giữa núi rừng hiểm trở. Tuy vậy, không ai lùi bước.
“Khó khăn lớn nhất không phải là thiếu ăn hay mệt mỏi, mà là nỗi nhớ gia đình và những người thân nơi quê nhà. Nhưng chúng tôi luôn động viên nhau hoàn thành nhiệm vụ vì hòa bình và tình hữu nghị giữa hai dân tộc Việt Nam - Lào”, ông Đức xúc động nhớ lại.
Trong vai trò Binh trưởng, ông không chỉ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ mà còn có trách nhiệm quản lý, động viên và bảo vệ anh em chiến sĩ trong đơn vị. Với tinh thần trách nhiệm cao, ông luôn là người đi đầu trong những nhiệm vụ khó khăn nhất. Chính sự gương mẫu ấy đã giúp ông nhận được sự tin tưởng và quý mến của đồng đội.
Những năm tháng chiến đấu tại Lào đã để lại trong ông nhiều ký ức không thể nào quên. Đó là những lần cùng đồng đội sẻ chia từng ngụm nước giữa rừng sâu, những đêm thức trắng canh gác hay những giây phút nghẹn ngào khi tiễn đưa đồng đội hy sinh. Những ký ức ấy trở thành một phần không thể tách rời trong cuộc đời người lính.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ và trở về quê hương, ông Đức bắt đầu cuộc sống mới với biết bao khó khăn của thời kỳ hậu chiến. Dù mang trong mình những vết thương chiến tranh và nhiều di chứng sức khỏe, ông vẫn không ngừng nỗ lực lao động sản xuất, xây dựng kinh tế gia đình.
Nhờ đức tính cần cù, chịu khó và ý chí vượt khó của người lính, ông đã cùng gia đình từng bước ổn định cuộc sống. Các con của ông đều được học hành đầy đủ, trưởng thành và có công việc ổn định. Đối với bà con trong khu dân cư, ông luôn là người sống chan hòa, mẫu mực và trách nhiệm.
Nhiều năm qua, ông tích cực tham gia các hoạt động của Hội Cựu chiến binh địa phương. Ông thường xuyên tham gia các buổi gặp mặt truyền thống, giao lưu với thế hệ trẻ và kể lại những câu chuyện về một thời chiến đấu gian khổ nhưng đầy tự hào. Những câu chuyện của ông không chỉ giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử mà còn bồi đắp lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm đối với quê hương.
Ở tuổi ngoài tám mươi, sức khỏe đã giảm sút nhưng ông vẫn giữ tác phong nhanh nhẹn và tinh thần lạc quan. Trên gương mặt đã hằn sâu dấu vết thời gian, người ta vẫn cảm nhận được sự kiên cường của một người lính từng đi qua chiến tranh.
Cuộc đời của cựu chiến binh Phạm Văn Đức là minh chứng cho lòng dũng cảm, tinh thần quốc tế cao đẹp và ý chí vượt khó của thế hệ cha anh. Những năm tháng chiến đấu trên đất bạn Lào không chỉ góp phần làm nên lịch sử mà còn để lại những bài học quý giá về lòng yêu nước, tình đồng chí và trách nhiệm với cộng đồng. Đó là những giá trị vẫn đang được ông gìn giữ và truyền lại cho thế hệ hôm nay như một ngọn lửa không bao giờ tắt.


