Phạm Văn Hai – Người biệt động huyền thoại của Sài Gòn – Gia Định
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, giữa lòng đô thành Sài Gòn được canh phòng nghiêm ngặt, có những chiến sĩ cách mạng âm thầm hoạt động, đối mặt với hiểm nguy từng ngày để viết nên những chiến công vang dội. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Hai là một trong những người con ưu tú như thế – một chiến sĩ biệt động kiên trung, mưu trí và quả cảm của Sài Gòn – Gia Định anh hùng.
Ông sinh năm 1931 tại làng Tân Hòa, tổng Dương Hòa Thượng, quận Gò Vấp, tỉnh Gia Định (nay thuộc huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh). Sinh ra trong một gia đình nghèo có truyền thống yêu nước, từ nhỏ ông đã chứng kiến cảnh cha và người thân bị thực dân Pháp bắt bớ, tù đày. Chính những mất mát ấy đã sớm hun đúc trong ông lòng căm thù giặc và ý chí đấu tranh giải phóng quê hương.
Mới 12 tuổi, Phạm Văn Hai đã phải nghỉ học để đi làm thuê tại một hãng thủy tinh của người Hoa. Trong những ngày lao động vất vả ấy, ông được các cán bộ cách mạng giác ngộ lý tưởng. Năm 14 tuổi, ông tham gia hoạt động cách mạng với nhiệm vụ liên lạc viên, trở thành một trong những hạt giống đỏ của phong trào kháng chiến ở vùng Gia Định.
Năm 1947, khi thực dân Pháp tái chiếm Nam Bộ, ông gia nhập lực lượng Công tác Thành – tiền thân của lực lượng Biệt động Sài Gòn sau này. Người thanh niên trẻ tuổi nhận nhiều nhiệm vụ nguy hiểm như trinh sát, đưa đón cán bộ hoạt động bí mật, vận chuyển tài liệu, cất giấu vũ khí và bảo vệ cơ sở cách mạng ngay trong vùng địch kiểm soát.
Tháng 11 năm 1949, ông được điều về Tiểu đoàn Quyết tử 950 – đơn vị nổi tiếng của Đặc khu Sài Gòn – Chợ Lớn. Từ đây, cuộc đời ông gắn liền với những trận đánh táo bạo làm quân địch khiếp sợ.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Phạm Văn Hai đã tham gia hơn 39 trận chiến lớn nhỏ. Đặc biệt, rạng sáng ngày 1 tháng 6 năm 1954, ông cùng đồng đội thực hiện trận tập kích lịch sử vào kho bom Phú Thọ Hòa. Trận đánh đã phá hủy hơn 9.000 tấn bom đạn, thiêu cháy khoảng 10 triệu lít xăng dầu và gây tổn thất nặng nề cho quân Pháp.
Chiến công ấy được đánh giá là một trong những trận đánh đặc công xuất sắc nhất ở chiến trường Nam Bộ thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Sau trận đánh, Tiểu đoàn Quyết tử 950 được tặng thưởng Huân chương Chiến công hạng Nhì, còn Phạm Văn Hai cùng các chỉ huy trực tiếp được trao Huân chương Chiến công hạng Nhất.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, thay vì tập kết ra Bắc, ông được tổ chức phân công ở lại miền Nam hoạt động bí mật dưới bí danh Lam Sơn. Trong những năm đầy cam go ấy, ông âm thầm xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức lực lượng và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài.
Đầu năm 1962, ông được giao nhiệm vụ Đội trưởng Đội Biệt động 65 thuộc Đặc khu Sài Gòn – Gia Định. Đây là giai đoạn tên tuổi Phạm Văn Hai gắn liền với hàng loạt chiến công vang dội giữa lòng đô thị.
Chỉ trong vòng bốn năm, dưới sự chỉ huy của ông, Đội Biệt động 65 đã thực hiện hơn 30 trận đánh táo bạo vào các mục tiêu quân sự của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Nổi bật là các trận tập kích đồn bốt, kho vũ khí, trận đánh chìm tàu vận tải quân sự CARD trọng tải 16.500 tấn ngay tại cảng Sài Gòn ngày 2 tháng 5 năm 1964, gây tiếng vang lớn trên trường quốc tế.
Mỗi trận đánh là một lần đối mặt với hiểm nguy, nhưng Phạm Văn Hai và đồng đội vẫn kiên cường bám trụ, biến những nơi tưởng chừng an toàn nhất của đối phương thành mục tiêu tấn công bất ngờ. Ông trở thành một trong những chỉ huy biệt động nổi tiếng nhất của chiến trường Sài Gòn – Gia Định.
Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, ngày 5 tháng 5 năm 1965, ông được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng và được trao tặng Huân chương Quân công giải phóng hạng Nhì.
Ngày 16 tháng 2 năm 1966, trong một trận chiến đấu tại chiến trường Củ Chi, người chiến sĩ biệt động kiên trung ấy đã anh dũng hy sinh khi mới 34 tuổi.
Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ và không để lại một tấm ảnh nào cho hậu thế. Nhưng những chiến công, lòng quả cảm và tinh thần bất khuất của ông vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân.
Ngày nay, tên Anh hùng Phạm Văn Hai được đặt cho nhiều tuyến đường, trường học, chợ và công trình công cộng tại Thành phố Hồ Chí Minh cùng nhiều địa phương khác. Đó không chỉ là sự tri ân của các thế hệ hôm nay mà còn là lời nhắc nhở về một thời hoa lửa, khi những người con bình dị của dân tộc đã sẵn sàng hiến dâng tuổi xuân và cả cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Phạm Văn Hai đã đi vào lịch sử như một biểu tượng tiêu biểu của lực lượng Biệt động Sài Gòn – những chiến sĩ chiến đấu trong lòng địch bằng lòng quả cảm, trí thông minh và niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất.



