Phạm Văn Nghị – Người thầy đất Nam Định và đoàn nghĩa sĩ lên đường cứu nước năm 1858
Phạm Văn Nghị (1805–1881), hiệu Nghĩa Trai, là một nhà giáo, nhà thơ và sĩ phu yêu nước dưới triều Nguyễn. Khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, ông đã tập hợp nghĩa sĩ ở Nam Định, lên đường vào Nam hưởng ứng cuộc kháng chiến. Dù đoàn nghĩa sĩ không trực tiếp tham chiến tại Đà Nẵng, hành động của ông thể hiện tinh thần trách nhiệm của tầng lớp trí thức trước nguy cơ đất nước bị xâm lược.
Năm 1858, tiếng súng của liên quân Pháp – Tây Ban Nha vang lên tại Đà Nẵng, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp. Sự kiện ấy không chỉ làm thay đổi tình hình quân sự ở miền Trung mà còn gây chấn động trong giới quan lại, sĩ phu và nhân dân trên khắp đất nước.
Tại Nam Định, cách chiến trường Đà Nẵng hàng trăm kilômét, một nhà giáo đã quyết định đứng ra tập hợp những người tình nguyện lên đường chống giặc.
Người ấy là Phạm Văn Nghị.
Ông không phải một vị tướng nổi tiếng với những trận đánh lớn. Ông cũng không phải người nắm giữ quyền chỉ huy cao nhất trong quân đội triều Nguyễn.
Trước khi được biết đến qua hoạt động hưởng ứng kháng chiến, Phạm Văn Nghị là một nhà nho, một người thầy có uy tín và một người từng tham gia bộ máy quan lại.
Chính vì vậy, việc ông tập hợp nghĩa sĩ khi tuổi đã ngoài năm mươi trở thành một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời.
Câu chuyện về Phạm Văn Nghị gắn với thời điểm mà Việt Nam bắt đầu phải đối diện với cuộc xâm lược từ một cường quốc phương Tây, đồng thời phản ánh những lựa chọn khác nhau của tầng lớp sĩ phu trước vận mệnh đất nước.
Người học trò của vùng đất Nam Định
Phạm Văn Nghị sinh năm 1805, quê ở làng Tam Đăng, huyện Đại An, phủ Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định xưa, nay thuộc địa bàn tỉnh Ninh Bình theo địa giới hành chính hiện hành.
Ông sinh trưởng trong một giai đoạn nhà Nguyễn vừa thống nhất đất nước chưa lâu.
Năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Gia Long, mở đầu triều Nguyễn.
Triều đình từng bước xây dựng bộ máy hành chính và củng cố hệ thống quản lý trên phạm vi cả nước.
Trong xã hội thời bấy giờ, Nho học giữ vai trò quan trọng đối với việc đào tạo và tuyển chọn quan lại.
Những người muốn tham gia bộ máy nhà nước thường phải trải qua quá trình học tập kinh điển Nho giáo và tham dự các kỳ thi.
Đối với nhiều gia đình, việc có con em theo đuổi con đường khoa cử được xem là một niềm hy vọng lớn.
Tuy nhiên, con đường ấy không hề dễ dàng.
Người học phải dành nhiều năm nghiên cứu kinh sách, rèn luyện khả năng làm văn và chuẩn bị cho những kỳ thi có yêu cầu nghiêm ngặt.
Phạm Văn Nghị trưởng thành trong môi trường Nho học ấy.
Ông nổi tiếng là người ham học và có kiến thức sâu rộng.
Năm 1837, dưới triều vua Minh Mạng, Phạm Văn Nghị đỗ Hoàng giáp.
Đây là một thành tựu quan trọng trong con đường khoa cử của ông.
Danh hiệu Hoàng giáp thuộc hệ thống học vị của những người đỗ kỳ thi Đình, phản ánh trình độ học vấn được triều đình công nhận.
Việc đỗ đạt mở ra cho Phạm Văn Nghị cơ hội tham gia bộ máy quan lại.
Tuy nhiên, sự nghiệp của ông về sau không chỉ gắn với chốn quan trường.
Ông còn được biết đến như một nhà giáo có ảnh hưởng đối với nhiều thế hệ học trò.
Từ quan trường đến nghề dạy học
Sau khi đỗ đạt, Phạm Văn Nghị từng đảm nhiệm những công việc trong bộ máy nhà Nguyễn.
Đây là thời kỳ triều đình tiếp tục tổ chức và củng cố hệ thống hành chính.
Các quan lại xuất thân từ khoa cử được giao nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ quản lý địa phương đến tham gia hoạt động giáo dục và hành chính.
Đối với một nhà nho như Phạm Văn Nghị, việc ra làm quan gắn với quan niệm đem kiến thức đã học để phục vụ đất nước.
Tuy nhiên, cuộc đời ông có những giai đoạn rời quan trường để trở về quê dạy học.
Trong lịch sử giáo dục Việt Nam thế kỷ XIX, Phạm Văn Nghị được nhắc đến như một người thầy có uy tín ở vùng Nam Định.
Ông dành nhiều tâm huyết cho việc truyền đạt kiến thức và đào tạo học trò.
Đối với xã hội Nho học, người thầy không chỉ dạy chữ.
Việc giáo dục còn gắn với những quan niệm về đạo đức, trách nhiệm của con người đối với gia đình và đất nước.
Những người học giỏi thường tìm đến các nhà giáo nổi tiếng để tiếp tục trau dồi kiến thức.
Phạm Văn Nghị từng có nhiều học trò, trong đó có những người về sau trở thành nhân vật đáng chú ý trong lịch sử.
Một trong những người thường được nhắc đến trong mối liên hệ với ông là Nguyễn Khuyến, nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam thế kỷ XIX.
Nguyễn Khuyến sinh năm 1835, nhỏ hơn Phạm Văn Nghị ba mươi tuổi.
Ông từng theo học Phạm Văn Nghị trong quá trình chuẩn bị cho con đường khoa cử.
Mối quan hệ thầy trò ấy cho thấy vị trí của Phạm Văn Nghị trong đời sống học thuật đương thời.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn ông như một nhà giáo thì chưa thể hiểu đầy đủ cuộc đời ông.
Bởi khi đất nước đối diện với cuộc xâm lược của thực dân Pháp, Phạm Văn Nghị đã lựa chọn tham gia hoạt động yêu nước bằng hành động cụ thể.
Bối cảnh Việt Nam trước cuộc xâm lược năm 1858
Giữa thế kỷ XIX, tình hình khu vực Đông Nam Á có nhiều thay đổi.
Các cường quốc phương Tây ngày càng mở rộng hoạt động thương mại, truyền giáo và ảnh hưởng quân sự tại châu Á.
Trong khi đó, triều Nguyễn phải đối diện với nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội và quan hệ đối ngoại.
Dưới thời vua Tự Đức, những mâu thuẫn trong nước cùng sức ép từ bên ngoài ngày càng gia tăng.
Quan hệ giữa triều đình Huế và Pháp trở nên căng thẳng.
Phía Pháp sử dụng nhiều lý do, trong đó có vấn đề bảo vệ hoạt động truyền giáo, để gây sức ép đối với triều Nguyễn.
Tuy nhiên, cuộc tiến công quân sự năm 1858 nằm trong quá trình mở rộng ảnh hưởng và xâm chiếm thuộc địa của Pháp tại châu Á.
Ngày 1 tháng 9 năm 1858, liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng.
Đây được xem là mốc mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp.
Đà Nẵng là một cửa biển có vị trí chiến lược quan trọng.
Nếu kiểm soát được khu vực này, quân xâm lược có thể tạo ra sức ép quân sự đối với triều đình Huế.
Tuy nhiên, kế hoạch đánh nhanh của liên quân không đạt được kết quả như mong muốn.
Quân dân Việt Nam dưới sự chỉ huy của các tướng lĩnh triều Nguyễn đã tổ chức phòng thủ và chống trả.
Trong đó, Nguyễn Tri Phương là một nhân vật có vai trò nổi bật trong việc tổ chức kháng chiến tại mặt trận Đà Nẵng.
Quân dân địa phương phối hợp với quân đội triều đình xây dựng phòng tuyến và thực hiện các biện pháp ngăn chặn đối phương mở rộng phạm vi chiếm đóng.
Cuộc chiến kéo dài, khiến quân Pháp gặp nhiều khó khăn.
Thông tin về cuộc tiến công nhanh chóng lan truyền đến các địa phương khác.
Trong giới sĩ phu, sự kiện ấy đặt ra một câu hỏi lớn: Khi đất nước bị xâm lược, những người có học thức phải làm gì?
Quyết định của Phạm Văn Nghị
Năm 1858, Phạm Văn Nghị đã ngoài năm mươi tuổi.
Ở độ tuổi ấy, ông hoàn toàn có thể tiếp tục công việc dạy học và sinh sống tại quê nhà.
Nhưng trước tin quân Pháp tấn công Đà Nẵng, ông không lựa chọn đứng ngoài cuộc.
Phạm Văn Nghị đứng ra vận động và tập hợp những người tình nguyện tham gia chống giặc.
Trong số những người hưởng ứng có các học trò và những người có tinh thần yêu nước tại địa phương.
Đoàn nghĩa sĩ được tổ chức với mong muốn vào miền Trung, tham gia chiến đấu chống quân xâm lược.
Hoạt động này thường được nhắc đến trong lịch sử với tên gọi nghĩa sĩ Nam Định hưởng ứng kháng chiến chống Pháp năm 1858.
Điều đáng chú ý là Phạm Văn Nghị không phải người được triều đình giao chỉ huy một đơn vị quân đội chính quy tại chiến trường.
Việc tập hợp nghĩa sĩ xuất phát từ tinh thần chủ động hưởng ứng cuộc kháng chiến.
Trong xã hội thế kỷ XIX, đây là một hành động có ý nghĩa đáng kể.
Bởi việc tổ chức một đoàn người tình nguyện lên đường chiến đấu đòi hỏi phải có uy tín cá nhân và khả năng vận động.
Phạm Văn Nghị vốn là một nhà giáo có nhiều học trò và được người dân địa phương kính trọng.
Uy tín ấy góp phần giúp ông tập hợp những người cùng chí hướng.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa ý định tham gia chiến đấu và việc trực tiếp tham chiến.
Đoàn nghĩa sĩ của Phạm Văn Nghị đã lên đường hưởng ứng cuộc kháng chiến, nhưng không có cơ sở để khẳng định họ trực tiếp tham gia những trận đánh tại Đà Nẵng.
Đoàn nghĩa sĩ lên đường
Theo các ghi chép lịch sử, Phạm Văn Nghị đã tập hợp một đoàn nghĩa sĩ từ Nam Định và lên đường hướng về chiến trường miền Trung.
Đây là một hành trình không đơn giản trong điều kiện giao thông giữa thế kỷ XIX.
Khi ấy, việc di chuyển đường dài chủ yếu dựa vào đường bộ và đường thủy.
Những người tham gia phải chuẩn bị lương thực, phương tiện và các điều kiện cần thiết cho chuyến đi.
Đối với một đoàn nghĩa sĩ không thuộc lực lượng quân đội chính quy, những khó khăn về tổ chức càng lớn.
Tuy nhiên, mục tiêu của họ rất rõ ràng: hưởng ứng cuộc chiến đấu chống liên quân Pháp – Tây Ban Nha đang diễn ra tại Đà Nẵng.
Trong hành trình, đoàn nghĩa sĩ đi qua nhiều địa phương.
Các tài liệu về Phạm Văn Nghị thường ghi nhận đoàn đã tiến vào đến khu vực miền Trung trước khi nhận được lệnh trở về.
Triều đình không bố trí để đoàn tiếp tục tiến vào chiến trường Đà Nẵng.
Vì vậy, đoàn nghĩa sĩ của Phạm Văn Nghị không trực tiếp tham gia trận chiến như dự định ban đầu.
Đây là một chi tiết quan trọng cần được trình bày chính xác.
Không nên kể rằng Phạm Văn Nghị đã trực tiếp chỉ huy quân đánh Pháp tại Đà Nẵng hoặc lập chiến công trên chiến trường này.
Những điều đó không phù hợp với diễn biến được ghi nhận trong sử liệu.
Giá trị lịch sử của sự kiện nằm ở việc ông chủ động tập hợp nghĩa sĩ và lên đường khi đất nước bị xâm lược.
Dù không trực tiếp tham chiến, hành động ấy vẫn phản ánh thái độ của một bộ phận sĩ phu trước nguy cơ mất nước.
Một lựa chọn giữa thời cuộc biến động
Cuộc kháng chiến chống Pháp từ năm 1858 đặt triều Nguyễn trước những thách thức rất lớn.
Đối phương sở hữu tàu chiến, pháo binh và nhiều loại vũ khí hiện đại hơn so với phần lớn trang bị của quân đội Việt Nam lúc bấy giờ.
Trong khi đó, triều đình phải đối diện với những khó khăn trong việc huy động lực lượng, tổ chức phòng thủ và lựa chọn chiến lược.
Tại nhiều địa phương, nhân dân và sĩ phu chủ động tham gia chống giặc.
Tuy nhiên, việc phối hợp giữa các lực lượng tự nguyện và quân đội triều đình không phải lúc nào cũng thuận lợi.
Trường hợp đoàn nghĩa sĩ của Phạm Văn Nghị phản ánh phần nào hoàn cảnh ấy.
Một lực lượng được tập hợp từ tinh thần hưởng ứng kháng chiến đã lên đường nhưng không được trực tiếp bố trí tham gia chiến đấu.
Điều này không có nghĩa rằng cuộc vận động của Phạm Văn Nghị hoàn toàn không có ý nghĩa.
Ngược lại, nó cho thấy khi đất nước bị xâm lược, tinh thần chống giặc đã xuất hiện tại những địa phương cách xa chiến trường.
Đà Nẵng là nơi quân Pháp nổ súng, nhưng phản ứng trước cuộc xâm lược không chỉ giới hạn ở Đà Nẵng.
Từ Nam Định, Phạm Văn Nghị cùng những người hưởng ứng đã thể hiện mong muốn góp sức vào cuộc kháng chiến.
Đó là một biểu hiện đáng chú ý của phong trào yêu nước trong giai đoạn đầu chống thực dân Pháp.
Khi chiến tranh tiếp tục lan rộng
Sau khi không đạt được mục tiêu đánh nhanh tại Đà Nẵng, quân Pháp thay đổi hướng tiến công.
Tháng 2 năm 1859, quân Pháp đánh chiếm thành Gia Định.
Cuộc chiến từ đó mở rộng vào Nam Kỳ.
Trong những năm tiếp theo, tình hình quân sự ngày càng bất lợi đối với triều Nguyễn.
Nhiều vùng đất ở Nam Kỳ lần lượt bị quân Pháp chiếm đóng.
Năm 1862, triều đình Huế ký Hòa ước Nhâm Tuất, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp cùng một số điều khoản khác.
Sự kiện này gây ra nhiều phản ứng trong giới sĩ phu và nhân dân.
Nhiều người không chấp nhận việc đất đai bị nhượng cho quân xâm lược.
Tại Nam Kỳ, các phong trào kháng chiến tiếp tục diễn ra.
Những nhân vật như Trương Định và Nguyễn Trung Trực trở thành các gương mặt tiêu biểu trong cuộc đấu tranh chống Pháp.
Trong khi đó, tại Bắc Bộ, nhiều sĩ phu tiếp tục quan tâm đến tình hình đất nước và bày tỏ thái độ trước những biến động chính trị.
Phạm Văn Nghị cũng sống trong giai đoạn ấy.
Ông chứng kiến quá trình cuộc chiến tranh xâm lược ngày càng mở rộng và những khó khăn của triều đình Nguyễn trong việc bảo vệ chủ quyền.
Đối với một nhà nho từng tham gia bộ máy quan lại, những biến động ấy đặt ra nhiều vấn đề về trách nhiệm của người có học đối với đất nước.
Nhà giáo và quan niệm về trách nhiệm
Trong lịch sử Việt Nam, nhiều nhà nho không chỉ được biết đến qua thành tích khoa cử.
Họ còn để lại dấu ấn thông qua việc dạy học, sáng tác văn chương hoặc tham gia những hoạt động liên quan đến vận mệnh đất nước.
Phạm Văn Nghị là một trong những người như vậy.
Ông đỗ Hoàng giáp và từng làm quan, nhưng cũng dành nhiều năm cho việc dạy học.
Khi quân Pháp tấn công Đà Nẵng, ông chủ động tập hợp nghĩa sĩ.
Ba phương diện ấy — học vấn, giáo dục và hoạt động yêu nước — tạo nên nét nổi bật trong cuộc đời Phạm Văn Nghị.
Trong quan niệm Nho giáo truyền thống, người có học không chỉ cần hiểu kinh sách mà còn phải quan tâm đến đạo lý và trách nhiệm xã hội.
Tuy nhiên, cách mỗi nhà nho thực hiện trách nhiệm ấy có thể khác nhau.
Có người tiếp tục phục vụ triều đình, có người lựa chọn từ quan, có người tham gia các phong trào kháng chiến.
Đối với Phạm Văn Nghị, hành động năm 1858 cho thấy ông không xem việc dạy học là lý do để đứng ngoài biến cố của đất nước.
Dù không phải võ tướng chuyên nghiệp, ông vẫn tìm cách đóng góp khi chiến tranh xảy ra.
Điều ấy giúp phân biệt Phạm Văn Nghị với nhiều nhân vật chỉ được biết đến qua hoạt động học thuật.
Những năm cuối đời
Sau sự kiện tập hợp nghĩa sĩ năm 1858, Phạm Văn Nghị tiếp tục sống và hoạt động trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động.
Ông dành nhiều thời gian cho việc dạy học, sáng tác và duy trì các mối quan hệ trong giới sĩ phu.
Trong những năm cuối đời, tình hình Việt Nam tiếp tục trở nên phức tạp.
Năm 1867, thực dân Pháp chiếm nốt ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ.
Đến năm 1873, quân Pháp tiến công Hà Nội lần thứ nhất.
Trong trận chiến bảo vệ thành Hà Nội, Nguyễn Tri Phương bị thương và sau đó qua đời.
Những sự kiện ấy cho thấy cuộc xâm lược của thực dân Pháp đã vượt ra ngoài phạm vi Nam Kỳ và tiếp tục đe dọa Bắc Bộ.
Phạm Văn Nghị sống qua nhiều biến cố quan trọng của giai đoạn này.
Ông qua đời năm 1881, hưởng thọ 76 tuổi.
Khi ông mất, cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp vẫn chưa kết thúc.
Chỉ hai năm sau, năm 1883, quân Pháp tiếp tục tiến công Bắc Bộ và triều đình Huế phải ký những hiệp ước bất lợi.
Phạm Văn Nghị không còn sống để chứng kiến toàn bộ những diễn biến ấy.
Tuy nhiên, ông đã trải qua những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, khi nhiều sĩ phu bắt đầu lựa chọn con đường tham gia chống xâm lược.
Di sản văn chương và giáo dục
Bên cạnh hoạt động yêu nước, Phạm Văn Nghị còn để lại dấu ấn trong lịch sử văn học và giáo dục Việt Nam.
Ông là một nhà thơ chữ Hán, có nhiều sáng tác thể hiện những suy nghĩ về con người và thời cuộc.
Thơ văn của các nhà nho thế kỷ XIX thường gắn với những vấn đề như đạo đức, trách nhiệm, tình cảm quê hương và những biến động chính trị.
Đối với Phạm Văn Nghị, trải nghiệm trong quan trường, công việc dạy học và những biến cố của đất nước là những yếu tố quan trọng trong cuộc đời sáng tác.
Ông được biết đến với hiệu Nghĩa Trai.
Tên hiệu này xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về cuộc đời và sự nghiệp của ông.
Trong lĩnh vực giáo dục, Phạm Văn Nghị có ảnh hưởng đối với nhiều học trò.
Việc Nguyễn Khuyến từng theo học ông là một trong những chi tiết thường được nhắc đến.
Nguyễn Khuyến về sau trở thành nhà thơ lớn của văn học Việt Nam, nổi tiếng với những sáng tác bằng chữ Hán và chữ Nôm.
Tuy nhiên, không nên quy toàn bộ thành tựu của Nguyễn Khuyến cho riêng người thầy Phạm Văn Nghị.
Sự nghiệp của mỗi nhà văn, nhà thơ là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm năng lực cá nhân, quá trình học tập và hoàn cảnh lịch sử.
Điều có thể khẳng định là Phạm Văn Nghị có vị trí đáng kể trong môi trường giáo dục Nho học tại Nam Định thế kỷ XIX.
Ông vừa là người có thành tích khoa cử, vừa là nhà giáo được nhiều người biết đến.
Một nhân vật không nổi tiếng nhờ chiến thắng quân sự
Khi nhắc đến cuộc kháng chiến chống Pháp thế kỷ XIX, người đọc thường nhớ đến những vị tướng và thủ lĩnh nghĩa quân trực tiếp chiến đấu.
Nguyễn Tri Phương gắn với việc tổ chức phòng thủ tại Đà Nẵng và Hà Nội.
Trương Định nổi tiếng với phong trào kháng chiến tại Nam Kỳ.
Nguyễn Trung Trực được biết đến qua những chiến công chống quân Pháp ở vùng Nam Bộ.
Phạm Văn Nghị có một vị trí khác trong lịch sử.
Ông không được ghi nhận là người trực tiếp chỉ huy một trận đánh lớn chống Pháp.
Dấu ấn nổi bật của ông là việc tập hợp nghĩa sĩ từ Nam Định lên đường hưởng ứng kháng chiến năm 1858.
Đây là một hành động mang ý nghĩa chính trị và tinh thần.
Nó cho thấy cuộc xâm lược đã tạo ra phản ứng trong giới sĩ phu tại những địa phương không trực tiếp nằm trên chiến trường.
Những người có học thức và uy tín trong cộng đồng có thể sử dụng ảnh hưởng của mình để vận động người khác tham gia chống giặc.
Phạm Văn Nghị đã lựa chọn cách ấy.
Tuy nhiên, khi đánh giá sự kiện, cũng cần nhìn nhận giới hạn của nó.
Đoàn nghĩa sĩ không trực tiếp tham chiến tại Đà Nẵng, vì vậy không thể xem hoạt động này là một chiến thắng quân sự.
Giá trị của nó nằm ở tinh thần chủ động và sự hưởng ứng cuộc kháng chiến.
Phân biệt rõ hai phương diện ấy giúp câu chuyện về Phạm Văn Nghị được kể lại chính xác hơn.
Dấu ấn trong lịch sử phong trào yêu nước
Cuộc đời Phạm Văn Nghị gắn với một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong lịch sử Việt Nam.
Ông sinh ra khi triều Nguyễn mới thành lập, trưởng thành trong môi trường Nho học và đỗ đạt dưới thời Minh Mạng.
Khi bước sang tuổi trung niên, ông chứng kiến sự gia tăng sức ép của các cường quốc phương Tây đối với Việt Nam.
Đến năm 1858, ông trực tiếp hưởng ứng cuộc kháng chiến chống Pháp bằng việc tập hợp nghĩa sĩ.
Những sự kiện ấy phản ánh sự thay đổi của hoàn cảnh lịch sử mà tầng lớp sĩ phu phải đối diện.
Trước khi quân Pháp xâm lược, con đường khoa cử và quan trường là lựa chọn quan trọng của nhiều nhà nho.
Nhưng khi đất nước bị tấn công, những người có học thức phải đối diện với những vấn đề vượt ra ngoài việc thi cử và làm quan.
Đó là câu hỏi về trách nhiệm trước nguy cơ mất chủ quyền.
Phạm Văn Nghị đã có câu trả lời bằng hành động.
Ông không chỉ bày tỏ sự quan tâm đến chiến sự mà còn tổ chức một đoàn người tình nguyện lên đường.
Dù hành trình không dẫn đến việc trực tiếp chiến đấu, sự kiện vẫn trở thành dấu ấn trong tiểu sử của ông.
Nó cũng phản ánh tinh thần yêu nước của một bộ phận trí thức Việt Nam trong giai đoạn đầu chống thực dân Pháp.
Nhìn lại cuộc đời Phạm Văn Nghị
Phạm Văn Nghị sống từ năm 1805 đến năm 1881, trải qua nhiều triều vua nhà Nguyễn và những biến động lớn của đất nước.
Ông được biết đến trên ba phương diện chính.
Trước hết, ông là một nhà nho đỗ đạt cao, từng tham gia bộ máy quan lại.
Thứ hai, ông là một nhà giáo có uy tín, gắn bó với hoạt động đào tạo học trò tại Nam Định.
Thứ ba, ông là một sĩ phu yêu nước đã chủ động tập hợp nghĩa sĩ hưởng ứng cuộc kháng chiến chống Pháp năm 1858.
Trong ba phương diện ấy, sự kiện năm 1858 có ý nghĩa đặc biệt khi đặt cuộc đời ông vào lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm.
Bởi đây là thời điểm Việt Nam bắt đầu phải đối diện với một cuộc chiến tranh xâm lược kéo dài nhiều thập niên.
Phạm Văn Nghị thuộc lớp sĩ phu đầu tiên bày tỏ quyết tâm tham gia chống giặc ngay khi chiến tranh bùng nổ.
Ông không phải người quyết định kết quả chiến trường Đà Nẵng.
Ông cũng không trực tiếp lãnh đạo một phong trào kháng chiến kéo dài như nhiều thủ lĩnh nghĩa quân khác.
Nhưng hành động tập hợp nghĩa sĩ của ông là một phần trong những phản ứng yêu nước xuất hiện trên khắp đất nước.
Qua đó, lịch sử cho thấy tinh thần chống xâm lược không chỉ tồn tại trong hàng ngũ quân đội.
Nó còn xuất hiện trong giới trí thức, những người làm nghề dạy học và các cộng đồng địa phương.
Đối với Phạm Văn Nghị, sự nghiệp giáo dục và tinh thần yêu nước không phải hai phần hoàn toàn tách biệt.
Ông là người dành nhiều năm truyền đạt kiến thức, đồng thời sẵn sàng đứng ra vận động nghĩa sĩ khi đất nước lâm nguy.
Chính sự kết hợp ấy tạo nên dấu ấn riêng của ông trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX.
“Phạm Văn Nghị – Người thầy đất Nam Định và đoàn nghĩa sĩ lên đường cứu nước năm 1858” là câu chuyện về nhà giáo, nhà thơ và sĩ phu yêu nước sinh năm 1805. Ông đỗ Hoàng giáp năm 1837, từng làm quan và có nhiều đóng góp cho hoạt động giáo dục tại Nam Định. Khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha tấn công Đà Nẵng năm 1858, Phạm Văn Nghị đã tập hợp nghĩa sĩ lên đường hưởng ứng cuộc kháng chiến. Dù đoàn không trực tiếp tham chiến, hành động ấy vẫn được ghi nhận như một biểu hiện của tinh thần yêu nước trong giới sĩ phu Việt Nam ở giai đoạn đầu chống thực dân Pháp.


