Cựu chiến binh

PHẠM VĂN THÓC - ĐI VỀ PHÍA NON SÔNG CẦN

Chính hoàn cảnh ấy khiến hai năm quân ngũ của tôi có một ý nghĩa riêng. Không phải vì quãng thời gian quá dài, mà bởi nó nằm đúng trong một giai đoạn chuyển tiếp của lịch sử. Tôi đã sống những năm ấy khi đất nước đang tìm cách củng cố những thành quả đạt được, khi thế hệ trẻ vừa phải nghĩ đến xây dựng vừa không thể lơi là trách nhiệm bảo vệ. Ở tuổi hai mươi mấy, con người thường muốn nhìn thấy tương lai thật nhanh, nhưng lịch sử dạy chúng tôi rằng có những điều phải chờ đợi bằng sự kiên nhẫn của cả một thế hệ. Ngày thống nhất khi ấy vẫn còn xa, song chính niềm mong mỏi ấy giúp nhiều người giữ cho mình một phương hướng rất rõ.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Thiệu Hóa (Xã Thiệu Hóa)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những quyết định của tuổi trẻ, lúc đưa ra chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang làm điều cần làm, nhưng càng đi qua năm tháng lại càng thấy đó là một dấu mốc lớn của cuộc đời. Tôi là Phạm Văn Thóc, sinh năm 1935, quê Thiệu Hóa. Năm 1959, khi khoảng hai mươi bốn tuổi, tôi nhập ngũ và quãng quân ngũ của tôi gắn với Quân khu 4, kéo dài đến năm 1961. Đó là thời điểm cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã kết thúc được vài năm, miền Bắc bước vào thời kỳ hòa bình, khôi phục và xây dựng, nhưng đất nước vẫn còn chia cắt. Hai miền chưa sum họp, tình hình ở miền Nam ngày càng căng thẳng. Bởi thế, dù miền Bắc đang trong những năm kiến thiết, nhiệm vụ quốc phòng và ý thức bảo vệ thành quả cách mạng vẫn luôn hiện diện rất rõ trong đời sống của một thế hệ vừa đi qua những năm dài chiến tranh.

Tôi lớn lên khi đất nước liên tiếp trải qua những biến động lớn. Đến năm 1959, tôi không còn là một chàng trai quá trẻ để chỉ nhìn cuộc đời bằng sự bồng bột. Ở tuổi hai mươi bốn, người ta đã bắt đầu hiểu thế nào là trách nhiệm với gia đình, với tương lai của chính mình và với quê hương. Nhưng trong hoàn cảnh đất nước còn chia hai miền, những dự tính riêng khó có thể hoàn toàn tách khỏi việc chung. Miền Bắc đang cần sức người để xây dựng, đồng thời quân đội vẫn phải được củng cố để bảo vệ cuộc sống mới và gìn giữ sự ổn định. Tôi bước vào hàng ngũ trong bối cảnh ấy, mang theo suy nghĩ mộc mạc của một người thanh niên: đã đến lúc mình có thể góp một phần sức lực thì nên bước tới.

Rời Thiệu Hóa, chắc chắn trong lòng có những điều không dễ gọi thành lời. Quê hương là nơi mọi con đường, mọi khuôn mặt đều quen thuộc; còn phía trước là môi trường quân đội với những nề nếp hoàn toàn khác. Nhưng bên cạnh nỗi lưu luyến lại là một cảm giác rất rõ ràng: đời mình đang bước sang một chặng mới. Tôi đi không phải vì đã biết hết phía trước có gì, mà bởi hiểu rằng đất nước lúc ấy vẫn cần những người trẻ sẵn sàng nhận lấy phần trách nhiệm của mình. Tuổi hai mươi bốn của tôi vì thế không chỉ có những ước mong về một cuộc sống riêng, mà còn có niềm phấn chấn của người được đứng vào hàng ngũ trong một thời kỳ non sông vẫn chưa thể trọn vẹn một dải.

Quân khu 4 – những năm rèn mình trong hàng ngũ

Quãng quân ngũ của tôi gắn với Quân khu 4. Từ một thanh niên quê Thiệu Hóa bước vào quân đội, điều đầu tiên tôi phải học là thay đổi cách sống. Trong quân ngũ, mỗi người không còn có thể tùy ý sắp xếp mọi thứ theo thói quen riêng. Kỷ luật, nề nếp và ý thức tổ chức trở thành một phần của đời sống hằng ngày. Người lính phải biết đặt mình vào một tập thể, biết tự điều chỉnh và hiểu rằng sự nghiêm túc của từng cá nhân góp phần tạo nên sức mạnh chung. Với tôi, đó là một quá trình rèn luyện thực sự, bởi trưởng thành không chỉ nằm ở tuổi đời mà còn ở khả năng biết tự giữ mình trước những yêu cầu mới.

Những năm 1959–1961 là giai đoạn miền Bắc tiếp tục khôi phục, xây dựng và củng cố sau chiến tranh. Đất nước chưa thống nhất, phía Nam còn trong những biến động ngày càng phức tạp, vì thế nhiệm vụ quốc phòng vẫn mang một ý nghĩa rất lớn. Người lính trong hoàn cảnh ấy cần giữ tinh thần sẵn sàng, nghiêm túc với vị trí của mình và hiểu rằng hòa bình ở miền Bắc lúc đó vẫn nằm bên cạnh một thực tế chia cắt chưa được giải quyết. Tôi cảm nhận được điều ấy không phải bằng những lời lớn lao, mà bằng chính nhịp sống quân ngũ: mỗi ngày đều phải rèn mình, mỗi việc đều cần được làm có ý thức, bởi một đất nước còn đứng trước nhiều thử thách không thể được bảo vệ bằng sự chủ quan.

Quân đội cũng khiến tôi nhìn khác về sức mạnh. Khi còn ở ngoài đời, người ta dễ nghĩ mạnh mẽ là dám làm điều khó hoặc không sợ gian khổ. Nhưng sống trong hàng ngũ, tôi hiểu thêm một kiểu mạnh mẽ khác: biết kiên trì với điều cần làm, biết không để cảm xúc cá nhân khiến mình chao đảo và biết giữ sự nghiêm túc qua những ngày tưởng như bình thường nhất. Chính sự đều đặn ấy rèn con người sâu hơn nhiều lời động viên. Tôi dần học được cách không vội vàng, biết nghĩ trước khi hành động và biết rằng một người lính không thể chỉ dựa vào lòng nhiệt tình; lòng nhiệt tình phải được đặt trong kỷ luật và sự tự chủ thì mới trở thành sức mạnh lâu dài.

Đồng đội – những người cùng giữ một niềm tin

Nhắc đến quãng quân ngũ, tôi luôn nhớ đến đồng đội. Chúng tôi có thể đến từ những miền quê khác nhau, mỗi người một nếp sống, một tính cách, nhưng khi đã đứng trong cùng hàng ngũ thì khoảng cách dần được thu ngắn. Ngày đầu có thể còn xa lạ, nhưng sống cạnh nhau qua từng tháng, từng năm, con người sẽ tự nhiên hiểu nhau hơn. Người hay nói cũng có lúc trầm xuống, người ít lời lại có những cách quan tâm rất riêng. Chính những điều bình dị ấy khiến một tập thể không chỉ là nơi nhiều người đứng cạnh nhau, mà trở thành nơi mỗi người biết rằng mình không phải tự đi qua mọi thử thách một mình.

Tình đồng đội trong ký ức của tôi không cần được gắn với một câu chuyện thật đặc biệt mới trở nên sâu sắc. Có những tình cảm lớn lên từ những điều rất nhỏ: biết nhường nhau khi cần, biết giữ lời ăn tiếng nói để không làm người khác tổn thương, biết cùng nhau vượt qua những ngày nhớ quê hay những lúc tinh thần xuống thấp. Xa những điều thân thuộc, con người dễ nhận ra mình cần sự có mặt của người bên cạnh đến mức nào. Đồng đội không thay thế quê hương, nhưng khiến một người xa quê cảm thấy mình đang thuộc về một nơi khác – nơi có những người cùng chung trách nhiệm và cùng hướng về một đất nước chưa được đoàn tụ.

Có lẽ vì thế mà càng nhiều năm trôi qua, hình ảnh đồng đội càng trở nên trong trẻo. Trong ký ức, họ vẫn là những người của cuối những năm 1950, đầu những năm 1960, còn trẻ và mang trong lòng một niềm tin rất rõ về tương lai đất nước. Chúng tôi khi ấy đâu biết sau này lịch sử còn đi qua những chặng dài thế nào. Chỉ biết hôm nay mình đang đứng trong hàng ngũ, ngày mai vẫn phải tiếp tục sống cho đúng phần trách nhiệm ấy. Chính sự bình dị đó làm ký ức trở nên chân thật: một thế hệ không phải ai cũng mang theo những câu chuyện phi thường, nhưng rất nhiều người đã biết dành những năm tháng khỏe mạnh nhất của đời mình cho điều chung.

Hai năm quân ngũ và một đất nước chưa trọn niềm sum họp

Từ 1959 đến 1961, đất nước vẫn ở trong hoàn cảnh chia cắt. Miền Bắc đang xây dựng cuộc sống mới, còn miền Nam ngày càng xuất hiện những diễn biến căng thẳng. Với chúng tôi, khái niệm hòa bình khi ấy vì thế chưa bao giờ là một điều hoàn toàn trọn vẹn. Một phần đất nước đã có điều kiện khôi phục, lao động và xây dựng, nhưng khát vọng thống nhất vẫn còn ở phía trước. Người lính của những năm ấy sống giữa hai cảm giác: vui vì miền Bắc có những ngày yên bình hơn sau kháng chiến chống Pháp, nhưng đồng thời hiểu rằng vận mệnh dân tộc vẫn chưa đi đến đích cuối cùng.

Chính hoàn cảnh ấy khiến hai năm quân ngũ của tôi có một ý nghĩa riêng. Không phải vì quãng thời gian quá dài, mà bởi nó nằm đúng trong một giai đoạn chuyển tiếp của lịch sử. Tôi đã sống những năm ấy khi đất nước đang tìm cách củng cố những thành quả đạt được, khi thế hệ trẻ vừa phải nghĩ đến xây dựng vừa không thể lơi là trách nhiệm bảo vệ. Ở tuổi hai mươi mấy, con người thường muốn nhìn thấy tương lai thật nhanh, nhưng lịch sử dạy chúng tôi rằng có những điều phải chờ đợi bằng sự kiên nhẫn của cả một thế hệ. Ngày thống nhất khi ấy vẫn còn xa, song chính niềm mong mỏi ấy giúp nhiều người giữ cho mình một phương hướng rất rõ.

Đến năm 1961, tôi xuất ngũ khi khoảng hai mươi sáu tuổi. Hai năm trước, tôi rời Thiệu Hóa với tâm thế của một thanh niên đang bước vào một thử thách mới; khi trở về, tôi vẫn còn trẻ nhưng đã có thêm một quãng trải nghiệm đủ để nhìn cuộc sống chín chắn hơn. Đất nước vẫn chưa thống nhất, những năm gian nan hơn còn ở phía trước, nhưng quân ngũ đã giúp tôi hiểu một điều quan trọng: không phải mọi đóng góp đều cần được nhìn thấy ngay kết quả. Có những người chỉ đứng trong hàng ngũ một quãng ngắn, nhưng chính quãng ấy đã tạo cho họ một cách nhìn khác về nghĩa vụ, về cộng đồng và về giá trị của sự bình yên.

Một quãng tuổi trẻ để hiểu thế nào là hòa bình

Nhiều năm sau, khi nhìn lại, tôi vẫn nhớ quãng 1959–1961 như một đoạn đời rất riêng. Tôi đã rời Thiệu Hóa, sống những năm quân ngũ trong Quân khu 4, rồi trở lại quê hương khi đất nước vẫn còn chia cắt. Hai năm ấy nếu đặt cạnh cả một cuộc đời thì không dài, nhưng lại đủ để đánh dấu một thời tôi đã từng sống với tinh thần sẵn sàng nhận phần trách nhiệm của mình. Điều còn lại không phải là mong muốn kể quá khứ cho thật lớn, mà là cảm giác thanh thản vì tuổi trẻ đã từng có một hướng đi rõ ràng giữa lúc non sông còn nhiều điều chưa trọn vẹn.

Thế hệ hôm nay được sinh ra trong một đất nước thống nhất, có thể đi từ Bắc vào Nam mà không phải nghĩ đến một giới tuyến từng chia đôi dân tộc. Chính sự bình thường ấy lại là điều mà những người của thế hệ chúng tôi từng mong rất lâu. Vì thế, lòng biết ơn lịch sử không nhất thiết phải biểu hiện bằng những lời thật lớn. Nó có thể bắt đầu từ việc biết quý một cuộc sống yên ổn, biết học tập và lao động nghiêm túc, biết không xem những gì đang có là điều đương nhiên. Khi con người hiểu rằng hiện tại được hình thành từ nhiều lớp thời gian và công sức của rất nhiều thế hệ, họ sẽ biết sống có trách nhiệm hơn với phần tương lai mà mình đang tạo ra.

Nếu phải gửi lại một điều cho con cháu, tôi chỉ mong mỗi người khi đứng trước việc chung đừng quá vội hỏi mình sẽ nhận lại được gì. Có những thời điểm trong đời, điều quan trọng hơn là biết mình có thể góp được gì. Tuổi trẻ đáng quý không phải vì nó dài, mà vì đó là lúc con người có đủ sức để lựa chọn một hướng đi có ý nghĩa. Tôi đã có một quãng tuổi trẻ như thế – bước vào hàng ngũ khi non sông còn chia cắt, trở về với niềm tin ngày đoàn tụ rồi sẽ đến. Và sau tất cả những năm tháng đã qua, điều còn lại sâu nhất chính là sự trân trọng đối với hai chữ hòa bình và một niềm tin giản dị: khi đất nước cần, mỗi người biết đứng đúng vào phần việc của mình thì lịch sử sẽ được làm nên từ chính những con người bình thường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
PHẠM VĂN THÓC - ĐI VỀ PHÍA NON SÔNG CẦN | Câu chuyện thời hoa lửa