Bài viết

PHẠM VĂN TRÀ - MANG CẢ CHIẾN TRƯỜNG TRONG MỘT ĐỜI NGƯỜI

Có những người lính đi qua chiến tranh bằng những trận đánh được ghi vào lịch sử. Nhưng cũng có những người mang theo trong mình cả một kho ký ức về đồng đội, về nhân dân, về những vùng đất từng đi qua và những người đã nằm lại. Với Đại tướng Phạm Văn Trà, cuộc đời binh nghiệp là một hành trình dài từ những trận đánh trên quê hương Kinh Bắc đến những năm tháng bám trụ giữa đồng bằng sông Cửu Long.

Bắc Ninh19/08/2026Đoàn xã Nhân Cơ (Nhân Cơ)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Từ cậu lính thông tin Kinh Bắc

Năm 1953, giữa lúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào những năm tháng dồn dập và khốc liệt nhất, một chàng trai 18 tuổi ở xứ gốm Phù Lãng (Quế Võ, Bắc Ninh) xếp lại những lo toan làng quê để lên đường nhập ngũ. Tên ông là Phạm Văn Trà.

Ngày ấy, chàng trai trẻ đâu ngờ được rằng nhiều thập kỷ sau, tên mình sẽ gắn liền với những quân hàm cao cấp hay trọng trách đứng đầu Quân đội. Ông bước vào đời binh nghiệp bằng một công việc vô cùng thầm lặng: Lính thông tin.

Trong chiến trường, lính thông tin không trực tiếp cầm súng xông lên hàng đầu, nhưng họ lại nắm giữ "mạch máu" của cả một trận đánh. Một dải dây cáp đứt, một tín hiệu chập chờn, một mệnh lệnh truyền chậm giữa làn đạn pháo... đều có thể trả giá bằng máu của hàng trăm đồng đội.

Giữa tiếng bom nổ gầm trời trên dải đất Kinh Bắc, Bắc Giang rồi Việt Bắc, cậu lính trẻ Phạm Văn Trà đã ôm cuộn dây rà từng tấc đất, dầm mình trong mưa bom để giữ vững đường dây. Rồi từ lính thông tin, ông trực tiếp cầm súng bước vào những trận không chiến giáp lá cà, những chuyến hành quân bám thắt lưng địch trong đêm.

Chiến tranh không cho người lính thời gian để sợ. Mỗi lần giặt áo bên suối trước giờ xuất kích, họ chỉ biết nhìn nhau, siết chặt tay rồi bước đi. Có những người chiều qua còn ngồi chia nhau nắm cơm chấm muối, sáng hôm sau đã vĩnh viễn nằm lại dưới gốc rừng. Mất mát ấy lặng lẽ nhưng hằn sâu vào tâm khảm người chiến sĩ trẻ. Ông hiểu rằng: Mỗi dấu chấm trên bản đồ tác chiến của người chỉ huy đều đổi bằng xương máu con người.

Băng qua đồng sũng miền Tây Nam Bộ

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, đất nước chưa kịp trọn niềm vui thì lại chia cắt. Năm 1964, Phạm Văn Trà nhận lệnh xẻ dọc Trường Sơn vượt ngàn cây số vào chiến trường miền Tây Nam Bộ.

Nếu Kinh Bắc là nơi rèn đúc chí khí ban đầu thì đồng bằng sông Cửu Long lại là vùng đất thử thách lòng dũng cảm của ông ở độ tàn khốc nhất. Nơi đây không có núi cao hiểm trở để ẩn nấp, chỉ có kinh rạch chằng chịt, đồng ruộng mênh mông, những rừng tràm muỗi kêu như sáo thổi và những mùa nước nổi nước trắng ngập đồng.

Người lính Bắc Bộ phải học cách sống và đánh địch trong một môi trường hoàn toàn mới: Hành quân ngâm mình dưới nước gieo sương hàng giờ liền, ngụy trang dưới những thảm bèo tây, lặng lẽ lội qua dòng kinh giữa đêm đen để tránh tầm quét của máy bay soi sáng và tàu chiến địch.

"Giữ đất, giữ làng, giữ dân!"

Đó không còn là khẩu hiệu suông, mà là mệnh lệnh từ trái tim của những người lính Quân giải phóng. Giữa cái chết rình rập từ những trận pháo bãi, bom rải thảm, người lính miền Tây vẫn kiên cường bám trụ. Hôm nay đánh một trận, đêm xuống lại bấm tay nhau lội nước hành quân. Ai còn, ai mất... chẳng ai kịp đoán trước, họ chỉ biết dìu nhau đi tiếp bằng phần sức lực của cả những người vừa ngã xuống.

“Bộ đội về là dân che chở”

Chiến tranh tàn khốc là thế, nhưng điều giúp Phạm Văn Trà cùng đồng đội sinh tồn giữa lòng địch chính là Lòng Dân.

Đó là những năm tháng ông và đơn vị sống trong sự bao bọc chở che của bà con miền Tây. Một hớp nước dừa ngọt mát giữa trưa hè, một mắm bò hóc thơm lừng được người mẹ Khmer bí mật để phần, một chiếc xuồng ba lá lướt nhẹ trong đêm đưa bộ đội qua sông, hay một căn hầm bí mật được đào ngay dưới gầm dường giữa vòng vây đồn bót địch...

Những người mẹ, người chị miền Nam coi người lính Bắc Việt như con ruột trong nhà. Họ sẵn sàng đối mặt với họng súng kẻ thù, chấp nhận tù đày để bảo vệ cán bộ.

Đối với Phạm Văn Trà, đó là bài học lịch sử sống động nhất về chiến tranh nhân dân. Ông thấm thía sâu sắc rằng: Quân đội có mạnh đến đâu, trang bị hiện đại thế nào cũng không thể thắng nếu tách khỏi Dân. Sức mạnh vô địch của người lính chính là được nhân dân thương yêu và che chở.

Vị tướng trưởng thành từ chiến hào

Chiến trường rèn luyện người chiến sĩ bằng thực cảnh nghiệt ã. Từ cậu lính thông tin bám dây năm nào, Phạm Văn Trà lần lượt kinh qua từng cấp chỉ huy: Tiểu đội trưởng, Đại đội trưởng, Trung đoàn trưởng... Mỗi bước tiến quân hàm của ông đều đậm đà mồ hôi và cả vết sẹo chiến trường.

Ông từng giữ chức Tư lệnh Quân khu 9 — vùng đất miền Tây ông từng gắn bó máu thịt. Sau này, ông được Đảng và Nhà nước tin tưởng giao trọng trách Tổng Tham mưu trưởng Quân đội nhân dân Việt Nam, và từ năm 1997 đến 2006 là Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, mang quân hàm Đại tướng.

Nhưng dù đứng ở đỉnh cao của nghiệp binh, hình ảnh vị tướng Phạm Văn Trà trong mắt đồng đội vẫn trọn vẹn là một người lính bước ra từ gian khổ. Trải qua hai cuộc chiến tranh lớn, từng chứng kiến hàng ngàn đồng đội hy sinh, từng được dân nuôi trong hầm bí mật, ông luôn đưa ra những quyết sách mang đậm tính nhân văn. Với ông, mỗi người lính là một sự sống vô giá, và bảo vệ hòa bình là cách tốt nhất để tri ân những người đã nằm xuống.

Chính ông sau này đã gửi gắm những trăn trở, ký ức chân thật ấy vào cuốn hồi ký “Đời chiến sĩ” — một tập sách không chỉ nói về cá nhân mình, mà là khúc ca tạ ơn gửi tới nhân dân và đồng đội.

Trở về với bình yên Kinh Bắc

Sau khi hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ với Tổ quốc, Đại tướng Phạm Văn Trà trở về sống những ngày thanh thản tại quê nhà Bắc Ninh.

Xứ Kinh Bắc hôm nay đã khoác lên mình màu áo mới. Những con đường đất gập ghềnh năm xưa thay bằng đường bê tông phẳng lỳ, những lớp học rộn rã tiếng cười trẻ thơ, đồng ruộng ngát hương lúa mới. Không còn tiếng còi báo động, không còn những đoàn quân lặng lẽ lội đêm.

Năm 2026, Đại tướng Phạm Văn Trà đã bước sang tuổi 91. Thời gian có thể làm mái tóc ông bạc trắng, làm bước chân chậm lại, nhưng ký ức về một thời "Thời hoa lửa" vẫn cuộn chảy vẹn nguyên. Ông vẫn nhớ ánh mắt người đồng đội trước giờ xung phong, nhớ cái ôm ấm áp của bà mẹ miền Tây bên bến sông năm ấy.

Một chặng đường gần trọn thế kỷ: Từ cậu thanh niên 18 tuổi ôm máy thông tin ở bến sông Phù Lãng, trải qua hai cuộc kháng chiến tàn khốc, đến vị Đại tướng đứng đầu Quân đội, câu chuyện của ông chính là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ anh hùng.

Một thế hệ đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân, mồ hôi và máu đỏ để giữ lấy màu xanh cho bầu trời hôm nay. Họ chiến đấu không phải vì danh vọng hay huân chương, mà vì một ước mơ rất đỗi bình dị: Đất nước được hòa bình, nhân dân được ấm no.

Nhìn vào cuộc đời ông, thế hệ hôm nay càng thêm hiểu và trân trọng giá trị của hai chữ "Độc Lập", để biết sống sao cho xứng đáng với những người đã từng đi qua những mùa lửa cháy!

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn