Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHẠM XUÂN ẨN: MỘT TÒA SOẠN, HAI NHIỆM VỤ

Trong những năm chiến tranh, Phạm Xuân Ẩn làm việc tại Sài Gòn với tư cách nhà báo của các hãng truyền thông nước ngoài, trong đó có tạp chí TIME. Cùng thời gian ấy, ông thực hiện nhiệm vụ tình báo cho cách mạng, kết nối với Cụm H63 thông qua những giao liên bí mật. Câu chuyện không chỉ nằm ở hai danh phận mà còn ở trách nhiệm nghề nghiệp, sự an toàn của những người chuyển tin và những mối quan hệ mà ông giữ gìn sau chiến tranh.

Đồng Nai28/10/2026Đoàn phường Bà Rịa (Phường Bà Rịa)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trước ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi nhiều phóng viên nước ngoài chuẩn bị rời Sài Gòn, Phạm Xuân Ẩn vẫn ở lại. Một bài viết trên Báo điện tử Chính phủ dẫn lại bản tin nội bộ của TIME cho biết sau cuộc di tản của đồng nghiệp, ông gửi thông báo từ văn phòng rằng mình đang điều hành công việc tại đây. Hình ảnh ấy giản dị đến lạ đối với người từng hoạt động tình báo trong nhiều năm: một nhà báo tiếp tục ở lại bàn làm việc giữa thời khắc chế độ cũ tan rã.

Phạm Xuân Ẩn sinh năm 1927 tại Biên Hòa. Trong quá trình hoạt động, ông sử dụng nhiều bí danh và được tổ chức bố trí học nghề báo tại Hoa Kỳ vào cuối thập niên 1950. Việc học không chỉ giúp ông tiếp cận phương pháp viết tin, tìm nguồn và kiểm chứng dữ liệu. Nó còn tạo một vỏ bọc nghề nghiệp có sức thuyết phục khi ông trở lại Sài Gòn, làm việc với những cơ quan báo chí quốc tế và tiếp xúc nhiều giới trong xã hội.

Ở Sài Gòn, Phạm Xuân Ẩn được đồng nghiệp đánh giá cao về kiến thức, khả năng phân tích và mạng lưới quan hệ. Trong chiến tranh, những tin tức về quân sự, chính trị và các kế hoạch tác chiến thường bị kiểm soát hoặc cố tình định hướng. Người làm báo phải tìm cách tiếp cận nhiều phía. Chính đặc điểm nghề ấy khiến Phạm Xuân Ẩn có điều kiện thu thập các dữ liệu quan trọng.

Song song với công việc báo chí, ông là một mắt xích chủ chốt trong mạng lưới tình báo H63. Theo Báo Quân đội nhân dân, cụm đã tổ chức các tuyến giao liên nhằm chuyển tài liệu từ nội thành về căn cứ. Việc giữ bí mật đòi hỏi nhiều người tham gia, trong đó có cán bộ chỉ huy Nguyễn Văn Tàu, tức Tư Cang, và các nữ giao liên. Thông tin quan trọng chỉ có thể tới nơi nhận nếu từng chặng đường được bảo đảm an toàn. Thành tích tình báo vì thế không thể được viết như chuyện một cá nhân tự mình vượt qua mọi vòng kiểm soát.

Một chi tiết được các hồi ức về H63 nhắc tới là cách tài liệu được chuyển qua những cuộc gặp có vẻ rất bình thường ở khu vực chợ. Một người phóng viên dừng xe mua thức ăn cho chim, để lại món hàng qua một đầu mối giao liên. Những việc ấy không tạo ra vẻ ngoài khác thường giữa phố xá. Nhưng đằng sau là quy trình liên lạc được tổ chức và thay đổi thường xuyên nhằm tránh bị phát hiện. Khi đặt trong toàn bộ hoạt động của cụm, các chi tiết ấy cho thấy giá trị của trí nhớ, kỷ luật và sự tin cậy giữa những người ít khi có thể gặp nhau công khai.

Từ năm 1966, Phạm Xuân Ẩn làm việc cho TIME, trở thành nhân viên chính thức năm 1969. Đồng nghiệp nước ngoài coi ông là nguồn hiểu biết quan trọng về Việt Nam. Các đánh giá về ông sau chiến tranh thường ghi nhận một nhà báo chăm chỉ, thích tìm hiểu và có khả năng giúp người khác hiểu vấn đề. Điều đặc biệt là sự tín nhiệm ấy tồn tại cùng một nhiệm vụ bí mật mà nhiều người không hề biết. Đến năm 1975, khi thân phận tình báo dần được công bố, những người từng làm việc cùng ông phải nhìn lại mối quan hệ cũ dưới ánh sáng khác.

Nhưng ở trường hợp Phạm Xuân Ẩn, một phần đáng quan tâm nằm ở cách ông đối xử với những đồng nghiệp từng tin cậy mình. Các bài viết sau chiến tranh ghi lại sự kính trọng lẫn nhau và mong muốn hòa hợp giữa những người đã đứng ở các phía khác nhau. Không có cơ sở để biến những cảm nhận ấy thành các cuộc đối thoại tưởng tượng. Điều có thể xác nhận là nhiều người từng làm báo cùng ông tiếp tục nhắc tới tài năng nghề nghiệp và tính cách của ông với sự trân trọng.

Sau năm 1975, Phạm Xuân Ẩn được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, tiếp tục công tác và mang quân hàm Thiếu tướng. Ông qua đời ngày 20 tháng 9 năm 2006 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Mỗi cách tiếp cận có thể nhấn vào một khía cạnh: vai trò điệp viên, nhà báo, người yêu động vật hay người muốn giữ mối quan hệ với bạn bè cũ.

Câu chuyện này quan trọng không phải chỉ vì người làm báo có một bí mật lớn. Nó còn cho thấy chiến tranh tạo ra những tình thế khó xử về thân phận, nghề nghiệp và lòng tin. Muốn đánh giá một người đã sống trong hoàn cảnh ấy, cần phân biệt những tài liệu đã kiểm chứng với các tình tiết văn học hóa. Bản thân công việc tình báo không cho phép người làm nhiệm vụ giữ nhật ký công khai của mọi bước đi, nên người nghiên cứu phải thận trọng trước những lời kể quá trọn vẹn.

Trở lại với văn phòng TIME trong ngày cuối tháng 4 năm 1975, một người vẫn ở lại khi người khác rời đi. Phía sau bàn làm việc là những năm dài bảo vệ danh phận và những con đường giao liên thầm lặng. Sau chiến tranh, hồ sơ được mở dần, còn ký ức đồng nghiệp vẫn giữ hình ảnh một người hiểu nghề báo. Hai nhiệm vụ từng cùng tồn tại trong một đời người, để lại câu chuyện không đơn giản về lịch sử, nghề nghiệp và lòng tin.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn