Khác

Phan Bội Châu - Ngọn đuốc không tắt bên dòng sông hương

Phạm Anh Thư

Nghệ An16/08/2026phường Kiến An (phường Kiến An)9 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những con người dù đã đi qua hàng chục, hàng trăm năm nhưng tên tuổi vẫn không bị thời gian phủ mờ. Phan Bội Châu là một người như thế. Ông không chỉ là một nhà cách mạng lỗi lạc mà còn là một nhà văn, nhà thơ lớn, dùng chính ngòi bút của mình để đánh thức lòng yêu nước và ý thức dân tộc. Nguyễn Đình Chú từng nhận xét trong Từ điển văn học rằng văn chương Phan Bội Châu có sức lay động quần chúng đứng lên đấu tranh cách mạng lớn lao; dù một số tư tưởng ngày nay có thể không còn phù hợp, nhưng trái tim chan chứa nhiệt huyết của ông vẫn giữ nguyên giá trị. Cuộc đời Phan Bội Châu vì thế giống như một bản trường ca yêu nước, được viết bằng trí tuệ, khí phách và một niềm tin mãnh liệt vào tương lai của dân tộc.

Một trong những giai thoại nổi tiếng nhất về Phan Bội Châu là câu chuyện “đốt đuốc giữa ban ngày”. Sau khi bị thực dân Pháp bắt rồi được tha nhưng vẫn bị quản thúc tại Huế, mỗi sáng người dân lại bắt gặp ông cầm một cây đuốc cháy sáng đi bên bờ sông Bến Ngự. Hành động kỳ lạ ấy khiến nhiều người tò mò. Khi được hỏi, Phan Bội Châu chỉ mỉm cười và nói: “Tôi tìm người có lương tri giữa thế gian này”. Một cây đuốc giữa ban ngày tưởng như vô nghĩa, nhưng qua hành động ấy, ông muốn nói đến một sự thật đau xót: trong hoàn cảnh đất nước mất nước, khi nhiều người buộc phải cúi đầu trước cường quyền, ánh sáng của lương tri và chính nghĩa vẫn cần được thắp lên. Ngọn đuốc ông cầm trên tay cũng giống như chính cuộc đời ông, luôn cố gắng giữ cho ngọn lửa yêu nước không bị dập tắt.

Phan Bội Châu tên thật là Phan Văn San, sinh năm 1867 tại làng Đan Nhiễm, Nghệ An. Ngay từ nhỏ, ông đã nổi tiếng thông minh, cứng cỏi và có tư tưởng khác biệt. Có lần, khi thầy giảng về đạo trung quân, cậu học trò San đứng lên hỏi: nếu vua hôn mê, khiến dân chúng lầm than thì có nên tiếp tục trung thành hay không? Câu hỏi khiến cả lớp sững sờ, nhưng cũng cho thấy trong tâm trí người thanh niên ấy đã sớm hình thành một quan niệm lớn: lòng trung với nước không thể thấp hơn sự phục tùng một vị vua. Năm 17 tuổi, Phan Bội Châu từng viết bài hịch đánh Tây rồi đem dán ở góc đa đầu làng để kêu gọi mọi người hưởng ứng phong trào kháng Pháp. Tuy nhiên, không ai hưởng ứng, khiến ông nhận ra rằng mình chưa có danh phận để lời nói có sức nặng. Vì vậy, dù không thực sự yêu thích khoa bảng Nho học, ông vẫn đi thi. Năm 1900, ông đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương. Nhiều người kỳ vọng ông sẽ bước vào con đường làm quan, nhưng Phan Bội Châu lại lựa chọn một hướng đi khác. Ông nói: “Làm quan mà để cúi đầu trước giặc, há chẳng thẹn với sông núi sao?”. Sau đó, ông đi khắp nơi tìm kiếm những người cùng chí hướng, góp phần thành lập Duy Tân Hội và bắt đầu con đường hoạt động cách mạng đầy gian nan.

Với Phan Bội Châu, ngòi bút cũng có thể trở thành một thứ vũ khí. Những tác phẩm như Việt Nam vong quốc sử được bí mật in ấn và truyền bá trong, ngoài nước, khơi dậy lòng yêu nước trong đông đảo người Việt. Khi có người hỏi ông tại sao là một nhà nho mà lại bỏ bút theo gươm, ông cười và nói: “Người cầm bút cũng có thể đánh giặc, miễn là ngòi bút ấy có máu trong tim”. Chính vì vậy, trong những năm tháng hoạt động, ông viết rất nhiều bài văn, bài thơ mang tinh thần chiến đấu mạnh mẽ. Ngay cả khi bị bắt, bị quản thúc và không còn khả năng hoạt động như trước, ông vẫn tìm cách dùng văn chương để bày tỏ thái độ. Những năm sống tại Huế, Phan Bội Châu nuôi hai con chó tên Ky và Vá. Khi chúng chết, ông chôn cất tử tế và dựng bia cho chúng. Trên Trung kỳ tuần báo, số 14 ngày 15-4-1936, ông viết về hai con vật, ca ngợi lòng trung thành của chúng và kết thúc bằng những câu: “Ôi! Con Vá, mầy đủ hai đức đó / Há như ai kia / Mặt người lòng thú / Nghĩ thế mà đau!”. Đằng sau câu chuyện về hai con chó là sự mỉa mai cay đắng đối với những kẻ mang hình hài con người nhưng lại cam tâm làm tay sai cho thực dân Pháp, đàn áp đồng bào yêu nước.

Năm 1925, sau nhiều năm hoạt động ở nước ngoài, Phan Bội Châu bị Pháp bắt tại Thượng Hải và đưa về nước xử án tử hình. Trước phong trào đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân, chính quyền buộc phải giảm án và đưa ông về an trí tại Huế. Từ đó, hình ảnh “ông già Bến Ngự” trở thành một biểu tượng đặc biệt. Dù bị theo dõi nghiêm ngặt, người dân khắp nơi vẫn tìm đến thăm ông, nghe ông kể chuyện nước, nghe ông nói về những năm tháng đấu tranh. Có người thương ông tuổi cao, khuyên ông nên nghỉ ngơi, đừng nghĩ chuyện nước nữa. Phan Bội Châu chỉ cười và nói: “Thân tôi có thể mỏi, nhưng hồn nước trong tôi chưa bao giờ ngủ yên”. Câu nói ấy cũng chính là hình ảnh thu nhỏ về con người ông: thân thể có thể già nua, con đường hoạt động có thể bị chặn lại, nhưng lý tưởng thì chưa bao giờ chịu khuất phục. Phan Châu Trinh từng đánh giá Phan Bội Châu là người có chí khí, nghị lực, biết nhẫn nhục, dám làm và một khi đã tin vào điều gì thì không chịu từ bỏ. Sau này, Tố Hữu viết: “Ông già Bến Ngự còn đâu nữa / Mà tiếng gió sông Hương vẫn thổi hoài”. Phan Bội Châu đã đi xa, nhưng ngọn lửa mà ông từng mang theo trong suốt cuộc đời vẫn còn ở lại. Đó là ngọn lửa của lòng yêu nước, của ý chí không chịu khuất phục và của một con người luôn tin rằng dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, dân tộc vẫn cần những người dám sống, dám nghĩ và dám hành động vì đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn