Phan Bội Châu – Tầm nhìn vượt thời đại
Câu chuyện về Phan Bội Châu (1867–1940) là bản anh hùng ca về một trí thức phong kiến đã tự mình tìm đường cứu nước theo xu hướng dân chủ tư sản đầu thế kỷ XX. Ông được đánh giá là "vị tiền bối cách mạng", người khởi xướng những phong trào mang tầm vóc quốc tế cho dân tộc Việt Nam.
Phan Bội Châu xuất thân là một nhà nho, nhưng ông không đi theo con đường của các nhà nho truyền thống: đi học, đi thi, gặp thời thì ra làm quan, giúp vua, giúp nước, không gặp thời thì về ở ẩn, giữ mình trong sạch giữa chốn bụi trần. Phan Bội Châu sinh ra và lớn lên trên mảnh đất xứ Nghệ, nơi đất đai cằn cỗi, thiên nhiên khắc nghiệt. Đặc điểm tự nhiên này tạo cho người Nghệ Tĩnh tính cách cần cù, tiết kiệm, chịu thương, chịu khó, rất chăm lo việc học hành.
Là vùng đất biên viễn lịch sử chịu nhiều khắc nghiệt, xứ Nghệ đã tôi luyện nên những con người kiên cường, tiên phong nhưng cũng mang nét tính cách cực đoan, bảo thủ và “gàn”. Tuy nhiên, chính từ cái nôi ấy, Phan Bội Châu đã có sự vượt thoát phi thường khỏi tầm nhìn hạn hẹp của tầng lớp nhà nho phong kiến để trở thành một nhà chính trị, nhà cách mạng tiên phong. Nhìn ra hai nhiệm vụ then chốt là độc lập dân tộc và canh tân xã hội, ông đã phát động phong trào Đông Du đầy khát vọng, đồng thời không ngừng kết nối quốc tế, điều chỉnh đường lối và cải tổ tổ chức. Dù còn những hạn chế về mặt lý luận, Phan Bội Châu vẫn là biểu tượng lớn cho tinh thần đổi mới và hình ảnh một "người táo bạo, tìm đường không mỏi" trong lịch sử giải phóng dân tộc.
Chính sử và sử học hiện đại đánh giá Phan Bội Châu là nhịp cầu nối giữa hai thời đại. Ông là người đầu tiên đưa vấn đề cách mạng Việt Nam ra tầm quốc tế, xây dựng mối quan hệ với các lực lượng tiến bộ ở Nhật Bản và Trung Quốc. Ông dùng ngòi bút làm vũ khí. Văn thơ của Phan Bội Châu (như Hải ngoại huyết thư, Ngục trung thư) có sức mạnh làm thay đổi tư duy của cả một thế hệ trí thức. Sự thất bại của các phong trào do ông lãnh đạo cho thấy con đường dựa vào ngoại bang (Nhật Bản) hoặc bạo động lẻ tẻ khi chưa có đường lối giai cấp rõ ràng là chưa đủ. Dù vậy, tinh thần "không làm nô lệ" của cụ Phan đã dọn đường cho sự ra đời của các tổ chức cách mạng sau này, bao gồm cả thế hệ của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Trên các bước đường cách mạng, Phan Bội Châu luôn ý thức sức mạnh của văn chương, sử dụng văn chương phục vụ sự nghiệp cứu nước của mình. Thứ văn chương mà ông muốn đoạn tuyệt là văn chương cử tử, sáo rỗng, xa rời cuộc sống. Còn trong thực tế, Phan Bội Châu rất có ý thức, rất nhất quán dùng văn chương để “khua chiêng gõ trống”, làm vũ khí tuyên truyền, thức tỉnh lòng người. Chính bầu nhiệt huyết cứu nước cháy bỏng cùng với ngòi bút tài năng đã tạo nên những câu văn, “câu thơ dậy sóng”, có tác dụng kích động lòng người một cách trực tiếp. Thơ Phan Bội Châu hùng tráng, hào sảng, có khả năng tác động mạnh mẽ đến người đọc, kích động lòng người. Sức tác động ấy mạnh mẽ đến mức có thanh niên mới 15, 16 tuổi.
Trong tâm thức của người dân Việt Nam nói chung, Nghệ An nói riêng, Phan Bội Châu là một nhà nho yêu nước, nhà hoạt động chính trị, nhà tư tưởng, nhà văn. Ông là ngọn đuốc sáng cách mạng khoảng 20 năm đầu của thế kỷ XX, tác giả của nhiều thơ văn có ảnh hưởng sâu rộng đến cả một thế hệ. Ông mãi mãi là tấm gương sáng về nhân cách, bản lĩnh và khí phách của một con người, một dân tộc. Phan Bội Châu tự nhận mình là con người thất bại, không về đến đích, nhưng ông để lại bài học lớn, là tấm gương tuyệt đẹp cho hậu thế. Đó là bài học, tấm gương về lòng yêu nước thiết tha, cháy bỏng, về sự quyết liệt trong hành động, về niềm tin bất diệt vào tương lai tươi sáng của dân tộc.


