Phan Bội Châu và phong trào Đông Du
Phong trào Đông Du do Phan Bội Châu khởi xướng đầu thế kỷ XX, đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập, mở ra bước chuyển quan trọng trong tư duy cứu nước và phong trào giải phóng dân tộc.
Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh các phong trào khởi nghĩa chống thực dân Pháp ở Việt Nam liên tiếp thất bại, đất nước chìm trong ách nô lệ, nhà yêu nước Phan Bội Châu (1867–1940) đã trăn trở tìm một con đường mới để giành lại độc lập cho dân tộc.
Cơ duyên hình thành Phong trào Đông Du gắn liền với những biến chuyển mạnh mẽ của thế giới, đặc biệt là cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản. Nhật Bản nhanh chóng vươn lên trở thành một quốc gia hiện đại, đánh bại nhiều cường quốc phương Tây và châu Á, tạo ảnh hưởng sâu rộng đến phong trào yêu nước ở các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam.
Với niềm tin có thể dựa vào Nhật Bản để chống thực dân Pháp, Phan Bội Châu đã sáng lập Duy Tân Hội và khởi xướng phong trào Đông Du (đi về phương Đông). Tháng 1-1905, ông dẫn đầu một số sĩ phu Việt Nam sang Nhật Bản, thiết lập quan hệ với các nhân sĩ tiến bộ Nhật như Okumura, Kashiwabara Buntaro, bác sĩ Asaba Sakitaro… Dù không nhận được sự hỗ trợ quân sự như mong muốn, Phan Bội Châu đã thống nhất với các bạn Nhật về việc đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật học tập, chuẩn bị lực lượng cho cách mạng lâu dài.
Từ năm 1906 đến 1908, phong trào Đông Du phát triển mạnh mẽ trên cả ba miền đất nước, với hơn 200 lưu học sinh Việt Nam sang Nhật. Chương trình học tập kết hợp giữa tri thức phổ thông, tiếng Nhật và huấn luyện quân sự. Phan Bội Châu cùng các đồng chí thành lập Hội Việt Nam Công Hiến, tổ chức sinh hoạt chính trị, rèn luyện tư tưởng, đạo đức cách mạng cho học sinh, với cơ cấu tổ chức chặt chẽ, mang dáng dấp của một “chính phủ lâm thời” ở hải ngoại.
Tuy nhiên, trước sức ép của thực dân Pháp, chính quyền Nhật Bản đã đàn áp phong trào. Năm 1908–1909, các tổ chức của học sinh Việt Nam bị giải tán, nhiều người bị trục xuất khỏi Nhật Bản. Phan Bội Châu và các đồng chí phải rời Nhật, tiếp tục hoạt động tại Trung Quốc và Xiêm trong điều kiện vô cùng khó khăn.
Dù phong trào Đông Du thất bại, nhưng đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tư tưởng cứu nước Việt Nam, đánh dấu sự chuyển biến từ con đường khởi nghĩa vũ trang tự phát sang con đường học tập, canh tân đất nước. Các tác phẩm tiêu biểu của Phan Bội Châu trong thời kỳ này như Hải ngoại huyết thư, Tân Việt Nam, Đề tỉnh quốc dân hồn, Việt Nam quốc sử khảo… đã góp phần truyền bá tư tưởng yêu nước, thức tỉnh tinh thần dân tộc và cổ vũ thanh niên dấn thân vì Tổ quốc.
Phong trào Đông Du cũng để lại dấu ấn sâu sắc trong quan hệ Việt Nam – Nhật Bản, thể hiện tình cảm chân thành, sự giúp đỡ vô tư của những người yêu nước Nhật đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc Việt Nam. Dù không thành công về mặt mục tiêu trước mắt, phong trào Đông Du vẫn là một chương sử hào hùng của thời hoa lửa, đặt nền móng tư tưởng cho các phong trào cách mạng Việt Nam sau này.



