Phan Châu Trinh – Người khởi xướng tư tưởng "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh"
Đầu thế kỷ XX, khi đất nước đang chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp, nhiều nhà yêu nước đã tìm kiếm những con đường khác nhau để giành lại độc lập. Nếu Phan Bội Châu lựa chọn con đường vận động cách mạng và đấu tranh giành độc lập bằng bạo động, thì Phan Châu Trinh lại tin rằng muốn cứu nước bền vững phải bắt đầu từ việc nâng cao dân trí, khơi dậy tinh thần tự cường và cải cách xã hội.
Phan Châu Trinh sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước ở Quảng Nam. Từ nhỏ, ông nổi tiếng thông minh, cương trực và giàu lòng thương dân.
Năm 1901, ông đỗ Phó bảng và được bổ nhiệm làm quan tại Bộ Lễ. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn, ông nhận thấy bộ máy phong kiến đã suy yếu, không còn đủ khả năng đưa đất nước thoát khỏi cảnh lạc hậu.
Năm 1905, ông quyết định từ quan để dấn thân vào con đường cứu nước.
Cùng với các nhà yêu nước như Huỳnh Thúc Kháng và Trần Quý Cáp, Phan Châu Trinh đi khắp các tỉnh miền Trung để vận động nhân dân học chữ Quốc ngữ, mở trường học, phát triển sản xuất và thay đổi những hủ tục lạc hậu.
Ông cho rằng muốn có một đất nước mạnh thì trước hết phải có những người dân hiểu biết, có ý thức làm chủ và có tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.
Từ đó, ông đề xướng tư tưởng nổi tiếng:
"Khai dân trí – Chấn dân khí – Hậu dân sinh."
Khai dân trí: Mở mang tri thức, phát triển giáo dục.
Chấn dân khí: Khơi dậy lòng tự tin, ý chí và tinh thần yêu nước.
Hậu dân sinh: Cải thiện đời sống kinh tế, nâng cao cuộc sống của nhân dân.
Những tư tưởng tiến bộ ấy nhanh chóng lan rộng và trở thành nền tảng của Phong trào Duy Tân.
Năm 1907, Phan Châu Trinh tích cực ủng hộ Đông Kinh Nghĩa Thục, một ngôi trường mới tại Hà Nội với mục tiêu truyền bá kiến thức khoa học, lịch sử, địa lý và tư tưởng canh tân cho nhân dân.
Không lâu sau, thực dân Pháp lo ngại ảnh hưởng ngày càng lớn của phong trào nên tiến hành đàn áp.
Năm 1908, sau phong trào chống sưu thuế ở Trung Kỳ, Phan Châu Trinh bị bắt và bị kết án tử hình. Trước làn sóng phản đối của đông đảo nhân dân và nhiều nhân sĩ trong, ngoài nước, bản án được giảm xuống thành tù chung thân rồi đày ra Côn Đảo.
Một thời gian sau, nhờ sự vận động của bạn bè và các tổ chức tiến bộ, ông được trả tự do và sang Pháp.
Tại Pháp, Phan Châu Trinh tiếp tục viết nhiều bài báo, diễn thuyết và gửi kiến nghị đòi cải cách, đồng thời lên tiếng bảo vệ quyền lợi của nhân dân Việt Nam.
Năm 1925, ông trở về nước trong sự chào đón nồng nhiệt của đồng bào.
Dù sức khỏe suy giảm, ông vẫn tiếp tục diễn thuyết, kêu gọi thanh niên học tập, mở mang tri thức và xây dựng một xã hội văn minh.
Ngày 24 tháng 3 năm 1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn.
Lễ tang của ông trở thành một trong những sự kiện chính trị – xã hội lớn nhất lúc bấy giờ. Hàng chục nghìn người dân từ nhiều tầng lớp đã tham gia đưa tang. Tại nhiều tỉnh, thành trên cả nước, các lễ truy điệu được tổ chức, góp phần khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước và ý thức dân tộc trong quần chúng.



