PHAN CHÂU TRINH – NGƯỜI MANG NGỌN LỬA DUY TÂN ĐẾN TỪNG LÀNG QUÊ XỨ QUẢNG
Phan Châu Trinh (1872–1926), hiệu Tây Hồ, là một trong những chí sĩ tiêu biểu của phong trào yêu nước Việt Nam đầu thế kỷ XX. Sinh ra ở Quảng Nam, ông sớm nhận thấy rằng đất nước muốn thoát khỏi tình trạng yếu kém không chỉ cần chống ngoại xâm mà còn phải thay đổi chính mình: mở mang dân trí, phát triển kinh tế, nâng cao dân khí và xây dựng một xã hội tiến bộ. Từ những năm đầu thế kỷ XX, Phan Châu Trinh cùng Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp cổ xướng phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ. Phong trào mở trường học, cổ động học chữ Quốc ngữ, khuyến khích thực nghiệp, chấn hưng công thương và vận động người dân thay đổi những tập quán lạc hậu. Tư tưởng của ông cũng có ảnh hưởng tới sự hình thành và phát triển của Đông Kinh Nghĩa Thục ở Hà Nội. Con đường ấy khiến Phan Châu Trinh nhiều lần phải đối diện với chính quyền thực dân. Ông bị bắt trong phong trào chống thuế Trung Kỳ năm 1908, bị kết án và đày ra Côn Đảo, sau đó sang Pháp hoạt động. Trở về nước năm 1925, ông tiếp tục diễn thuyết, truyền bá tư tưởng canh tân và dân quyền cho đến khi qua đời ngày 24/3/1926.

Năm 1872, tại làng Tây Lộc, huyện Tiên Phước, Quảng Nam, Phan Châu Trinh ra đời.
Ông lớn lên trong một thời đại mà đất nước đang đứng trước những biến động chưa từng có.
Thực dân Pháp từng bước hoàn thành quá trình xâm lược Việt Nam. Triều đình nhà Nguyễn ngày càng suy yếu. Những cuộc khởi nghĩa chống Pháp liên tiếp diễn ra rồi lần lượt thất bại.
Nhưng với một lớp sĩ phu mới, câu hỏi không chỉ còn là:
Làm thế nào để đánh đuổi quân xâm lược?
Mà còn là:
Tại sao một đất nước có truyền thống văn hiến lại trở nên yếu thế trước các nước phương Tây?
Phan Châu Trinh dành nhiều suy nghĩ cho câu hỏi ấy.
Ông học hành, thi cử và bước vào con đường làm quan. Năm 1901, ông đỗ Phó bảng. Sau đó, ông được bổ dụng làm quan tại Bộ Lễ ở Huế. Nhưng càng tiếp xúc với bộ máy quan lại và tình hình đất nước, ông càng thất vọng trước sự trì trệ của chế độ đương thời.
Ông nhận ra rằng nếu chỉ thay đổi một vài người trong bộ máy thì chưa đủ.
Nếu người dân vẫn không được học hành.
Nếu xã hội vẫn nghèo nàn.
Nếu công thương nghiệp không phát triển.
Nếu người dân chưa có ý thức về quyền lợi và trách nhiệm của mình.
Thì đất nước vẫn khó có thể trở nên mạnh mẽ.
Từ suy nghĩ ấy, Phan Châu Trinh dần đi đến một con đường rất khác với nhiều chí sĩ cùng thời.
Ông chủ trương canh tân đất nước.
Không phải chỉ học thêm một vài kỹ thuật.
Mà phải thay đổi cả nhận thức của con người.
Phải mở mang dân trí.
Phải nâng cao dân khí.
Phải phát triển kinh tế.
Phải xây dựng một xã hội mới.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho rằng hai tư tưởng nổi bật trong hoạt động của Phan Châu Trinh là canh tân và dân chủ hóa xã hội.
Khoảng năm 1905, Phan Châu Trinh bắt đầu tích cực vận động phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ.
Đây là một phong trào rất đặc biệt.
Bởi vũ khí của họ không phải súng trường.
Không phải đại bác.
Không phải gươm giáo.
Mà là trường học, sách báo, diễn thuyết, chữ Quốc ngữ, hội buôn và những cách làm ăn mới.
Phan Châu Trinh cùng Huỳnh Thúc Kháng và Trần Quý Cáp trở thành những gương mặt quan trọng của phong trào Duy Tân ở Quảng Nam. Họ vận động mở trường ở nhiều làng quê, khuyến khích người dân học chữ Quốc ngữ và tiếp thu kiến thức mới.
Những ngôi trường mới xuất hiện.
Ở đó, người ta không chỉ học kinh sách theo lối cũ.
Người ta bắt đầu học những kiến thức thiết thực hơn với đời sống.
Lịch sử Việt Nam.
Địa lý Việt Nam.
Chữ Quốc ngữ.
Kiến thức khoa học.
Cách tổ chức đời sống.
Những hiểu biết về kinh tế và xã hội.
Và quan trọng nhất là một suy nghĩ mới:
Học không chỉ để thi và làm quan. Học là để hiểu biết, để làm việc và để thay đổi cuộc sống.
Đó là một tư tưởng rất mới vào đầu thế kỷ XX.
Phong trào Duy Tân không dừng ở chuyện mở trường.
Phan Châu Trinh còn cổ động phát triển công thương nghiệp.
Người dân được khuyến khích mở hiệu buôn, lập hội, phát triển nghề nghiệp và tự lực về kinh tế.
Bởi theo cách nhìn của ông, một dân tộc muốn mạnh thì người dân cũng phải có năng lực kinh tế.
Không thể chỉ trông chờ vào triều đình.
Không thể chỉ mong một vị vua giỏi.
Không thể chỉ chờ một cuộc khởi nghĩa.
Muốn thay đổi đất nước, phải bắt đầu từ chính con người.
Và vì thế, khẩu hiệu thường được dùng để khái quát tinh thần Duy Tân là:
Khai dân trí – chấn dân khí – hậu dân sinh.
Khai dân trí là mở mang hiểu biết.
Chấn dân khí là nâng cao tinh thần và ý thức của người dân.
Hậu dân sinh là chăm lo đời sống, phát triển kinh tế để nhân dân có cuộc sống tốt hơn.
Ba điều ấy gắn chặt với nhau.
Có hiểu biết thì mới có ý thức.
Có ý thức thì mới có sức mạnh xã hội.
Có đời sống kinh tế tốt hơn thì người dân mới có điều kiện vươn lên.
Từ Quảng Nam, tư tưởng Duy Tân lan sang nhiều địa phương khác ở Trung Kỳ.
Những lớp học xuất hiện.
Những hội buôn được thành lập.
Những buổi diễn thuyết được tổ chức.
Chữ Quốc ngữ được khuyến khích sử dụng.
Những bài thơ, bài ca, bài diễn thuyết về học tập, dân quyền, cải cách xã hội được truyền đi rộng rãi.
Điều đặc biệt là phong trào không chỉ diễn ra trong giới sĩ phu.
Nó bắt đầu đi vào đời sống của những người dân bình thường.
Một người nông dân có thể nghe một buổi diễn thuyết.
Một thanh niên có thể đến học ở một trường mới.
Một người buôn bán có thể tham gia một hội buôn.
Một người trước đây chỉ biết chữ Hán có thể bắt đầu học chữ Quốc ngữ.
Từng việc nhỏ cộng lại tạo thành một sự thay đổi lớn.
Đó chính là điều Phan Châu Trinh mong muốn.
Ông muốn một xã hội mà người dân không còn chỉ là những người thụ động chờ mệnh lệnh từ bên trên.
Ông muốn họ biết suy nghĩ.
Biết học hỏi.
Biết làm ăn.
Biết quan tâm đến vận mệnh của đất nước.
Và biết rằng sự thay đổi của quốc gia phải bắt đầu từ sự thay đổi của chính mình.
Trong khi Phan Châu Trinh cổ động Duy Tân ở Trung Kỳ, những tư tưởng tương tự cũng lan ra Bắc Kỳ.
Năm 1907, Đông Kinh Nghĩa Thục ra đời tại Hà Nội.
Ngôi trường này do Lương Văn Can cùng nhiều trí thức yêu nước tổ chức, với mục tiêu mở mang dân trí và truyền bá những tư tưởng mới. Phong trào này có quan hệ tư tưởng và ảnh hưởng qua lại với phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ.
Những người yêu nước ở Bắc – Trung – Nam tuy hoạt động theo những cách khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở một điểm:
Muốn cứu nước thì trước hết phải làm cho dân tộc mạnh lên.
Nhưng một phong trào cải cách xã hội dưới chế độ thuộc địa không thể diễn ra mà không gặp sự đàn áp.
Chính quyền thực dân ngày càng lo ngại trước sự phát triển của phong trào Duy Tân.
Bởi những lớp học mới không đơn thuần là nơi dạy chữ.
Những buổi diễn thuyết không đơn thuần là những cuộc nói chuyện.
Những hội buôn không đơn thuần là hoạt động kinh tế.
Tất cả đang tạo nên một lớp người có nhận thức mới.
Và đó là điều chính quyền thuộc địa không muốn nhìn thấy.
Năm 1908, phong trào chống thuế bùng nổ mạnh ở Trung Kỳ.
Từ những yêu cầu về giảm sưu thuế, phong trào lan rộng và thu hút đông đảo nhân dân.
Chính quyền thực dân tiến hành đàn áp.
Phan Châu Trinh bị bắt.
Ông bị đưa ra xét xử và kết án tử hình. Sau đó, trước sự can thiệp của chính phủ Pháp và một số nhân sĩ, án được giảm xuống khổ sai chung thân và ông bị đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo khi ấy là nơi giam giữ nhiều người yêu nước.
Một người chủ trương dùng giáo dục để thay đổi xã hội giờ đây lại bị giam giữa nhà tù.
Nhưng nhà tù không thể khiến những suy nghĩ của ông biến mất.
Thời gian ở Côn Đảo để lại dấu ấn sâu sắc trong cuộc đời Phan Châu Trinh.
Sau đó, ông được thả và sang Pháp.
Từ Việt Nam đến Pháp là một hành trình rất dài.
Nhưng đối với Phan Châu Trinh, khoảng cách địa lý không làm ông ngừng suy nghĩ về quê hương.
Ông tiếp tục viết, diễn thuyết, vận động và tranh luận về vấn đề Việt Nam.
Ông không lựa chọn con đường im lặng.
Ông cũng không từ bỏ những điều mình đã theo đuổi.
Ở Pháp, Phan Châu Trinh có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với xã hội phương Tây và càng quan tâm đến các vấn đề dân quyền, giáo dục, tổ chức xã hội và tiến bộ.
Những năm tháng ấy giúp tư tưởng của ông tiếp tục được bổ sung và phát triển.
Nhưng ông vẫn luôn hướng về Việt Nam.
Sau nhiều năm ở nước ngoài, năm 1925, Phan Châu Trinh trở về nước.
Ông trở lại trong một hoàn cảnh sức khỏe đã suy yếu.
Nhưng ông vẫn tiếp tục diễn thuyết.
Ông nói về lịch sử.
Về giáo dục.
Về xã hội.
Về quyền của người dân.
Về sự cần thiết phải thay đổi đất nước.
Những buổi diễn thuyết của ông thu hút đông đảo người nghe.
Đặc biệt, tư tưởng về học tập và canh tân tiếp tục được ông nhấn mạnh.
Ông không còn là một người trẻ như hai mươi năm trước.
Nhưng ngọn lửa trong ông vẫn chưa tắt.
Rồi bệnh tật ngày càng nặng.
Ngày 24/3/1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn.
Ông hưởng thọ 54 tuổi.
Tin ông mất nhanh chóng lan rộng.
Đám tang Phan Châu Trinh trở thành một sự kiện lớn, thu hút đông đảo người dân tham dự ở nhiều nơi.
Một người đã dành cả cuộc đời để nói về dân trí, dân khí và dân sinh đã ra đi.
Nhưng những điều ông nói không biến mất theo ông.
Năm 2026, nhân kỷ niệm 100 năm ngày mất Phan Châu Trinh, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia phối hợp với các cơ quan nghiên cứu tổ chức hội thảo khoa học cấp quốc gia để tiếp tục nghiên cứu tư tưởng và di sản của ông.
Nhìn lại cuộc đời Phan Châu Trinh, điều đặc biệt nhất có lẽ nằm ở cách ông hình dung về con đường cứu nước.
Trong thời đại mà nhiều người nghĩ đến việc tập hợp quân đội, mua vũ khí hoặc tìm sự giúp đỡ từ bên ngoài, Phan Châu Trinh đặt một câu hỏi khác:
Nếu người dân vẫn chưa được khai sáng, nếu đất nước vẫn yếu về kinh tế và xã hội, thì dù có giành được độc lập, chúng ta sẽ xây dựng một quốc gia như thế nào?
Vì thế, ông chọn giáo dục.
Chọn cải cách.
Chọn mở mang dân trí.
Chọn phát triển kinh tế.
Chọn đánh thức ý thức của người dân.
Đó là một con đường không có tiếng súng.
Nhưng cũng là một con đường đầy nguy hiểm.
Bởi khi tư tưởng mới bắt đầu lan rộng, người truyền bá nó có thể bị bắt.
Khi người dân bắt đầu đòi hỏi những quyền lợi của mình, chính quyền thuộc địa có thể đàn áp.
Khi những ngôi trường mới xuất hiện, chúng có thể bị đóng cửa.
Và khi người nói lên những điều ấy trở thành một mối đe dọa đối với chế độ thuộc địa, ông có thể bị bắt và đày ra Côn Đảo.
Phan Châu Trinh đã trải qua tất cả những điều đó.
Nhưng ông vẫn tiếp tục.
Có lẽ vì ông tin rằng một dân tộc muốn đi xa thì không thể chỉ dựa vào lòng yêu nước.
Lòng yêu nước cần đi cùng tri thức.
Tri thức cần đi cùng hành động.
Và hành động cần hướng đến việc làm cho con người và xã hội tốt hơn.
Đó chính là di sản lớn nhất mà Phan Châu Trinh để lại.
Ông không để lại một chiến thắng quân sự.
Ông không có một đạo quân lớn.
Nhưng ông để lại một ngọn lửa tư tưởng.
Ngọn lửa ấy bắt đầu từ những lớp học nhỏ ở xứ Quảng, lan qua những buổi diễn thuyết, những hội buôn, những trang sách, những bài thơ và những cuộc vận động xã hội.
Rồi nó vượt ra khỏi Quảng Nam, ảnh hưởng đến phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ và hòa vào dòng chảy yêu nước đầu thế kỷ XX.
Một thế kỷ sau ngày ông mất, những câu chuyện về Phan Châu Trinh vẫn được nhắc lại.
Không chỉ để nhớ về một chí sĩ.
Mà để nhớ về một người đã đặt niềm tin rất lớn vào con người.
Ông tin rằng muốn thay đổi đất nước, trước hết phải thay đổi con người.
Và muốn thay đổi con người, phải bắt đầu từ việc cho họ được học, được hiểu và được suy nghĩ.
Phan Châu Trinh – người không cầm súng ra trận, nhưng đã dành cả cuộc đời để đánh thức dân trí và thắp lên khát vọng canh tân một dân tộc.
Ngọn lửa ấy không bùng lên trong một trận đánh.
Nó cháy âm thầm trong những lớp học, trên những trang sách và trong tâm trí của những người Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Và chính vì thế, nó đã đi xa hơn rất nhiều so với cuộc đời của một con người.



