Bài viết

PHAN CHÂU TRINH VÀ ĐÀ NẴNG: DẤU ẤN "KHAI DÂN TRÍ" CỦA PHONG TRÀO DUY TÂN BẤT DIỆT.

Đà Nẵng26/11/2025Nguyễn Duy Hưng (Đoàn trường THPT Thái Phiên, phường Thanh Khê)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHAN CHÂU TRINH VÀ ĐÀ NẴNG: DẤU ẤN "KHAI DÂN TRÍ" CỦA PHONG TRÀO DUY TÂN BẤT DIỆT.

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng nhưng cũng đầy bi tráng của dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX, Phan Châu Trinh (1872–1926) nổi lên như một ngọn núi sừng sững, không chỉ bởi lòng yêu nước nồng nàn mà còn bởi tư duy vượt thời đại. Khác với những sĩ phu cùng thời thường chọn con đường bạo động vũ trang để giành độc lập, Phan Châu Trinh đã chọn một lối đi riêng, đầy gai góc nhưng vô cùng nhân bản: Con đường khai sáng dân trí, chấn hưng dân khí và cải thiện dân sinh. Ông không chỉ là một nhà yêu nước, mà còn là nhà văn hóa lớn, người đầu tiên gieo hạt giống dân chủ và dân quyền vào mảnh đất Việt Nam vốn đã ngủ quên quá lâu dưới chế độ phong kiến hà khắc.

Phan Châu Trinh, hiệu là Tây Hồ, sinh ra tại làng Tây Lộc, huyện Tiên Phước, phủ Tam Kỳ (nay thuộc tỉnh Quảng Nam) – vùng đất "địa linh nhân kiệt" nổi tiếng với những con người cương trực và khẳng khái. Lớn lên trong cảnh nước mất nhà tan, ông sớm ý thức được nỗi nhục của người dân mất nước.

Dù đỗ Phó bảng năm 1901 và ra làm quan dưới triều Nguyễn, ông nhanh chóng nhận ra sự mục nát, bất lực của triều đình Huế trước sự bảo hộ của thực dân Pháp. Đối với ông, chế độ quân chủ lúc bấy giờ chỉ là một "cái xác không hồn", vừa làm tay sai cho giặc, vừa kìm hãm sự phát triển của dân tộc. Năm 1904, ông từ quan, rũ áo từ bỏ vinh hoa phú quý để dấn thân vào con đường cứu nước đầy chông gai.

Khác với người bạn đồng chí hướng là Phan Bội Châu – người chủ trương "bạo động tắc tử, bất bạo động tắc vong" (dựa vào viện trợ bên ngoài để đánh đuổi Pháp bằng vũ lực), Phan Châu Trinh lại có cái nhìn thực tế và trăn trở hơn về nội lực của dân tộc. Ông cho rằng: Muốn giành độc lập thì trước hết dân phải mạnh, mà muốn dân mạnh thì phải bỏ thói ngu dốt, hèn yếu và lạc hậu. Tư tưởng của Phan Châu Trinh có thể gói gọn trong ba trụ cột chính, trở thành kim chỉ nam cho phong trào Duy Tân (1906–1908): Khai dân trí – Chấn dân khí – Hậu dân sinh.

Phan Châu Trinh nhìn nhận nguyên nhân sâu xa của việc mất nước không chỉ do súng đạn của phương Tây, mà do sự lạc hậu về tri thức. Ông kịch liệt phê phán lối học tầm chương trích cú, từ chương khoa cử của Nho giáo đã lỗi thời. Ông cổ vũ việc học chữ Quốc ngữ, học khoa học kỹ thuật phương Tây, học cách buôn bán và tổ chức xã hội. Đối với ông, "Dân khí mạnh thì quân lính nào cũng không chống nổi".

Đây là điểm độc đáo và táo bạo nhất trong tư tưởng của cụ Phan. Ông nhận thấy người Việt thời đó mắc bệnh "nô tính" quá nặng nề – cúi đầu trước vua quan, sợ hãi trước cường quyền Pháp. Ông kêu gọi người dân phải thức tỉnh quyền công dân, biết bảo vệ danh dự, xóa bỏ các hủ tục ma chay, cưới xin rườm rà, và đặc biệt là cắt tóc ngắn, mặc âu phục để thể hiện sự văn minh. Ông muốn biến người dân từ "thần dân" của vua trở thành "công dân" của một quốc gia.

Ông khuyến khích phát triển kinh tế, mở mang công thương nghiệp, lập các hội buôn, xưởng dệt, đồn điền... để làm giàu cho đất nước. Ông quan niệm rằng chỉ khi kinh tế tự chủ, đời sống nhân dân no ấm thì mới có sức để mưu cầu độc lập chính trị.

Để hiện thực hóa tư tưởng, Phan Châu Trinh cùng các đồng chí như Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp đã khởi xướng phong trào Duy Tân tại Quảng Nam, sau đó lan rộng ra cả Trung Kỳ và Bắc Kỳ.

Hoạt động của phong trào vô cùng sôi nổi: mở trường dạy học miễn phí theo lối mới (nổi bật là Đông Kinh Nghĩa Thục), lập các thương hội để chấn hưng kinh tế nội địa, và tổ chức các buổi diễn thuyết đả kích thói hư tật xấu của quan lại. Sức ảnh hưởng của Phan Châu Trinh lớn đến mức đã gián tiếp thổi bùng lên phong trào "chống sưu thuế" rung chuyển Trung Kỳ năm 1908. Chính vì sự ảnh hưởng sâu rộng này, thực dân Pháp đã nhận thấy sự nguy hiểm của ông – không phải ở súng đạn, mà ở khả năng "thức tỉnh quần chúng". Ông bị bắt, bị kết án tử hình (sau giảm xuống tù chung thân) và bị đày ra Côn Đảo. Nhờ sự can thiệp của Hội Nhân quyền Pháp, ông được trả tự do năm 1911 nhưng bị buộc phải sang Pháp "an trí".

Trong suốt 14 năm sống tại Pháp (1911–1925), dù phải làm nghề rửa ảnh để kiếm sống trong điều kiện khó khăn, Phan Châu Trinh chưa bao giờ nguôi ngoai nỗi lòng vì nước. Tại đây, ông tiếp tục đấu tranh bằng ngòi bút.

Năm 1922, khi vua Khải Định sang Pháp dự đấu xảo, Phan Châu Trinh đã viết bức thư "Thất điều trần" (Bảy điều tội) nổi tiếng, liệt kê 7 tội đáng chém của Khải Định, qua đó đả kích kịch liệt chế độ quân chủ chuyên chế. Ông thẳng thắn tuyên bố quan điểm: "Tôn quân thì mất nước, dân chủ thì nước còn". Đây là một tư tưởng cực kỳ tiến bộ, đi trước thời đại, đặt nền móng cho chủ nghĩa dân chủ tại Việt Nam.

Cũng tại Paris, ông đã có những cuộc gặp gỡ và trao đổi với Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh). Tuy con đường cứu nước của hai người khác nhau – một bên chủ trương cải cách ôn hòa, một bên hướng tới cách mạng triệt để – nhưng cả hai đều dành cho nhau sự tôn trọng lớn lao của những bậc vĩ nhân cùng chung mục đích giải phóng dân tộc.

Năm 1925, khi sức khỏe suy yếu, Phan Châu Trinh được phép trở về Sài Gòn. Dù thân mang trọng bệnh, ông vẫn cố gắng diễn thuyết hai bài nổi tiếng: "Đạo đức và luân lý Đông Tây""Quân trị chủ nghĩa và Dân trị chủ nghĩa". Đó là những lời gan ruột cuối cùng ông gửi lại cho đồng bào.

Ngày 24 tháng 3 năm 1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn. Đám tang của ông đã trở thành một sự kiện chính trị chấn động Đông Dương thời bấy giờ. Hàng vạn người dân Sài Gòn và cả nước đã xuống đường đưa tiễn, biến lễ tang thành một cuộc biểu dương lực lượng yêu nước khổng lồ, thách thức chính quyền thực dân. Lịch sử gọi đó là "đám tang thức tỉnh một dân tộc".

Cuộc đời Phan Châu Trinh là một bi kịch bi tráng của một người đi tiên phong. Ông đi trước thời đại quá xa, đến mức nhiều người đương thời không hiểu hết được tầm nhìn của ông. Tuy ông không trực tiếp cầm súng giành độc lập, nhưng ông đã trao cho người dân Việt Nam một vũ khí còn mạnh mẽ hơn: Đó là tri thức và lòng tự trọng.

Nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy tư tưởng "Khai dân trí, Chấn dân khí, Hậu dân sinh" của ông vẫn còn nguyên giá trị nóng hổi trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước Việt Nam hiện đại. Cụ Phan Châu Trinh mãi mãi là "nhà cách mạng dân chủ đầu tiên", là tấm gương sáng ngời về nhân cách kẻ sĩ, sống vì dân, chết vì dân, để lại cho hậu thế bài học sâu sắc về con đường tự cường của một quốc gia.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
PHAN CHÂU TRINH VÀ ĐÀ NẴNG: DẤU ẤN "KHAI DÂN TRÍ" CỦA PHONG TRÀO DUY TÂN BẤT DIỆT. | Câu chuyện thời hoa lửa