Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHAN CÔNG KHÁNG – NGƯỜI ĐẶC CÔNG GIỮA BIỂN LỬA Ô VŨ

Phan Công Kháng sinh năm 1945, dân tộc Kinh, quê xã Hòa Khương, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng, nhập ngũ tháng 9 năm 1963. Khi được tuyên dương Anh hùng, đồng chí là đại đội trưởng Đại đội 2 đặc công, Tiểu đoàn 407, Quân khu 5. Từ năm 1964 đến mùa Xuân 1975, ông đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ từ trinh sát, trợ lý tác chiến đến chỉ huy đặc công. Nổi bật là trận đánh kho xăng Ô Vũ gần Cam Ranh đêm 11-6-1972, khi Phan Công Kháng trực tiếp chỉ thị mục tiêu cho các mũi tiến công và tự tay đặt mìn đánh hai bồn chứa 4 triệu lít xăng, góp phần cùng đơn vị đốt cháy 20 triệu lít xăng. Ngày 15-1-1976, Phan Công Kháng được tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Lai Châu27/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những trận đánh chỉ diễn ra trong vài giờ, nhưng để có được vài giờ ấy, người lính trinh sát phải đánh đổi bằng nhiều ngày nằm im giữa nắng nóng, đói khát và hiểm nguy.

Với Phan Công Kháng, những chiến công của người lính đặc công cũng bắt đầu từ những ngày như thế.

Ông sinh năm 1945 tại xã Hòa Khương, huyện Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng. Tháng 9 năm 1963, khi mới mười tám tuổi, Phan Công Kháng nhập ngũ. Từ năm 1964 đến mùa Xuân năm 1975, ông lần lượt đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ: trinh sát, trợ lý tác chiến rồi đại đội trưởng đặc công.

Đặc công là lực lượng phải bí mật tiếp cận mục tiêu trước khi tung ra đòn đánh bất ngờ. Vì thế, muốn đánh chính xác, trước hết phải nhìn thấy những điều đối phương muốn che giấu.

Và Phan Công Kháng nhiều lần nhận lấy công việc nguy hiểm ấy.

Có những chuyến trinh sát kéo dài năm, sáu ngày liên tục. Lương thực chỉ có lương khô, thức ăn nhiều lúc là rau rừng kiếm được trên đường. Nhưng đói chưa phải thử thách lớn nhất.

Để theo dõi mục tiêu mà không bị phát hiện, có lần Phan Công Kháng phải vùi cả người dưới cát, nằm im suốt ngày giữa cái nóng bỏng rát, chịu khát, chịu đói và kiên trì quan sát từng hoạt động của đối phương.

Ông phải ghi nhớ vị trí từng công sự, từng lối ra vào, cách bố trí lực lượng và những mục tiêu quan trọng.

Chỉ cần để lộ một dấu hiệu nhỏ, người trinh sát có thể bị phát hiện.

Nhưng càng nguy hiểm, thông tin mang về càng phải chính xác.

Chính những kết quả trinh sát cụ thể ấy đã giúp cấp trên có cơ sở xác định phương án chiến đấu và tổ chức nhiều trận đánh thắng lợi.

Trong hành trình chiến đấu của Phan Công Kháng, một trong những nhiệm vụ nổi bật nhất diễn ra vào đêm 11 tháng 6 năm 1972.

Mục tiêu là kho xăng Ô Vũ, gần Cam Ranh.

Đây là một kho nhiên liệu lớn. Để đánh được mục tiêu như vậy, lực lượng đặc công không chỉ cần lọt qua hệ thống bảo vệ mà còn phải xác định chính xác từng vị trí cần phá hủy. Mỗi chiến sĩ phải biết mình sẽ đi đâu, đánh mục tiêu nào và rút ra bằng con đường nào.

Phan Công Kháng đã chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trước giờ tiến công, ông chỉ rõ từng mục tiêu cho từng mũi đánh.

Rồi những người lính đặc công bí mật tiến vào.

Trong bóng tối, họ tiếp cận những bồn chứa nhiên liệu khổng lồ. Mọi hành động đều phải nhanh nhưng tuyệt đối kín đáo.

Phan Công Kháng không chỉ làm nhiệm vụ chỉ huy.

Ông trực tiếp mang mìn đến mục tiêu của mình.

Một bồn xăng.

Rồi bồn thứ hai.

Hai mục tiêu mà ông đảm nhiệm chứa tổng cộng khoảng 4 triệu lít xăng.

Mìn được đặt vào vị trí.

Các mũi khác cũng lần lượt hoàn thành nhiệm vụ.

Rồi những tiếng nổ vang lên.

Lửa bùng dữ dội giữa khu kho.

Từ những bồn chứa bị phá hủy, ngọn lửa nhanh chóng lan rộng. Kết quả, toàn đơn vị đã đốt cháy khoảng 20 triệu lít xăng của đối phương.

Riêng hai bồn xăng do Phan Công Kháng trực tiếp đặt mìn chứa khoảng 4 triệu lít.

Trận Ô Vũ trở thành một dấu ấn nổi bật trong quá trình chiến đấu của người đại đội trưởng đặc công.

Nhưng đó không phải chiến công duy nhất.

Trong những năm chiến đấu, Phan Công Kháng cùng đồng đội tham gia tiêu diệt hàng trăm đối phương. Riêng ông được ghi nhận diệt 23 tên, đốt cháy 6 triệu lít xăng, phá sập 3 lô cốt và 1 nhà lính.

Đằng sau những con số ấy là cả một quá trình rèn luyện.

Phan Công Kháng luôn chịu khó học hỏi, từ mỗi lần trinh sát, mỗi trận đánh đều tìm cách rút kinh nghiệm. Ông không xem một chiến thắng là lý do để bằng lòng với bản thân, mà coi đó là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật, chiến thuật và năng lực chỉ huy.

Từ một người lính làm nhiệm vụ trinh sát, ông trưởng thành thành trợ lý tác chiến rồi đại đội trưởng đặc công.

Sự trưởng thành ấy được tạo nên không chỉ bởi lòng dũng cảm trên chiến trường, mà còn bởi sự kiên trì học hỏi và khả năng biến những gì quan sát được thành phương án chiến đấu cụ thể.

Đồng đội biết đến Phan Công Kháng là một người chịu khó, khiêm tốn và luôn học hỏi.

Trong chiến đấu, ông có thể vùi mình dưới cát hàng giờ để theo dõi mục tiêu.

Khi bước vào trận, ông có thể trực tiếp mang mìn tiến đến những bồn xăng khổng lồ.

Nhưng sau mỗi trận đánh, người chỉ huy ấy lại tiếp tục suy nghĩ xem còn điều gì cần rút kinh nghiệm để lần sau đơn vị chiến đấu tốt hơn.

Với những thành tích đạt được, Phan Công Kháng được tặng 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhì, 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba, hai lần được bầu là Chiến sĩ thi đua, bốn lần được tặng danh hiệu Dũng sĩ và nhận 5 bằng khen.

Ngày 15 tháng 1 năm 1976, Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tặng Phan Công Kháng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Trong câu chuyện của người lính đặc công ấy, có một hình ảnh đặc biệt đáng nhớ: trước khi ngọn lửa từ hàng triệu lít xăng bùng sáng trong đêm Ô Vũ, đã có những ngày một người lính nằm im dưới cát, chịu nóng, chịu đói và khát để quan sát từng chuyển động của mục tiêu.

Bởi với người lính đặc công, chiến thắng không chỉ được tạo nên ở khoảnh khắc tiếng nổ vang lên.

Nó bắt đầu từ sự kiên nhẫn của người trinh sát, sự chính xác của người chỉ huy và lòng quả cảm của người chiến sĩ dám tiến đến tận mục tiêu để hoàn thành nhiệm vụ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn