Phan Đăng Lưu - Người chiến sĩ kiên trung
Ngày 5-5-1902, tại thôn Đông, xã Tràng Thành, nay là xã Hoa Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An, Phan Đăng Lưu được sinh ra trong một gia đình nhà nho giàu truyền thống yêu nước. Từ nhỏ, ông đã được nghe mẹ kể về những người anh hùng, những chí sĩ cứu nước của quê hương. Những câu chuyện ấy dần nuôi dưỡng trong ông lòng yêu nước và ý chí tìm con đường cứu dân, cứu nước.
Sau khi học tại Trường Quốc học Huế, ông chuyển sang học Trường Canh nông thực hành ở Tuyên Quang. Năm 1923, sau khi tốt nghiệp, ông làm việc tại trạm nghiên cứu tơ tằm Thanh Ba, Phú Thọ. Tuy nhiên, công việc của một viên chức không thể đáp ứng khát vọng cống hiến của ông. Ông bắt đầu tìm hiểu về chính trị, xã hội và tích cực tham gia các hoạt động yêu nước.
Tháng 9-1925, Phan Đăng Lưu chuyển về Vinh, Nghệ An công tác. Tại đây, ông gặp gỡ nhiều người yêu nước và cuối năm 1925 gia nhập Hội Phục Việt. Ông cùng các đồng chí mở lớp học ban đêm tại Nhà máy Trường Thi, giúp công nhân và nông dân nâng cao hiểu biết văn hóa, chính trị.
Năm 1927, ông bị chính quyền thực dân sa thải và trở về quê. Từ đây, Phan Đăng Lưu chính thức dấn thân vào con đường hoạt động cách mạng. Tháng 7-1928, ông được bầu vào Thường vụ Tổng bộ Tân Việt Cách mạng Đảng, tham gia xây dựng tổ chức và tuyên truyền, vận động quần chúng.
Tháng 9-1928, trong chuyến sang Trung Quốc, ông bị bắt tại Hải Phòng, sau đó bị đưa về nhà lao Vinh và bị kết án tù, rồi lưu đày tại nhà tù Buôn Ma Thuột. Ngày 3-2-1930, khi đang ở trong tù, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam và tiếp tục hoạt động cùng những người cộng sản trong nhà lao.
Những năm ở nhà tù Buôn Ma Thuột, dù bị giam giữ khắc nghiệt, Phan Đăng Lưu vẫn tìm cách học tập, viết báo và tuyên truyền cách mạng. Ông học tiếng Ê Đê để có thể trò chuyện, vận động những người lính canh. Ông còn tổ chức viết một tờ báo bí mật bằng tiếng Ê Đê, qua đó truyền đạt những tư tưởng tiến bộ.
Mùa hè 1936, ông được trả tự do nhưng bị quản thúc tại Huế. Tại đây, ông tiếp tục hoạt động cách mạng và đặc biệt quan tâm đến báo chí. Năm 1937, ông tổ chức Đại hội báo chí Trung Kỳ tại Huế, trực tiếp tham gia chỉ đạo các tờ báo như Sông Hương tục bản và sau đó là Báo Dân. Qua báo chí, ông tuyên truyền những tư tưởng tiến bộ và vận động nhân dân tham gia các phong trào đấu tranh.
Đến những năm 1937-1939, Phan Đăng Lưu trở thành một cán bộ lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương. Năm 1940, khi nhiều đồng chí trong Ban Chấp hành Trung ương bị bắt, ông tiếp tục hoạt động và tham gia tổ chức Hội nghị Trung ương lần thứ bảy. Tại hội nghị, ông cùng các đồng chí đề cử Trường Chinh giữ cương vị quyền Tổng Bí thư.
Nhưng cuộc đời hoạt động của Phan Đăng Lưu cũng sớm kết thúc. Ở tuổi 39, sau gần 20 năm hoạt động cách mạng, ông bị thực dân Pháp bắt và kết án tử hình. Những ngày cuối cùng trong xà lim, ông vẫn động viên đồng chí, trao đổi kinh nghiệm đấu tranh và viết thư về gia đình.
Phan Đăng Lưu hy sinh năm 1941, để lại hình ảnh một người chiến sĩ đã dành gần trọn tuổi thanh xuân cho quê hương và đất nước. Từ Yên Thành, Vinh, Huế đến những năm tháng trong các nhà tù thực dân, cuộc đời ông gắn với một hành trình nhiều gian khổ nhưng cũng đầy dấu ấn trong lịch sử cách mạng Việt Nam.



