Phan Đình Giót - Khi sự sống hóa thành con đường tiến công
Có những con người đi qua cuộc đời không để lại cho mình một ngày trở về, nhưng lại để lại cho Tổ quốc một cái tên sống mãi. Phan Đình Giót là một người như thế.
Lịch sử đôi khi được ghi lại bằng những con số, những mốc thời gian và những chiến thắng. Nhưng phía sau mỗi trang sử là một con người bằng xương bằng thịt, từng có một quê hương để nhớ, một gia đình để thương và một cuộc đời còn nhiều điều chưa kịp thực hiện. Với anh hùng Phan Đình Giót, trang sử ấy được viết bằng những bước chân vượt núi rừng Tây Bắc và khép lại trong trận đánh Him Lam ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Phan Đình Giót sinh năm 1922, quê ở xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Tuổi thơ của ông gắn với cảnh nghèo khó. Cuộc sống cơ cực khiến ông sớm phải lao động để mưu sinh. Những tháng ngày ấy đã hun đúc ở người thanh niên xứ Nghệ sự bền bỉ, chịu thương chịu khó và ý chí vượt lên hoàn cảnh.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông tham gia lực lượng tự vệ chiến đấu. Năm 1950, ông tình nguyện gia nhập bộ đội chủ lực. Từ đây, cuộc đời ông gắn với những chặng đường hành quân, những trận đánh và những người đồng đội cùng chung lý tưởng. Ông từng tham gia các chiến dịch Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc trước khi bước vào chiến dịch quyết định tại Điện Biên Phủ.
Mùa đông năm 1953, đơn vị ông nhận lệnh hành quân lên Tây Bắc. Con đường đến Điện Biên là những dốc núi quanh co, những cánh rừng nối tiếp nhau và những bước chân nặng trĩu hành trang. Người lính phải mang vác, vượt đèo, chịu đựng thiếu thốn để tiến về mặt trận. Với Phan Đình Giót, hành quân không chỉ là đến một địa điểm chiến đấu, mà còn là hành trình tiến gần hơn tới nhiệm vụ mà ông và đồng đội đã nhận lấy.
Rồi ngày 13 tháng 3 năm 1954 cũng đến.
Chiều hôm ấy, quân đội Việt Nam mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ bằng trận tiến công cứ điểm Him Lam. Phan Đình Giót là Tiểu đội phó thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Nhiệm vụ của đơn vị là phá hàng rào, mở đường cho lực lượng xung kích tiến công các vị trí phòng ngự của quân Pháp.
Tiếng pháo vang lên, khói bụi phủ kín trận địa. Những chiến sĩ mở cửa đột phá lao lên phía trước giữa làn đạn dày đặc. Phan Đình Giót liên tiếp tham gia đánh bộc phá phá hàng rào. Đến quả bộc phá thứ chín, ông bị thương ở đùi. Nhưng người chiến sĩ ấy vẫn tiếp tục chiến đấu, đánh quả bộc phá tiếp theo, cùng đồng đội mở đường tiến lên.
Khi bộ đội tiến sâu vào trận địa, hỏa lực từ lô cốt của đối phương bất ngờ bắn dữ dội, ghìm đội hình xung kích lại. Những người lính đang tiến lên phải đối mặt với một thử thách sinh tử: nếu hỏa điểm ấy chưa bị dập tắt, con đường tiến công sẽ tiếp tục bị chặn đứng.
Phan Đình Giót đã bị thương, máu mất nhiều, sức lực dần cạn kiệt. Nhưng trước tình thế cấp bách, ông vẫn tìm cách tiến về phía lô cốt. Ông dùng khẩu tiểu liên bắn chế áp hỏa điểm, cố gắng tạo điều kiện để đồng đội tiếp tục xung phong. Hỏa lực đối phương vẫn chưa ngừng.
Và rồi, trong khoảnh khắc quyết định ấy, Phan Đình Giót đã lấy thân mình bịt lỗ châu mai.
Hỏa điểm bị dập tắt. Đội hình xung kích có điều kiện tiếp tục tiến lên, đánh chiếm cứ điểm Him Lam. Hành động của người chiến sĩ đã góp phần mở đường cho đồng đội hoàn thành nhiệm vụ trong trận đánh mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Phan Đình Giót hy sinh vào đêm 13 tháng 3 năm 1954, khi trận đánh Him Lam đi đến thắng lợi.
Không có một cuộc trở về quê nhà sau chiến dịch. Không có những năm tháng bình yên để người lính ấy nhìn lại chặng đường mình đã đi qua. Cuộc đời ông dừng lại ở tuổi ba mươi tư, nhưng sự hy sinh ấy đã trở thành một phần không thể quên trong ký ức về Điện Biên Phủ.
Năm 1955, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Danh hiệu ấy ghi nhận chiến công của ông, nhưng có lẽ điều khiến nhiều thế hệ xúc động hơn cả vẫn là hình ảnh người chiến sĩ bị thương, kiệt sức mà vẫn hướng về nhiệm vụ chung, đặt sự an toàn của đồng đội và thắng lợi của trận đánh lên trên sự sống của chính mình.
Hơn bảy thập niên đã trôi qua kể từ đêm Him Lam rực lửa. Chiến tranh đã lùi xa, những con đường dẫn về Điện Biên hôm nay đã đổi khác. Nhưng khi nhắc đến Phan Đình Giót, người ta vẫn nhớ đến một hành động đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần hy sinh vì đồng đội.
Đối với thế hệ trẻ hôm nay, câu chuyện của ông không chỉ thuộc về một trận đánh năm 1954. Đó còn là lời nhắc nhở về giá trị của trách nhiệm, lòng can đảm và sự cống hiến. Chúng ta không phải đối mặt với những lỗ châu mai hay những trận chiến như thế hệ cha anh, nhưng mỗi người đều có thể lựa chọn cách sống có ích: làm tốt công việc của mình, không quay lưng trước khó khăn, biết sẻ chia và sẵn sàng hành động vì lợi ích chung.
Có thể chúng ta không bao giờ hiểu hết những gì người lính năm xưa đã trải qua trong khoảnh khắc cuối cùng. Nhưng chúng ta có thể hiểu rằng độc lập, tự do không tự nhiên mà có; phía sau những ngày tháng bình yên là sự đánh đổi của biết bao con người.
Phan Đình Giót đã nằm lại ở Him Lam, nhưng câu chuyện về ông vẫn tiếp tục được kể. Không phải để chiến tranh trở nên đẹp đẽ, cũng không phải để sự hy sinh được nhìn nhận như điều dễ dàng, mà để mỗi thế hệ biết trân trọng sự sống, trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những gì đã được trao lại.
Có những con đường được mở ra bằng bước chân. Có những con đường được mở ra bằng lòng dũng cảm. Và tại Him Lam năm ấy, Phan Đình Giót đã dùng chính cuộc đời mình để mở đường cho đồng đội tiến lên.



