PHAN ĐÌNH GIÓT - LÁ THƯ KHÔNG KỊP TRỞ VỀ
Câu chuyện Hoa Lửa về Anh hùng liệt sĩ Phan Đình Giót
Cuối năm 1955, tại một miền quê Hà Tĩnh, có một lá thư cuối cùng cũng tìm được đường trở về.
Người mang lá thư ấy đã giữ nó trong ba lô suốt gần hai năm.
Người nhận là vợ của một người lính.
Còn người gửi…
đã không bao giờ trở lại.
Lá thư được viết trước một trận đánh lớn ở Điện Biên Phủ.
Thực ra, chính người lính ấy cũng không tự viết được.
Anh không có giấy.
Không có bút.
Và quan trọng hơn, anh không biết viết.
Gặp một người đồng hương Hà Tĩnh trước trận đánh, anh nhờ:
nếu có dịp về quê, hãy mang giúp vài dòng về cho gia đình.
Người đồng đội đưa giấy bút.
Nhưng thấy anh cứ cầm rồi ngần ngại mãi, mới hiểu ra.
Anh cười, rồi nhờ người bạn viết hộ.
Một lá thư rất ngắn.
Mộc mạc như chính cuộc đời người gửi.
Ngày hôm sau, người lính ấy bước vào trận Him Lam.
Và không bao giờ trở về nữa.
Tên anh là:
PHAN ĐÌNH GIÓT.
Người mà lịch sử sau này nhớ bằng sáu chữ:
“Lấy thân mình lấp lỗ châu mai.”
Nhưng trước khi trở thành một biểu tượng, Phan Đình Giót chỉ là một người rất bình thường.
Một người con của miền quê nghèo Hà Tĩnh.
Một người từng đi ở từ thuở nhỏ.
Một người chồng có gia đình đang đợi.
Một người lính cũng mong chiến tranh kết thúc để được trở về.
Và chính bởi anh yêu cuộc sống như bất kỳ con người nào khác, sự lựa chọn cuối cùng của anh tại Him Lam mới trở nên lớn lao.
Đó là câu chuyện Hoa Lửa mang tên Phan Đình Giót.
1. Cậu bé đi ở từ năm mười ba tuổi
Phan Đình Giót sinh năm 1922, tại thôn Vĩnh Yên, xã Tam Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh.
Gia đình rất nghèo.
Tuổi thơ của anh không có điều kiện học hành đầy đủ.
Từ năm 13 tuổi, Phan Đình Giót đã phải đi ở, làm thuê để kiếm sống.
Một đứa trẻ mười ba tuổi.
Ở thời bình hôm nay, đó là tuổi đang ngồi trong lớp học.
Có thể còn được cha mẹ nhắc ăn sáng.
Có thể buổi chiều còn chạy chơi với bạn bè.
Nhưng tuổi mười ba của Phan Đình Giót là:
đi làm thuê.
Là lao động để sống.
Là biết cái nghèo trước khi kịp biết tuổi trẻ là gì.
Những năm tháng ấy cũng khiến anh sớm chứng kiến những bất công và đau khổ mà người dân nghèo phải chịu dưới chế độ thực dân, phong kiến.
Cách mạng Tháng Tám thành công, Phan Đình Giót tham gia lực lượng tự vệ.
Năm 1950, anh xung phong vào bộ đội.
Khi ấy anh đã 28 tuổi.
Không còn là một chàng trai mười tám vừa rời ghế nhà trường.
Anh đã biết lao động.
Biết đói nghèo.
Biết thế nào là cuộc sống của một người dân mất nước.
Và từ một người nông dân nghèo Hà Tĩnh, Phan Đình Giót trở thành người lính.
2. Người “anh cả” của đơn vị
Trong quân đội, Phan Đình Giót không phải người nổi bật bởi lời nói.
Anh được đồng đội nhớ bởi cách sống.
Việc nặng thì nhận.
Khó khăn thì nhận về mình.
Có thuận lợi thì nhường cho người khác.
Thấy đồng đội mệt, anh giúp.
Thấy người khác có khuyết điểm, anh không quát mắng mà nhẹ nhàng phân tích.
Anh lo cho anh em từ giấc ngủ đến bát canh trong những ngày hành quân gian khổ.
Bởi vậy, nhiều chiến sĩ trong đơn vị gọi anh bằng một cách rất thân tình:
“Anh cả.”
Một người anh cả không nhất thiết phải nói những điều lớn lao.
Đôi khi chỉ là người:
thấy ba lô đồng đội nặng thì đỡ một đoạn.
Thấy người khác thiếu thì chia phần mình.
Thấy việc khó thì bước lên trước.
Những việc nhỏ ấy lặp đi lặp lại thành một tính cách.
Và cũng chính tính cách ấy sau này xuất hiện trong khoảnh khắc quyết định ở Him Lam.
Phan Đình Giót không đột nhiên trở thành một con người sẵn sàng hy sinh vào tối 13 tháng 3 năm 1954.
Sự hy sinh ấy đã được chuẩn bị từ rất lâu bằng cách anh sống với đồng đội mỗi ngày.
3. Những con đường đưa anh đến Điện Biên
Trong những năm quân ngũ, Phan Đình Giót tham gia nhiều chiến dịch lớn:
Trung Du.
Hòa Bình.
Tây Bắc.
Rồi Điện Biên Phủ.
Mỗi chiến dịch là thêm một quãng đường.
Thêm một trận đánh.
Thêm những người đồng đội không trở về.
Đến cuối năm 1953, đơn vị của Phan Đình Giót nhận lệnh hành quân lên Tây Bắc.
Đường đến Điện Biên không phải con đường bằng phẳng.
Gần 500 kilômét hành quân qua nhiều đèo dốc, lại phải mang vác nặng.
Chân Phan Đình Giót nứt nẻ.
Rớm máu.
Đau buốt.
Nhưng anh vẫn đi.
Có những chiến thắng mà trước khi tiếng súng đầu tiên vang lên, người lính đã phải chiến đấu với chính sức chịu đựng của mình.
Một đôi chân đau vẫn phải bước.
Một chiếc ba lô nặng vẫn phải mang.
Mưa vẫn đi.
Lạnh vẫn đi.
Mệt vẫn đi.
Bởi phía trước là Điện Biên.
4. Lá thư trước trận đánh
Trước ngày đơn vị đánh Him Lam, Phan Đình Giót gặp một người đồng hương Hà Tĩnh.
Anh hỏi:
sau trận này, nếu có dịp về quê, có thể mang giúp một lá thư được không?
Người đồng đội đồng ý.
Nhưng Giót không có giấy bút.
Người bạn đưa cho anh.
Rồi chờ.
Một lúc lâu vẫn không thấy viết.
Cuối cùng Phan Đình Giót mới thú thật bằng một nụ cười:
anh không biết viết.
Người đồng đội ngồi xuống.
Giót đọc.
Người kia viết hộ.
Chỉ vài dòng mộc mạc gửi về quê nhà.
Không ai trong hai người biết rằng đó sẽ là lá thư cuối cùng.
Ngày hôm sau, trận Him Lam bắt đầu.
Còn lá thư nằm lại trong ba lô người đồng đội, đi tiếp qua những tháng năm chiến tranh.
Mãi cuối năm 1955, nó mới được trao tận tay vợ Phan Đình Giót.
Có lẽ đây là chi tiết khiến chúng ta nhìn người anh hùng khác đi.
Trước giờ chiến đấu, anh không chỉ nghĩ tới khẩu súng.
Anh còn nghĩ tới nhà.
Tới người thân.
Tới nơi mình từng sống.
Một người biết mình sắp bước vào một trận đánh khốc liệt vẫn muốn nhắn một lời về quê.
Điều đó cho thấy:
anh rất yêu cuộc sống.
Và chính vì yêu cuộc sống, sự hy sinh vài giờ sau càng có ý nghĩa.
5. Him Lam – cánh cửa đầu tiên của Điện Biên Phủ
Ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu.
Mục tiêu mở màn là cứ điểm Him Lam, một trung tâm đề kháng quan trọng ở phía Bắc tập đoàn cứ điểm.
Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 – đơn vị của Phan Đình Giót – tham gia tiến công trên hướng chủ yếu.
17 giờ.
Pháo binh ta đồng loạt nổ súng.
Điện Biên rung chuyển.
Những quả đạn từ các trận địa pháo của quân đội Việt Nam lần đầu tiên giáng xuống hệ thống phòng ngự mà phía Pháp từng tin là rất kiên cố.
Sau đợt pháo kích, bộ binh bắt đầu tiến lên.
Nhưng trước mặt những người lính không chỉ là một cứ điểm.
Là hàng rào dây thép gai.
Bãi mìn.
Lô cốt.
Hỏa điểm đại liên.
Những luồng đạn quét sát mặt đất.
Muốn tiến vào,
phải mở cửa.
Từng chiến sĩ bộc phá mang thuốc nổ lao lên.
Một lớp hàng rào bị phá.
Rồi lớp khác.
Người trước ngã xuống.
Người sau tiếp tục.
Phan Đình Giót ở trong đội hình ấy.
6. Anh đã bị thương – nhưng vẫn tiến lên
Trận đánh trở nên dữ dội.
Phan Đình Giót liên tục tham gia đánh phá các vị trí phòng ngự.
Anh bò lên đặt bộc phá đánh lô cốt.
Khi một vị trí bị phá thủng, anh ném lựu đạn vào trong, hỗ trợ đơn vị tiến lên.
Rồi anh bị thương.
Nhưng không rời trận địa.
Tiếp tục chiến đấu.
Lại bị thương.
Vẫn không rời.
Đến lần thứ ba, một viên đạn đánh trúng vai.
Máu chảy đầm đìa.
Phan Đình Giót ngất đi.
Đáng lẽ đến đây, cuộc chiến của anh đã có thể kết thúc.
Một người bị thương ba lần.
Mất máu.
Kiệt sức.
Không ai có thể trách nếu anh nằm lại để quân y đưa về phía sau.
Nhưng rồi Phan Đình Giót tỉnh lại.
Và điều đầu tiên anh nhìn thấy không phải vết thương của mình.
Anh nhìn thấy:
đồng đội đang bị chặn lại.
7. Một lỗ châu mai
Trước mặt đội hình xung kích là một hỏa điểm vẫn đang bắn dữ dội.
Một lỗ châu mai rất nhỏ.
Nhưng từ khoảng trống nhỏ ấy, súng máy của quân Pháp liên tục quét đạn ra ngoài.
Bộ đội ta không thể vượt lên.
Hai chiến sĩ mang trung liên tìm cách dập hỏa điểm nhưng đều bị bắn bị thương.
Những người khác tiếp tục tìm cách tiếp cận.
Có người ngã xuống.
Hỏa điểm vẫn bắn.
Đội hình ùn lại.
Một lỗ châu mai chỉ rộng một khoảng rất nhỏ.
Nhưng lúc ấy, nó giống như một cánh cửa khóa kín cả con đường tiến quân.
Phía sau:
đồng đội.
Phía trước:
hỏa điểm.
Mỗi giây chậm lại là thêm người có thể hy sinh.
Phan Đình Giót nhìn vào lỗ châu mai ấy.
Anh đã bị thương nặng.
Nhưng bắt đầu bò lên.
8. Từng chút một
Không thể chạy thẳng.
Hỏa lực sẽ quét ngã ngay lập tức.
Phan Đình Giót ép sát người xuống mặt đất.
Nhích từng chút.
Từng chút một.
Tiến gần hỏa điểm.
Anh nâng tiểu liên lên bắn vào lỗ châu mai.
Một băng đạn.
Rồi thay băng khác.
Tiếp tục bắn.
Bộ đội phía sau chuẩn bị xung phong.
Nhưng hỏa điểm lại tiếp tục hoạt động.
Súng máy của quân Pháp vẫn bắn ra.
Phan Đình Giót đã gần sát lô cốt.
Anh không còn nhiều lựa chọn.
Cũng không còn nhiều sức.
Ở phía sau là những người đồng đội mà anh từng chia bát canh, từng đỡ ba lô, từng coi như anh em.
Và trước mặt là thứ đang giữ họ lại.
9. Khoảnh khắc chỉ kéo dài vài giây
Có lẽ đây là khoảnh khắc mà lịch sử không thể kể hết những gì diễn ra trong suy nghĩ của một con người.
Phan Đình Giót đã biết mình bị thương rất nặng.
Anh có biết chắc mình sẽ chết không?
Có nghĩ đến quê nhà Hà Tĩnh không?
Có nghĩ đến người vợ đang chờ không?
Có nhớ lá thư vừa nhờ đồng đội viết hộ không?
Không ai biết.
Bởi khoảnh khắc ấy chỉ thuộc về anh.
Nhưng những người còn lại nhìn thấy điều xảy ra tiếp theo.
Phan Đình Giót dồn hết sức.
Bám vào phần gỗ phía trên hỏa điểm.
Và hô:
“Quyết hy sinh vì Đảng, vì dân!”
Rồi anh xoay người.
Áp lồng ngực mình vào lỗ châu mai.
10. Tiếng súng im đi
Khẩu súng máy đang bắn dữ dội bỗng bị chặn lại.
Chỉ trong khoảnh khắc.
Nhưng với những người lính đang nằm phía sau, khoảnh khắc ấy là đủ.
Họ bật dậy.
Xung phong.
Tràn lên.
Hỏa điểm bị tiêu diệt.
Cứ điểm Him Lam dần bị đánh chiếm.
Còn người vừa tạo ra vài giây quý giá ấy không đứng dậy nữa.
Phan Đình Giót hy sinh vào khoảng 22 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954.
32 tuổi.
Một người đàn ông đã đi qua nghèo đói.
Qua những năm làm thuê.
Qua nhiều chiến dịch.
Qua gần 500 kilômét hành quân.
Qua ba lần bị thương trong một trận đánh.
Và cuối cùng dừng lại trước một lỗ châu mai ở Him Lam.
11. Đôi khi lịch sử được mở ra chỉ bằng vài giây
Đêm ấy, quân ta tiêu diệt được cứ điểm Him Lam.
Chiến thắng mở màn có ý nghĩa rất lớn đối với toàn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đến gần nửa đêm, Đại đoàn 312 cơ bản hoàn thành nhiệm vụ tiêu diệt trung tâm đề kháng này.
Nhưng một chiến thắng lớn không tự nhiên xuất hiện trên bản đồ.
Nó được làm nên từ những khoảnh khắc rất nhỏ.
Một người cắt dây thép gai.
Một người mang bộc phá.
Một người kéo pháo.
Một người tải thương.
Một người giữ liên lạc.
Một người tiến thêm vài mét khi những người khác không thể tiến.
Và ở Him Lam,
có một người dùng chính cơ thể mình để làm cho một khẩu súng im đi trong vài giây.
Vài giây ấy đã mở đường cho cả một đơn vị.
Đó chính là cách những con người bình thường góp phần tạo nên lịch sử.
12. Nhưng hãy nhớ: đó là một con người, không phải một bức tượng
Nhiều năm sau, khi đọc câu chuyện Phan Đình Giót trong sách, chúng ta thường bắt gặp một hình ảnh rất mạnh:
một người lính lao vào lỗ châu mai.
Nếu chỉ nhìn hình ảnh ấy, rất dễ nghĩ rằng người anh hùng là một con người khác chúng ta.
Không sợ.
Không đau.
Không nghĩ đến cái chết.
Nhưng Phan Đình Giót không phải một bức tượng.
Anh là một người thật.
Một người từng đói.
Từng làm thuê.
Từng mệt.
Từng đau chân đến rớm máu trong cuộc hành quân.
Từng có vợ.
Từng nhớ quê.
Từng muốn gửi một lá thư về nhà.
Chính điều đó làm sự hy sinh của anh có ý nghĩa.
Dũng cảm không phải vì không yêu cuộc sống.
Mà đôi khi chính bởi yêu cuộc sống, yêu những người bên cạnh và hiểu điều mình đang bảo vệ, con người mới có thể đưa ra một lựa chọn lớn hơn bản thân mình.
13. Lá thư và lỗ châu mai
Có hai hình ảnh rất khác trong ngày cuối cùng của Phan Đình Giót.
Một bên là:
lá thư gửi về gia đình.
Rất mềm.
Rất đời thường.
Một người chồng nhớ nhà.
Một người lính muốn nhắn vài lời về quê.
Bên kia là:
lỗ châu mai Him Lam.
Đạn.
Máu.
Bộc phá.
Cái chết.
Hai hình ảnh tưởng như đối lập.
Nhưng thực ra chúng thuộc về cùng một con người.
Đó là điều chiến tranh khốc liệt nhất.
Nó buộc những người rất bình thường phải thực hiện những việc phi thường.
Một người vừa nghĩ đến gia đình hôm trước,
hôm sau đã phải lựa chọn giữa mạng sống của mình và con đường tiến lên của đồng đội.
Phan Đình Giót đã lựa chọn.
14. Anh không biết ngày 7 tháng 5 sẽ đến
Khi Phan Đình Giót hy sinh, Chiến dịch Điện Biên Phủ mới chỉ bắt đầu.
Anh không biết rồi đồi Độc Lập sẽ được đánh chiếm.
Không biết những trận đánh ở A1 sẽ kéo dài như thế nào.
Không biết bộ đội ta sẽ đào chiến hào ngày một sát trung tâm Mường Thanh.
Không biết ngày 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ “Quyết chiến – Quyết thắng” sẽ tung bay trên nóc hầm De Castries.
Anh không được nhìn thấy chiến thắng cuối cùng.
Nhưng anh đã góp phần mở cánh cửa đầu tiên.
Đó cũng là số phận của rất nhiều người trong lịch sử.
Không phải ai gieo hạt cũng được nhìn thấy mùa thu hoạch.
Có người chỉ kịp gieo.
Rồi nằm lại.
Để những người khác tiếp tục đi.
15. Lá thư cuối cùng trở về sau người lính
Chiến tranh tiếp tục.
Người đồng đội mang lá thư của Phan Đình Giót cũng tiếp tục hành quân.
Lá thư nằm trong ba lô.
Qua những ngày chiến đấu.
Qua Điện Biên.
Qua những con đường.
Người gửi không còn nữa.
Nhưng lá thư vẫn đi.
Mãi đến cuối năm 1955, người đồng đội mới có dịp trở về Cẩm Xuyên và trao nó cho vợ Phan Đình Giót.
Hãy thử hình dung khoảnh khắc người vợ nhận lá thư.
Phan Đình Giót đã hy sinh hơn một năm.
Tên anh đã trở thành tên của một người anh hùng.
Nhưng trong tay người vợ, đó không phải là một danh hiệu.
Chỉ là vài dòng của chồng mình.
Một người đã nói những lời ấy khi còn sống.
Và một người khác đã viết hộ.
Có những bức thư đến muộn vài ngày.
Có những bức thư đến muộn vài tháng.
Lá thư của Phan Đình Giót đến sau khi người gửi đã nằm lại chiến trường gần hai năm.
Có lẽ không có khoảng cách nào xa hơn thế.
16. Người anh hùng được gọi tên sau ngày hy sinh
Ngày 31 tháng 3 năm 1955, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Khi hy sinh, anh là Tiểu đội phó bộ binh, Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312, là đảng viên và được tặng Huân chương Quân công hạng Nhì.
Tên anh sau đó được đặt cho:
những con đường,
những trường học,
những đơn vị,
những công trình.
Hàng triệu người biết cái tên Phan Đình Giót.
Nhưng có lẽ điều đẹp nhất là:
anh không hề biết rằng mình sẽ nổi tiếng.
Không biết có tượng đài.
Không biết sách sẽ viết về mình.
Không biết nhiều thế hệ trẻ sẽ học câu chuyện của mình.
Trong khoảnh khắc ấy, Phan Đình Giót chỉ nhìn thấy đồng đội đang không tiến lên được.
Và anh làm điều mình cho là cần thiết.
Có lẽ đó chính là sự trong sáng nhất của một hành động anh hùng.
17. “Lấp lỗ châu mai” thực sự có ý nghĩa gì?
Nếu chỉ kể lại hành động, chúng ta sẽ nhớ:
Phan Đình Giót dùng thân mình lấp lỗ châu mai.
Nhưng nếu dừng ở đó, có lẽ câu chuyện chưa đủ.
Điều đáng suy nghĩ hơn là:
tại sao anh làm như vậy?
Không có mệnh lệnh nào yêu cầu:
“Phan Đình Giót, hãy lấy thân mình bịt súng.”
Không một người chỉ huy nào có thể ra một mệnh lệnh như thế.
Đó là quyết định của chính anh.
Một quyết định diễn ra trong vài giây.
Nhưng phía sau vài giây ấy là cả một quá trình sống.
Người từng nhận việc khó về mình.
Người nhường thuận lợi cho đồng đội.
Người được gọi là “anh cả”.
Người đi gần 500 kilômét dù chân đau rớm máu.
Người đã bị thương vẫn không rời trận địa.
Đến khoảnh khắc cuối cùng, anh vẫn làm điều mình đã làm suốt bao năm:
nhận phần nguy hiểm về phía mình để người khác có thể đi tiếp.
18. Thế hệ hôm nay không cần một Phan Đình Giót thứ hai
Chúng ta kể câu chuyện này không phải để mong một người trẻ hôm nay cũng phải làm điều giống Phan Đình Giót.
Không.
Điều đẹp nhất của hòa bình chính là:
không ai còn phải lấy thân mình lấp một lỗ châu mai.
Không còn một người chồng phải viết thư trước trận đánh mà không biết mình có ngày trở về hay không.
Không còn một người mẹ tiễn con ra chiến trường.
Không còn một người vợ chờ bức thư từ người đã hy sinh.
Nhưng tinh thần của Phan Đình Giót vẫn có thể sống trong một hình thức khác.
Ngày hôm nay, “hỏa điểm” của chúng ta có thể chỉ là:
một việc khó.
Một trách nhiệm chung.
Một thời điểm tập thể cần một người đứng lên.
Một lúc ai cũng muốn lùi lại.
Khi ấy, không ai cần hy sinh mạng sống.
Nhưng vẫn cần những con người biết nói:
“Để tôi làm.”
Có lẽ đó là cách đẹp nhất để một người lính năm 1954 tiếp tục sống trong thời bình.
19. Hoa Lửa mang tên Phan Đình Giót
Nếu “Hoa Lửa” là câu chuyện về những con người đã để lại phần đẹp nhất của cuộc đời mình trong những năm tháng đất nước gian nan, thì Phan Đình Giót là một đóa hoa như thế.
Một đóa hoa mọc lên từ đất nghèo Hà Tĩnh.
Mười ba tuổi đi ở.
Hai mươi tám tuổi vào bộ đội.
Đi qua Trung Du.
Hòa Bình.
Tây Bắc.
Rồi Điện Biên.
Và dừng lại ở Him Lam vào đêm 13 tháng 3 năm 1954.
Có một điều rất lạ.
Người ta thường nói Phan Đình Giót đã dùng cơ thể mình chặn lại một khẩu súng.
Nhưng nhìn theo một cách khác:
chính khoảnh khắc ấy lại mở ra một con đường.
Anh chặn hỏa lực đối phương.
Để đồng đội tiến lên.
Anh dừng cuộc đời mình.
Để những người khác tiếp tục cuộc chiến.
Anh không nhìn thấy ngày Điện Biên toàn thắng.
Nhưng đã góp phần mở cánh cửa đầu tiên dẫn tới ngày ấy.
Và rồi còn một con đường khác.
Con đường của lá thư.
Người viết hộ lá thư đã sống.
Người mang thư đã sống.
Người nhận thư đã sống.
Chỉ người gửi là không trở về.
Nhưng lá thư cuối cùng vẫn đến được quê nhà.
Có lẽ câu chuyện Phan Đình Giót vì thế không nên kết thúc ở lỗ châu mai.
Nó nên kết thúc tại một mái nhà ở Hà Tĩnh.
Nơi một người phụ nữ nhận lại vài dòng của chồng mình…
khi người chồng đã thuộc về lịch sử.
Ngày hôm nay, chúng ta nhớ:
Phan Đình Giót – người anh hùng lấp lỗ châu mai.
Nhưng xin hãy nhớ thêm:
đó từng là một cậu bé nghèo phải đi ở từ năm mười ba tuổi.
Một người lính được đồng đội gọi là “anh cả”.
Một người chồng nhớ quê trước giờ chiến đấu.
Một con người bằng xương bằng thịt đã bị thương ba lần, biết đau đớn như tất cả chúng ta.
Và chính con người ấy, trong vài giây cuối cùng của cuộc đời, đã lựa chọn biến cơ thể mình thành điểm kết thúc của một luồng đạn…
để trở thành điểm bắt đầu cho cuộc xung phong của đồng đội.
Đó là:
PHAN ĐÌNH GIÓT
Người con của Hà Tĩnh.
Người chiến sĩ Đại đoàn 312.
Người mở đường ở Him Lam.
Người không kịp nhìn thấy Điện Biên Phủ chiến thắng.
Và một đóa Hoa Lửa đã nằm lại trong đêm mở màn của chiến dịch…



