Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHAN ĐÌNH GIÓT - NGƯỜI LẤY THÂN MÌNH LẤP LỖ CHÂU MAI Ở HIM LAM

Phan Đình Giót sinh năm 1922, quê ở huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Gia đình nghèo, từ năm 13 tuổi ông đã phải đi ở, làm thuê để phụ giúp cuộc sống. Tuổi thơ cơ cực khiến Phan Đình Giót sớm quen với lao động nặng nhọc, nhưng cũng hun đúc ở ông tính chịu khó, nhường nhịn và thương người.

Hà Tĩnh21/08/2026Đoàn Phường Phước Hội ((BT) Đoàn phường Phước Hội)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người con nghèo của Cẩm Xuyên

Phan Đình Giót sinh năm 1922, quê ở huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Gia đình nghèo, từ năm 13 tuổi ông đã phải đi ở, làm thuê để phụ giúp cuộc sống. Tuổi thơ cơ cực khiến Phan Đình Giót sớm quen với lao động nặng nhọc, nhưng cũng hun đúc ở ông tính chịu khó, nhường nhịn và thương người.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia tự vệ chiến đấu. Năm 1950, Phan Đình Giót xung phong vào bộ đội. Trong quân ngũ, ông được đồng đội nhớ đến không chỉ vì gan dạ mà còn bởi sự tận tình: nhận phần khó về mình, giúp đỡ người yếu hơn, quan tâm từ bữa ăn đến giấc ngủ của anh em. Những phẩm chất ấy khiến ông được tin tưởng giao nhiệm vụ tiểu đội phó.

Trong những năm trước Điện Biên Phủ, Phan Đình Giót đã tham gia các chiến dịch Trung Du, Hòa Bình, Tây Bắc. Những cuộc hành quân dài, những trận đánh trên núi rừng và cuộc sống thiếu thốn rèn ông thành một người lính bền bỉ. Khi đơn vị nhận lệnh lên Điện Biên Phủ, ông lại cùng đồng đội bước vào một cuộc hành quân đặc biệt gian khổ.

2. Hành quân lên Điện Biên và trận đánh mở màn

Đơn vị của Phan Đình Giót thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312. Để đến chiến trường Điện Biên Phủ, bộ đội phải hành quân hàng trăm kilômét qua núi dốc, mang vác nặng. Chân Phan Đình Giót có lúc nứt nẻ, rướm máu nhưng ông vẫn đi cùng đội hình.

Chiều 13 tháng 3 năm 1954, quân ta nổ súng tiến công Him Lam, trung tâm đề kháng mạnh nằm ở phía bắc tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Đây là trận mở màn của chiến dịch. Pháo binh ta bắn chuẩn bị, sau đó bộ binh tiến qua cửa mở để đánh vào các cứ điểm.

Trên hướng của Tiểu đoàn 428, lực lượng xung kích phải vượt qua hàng rào và các lô cốt kiên cố. Khi cửa mở được khai thông, những người lính lao lên nhưng lập tức gặp hỏa lực đại liên từ một lô cốt bắn ra dữ dội. Đạn quét ngang mặt đất khiến đội hình bị chặn lại.

3. Bị thương nhiều lần vẫn tiến lên

Phan Đình Giót cùng đồng đội dùng tiểu liên và lựu đạn đánh các hỏa điểm. Ông bị thương nhưng vẫn tiếp tục tiến. Một hỏa điểm bị kiềm chế, song lô cốt số 2 vẫn bắn dữ dội, khiến lực lượng xung kích không thể vượt lên.

Trong một trận đánh công kiên, chỉ một khẩu đại liên đặt đúng vị trí có thể giữ chân cả một mũi tiến công. Hỏa lực từ lỗ châu mai quét thẳng ra cửa mở. Những người lính nằm sát mặt đất, khoảng cách tới mục tiêu không xa nhưng mỗi mét đều phải trả giá bằng thương vong.

Phan Đình Giót lúc ấy đã bị thương nặng. Ông vẫn cố lê về phía trước, từng chút một tiếp cận lô cốt. Đạn dược trong tay gần cạn. Phía sau ông là đồng đội đang chờ hỏa điểm bị dập tắt để tiếp tục xung phong.

4. Khoảnh khắc ở lỗ châu mai

Khi đã đến sát lô cốt, Phan Đình Giót đứng dậy và lao thân mình vào lỗ châu mai. Hỏa lực từ bên trong bị chặn lại. Khoảnh khắc ấy tạo ra thời cơ rất ngắn nhưng vô cùng quý giá để đồng đội xông lên tiêu diệt hỏa điểm và tiếp tục đánh sâu vào cứ điểm.

Phan Đình Giót hy sinh tại trận. Ông không nhìn thấy Him Lam hoàn toàn bị tiêu diệt trong đêm ấy, nhưng hành động của ông góp phần trực tiếp làm thay đổi tình thế ở hướng tiến công. Đến khoảng 22 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3, quân ta hoàn thành nhiệm vụ đánh chiếm trung tâm đề kháng Him Lam.

Chiến thắng mở màn có ý nghĩa rất lớn. Nó phá vỡ một vị trí phòng thủ mạnh, củng cố niềm tin cho bộ đội và mở đầu chuỗi trận đánh kéo dài 56 ngày đêm, kết thúc bằng Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7 tháng 5 năm 1954.

5. Lá thư chưa kịp gửi và một đời người dừng ở tuổi 32

Trong ký ức của đồng đội, Phan Đình Giót còn được nhớ bằng những chi tiết rất đời thường. Trước trận Him Lam, ông từng nhờ một đồng hương viết giúp lá thư gửi về quê vì bản thân ít chữ. Lá thư mộc mạc ấy chưa kịp đến tay gia đình trước khi ông hy sinh. Nhiều năm sau, người đồng đội mới mang thư về trao lại.

Chi tiết ấy khiến hình ảnh người anh hùng trở nên gần gũi. Trước khi là một biểu tượng lịch sử, Phan Đình Giót là một người con của làng quê Hà Tĩnh, một người chồng, một người đồng đội, một người lính với những nhớ thương bình dị. Ông bước vào trận đánh không phải vì không quý sự sống, mà vì nhiệm vụ và những người đang chiến đấu bên mình.

Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên ông được đặt cho nhiều trường học, đường phố và công trình trên cả nước. Tại Điện Biên, hình ảnh người chiến sĩ lấp lỗ châu mai trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của chiến dịch.

6. Vì sao câu chuyện Phan Đình Giót vẫn được kể?

Hành động của Phan Đình Giót là một lựa chọn trong hoàn cảnh chiến tranh cực đoan, khi đồng đội đang bị hỏa lực trực tiếp chặn lại và thời gian được tính bằng giây. Không nên tách khoảnh khắc ấy khỏi bối cảnh để biến nó thành lời cổ vũ cho sự liều lĩnh. Điều lịch sử muốn ghi nhớ là tinh thần đặt nhiệm vụ và sinh mạng đồng đội lên trên bản thân trong thời khắc sống còn.

Cũng như La Văn Cầu, Phan Đình Giót không chiến đấu một mình. Phía sau hành động của ông là cả một đơn vị đang tiến lên; phía trước là một mục tiêu phải được đánh chiếm; xung quanh là những đồng đội đã cùng ông hành quân hàng trăm kilômét. Chính tình đồng đội đã làm cho sự hy sinh ấy có ý nghĩa.

Hơn bảy thập kỷ sau Điện Biên Phủ, tiếng súng đã lùi xa. Nhưng câu chuyện về người tiểu đội phó quê Hà Tĩnh vẫn nhắc thế hệ hôm nay rằng hòa bình được tạo nên từ vô số con người đã làm trọn trách nhiệm trong hoàn cảnh khó khăn nhất. Trân trọng họ cũng là biết sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng và đất nước trong hiện tại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn