Phan Đình Giót – Ở lại với Him Lam trong giờ phút quyết định
Chiều 13 tháng 3 năm 1954, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ bằng trận tiến công cứ điểm Him Lam. Trong trận chiến ác liệt ấy, Tiểu đội phó Phan Đình Giót dù nhiều lần bị thương vẫn tiếp tục chiến đấu và lấy thân mình lấp lỗ châu mai, tạo điều kiện cho đồng đội xung phong tiêu diệt hỏa điểm địch. Ông hy sinh lúc 22 giờ 30 phút cùng ngày, để lại một biểu tượng bất tử về lòng dũng cảm của người chiến sĩ Điện Biên.
Chiều 13 tháng 3 năm 1954, những khẩu pháo của quân ta đồng loạt nổ súng vào Trung tâm đề kháng Him Lam, mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ. Từ những trận địa trên các sườn núi, pháo binh dội lửa xuống hệ thống công sự của quân Pháp. Dưới chân các cứ điểm, những người lính Đại đoàn 312 chuẩn bị bước vào trận đánh đầu tiên của chiến dịch. Trong số họ có một người chiến sĩ quê Hà Tĩnh – Phan Đình Giót, Tiểu đội phó Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312.
Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại thôn Vĩnh Yên, nay là thôn Vĩnh Phú, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ của ông gắn với những năm tháng cơ cực. Từ năm 13 tuổi, Phan Đình Giót đã phải đi ở, làm thuê để kiếm sống. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công mở ra một cuộc đời khác. Ông tham gia lực lượng tự vệ chiến đấu, rồi năm 1950 xung phong vào bộ đội chủ lực.
Trong những năm ở quân ngũ, Phan Đình Giót tham gia nhiều chiến dịch lớn như Trung Du, Hòa Bình và Tây Bắc. Ở mỗi chiến trường, ông đều thể hiện tinh thần gan dạ, chịu khó và luôn sẵn sàng nhận phần khó khăn về mình. Đồng đội yêu quý ông không chỉ vì sự dũng cảm trong chiến đấu mà còn bởi tính tình chân thành, giản dị và luôn quan tâm đến anh em. Vì thế, nhiều người trong đơn vị gọi ông bằng cái tên thân mật: “anh cả”.
Đầu năm 1954, Phan Đình Giót cùng đơn vị hành quân lên Tây Bắc tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đường hành quân kéo dài gần 500km, qua nhiều đèo cao, dốc lớn. Người lính phải mang vác nặng trong điều kiện thời tiết và địa hình khắc nghiệt. Chân Phan Đình Giót nhiều lần nứt nẻ, rướm máu vì hành quân dài ngày, nhưng ông vẫn cố gắng cùng đồng đội tiến về phía trước.
Khi đến Điện Biên Phủ, đơn vị của Phan Đình Giót được giao nhiệm vụ tham gia trận đánh mở màn. Mục tiêu là Trung tâm đề kháng Him Lam – một vị trí được quân Pháp xây dựng kiên cố ở phía bắc tập đoàn cứ điểm. Him Lam được xem là “cánh cửa thép” bảo vệ khu trung tâm Điện Biên Phủ và nằm cách Sở chỉ huy của tướng De Castries khoảng 2,5km về phía đông bắc.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận đánh bắt đầu.
Khoảng 17 giờ, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 nổ súng tiến công Him Lam. Đại đội 58 của Tiểu đoàn 428 nằm trên hướng tiến công chủ yếu. Nhiệm vụ của những người lính là vượt qua hệ thống hàng rào dây thép gai và công sự, mở cửa đột phá để bộ binh tiến vào tiêu diệt các hỏa điểm của quân Pháp.
Pháo binh ta vừa dứt đợt bắn, bộ binh bắt đầu tiến lên.
Nhưng phía trước là một hệ thống phòng ngự được tổ chức chặt chẽ. Từ các lô cốt, hỏa lực của quân Pháp liên tục bắn xuống. Những khẩu đại liên từ các vị trí cao liên tiếp khống chế hướng tiến quân của bộ đội ta.
Phan Đình Giót cùng đồng đội tiến về phía trước.
Để mở đường cho đơn vị, ông tham gia phá hàng rào và chiến đấu chống các hỏa điểm của địch. Trong quá trình tiến công, ông nhiều lần bị thương nhưng vẫn không rời khỏi trận địa. Khi một hỏa điểm của quân Pháp tiếp tục bắn dữ dội khiến đội hình xung kích của ta bị chặn lại, Phan Đình Giót tìm cách tiếp cận vị trí đó.
Trong những giây phút ấy, người chiến sĩ đã bị thương nặng vẫn cố gắng trườn về phía lô cốt.
Hỏa lực từ lỗ châu mai tiếp tục quét xuống trận địa.
Nếu hỏa điểm ấy còn hoạt động, những người lính phía sau không thể tiến lên.
Phan Đình Giót dùng tiểu liên bắn kiềm chế hỏa điểm địch. Khi hết đạn, ông tiếp tục tìm cách tiến sát lô cốt. Trong khoảnh khắc quyết định, người chiến sĩ đã lấy thân mình bịt lỗ châu mai, làm cho hỏa điểm của đối phương bị dập tắt, tạo điều kiện để đồng đội vượt qua cửa mở và tiếp tục tiến công.
Phan Đình Giót hy sinh vào khoảng 22 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Nhưng cuộc tiến công không dừng lại.
Các chiến sĩ Đại đoàn 312 tiếp tục xung phong qua những vị trí vừa được mở. Các hỏa điểm của quân Pháp lần lượt bị tiêu diệt. Trận đánh Him Lam tiếp tục diễn ra quyết liệt trong đêm.
Đến 23 giờ 30 phút ngày 13 tháng 3, Đại đoàn 312 báo cáo với Bộ Chỉ huy Chiến dịch đã hoàn thành nhiệm vụ tiêu diệt Trung tâm đề kháng Him Lam. Trận đánh mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ giành thắng lợi.
Him Lam thất thủ là một đòn đánh mạnh vào hệ thống phòng ngự của quân Pháp. Quan trọng hơn, chiến thắng ấy tạo khí thế cho toàn quân tiếp tục bước vào những trận đánh tiếp theo của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Phan Đình Giót không còn chứng kiến những ngày chiến đấu tiếp theo.
Ông cũng không thể nhìn thấy lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries gần hai tháng sau đó.
Nhưng hành động của người chiến sĩ quê Hà Tĩnh đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của trận mở màn Him Lam.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, câu chuyện về Phan Đình Giót được nhắc đến rộng rãi. Trong bài viết “Nhớ người chiến sĩ anh hùng”, đăng trên Báo Nhân Dân ngày 8 tháng 5 năm 1954, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhắc đến Phan Đình Giót cùng những chiến sĩ anh hùng đã hy sinh trong chiến dịch. Người kể rằng Phan Đình Giót xuất thân nghèo khó, năm 1950 xung phong vào bộ đội và luôn thể hiện tinh thần gan dạ, cần cù, được đồng đội yêu mến.
Đó là một chi tiết đặc biệt bởi câu chuyện về người chiến sĩ không chỉ được lưu lại trong ký ức của đồng đội mà còn được ghi nhận ngay trong những ngày chiến thắng Điện Biên Phủ vừa diễn ra.
Ngày 31 tháng 3 năm 1955, Phan Đình Giót được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi hy sinh, ông là Tiểu đội phó bộ binh thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312 và là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Ông được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì.
Năm tháng trôi qua, chiến trường Điện Biên Phủ đã trở thành di tích lịch sử. Him Lam hôm nay không còn tiếng pháo và tiếng súng. Những công sự năm xưa trở thành những dấu tích để các thế hệ sau tìm hiểu về cuộc chiến đã làm thay đổi cục diện lịch sử.
Tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc gia A1 ở Điện Biên Phủ, tên Phan Đình Giót được khắc trên một trong bốn ngôi mộ có ghi rõ tên của các anh hùng liệt sĩ, bên cạnh Tô Vĩnh Diện, Bế Văn Đàn và Trần Can.
Mỗi khi nhắc đến trận đánh Him Lam, người ta thường nhớ đến tiếng pháo mở màn vào chiều 13 tháng 3 năm 1954. Nhưng phía sau tiếng pháo ấy là những người lính đã vượt qua hàng rào, vượt qua hỏa lực của đối phương và tiến lên giữa một trận địa đầy hiểm nguy.
Phan Đình Giót là một trong những người lính ấy.
Ông ra đi ở tuổi 32, sau một cuộc đời nhiều năm tháng cơ cực và những năm chiến đấu liên tục trên nhiều chiến trường. Ông không có cơ hội trở về quê hương sau chiến thắng. Nhưng sự hy sinh của ông đã hòa vào chiến công chung của những người lính Điện Biên.
Câu chuyện về Phan Đình Giót vì thế không chỉ là câu chuyện về một khoảnh khắc anh dũng trong trận đánh Him Lam. Đó còn là câu chuyện về một người nông dân nghèo đã trở thành người chiến sĩ, về một con người bình dị được đồng đội tin yêu và về một thế hệ đã đặt nhiệm vụ của Tổ quốc lên trên sự sống của chính mình.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ chiều 13 tháng 3 năm 1954.
Him Lam hôm nay bình yên.
Những người lính năm xưa phần lớn đã trở về với đất mẹ.
Còn Phan Đình Giót vẫn ở lại với Him Lam.
Ở lại trong tên của một ngọn đồi, trong những trang sử về Chiến thắng Điện Biên Phủ, trong ký ức của đồng đội và trong sự biết ơn của những thế hệ được sống trong hòa bình.


