Anh hùng Lực lượng vũ trang

Phan Đình Giót – Tấm thân lấp lỗ châu mai và bản anh hùng ca bất tử

Hà Tĩnh22/10/2026Đoàn phường Bình Tân (Phường Bình Tân)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Phan Đình Giót sinh năm 1922 trong một gia đình nông dân nghèo ở làng Vĩnh Yên, xã Cẩm Quan, huyện Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh. Đó là vùng đất miền Trung nắng lửa, gió Lào, nơi người dân quanh năm lam lũ trên đồng ruộng mà vẫn không thoát khỏi cảnh đói nghèo. Dòng sông Hội hiền hòa chảy qua làng, những cánh đồng trải rộng, nhưng dưới ách đô hộ của thực dân Pháp và sự bóc lột của phong kiến, người nông dân khi ấy chẳng có mấy khi được no ấm.

Số phận dường như đã sớm thử thách Phan Đình Giót. Năm anh lên ba tuổi, cha anh là ông Phan Đình Tặng qua đời. Từ đó, người mẹ gầy yếu một mình gánh vác cả gia đình, nuôi hai anh em là Phan Đình Giót và Phan Đình Giát khôn lớn. Những bữa cơm độn khoai, độn sắn, những buổi đi làm thuê, cuốc mướn từ khi còn nhỏ đã sớm rèn cho anh đức tính chịu thương chịu khó và tình yêu thương sâu sắc dành cho mẹ, cho em. Chính những tháng năm cơ cực ấy đã cho anh hiểu rằng người nghèo phải sống ra sao dưới ách thống trị của kẻ thù, và vì sao phải đứng lên giành lại cuộc sống cho mình.

Lớn lên trong cảnh nghèo, Phan Đình Giót trở thành một thanh niên khỏe mạnh, hiền lành, chăm chỉ và giàu lòng nghĩa khí. Anh sống chân thật, thương người, sẵn sàng giúp đỡ bà con xóm giềng. Người dân quê anh nhớ mãi hình ảnh chàng thanh niên lầm lũi làm việc, ít nói nhưng đã nhận việc gì là làm đến nơi đến chốn.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công đã mở ra một chân trời mới cho dân tộc Việt Nam. Với những người nông dân nghèo như Phan Đình Giót, đó là lần đầu tiên họ được làm chủ cuộc đời mình. Anh hăng hái tham gia lực lượng tự vệ ở địa phương, góp sức bảo vệ chính quyền non trẻ. Nhưng chưa được bao lâu, thực dân Pháp lại quay trở lại xâm lược nước ta. Tiếng gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến đã thôi thúc hàng triệu người con đất Việt lên đường, trong đó có người nông dân trẻ Phan Đình Giót.

Năm 1950, anh xung phong vào bộ đội chủ lực. Ngày ra đi, gia đình nghèo đói, mẹ già con thơ ở lại phía sau, nhưng anh vẫn quyết tâm lên đường. Lòng anh luôn tâm niệm rằng muốn gia đình được yên ấm thì trước hết phải đánh đuổi được giặc ngoại xâm, để cho mọi nhà đều có cơm ăn áo mặc, có ruộng đồng để cày cấy. Anh đã mang theo tình yêu quê hương, nỗi nhớ mẹ, nhớ em và cả một niềm tin sắt đá vào cách mạng để bước vào quân ngũ.

Trong quân đội, Phan Đình Giót nhanh chóng trưởng thành. Anh luôn tự giác, gương mẫu về mọi mặt, hết lòng yêu thương giúp đỡ đồng đội, việc khó thì nhận về mình, điều thuận lợi thì nhường cho anh em. Chính vì vậy, anh được đồng đội mến phục và tin yêu. Cũng trong năm 1950, anh được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam, một niềm vinh dự lớn lao đối với người chiến sĩ xuất thân từ nông dân nghèo. Từ đó, anh càng thấy rõ trách nhiệm của mình trước Đảng, trước nhân dân và trước Tổ quốc.

Từ khi vào bộ đội, Phan Đình Giót thuộc Đại đoàn 312, một đơn vị chủ lực anh hùng của quân đội ta. Anh đã cùng đồng đội tham gia nhiều chiến dịch lớn như chiến dịch Trung Du, chiến dịch Hòa Bình, chiến dịch Tây Bắc. Trên mỗi chặng đường hành quân, qua mỗi trận đánh, anh đều chiến đấu dũng cảm, kiên cường, không quản gian khổ, hiểm nguy. Có những ngày mưa rừng ướt lạnh, có những đêm hành quân qua núi cao, vực sâu, bụng đói, chân đau, nhưng người chiến sĩ ấy chưa bao giờ nao núng. Anh luôn là người đi đầu trong những nhiệm vụ khó khăn nhất, và vì thế, anh được giao trọng trách tiểu đội phó thuộc Đại đội 58, Tiểu đoàn 428, Trung đoàn 141, Đại đoàn 312.

Những chiến công thầm lặng ấy đã tôi luyện nên một người chiến sĩ có bản lĩnh vững vàng, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm cao. Anh không chỉ chiến đấu giỏi mà còn là chỗ dựa tinh thần cho đồng đội. Mỗi khi gặp khó khăn, chỉ cần nhìn thấy anh bình tĩnh, vững vàng, các chiến sĩ trong tiểu đội lại thêm vững tin vào chiến thắng.

Mùa đông năm 1953, Phan Đình Giót cùng đơn vị lên đường tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ. Đây là chiến dịch lớn nhất, quyết định nhất của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Thực dân Pháp đã xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương, với hệ thống công sự kiên cố, hỏa lực dày đặc, được coi là một “pháo đài bất khả xâm phạm”. Còn bộ đội ta phải kéo pháo qua núi cao, vượt vực sâu, vận chuyển lương thực từ hậu phương xa xôi ra tiền tuyến, chịu đựng muôn vàn gian khổ.

Trận đánh mở màn là trận tiến công vào cứ điểm Him Lam, một cứ điểm mạnh nằm ở phía bắc phân khu trung tâm, được ví như cánh cửa thép che chắn cho tập đoàn cứ điểm. Chiều ngày 13 tháng 3 năm 1954, quân ta nổ súng tiêu diệt Him Lam. Đại đoàn 312 đồng loạt tấn công, trong đó tiểu đội của Phan Đình Giót được giao nhiệm vụ dùng bộc phá mở cửa, tạo điều kiện cho quân ta đánh chiếm mục tiêu.

Cuộc chiến đấu diễn ra vô cùng ác liệt. Quân địch dựa vào hệ thống lô cốt, hầm ngầm kiên cố, bắn trả dữ dội. Với tinh thần quyết chiến quyết thắng, anh em chiến sĩ cứ hết lớp này đến lớp khác xông lên. Phan Đình Giót đã đánh liên tiếp nhiều quả bộc phá, phá được nhiều hỏa điểm của địch. Anh bị thương ở đùi, máu chảy nhiều, nhưng vẫn không rời trận địa, tiếp tục xung phong đánh quả tiếp theo. Đúng lúc đó, từ một lô cốt còn sót lại của địch, một luồng đạn xối xả bắn ra từ lỗ châu mai, chặn đứng đường tiến của đơn vị. Nhiều đồng đội đã ngã xuống. Thời gian trôi đi từng phút, nếu không dập tắt được khẩu súng ấy, trận đánh sẽ gặp khó khăn lớn, nhiều người nữa sẽ phải đổ máu. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Phan Đình Giót đã đưa ra một quyết định mà chỉ những người có tình yêu Tổ quốc cháy bỏng và ý chí sắt đá mới dám thực hiện.

Mặc dù đang bị thương nặng, anh vẫn cố gắng bò lên, nhích dần từng chút một về phía lô cốt. Dùng hết sức bình sinh, anh nâng khẩu tiểu liên bắn mạnh vào lỗ châu mai. Rồi anh hô vang: “Quyết hy sinh vì Đảng, vì dân!” Người chiến sĩ ấy vươn người lấy đà, lao cả thân mình vào bịt kín lỗ châu mai của địch. Tiếng súng đột ngột im bặt. Hỏa lực của kẻ thù bị dập tắt. Nhờ đó, đồng đội của anh xông lên như vũ bão, tiêu diệt toàn bộ cứ điểm Him Lam, mở ra thắng lợi đầu tiên cho chiến dịch Điện Biên Phủ.

Phan Đình Giót đã hy sinh anh dũng trong đêm 13 tháng 3 năm 1954, khi mới 32 tuổi. Anh ngã xuống nhưng đã để lại cho đồng đội con đường chiến thắng, để lại cho dân tộc một tấm gương sáng ngời bất diệt.

Chiến thắng Him Lam đã tạo đà cho toàn chiến dịch. Sau 56 ngày đêm chiến đấu gian khổ, ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân ta giành thắng lợi hoàn toàn tại Điện Biên Phủ, một chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Giơnevơ, chấm dứt chiến tranh xâm lược ở Đông Dương. Trong chiến thắng vĩ đại ấy, có phần xương máu của biết bao người con ưu tú, và hành động quên mình của Phan Đình Giót là một trong những biểu tượng sáng ngời nhất.

Ghi nhận công lao to lớn ấy, năm 1955, Nhà nước đã truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Đó là phần thưởng cao quý mà Tổ quốc dành cho người chiến sĩ đã hiến dâng cả cuộc đời cho độc lập, tự do của dân tộc.

Không chỉ được ghi nhận bằng danh hiệu, tên tuổi Phan Đình Giót còn sống mãi trong lòng nhân dân. Nhiều tỉnh thành trên cả nước đã đặt tên đường mang tên anh. Có những ngôi trường mang tên Phan Đình Giót, để mỗi ngày các em học sinh bước vào lớp lại được nhắc nhớ về một tấm gương anh hùng. Tại quê hương Cẩm Quan, Hà Tĩnh, Nhà tưởng niệm Phan Đình Giót được xây dựng ngay trên nền ngôi nhà nơi anh sinh ra và lớn lên, công trình khởi công ngày 25 tháng 2 năm 2024, nhân dịp tròn 70 năm ngày anh hy sinh. Bên trong nhà tưởng niệm treo đại tự “Vì nước hy sinh”, bốn chữ giản dị mà đủ nói lên trọn vẹn cuộc đời người anh hùng. Nơi đây sau đó đã được công nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh, trở thành địa chỉ đỏ để các thế hệ về thắp hương, tưởng nhớ và học tập.

Nghĩ về Phan Đình Giót, tôi không khỏi xúc động và tự hào. Anh là một người nông dân nghèo, xuất thân từ một làng quê bình dị, nhưng khi Tổ quốc cần, anh đã đứng lên bằng tất cả lòng yêu nước và sự dũng cảm phi thường. Hành động lao mình vào lỗ châu mai không phải là sự bồng bột nhất thời. Đó là kết quả của cả một quá trình rèn luyện, của lý tưởng cách mạng được thấm sâu vào máu thịt, của tình đồng đội thiêng liêng và của lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với nhân dân. Anh hiểu rằng một người ngã xuống có thể giúp cả đơn vị tiến lên, và anh đã chọn hy sinh bản thân để đồng đội được sống và chiến thắng. Từ tấm gương của anh, tôi rút ra cho mình nhiều bài học. Trước hết là bài học về lòng yêu nước, yêu nước không phải là điều gì xa xôi mà bắt đầu từ việc biết sống có trách nhiệm với gia đình, với cộng đồng, với quê hương. Tiếp đến là bài học về tinh thần vượt khó, từ một cậu bé mồ côi cha, nghèo khổ, anh đã vươn lên thành một người chiến sĩ kiên cường. Và đặc biệt là bài học về tinh thần sẵn sàng hy sinh quyền lợi riêng vì lợi ích chung, điều mà ở thời nào cũng quý giá.

Ngày nay, đất nước đã hòa bình, chúng ta được sống trong ấm no, yên bình mà biết bao thế hệ cha anh đã đổ máu để đổi lấy. Là học sinh, tôi hiểu rằng mình không cần phải ra chiến trường, nhưng có thể sống xứng đáng với sự hy sinh ấy bằng cách chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, sống nhân ái và có ích cho xã hội. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người như anh hùng Phan Đình Giót.

Cuộc đời Phan Đình Giót tuy ngắn ngủi, chỉ vỏn vẹn ba mươi hai năm, nhưng đã tỏa sáng như một ngôi sao trên bầu trời lịch sử dân tộc. Từ một đứa trẻ nghèo khó ở làng quê Hà Tĩnh đến người chiến sĩ lấy thân mình lấp lỗ châu mai ở Him Lam, anh đã đi trọn con đường của một người con ưu tú của quê hương, đất nước. Tiếng hô “Quyết hy sinh vì Đảng, vì dân!” của anh năm xưa vẫn còn vang vọng mãi trong tâm khảm mỗi người Việt Nam. Dù thời gian có trôi qua, dòng sông Hội vẫn chảy, núi rừng Điện Biên vẫn xanh, và tên tuổi anh hùng Phan Đình Giót mãi mãi được khắc ghi trong trái tim của nhân dân, như một bản anh hùng ca bất tử về lòng yêu nước và tinh thần quên mình vì Tổ quốc.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn