Phan Đình Phùng – Đỉnh cao Cần Vương và biểu tượng bất diệt của khí tiết sĩ phu
Là một trí thức uyên bác và vị quan chính trực của triều Nguyễn, Phan Đình Phùng đã rũ bỏ áo mão để khoác chiến bào khi non sông nguy biến. Lãnh đạo khởi nghĩa Hương Khê rầm rộ suốt 10 năm, ông cùng nghĩa quân chế tạo thành công vũ khí hiện đại, khiến thực dân Pháp bạt vía. Bất chấp sự tàn độc của kẻ thù khi đào bới mồ mả tổ tiên để uy hiếp, ông vẫn giữ vững khí tiết băng thanh ngọc khiết. Dẫu đại nghiệp dang dở, Phan Đình Phùng mãi là đỉnh cao chói lọi của tinh thần sĩ phu yêu nước cuối thế kỷ 19.

Trong buổi hoàng hôn của chế độ phong kiến Việt Nam cuối thế kỷ 19, khi sự rệu rã của triều đình nhà Nguyễn đụng độ với cỗ máy chiến tranh thực dân phương Tây, lịch sử đã chứng kiến một thế hệ sĩ phu vươn lên bằng ánh sáng của bi tráng và khí tiết. Đình nguyên Tiến sĩ, cựu Ngự sử triều đình Phan Đình Phùng chính là ngôi sao chói lọi nhất của thế hệ ấy. Dưới góc nhìn lý luận lịch sử, cuộc khởi nghĩa Hương Khê do ông lãnh đạo không chỉ là đỉnh cao của phong trào Cần Vương, mà còn là bản tuyên ngôn cuối cùng, trọn vẹn nhất của lý tưởng Nho học yêu nước trước khi dân tộc chuyển mình sang một hệ tư tưởng giải phóng mới.

Đình nguyên Tiến sĩ Phan Đình Phùng – Biểu tượng lẫm liệt của tinh thần Nho tướng và ý chí Cần Vương chống Pháp.
Sự vĩ đại của Phan Đình Phùng trước hết đến từ sự thống nhất biện chứng giữa đạo đức cá nhân và trách nhiệm quốc gia. Từng giữ chức Ngự sử – quan ngôn luận của triều đình, ông nổi tiếng với tính cương trực, dám dập đầu can gián Tôn Thất Thuyết trong việc phế lập vua, để rồi bị cách chức, đuổi về quê. Thế nhưng, khi Tôn Thất Thuyết phò vua Hàm Nghi phát chiếu Cần Vương, Phan Đình Phùng đã gạt bỏ mọi tị hiềm cá nhân, lập tức chiêu mộ nghĩa quân hưởng ứng. Đó là sự thăng hoa của tư tưởng "Đại nghĩa": Vượt lên trên những ân oán cá nhân để phục tùng tiếng gọi thiêng liêng của sơn hà xã tắc.
Không dừng lại ở lòng nhiệt thành yêu nước truyền thống, tư duy quân sự của Phan Đình Phùng mang dáng dấp của sự canh tân. Thay vì đánh những trận giáp lá cà vô vọng, ông cùng tướng trẻ Cao Thắng đã xây dựng căn cứ Vũ Quang hiểm trở, tổ chức quân đội bài bản và đặc biệt là nghiên cứu, chế tạo thành công súng trường theo mẫu 1874 của Pháp. Sự kết hợp giữa ý chí cứu nước và tư duy tiếp thu khoa học kỹ thuật này đã giúp khởi nghĩa Hương Khê cầm cự suốt hơn một thập kỷ, trở thành nỗi kinh hoàng của quân đội thực dân.
Triết lý sống của người trí thức yêu nước đạt đến đỉnh điểm của sự bi tráng khi thực dân Pháp hèn hạ dùng mọi thủ đoạn để mua chuộc, thậm chí quật mồ mả tổ tiên, bắt giam người thân để ép ông đầu hàng. Câu trả lời của ông đã tạc vào lịch sử một tượng đài về khí tiết: "Nay tôi chỉ có một ngôi mả rất to nên giữ là nước Việt Nam... Tôi chỉ có một người anh rất lớn đang bị nguy cơ là mấy chục triệu đồng bào...". Bằng tuyên ngôn ấy, Phan Đình Phùng đã vượt qua giới hạn của chữ "Hiếu" gia tộc chật hẹp để vươn tới chữ "Trung" vĩ đại với Tổ quốc và nhân dân.

Sự hy sinh của Phan Đình Phùng đã khép lại phong trào Cần Vương, nhưng ngọn lửa khí tiết của ông vẫn cháy mãi trong lịch sử giữ nước của dân tộc.
Năm 1895, Phan Đình Phùng tạ thế giữa núi rừng Vụ Quang vì bạo bệnh. Thực dân Pháp hèn hạ đến mức đã đốt xác ông, trộn tro cốt vào thuốc súng rồi bắn xuống dòng sông La hòng xóa sổ ý chí phản kháng của người Việt. Nhưng chúng đã nhầm. Tro cốt ấy đã hòa vào dòng chảy của giang sơn, tư tưởng của ông đã hóa thành bất tử. Cuộc đời cụ Phan Đình Phùng khép lại một thời kỳ kháng chiến của sĩ phu Cần Vương, nhưng ngọn lửa bi tráng ấy đã trở thành bệ phóng tinh thần để những thế hệ sau tiếp tục thắp sáng con đường giải phóng dân tộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.



