PHAN ĐÌNH PHÙNG – MƯỜI NĂM GIỮ TRỌN MỘT LỜI THỀ CỨU NƯỚC
Cuối thế kỷ XIX, khi đất nước chìm trong cảnh thực dân Pháp từng bước áp đặt ách đô hộ, nhiều sĩ phu Việt Nam đã đứng lên tìm con đường cứu nước. Trong dòng chảy ấy, có một người đã dành trọn những năm tháng cuối đời cho cuộc kháng chiến chống Pháp, trở thành linh hồn của một trong những cuộc khởi nghĩa lớn nhất phong trào Cần Vương: Phan Đình Phùng.

Cuối thế kỷ XIX, khi đất nước chìm trong cảnh thực dân Pháp từng bước áp đặt ách đô hộ, nhiều sĩ phu Việt Nam đã đứng lên tìm con đường cứu nước. Trong dòng chảy ấy, có một người đã dành trọn những năm tháng cuối đời cho cuộc kháng chiến chống Pháp, trở thành linh hồn của một trong những cuộc khởi nghĩa lớn nhất phong trào Cần Vương: Phan Đình Phùng.
Ông sinh năm 1847 tại làng Đông Thái, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh, trong một gia đình có truyền thống khoa bảng. Năm 1877, Phan Đình Phùng đỗ Đình nguyên, được bổ làm quan. Là một vị quan nổi tiếng cương trực, ông từng dâng sớ phản đối việc phế truất vua Dục Đức. Vì không khuất phục trước cường quyền, ông bị cách chức, rồi trở về quê. Nhưng chính những biến động của đất nước đã đưa người từng đứng trong chốn quan trường bước vào một cuộc đời hoàn toàn khác: cuộc đời của một người cầm quân chống giặc.
Năm 1885, kinh thành Huế thất thủ. Vua Hàm Nghi xuất bôn và ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước. Phan Đình Phùng hưởng ứng lời kêu gọi ấy. Ông tìm đến gặp vua Hàm Nghi tại Sơn Phòng, rồi trở về Hà Tĩnh tập hợp nghĩa quân, dựng căn cứ và bắt đầu cuộc kháng chiến.
Ban đầu, lực lượng của Phan Đình Phùng còn nhỏ bé. Nhưng ông không chỉ dựa vào lòng nhiệt thành. Ông từng bước xây dựng một hệ thống tổ chức chặt chẽ, phối hợp các lực lượng yêu nước ở Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa và Quảng Bình. Đến tháng 9-1889, nhiều lực lượng nghĩa quân tôn Phan Đình Phùng làm người chỉ huy chung. Ông tổ chức lực lượng thành 15 quân thứ, tạo nên một mạng lưới kháng chiến rộng lớn giữa núi rừng miền Trung.
Bên cạnh Phan Đình Phùng là Cao Thắng, một vị tướng trẻ tài năng. Khi Phan Đình Phùng ra Bắc gây dựng và mở rộng phong trào, ông giao Cao Thắng toàn quyền tổ chức lực lượng ở căn cứ. Chính tại vùng Thượng Bồng, Hạ Bồng, Cao Thắng cùng đồng đội đã nghiên cứu, chế tạo súng trường theo mẫu súng của quân Pháp. Trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, những người nghĩa quân đã tìm cách biến những gì có trong tay thành vũ khí chiến đấu. Đó không chỉ là câu chuyện về súng đạn, mà còn là câu chuyện về trí tuệ và ý chí của những con người quyết không chịu khuất phục.
Cuộc khởi nghĩa Phan Đình Phùng kéo dài suốt 10 năm, từ 1885 đến 1895. Nghĩa quân dựa vào núi rừng, dựa vào dân, chủ động đánh đồn, phục kích, tập kích các toán quân Pháp và chống lại nhiều cuộc càn quét lớn. Có những thời điểm nghĩa quân từ rừng núi tiến xuống đồng bằng, tập trung lực lượng đánh vào các đồn lũy và huyện lỵ. Quân Pháp nhiều lần tìm cách bao vây, chia cắt căn cứ, nhưng phong trào vẫn tồn tại nhờ sự che chở và tiếp tế của nhân dân.
Đằng sau mỗi người nghĩa quân trong rừng núi là những người dân âm thầm giúp đỡ. Họ giấu lương thực, đưa tin, vận chuyển vật dụng, che chở cho nghĩa quân trước sự truy lùng của quân Pháp. Có những chuyến tiếp tế phải thực hiện trong đêm, giữa lúc quân địch tăng cường tuần tra, canh gác. Chính sự gắn bó ấy khiến cuộc khởi nghĩa không còn đơn thuần là cuộc chiến của một nhóm sĩ phu hay nghĩa quân, mà trở thành một phong trào có sự tham gia, ủng hộ của đông đảo nhân dân.
Thực dân Pháp hiểu rất rõ điều đó. Chúng tìm mọi cách cắt đứt mối liên hệ giữa nghĩa quân và dân chúng, lập đồn bốt, rào làng, đặt các điểm canh, kiểm soát việc đi lại. Nhưng dù bị đàn áp khốc liệt, nhiều người dân vẫn tìm cách đứng về phía nghĩa quân.
Mười năm chiến đấu là mười năm Phan Đình Phùng sống giữa hiểm nguy. Ông không có một đạo quân hiện đại, không có hậu phương rộng lớn, càng không có những điều kiện thuận lợi để chống lại một đội quân thực dân được trang bị mạnh hơn rất nhiều. Nhưng ông có một thứ mà đối phương không thể dễ dàng khuất phục: lòng trung thành với đất nước và ý chí không đầu hàng.
Cuối cùng, sau nhiều năm chiến đấu, cuộc khởi nghĩa dần suy yếu. Năm 1893, Cao Thắng hy sinh trong một trận đánh, để lại tổn thất lớn cho nghĩa quân. Đến năm 1895, căn cứ bị bao vây ngày càng quyết liệt. Phan Đình Phùng lâm bệnh nặng và qua đời vào cuối năm 1895.
Cuộc khởi nghĩa thất bại, nhưng cái tên Phan Đình Phùng không biến mất cùng những trận chiến năm xưa. Ông trở thành biểu tượng tiêu biểu của phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, của một thế hệ sĩ phu đã lựa chọn con đường gian khổ nhất khi đất nước đứng trước họa ngoại xâm.
Điều đáng nhớ nhất ở Phan Đình Phùng có lẽ không chỉ nằm ở những trận đánh hay những căn cứ giữa núi rừng. Đó còn là cách một người từng làm quan, từng có vị trí và cuộc sống riêng, lại sẵn sàng từ bỏ tất cả để bước vào cuộc chiến mà ông biết trước sẽ vô cùng gian nan.
Mười năm kháng chiến của Phan Đình Phùng đã khép lại từ hơn một thế kỷ trước. Những căn cứ xưa giờ chỉ còn dấu tích, những người nghĩa quân năm nào đã trở về với đất. Nhưng câu chuyện về họ vẫn còn được nhắc lại như một phần ký ức đau thương mà kiêu hãnh của dân tộc.
Phan Đình Phùng có thể đã không nhìn thấy ngày đất nước giành lại được độc lập. Nhưng cuộc đời ông đã chứng minh một điều: có những con người không sống đủ lâu để nhìn thấy ngày chiến thắng, nhưng chính sự hy sinh của họ lại góp phần giữ cho ngọn lửa yêu nước không bao giờ tắt.
Và giữa núi rừng Hà Tĩnh năm xưa, người sĩ phu Phan Đình Phùng đã để lại một di sản lớn hơn cả một cuộc khởi nghĩa: đó là tinh thần không khuất phục trước ngoại xâm, biết dựa vào sức dân và dám đem cả cuộc đời mình đặt cược cho vận mệnh của non sông.



